Hệ Mặt Trời tiếng Anh luôn là một chủ đề hấp dẫn, khơi gợi trí tò mò không chỉ với trẻ em mà cả người lớn. Việc học từ vựng về vũ trụ không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn trang bị thêm kiến thức nền tảng về thiên văn học, giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về những bí ẩn của bầu trời đêm.
Trong bài viết này, hãy cùng Blog Cung Ứng Giáo Viên khám phá trọn bộ từ vựng về Hệ Mặt Trời, từ tên gọi của [các hành tinh bằng tiếng anh] đến những vệ tinh và hiện tượng thiên văn kỳ thú.
Hệ mặt trời tiếng Anh là gì? Từ vựng đầy đủ dễ nhớ
Hệ Mặt Trời tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Hệ Mặt Trời được gọi là Solar System. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ hệ hành tinh mà ở đó, Mặt Trời (Sun) đóng vai trò là ngôi sao trung tâm. Xung quanh Mặt Trời là các hành tinh, vệ tinh, tiểu hành tinh, sao chổi và vô số thiên thể khác chuyển động theo quỹ đạo dưới tác động của lực hấp dẫn.
Về mặt ngữ nghĩa:
- Solar: Bắt nguồn từ chữ “Sol” trong tiếng Latin, nghĩa là Mặt Trời.
- System: Nghĩa là hệ thống, ám chỉ sự sắp xếp có tổ chức và liên kết của các thiên thể trong không gian.
Hiểu rõ định nghĩa này là bước đầu tiên để bạn tiếp cận sâu hơn với các nhóm từ vựng chi tiết bên dưới.
1. Các hành tinh trong Hệ Mặt Trời tiếng Anh (The Planets)
Hệ Mặt Trời của chúng ta bao gồm 8 hành tinh chính thức. Việc ghi nhớ tên gọi, phiên âm và đặc điểm của chúng là cực kỳ quan trọng đối với người học tiếng Anh chuyên ngành hoặc yêu thích khoa học.
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết giúp bạn dễ dàng tra cứu:
| Hành tinh (Tiếng Việt) | Tên Tiếng Anh | Phiên âm | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Sao Thủy | Mercury | /ˈmɜːkjəri/ | Hành tinh nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất, chỉ mất 88 ngày Trái Đất để quay hết một vòng quỹ đạo. Tên được đặt theo vị thần đưa tin Mercury vì tốc độ di chuyển nhanh. |
| Sao Kim | Venus | /ˈviːnəs/ | Hành tinh nóng nhất hệ Mặt Trời với nhiệt độ lên tới 471°C. Thường được ví là “anh em song sinh” của Trái Đất do kích thước tương đồng. |
| Trái Đất | Earth | /ɜːθ/ | Hành tinh duy nhất được biết đến có sự sống, với 70% bề mặt là nước và bầu khí quyển giàu oxy, nitơ. |
| Sao Hỏa | Mars | /mɑːz/ | Còn gọi là Hành tinh Đỏ (Red Planet). Đây là tâm điểm trong các cuộc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất. |
| Sao Mộc | Jupiter | /ˈdʒuːpɪtə(r)/ | Hành tinh lớn nhất trong hệ, có thời gian một ngày ngắn nhất (chỉ 9 giờ 55 phút). |
| Sao Thổ | Saturn | /ˈsætɜːn/ | Nổi tiếng với hệ thống vành đai (rings) tuyệt đẹp làm từ bụi và đá, có thể quan sát bằng mắt thường qua kính thiên văn. |
| Sao Thiên Vương | Uranus | /ˈjʊərənəs/ | Hành tinh có độ nghiêng trục cực lớn, gây ra các mùa bất thường. Nhiệt độ có thể xuống tới -224°C, thuộc nhóm hành tinh lạnh nhất. |
| Sao Hải Vương | Neptune | /ˈneptʃuːn/ | Một hành tinh khí khổng lồ với bầu khí quyển dày đặc, thành phần chủ yếu là metan, hydro và heli. |
Để ghi nhớ tốt hơn, bạn có thể áp dụng các từ vựng này vào [các bài văn tiếng anh] viết về chủ đề khoa học hoặc môi trường, điều này sẽ giúp khắc sâu kiến thức vào trí nhớ dài hạn.
Các hành tinh trong hệ mặt trời tiếng Anh
2. Các hành tinh lùn (Dwarf Planets)
Ngoài 8 hành tinh chính, Hệ Mặt Trời còn chứa các “hành tinh lùn”. Đây là những thiên thể có đặc điểm tương tự hành tinh nhưng chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn để được công nhận chính thức (thường là do chưa dọn sạch vùng không gian quanh quỹ đạo của mình).
Trong các tài liệu về Hệ Mặt Trời tiếng Anh, bạn sẽ thường gặp 5 cái tên sau:
| Hành tinh lùn | Tên Tiếng Anh | Phiên âm | Mô tả ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| Sao Diêm Vương | Pluto | /ˈpluːtəʊ/ | Từng là hành tinh thứ 9 cho đến năm 2006. Pluto có quỹ đạo lệch tâm lớn và một vệ tinh lớn tên là Charon. |
| Ceres | Ceres | /ˈsɪəriːz/ | Vật thể lớn nhất trong vành đai tiểu hành tinh giữa Sao Hỏa và Sao Mộc. Bề mặt có dấu hiệu của băng nước. |
| Eris | Eris | /ˈɪərɪs/ | Một trong những hành tinh lùn có khối lượng lớn nhất, được phát hiện năm 2005. Nó có một vệ tinh tên là Dysnomia. |
| Haumea | Haumea | /haʊˈmeɪə/ | Nằm trong vành đai Kuiper, nổi tiếng với hình dạng thon dài kỳ lạ và tốc độ quay cực nhanh (4 giờ/vòng). |
| Makemake | Makemake | /ˌmɑːkiˈmɑːki/ | Cũng thuộc vành đai Kuiper, được đặt tên theo vị thần sáng tạo của người Rapa Nui (Đảo Phục Sinh). |
Khi nghiên cứu về thiên văn, bạn nên [cấu trúc spend time + ving] (dành thời gian tìm hiểu) kỹ về lịch sử phân loại của Sao Diêm Vương, vì đây là một câu chuyện rất thú vị trong giới khoa học.
Các hành tinh lùn
3. Mặt Trăng và các vệ tinh tự nhiên (Moons & Satellites)
Không chỉ các hành tinh, các vệ tinh quay quanh chúng cũng là một phần không thể thiếu của Hệ Mặt Trời tiếng Anh.
| Tên gọi | Tên Tiếng Anh | Phiên âm | Thông tin thú vị |
|---|---|---|---|
| Mặt Trăng | The Moon | /ðə muːn/ | Vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thủy triều và ổn định độ nghiêng trục Trái Đất. |
| Ganymede | Ganymede | /ˈɡænɪmiːd/ | Vệ tinh lớn nhất của Sao Mộc và cả Hệ Mặt Trời (lớn hơn cả Sao Thủy). Nó có từ trường riêng và có thể chứa đại dương ngầm. |
| Titan | Titan | /ˈtaɪtən/ | Vệ tinh lớn nhất của Sao Thổ. Đây là nơi duy nhất ngoài Trái Đất có bầu khí quyển dày (chủ yếu là nitơ) và hồ chứa metan lỏng. |
| Europa | Europa | /jʊˈrəʊpə/ | Vệ tinh của Sao Mộc, được bao phủ bởi lớp băng dày. Các nhà khoa học tin rằng có một đại dương nước lỏng bên dưới, là nơi tiềm năng cho sự sống. |
Nếu ai đó hỏi bạn liệu con người đã đặt chân lên tất cả các vệ tinh này chưa, câu trả lời chắc chắn không phải là [vâng trong tiếng anh là gì] (Yes), vì chúng ta mới chỉ chinh phục được Mặt Trăng mà thôi.
Mặt trăng và vệ tinh tự nhiên
4. Thiên thạch, Sao chổi và các Vành đai (Asteroids & Comets)
Để hoàn thiện bộ từ vựng, chúng ta không thể bỏ qua các thiên thể nhỏ hơn nhưng vô cùng bí ẩn.
- Sao Chổi Halley (Halley’s Comet): Sao chổi nổi tiếng nhất, xuất hiện 76 năm một lần.
- Sao Chổi Hale-Bopp: Sao chổi sáng rõ, có thể quan sát bằng mắt thường suốt 18 tháng vào cuối thế kỷ 20.
- Vành Đai Kuiper (Kuiper Belt): Vùng ngoài quỹ đạo Sao Hải Vương, nơi chứa Pluto và nhiều vật thể băng giá.
- Đám Mây Oort (Oort Cloud): Lớp vỏ hình cầu bao quanh Hệ Mặt Trời ở khoảng cách rất xa, được cho là “tổ” của các sao chổi chu kỳ dài.
- Vành Đai Tiểu Hành Tinh (Asteroid Belt): Nằm giữa Sao Hỏa và Sao Mộc, nguồn gốc của hầu hết thiên thạch rơi xuống Trái Đất.
Các tiểu hành tinh và sao chổi
Kết luận
Việc nắm vững bộ từ vựng về Hệ Mặt Trời tiếng Anh không chỉ giúp bạn làm giàu vốn ngoại ngữ mà còn mở ra cánh cửa tri thức về vũ trụ bao la. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và dễ hiểu nhất.
Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày, Blog Cung Ứng Giáo Viên xin gửi lời [chúc may mắn và thành công] đến bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh và khám phá khoa học.
Nguồn tham khảo:
- Solar system planets, order and formation: The ultimate guide – Space.com (Cập nhật 30-8-2024)
- Planets in Solar System | Age | Farthest Planet From Earth – Twinkl (Cập nhật 30-8-2024)











![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 25 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)
