Trong quá trình học tiếng Anh, việc nhầm lẫn giữa các lượng từ (quantifiers) là điều khó tránh khỏi. A lot of và lots of là hai cụm từ khiến nhiều người học bối rối nhất vì chúng mang ý nghĩa tương đồng và thường xuyên được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, giữa chúng vẫn tồn tại những khác biệt nhỏ về sắc thái biểu đạt mà bạn cần nắm rõ để sử dụng thật chuyên nghiệp.
Để giúp bạn không còn lúng túng khi lựa chọn giữa hai cụm từ này, cũng như giải đáp các thắc mắc ngữ pháp liên quan như a little đi với danh từ gì, bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết định nghĩa, cấu trúc và cách dùng chuẩn xác nhất của “a lot of” và “lots of”.
1. A lot of và Lots of có nghĩa là gì?
Về mặt ý nghĩa cơ bản, cả A lot of và Lots of đều mang nghĩa là “nhiều”. Chúng được sử dụng để diễn tả một số lượng lớn của sự vật, sự việc nào đó. Điểm đặc biệt là cả hai cụm từ này đều có thể đi kèm với cả danh từ đếm được (countable nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns).
Định nghĩa chi tiết của a lot of và lots of trong tiếng Anh
Mặc dù nghĩa giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng lại có sự phân hóa nhẹ:
- A lot of: Mang nghĩa là “nhiều”, được sử dụng phổ biến trong cả văn nói (speaking) và văn viết (writing). Nó mang sắc thái trung tính, vừa có thể trang trọng vừa có thể thân mật.
- Lots of: Cũng có nghĩa là “nhiều” nhưng thường xuất hiện chủ yếu trong văn nói hoặc các văn bản không chính thức (informal writing). Sắc thái của “lots of” mang tính thân mật, suồng sã hơn so với “a lot of”.
Ví dụ minh họa:
- There is a lot of work to do before the deadline. (Có rất nhiều công việc cần hoàn thành trước hạn chót.)
- Lots of people attended the online class last night. (Tối qua có rất nhiều người tham gia vào lớp học trực tuyến.)
2. Cách dùng và cấu trúc của A lot of và Lots of
Để vận dụng thành thạo, chúng ta cần đi sâu vào cấu trúc ngữ pháp và sắc thái biểu cảm của từng từ. Việc nắm vững quy tắc này cũng quan trọng như việc bạn phân biệt little đi với danh từ gì để tránh các lỗi sai cơ bản.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết cách dùng:
So sánh cách dùng của a lot of và lots of
Chi tiết về cấu trúc và sắc thái
| Đặc điểm | A lot of | Lots of |
|---|---|---|
| Cách dùng | – Dùng chỉ số lượng lớn. – Phù hợp với cả tình huống trang trọng và đời thường. – Dùng trong cả văn viết và văn nói. |
– Dùng chỉ số lượng lớn. – Dùng chủ yếu trong tình huống thân mật, giao tiếp hàng ngày. – Mang sắc thái tự nhiên, ít trang trọng hơn. |
| Cấu trúc | A lot of + N (đếm được số nhiều / không đếm được) + V (chia theo N) | Lots of + N (đếm được số nhiều / không đếm được) + V (chia theo N) |
| Ví dụ | – A lot of effort is required to complete this project. (Dự án này cần rất nhiều nỗ lực để hoàn thành.) – A lot of money has been spent. (Rất nhiều tiền đã được chi tiêu.) |
– There’s lots of work that needs to be done. (Có rất nhiều việc cần làm.) – Lots of students are taking the test. (Nhiều sinh viên đang làm bài kiểm tra.) |
Lưu ý quan trọng:
- Động từ trong câu luôn được chia dựa theo danh từ đi sau “a lot of” hoặc “lots of”, không chia theo cụm từ lượng từ này.
- “A lot of” và “lots of” dùng để chỉ số lượng lớn một cách chung chung. Nếu bạn muốn viết 1 đoạn văn tiếng anh mang tính học thuật cao hoặc cần nhấn mạnh số lượng cụ thể, bạn nên cân nhắc dùng “Many” (cho danh từ đếm được) hoặc “Much” (cho danh từ không đếm được).
3. Những từ và cụm từ đồng nghĩa phổ biến
Trong tiếng Anh, để tránh lặp từ và làm phong phú diễn đạt, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa thay thế cho “a lot of” và “lots of”. Việc lựa chọn từ vựng phù hợp với ngữ cảnh (trang trọng hay thân mật) sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn, đặc biệt là khi thực hành các bài viết về sở thích bằng tiếng anh ngắn gọn lớp 7 hoặc các bài luận cao cấp hơn.
Các từ đồng nghĩa với a lot of và lots of
Dưới đây là các từ đồng nghĩa thông dụng:
- Many: Dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- Ex: Many students attended the talk show.
- Much: Dùng với danh từ không đếm được (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn).
- Ex: Much water was needed.
- Plenty of: Dùng cho cả hai loại danh từ, mang hàm ý “đủ hoặc dư thừa”.
- Ex: There are plenty of opportunities for young people.
- A large number of: Dùng với danh từ đếm được số nhiều, mang sắc thái trang trọng.
- Ex: A large number of visitors came to the museum.
- A great deal of: Dùng với danh từ không đếm được, rất trang trọng.
- Ex: She spent a great deal of time preparing.
- A huge amount of: Dùng với danh từ không đếm được để nhấn mạnh sự khổng lồ.
- Ex: A huge amount of money was invested.
- Dozens of: Dùng với danh từ đếm được, chỉ số lượng nhiều (hàng tá, hàng chục).
- Ex: Dozens of people attended the event.
- Numerous: Trang trọng, đứng trước danh từ đếm được số nhiều.
- Ex: Numerous studies have shown the benefits of exercise.
4. Bài tập vận dụng có đáp án
Hãy cùng thực hành ngay để ghi nhớ kiến thức vừa học. Dù bạn đang luyện thi hay chỉ đơn giản là muốn viết những lời chúc sinh nhật tiếng anh thật hay cho bạn bè, việc nắm vững ngữ pháp là nền tảng vô cùng quan trọng.
Bài 1: Viết lại câu sử dụng “a lot of” hoặc “lots of”
- She has many problems to solve.
- There is plenty of information on this topic.
- He received numerous awards for his achievements.
- We saw dozens of lizards in the park.
- There are plenty of devices in the new office.
Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
- There is lots of students in the classroom.
- He has a lot of books, but he doesn’t read lots of them.
- Lots of sugar is required for this recipe.
- She has a lot of works to finish before the deadline.
- I saw a lot friends at the party last night.
Đáp án chi tiết
Bài 1:
- She has a lot of problems to solve.
- There is lots of information on this topic.
- He received a lot of awards for his achievements.
- We saw lots of lizards in the park.
- There are a lot of devices in the new office.
Bài 2:
- Sai: is $rightarrow$ Sửa: are (Vì “students” là danh từ số nhiều).
- There are lots of students in the classroom.
- Không có lỗi sai. (Câu đúng ngữ pháp).
- Không có lỗi sai. (Sugar là danh từ không đếm được, động từ chia số ít là đúng).
- Sai: works $rightarrow$ Sửa: work (Trong ngữ cảnh công việc chung chung, “work” là danh từ không đếm được).
- She has a lot of work to finish before the deadline.
- Sai: a lot friends $rightarrow$ Sửa: a lot of friends (Thiếu giới từ “of”).
- I saw a lot of friends at the party last night.
Kết luận
Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã phân biệt rõ ràng được sự khác nhau và cách sử dụng của a lot of và lots of. Mặc dù chúng có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, việc hiểu rõ sắc thái ý nghĩa sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Đừng quên thường xuyên ôn luyện và áp dụng vào thực tế để biến kiến thức này thành phản xạ ngôn ngữ của riêng mình nhé!









