Tính từ (Adjectives) đóng vai trò như “gia vị” không thể thiếu trong mọi câu văn, giúp miêu tả tính chất, đặc điểm của sự vật, sự việc trở nên sinh động và rõ ràng hơn. Bên cạnh việc nắm vững [động từ trong tiếng anh là gì], việc thành thạo cách sử dụng tính từ là bước đệm quan trọng để bạn chinh phục các kỳ thi tiếng Anh cũng như giao tiếp tự nhiên.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp hệ thống bài tập thực hành về tính từ từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm tìm lỗi sai, chia dạng từ và phân loại tính từ, giúp bạn củng cố kiến thức ngữ pháp một cách vững chắc nhất.
Bài tập 1: Phát hiện và sửa lỗi sai trong câu
Dưới đây là 10 câu văn tiếng Anh, mỗi câu đều chứa một lỗi sai liên quan đến ngữ pháp hoặc cách dùng từ. Nhiệm vụ của bạn là tìm ra lỗi đó và sửa lại cho đúng.
- Average family size has increased from the Victorian era.
- The riches in Vietnam are becoming richer and richer.
- In 1892, the first long-distance telephone line between Chicago and New York was formally opening.
- Dietitians urge people to eat a banana a day to get potassium enough in their diet.
- Woody Guthrie has written thousands of songs during her lifetime, many of which became classic folk songs.
- The development of transistors madepossible it to reduce the size of many electronic devices.
- My father is a good family man, completely devoted for his wife and kids.
- The price of gold depends on several factor, including supply and demand in relation to the value of the dollar.
- Weather and geographical conditions may determine the type of transportation used in a region.
- Those people were so friend that I didn’t want to say goodbye to them.
Đáp án và giải thích chi tiết (Bài tập 1)
Việc hiểu rõ cấu trúc câu và vị trí từ loại, ví dụ như [sau danh từ là gì] hay trật tự từ, sẽ giúp bạn dễ dàng nhận ra các lỗi sai dưới đây:
- Lỗi sai: from $rightarrow$ since
- Giải thích: Dùng “since” để chỉ mốc thời gian bắt đầu một hành động trong quá khứ kéo dài đến hiện tại (dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành).
- Lỗi sai: The riches $rightarrow$ The rich
- Giải thích: “The + Adjective” dùng để chỉ một nhóm người (người giàu). “Riches” là danh từ mang nghĩa của cải, tài sản, không phù hợp ngữ cảnh chỉ người.
- Lỗi sai: opening $rightarrow$ opened
- Giải thích: Câu bị động: “was formally opened” (được chính thức khai trương).
- Lỗi sai: potassium enough $rightarrow$ enough potassium
- Giải thích: “Enough” đứng trước danh từ (enough + Noun) và đứng sau tính từ/trạng từ (Adj/Adv + enough).
- Lỗi sai: became $rightarrow$ have become / become
- Giải thích: Mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa cho sự việc vẫn còn giá trị ở hiện tại hoặc kết quả kéo dài.
- Lỗi sai: madepossible it $rightarrow$ made it possible
- Giải thích: Cấu trúc: Make + it + adj + to V (làm cho việc gì đó trở nên khả thi).
- Lỗi sai: for $rightarrow$ to
- Giải thích: Cấu trúc “devoted to” (tận tụy, cống hiến cho ai/cái gì).
- Lỗi sai: factor $rightarrow$ factors
- Giải thích: Sau lượng từ “several” (một vài) phải là danh từ số nhiều.
- Lỗi sai: geography $rightarrow$ geographical
- Giải thích: Cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “conditions”, tạo thành cụm danh từ song song với “Weather”.
- Lỗi sai: friend $rightarrow$ friendly
- Giải thích: Sau “so” cần một tính từ (so + adj + that). “Friend” là danh từ, “friendly” là tính từ.
Bài tập 2: Chia dạng đúng của từ trong ngoặc
Hãy vận dụng kiến thức về gia đình từ (word family) để điền tính từ thích hợp vào chỗ trống. Lưu ý đến ngữ cảnh câu và các yếu tố liên quan đến [sở hữu tiếng anh là gì] hoặc chức năng bổ ngữ của tính từ.
- Mina thinks she’d call it a ………………….. image. (beauty)
- My sister wore a ………………….. shirt yesterday. (sleeve)
- Her brother met a ………………….. person in Canada. (home)
- Jacky is the most ………………….. boy in my class. (handsomeness)
- It was so ………………….. in my daughter’s room. (disgust)
- They had a ………………….. trip on holiday last week. (excite)
- The waves are way too …………………… (loft)
- She is a ………………….. little girl. (humor)
- This film is so …………………… (bore)
- Binh is a ………………….. opponent to me. (danger)
Đáp án Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Từ gốc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | beautiful | beauty | Xinh đẹp |
| 2 | sleeveless | sleeve | Không tay (áo sát nách) |
| 3 | homeless | home | Vô gia cư |
| 4 | handsome | handsomeness | Đẹp trai |
| 5 | disgusting | disgust | Ghê tởm, kinh khủng |
| 6 | exciting | excite | Thú vị, hào hứng |
| 7 | lofty | loft | Cao sừng sững |
| 8 | humorous | humor | Hài hước |
| 9 | boring | bore | Tẻ nhạt, chán ngắt |
| 10 | dangerous | danger | Nguy hiểm |
Bài tập 3: Phân loại tính từ theo chức năng
Trong tiếng Anh, trật tự tính từ thường tuân theo quy tắc OSASCOMP (Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose). Việc phân loại đúng giúp bạn sắp xếp từ vựng chính xác trước danh từ hoặc [tân ngữ trong tiếng anh là gì].
Danh sách từ: interesting, thin, English, Chinese, walking, sensitive, red, racing, new, old, young, short, long, oval, round, square, triangle, thick, gray, white, thin, woolen, wooden.
Hãy xếp các từ trên vào bảng phân loại sau:
- Opinion (Ý kiến)
- Size (Kích thước)
- Age (Tuổi tác)
- Shape (Hình dạng)
- Color (Màu sắc)
- Origin (Nguồn gốc)
- Material (Chất liệu)
- Purpose (Mục đích)
Đáp án Bài tập 3
- Opinion (Ý kiến): interesting (thú vị), sensitive (nhạy cảm).
- Size (Kích thước): thin (mỏng), long (dài), thick (dày), short (ngắn).
- Age (Tuổi tác/Thời gian): new (mới), old (cũ/già), young (trẻ).
- Shape (Hình dạng): oval (bầu dục), round (tròn), square (vuông), triangle (tam giác).
- Color (Màu sắc): red (đỏ), gray (xám), white (trắng).
- Origin (Nguồn gốc): English (Anh), Chinese (Trung Quốc).
- Material (Chất liệu): wooden (bằng gỗ), woolen (bằng len).
- Purpose (Mục đích): walking (đi bộ – trong walking stick), racing (đua – trong racing car).
Lời kết và hướng dẫn ôn luyện
Tính từ là một phần kiến thức nền tảng nhưng vô cùng quan trọng. Việc nắm vững cách phân loại, trật tự sắp xếp và hình thái của tính từ không chỉ giúp câu văn của bạn chính xác mà còn giàu hình ảnh hơn. Khi học từ vựng mới, đừng quên tham khảo [bảng phiên âm tiếng anh] để phát âm chuẩn xác ngay từ đầu, giúp tăng cường kỹ năng nghe nói.
Để đạt kết quả cao trong các kỳ thi quốc tế như IELTS, bạn cần luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập đa dạng như trên. Nếu bạn đang tìm kiếm tài liệu chuyên sâu hoặc môi trường thi thử chuyên nghiệp, các đơn vị uy tín như IDP luôn cung cấp các nguồn tài nguyên giá trị, bao gồm bài thi IELTS trên máy tính với kết quả nhanh chóng (khoảng 2 ngày) và lịch thi linh hoạt.
Hãy kiên trì luyện tập hàng ngày để sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo và tự tin nhất!

![[Cụm tính từ là gì? Cách nhận biết và sử dụng Adjective Phrase chuẩn xác] 4 [Cụm tính từ là gì? Cách nhận biết và sử dụng Adjective Phrase chuẩn xác]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/ila-cum-tinh-tu-la-gi-2-1.webp)









