Cụm từ “on track” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến, mang ý nghĩa “đang trên đà, đúng tiến độ, đúng hướng” hoặc “có khả năng thành công/đúng đắn”. Trong bối cảnh học tập, làm việc và cuộc sống, việc sử dụng “on track” giúp diễn đạt sự tiến triển thuận lợi và đúng kế hoạch. Bài viết này sẽ đi sâu vào các sắc thái nghĩa của “on track”, cung cấp các cấu trúc ngữ pháp thường gặp và những ví dụ minh họa sinh động, giúp người học tiếng Anh, đặc biệt là các bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, sử dụng thành ngữ này một cách hiệu quả.
I. Ý Nghĩa và Các Cấu Trúc Với “On Track”
“On track” thường được sử dụng để diễn tả tình trạng một sự vật, sự việc đang diễn ra theo đúng kế hoạch, đúng lộ trình hoặc có khả năng đạt được mục tiêu đề ra. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến và ý nghĩa chi tiết của chúng:
1. Be (back) on track / Be on track to do something
Cấu trúc này nhấn mạnh việc đang tiến triển thuận lợi, đúng hướng hoặc có khả năng đạt được điều gì đó.
- Ví dụ:
- “Her health was back on track.” (Sức khỏe của cô ấy đã hồi phục trở lại.)
- “She’s on track to graduate high school with honors and go on to college.” (Cô ấy có khả năng tốt, với thành tích tốt, tốt nghiệp trung học và tiếp tục học đại học.)
2. Keep you on track (with sth)
Cấu trúc này đề cập đến việc giữ cho ai đó đi đúng hướng, không bị sao nhãng khỏi mục tiêu hoặc kế hoạch.
- Ví dụ:
- “The CEO, who chairs the meeting, is not assertive enough to keep them on track.” (Vị Giám đốc điều hành, người chủ trì cuộc họp, không đủ quyết đoán để giữ cho họ tập trung.)
3. Get sth back on track
Cấu trúc này diễn tả hành động đưa một sự vật, sự việc đang gặp trục trặc trở lại đúng quỹ đạo hoặc kế hoạch ban đầu.
- Ví dụ:
- “I try to get my life back on track after my divorce.” (Tôi cố gắng đưa cuộc sống của mình trở lại ổn định sau khi ly hôn.)
4. Be on track for sth
Tương tự như “be on track to do something”, cấu trúc này chỉ ra rằng một điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc đạt được.
- Ví dụ:
- “If you work out in the morning, you’ll be on track for a great new day.” (Nếu bạn tập thể dục vào buổi sáng, bạn đã đi đúng hướng để có một ngày mới tuyệt vời.)
5. Stay on track
Cấu trúc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự tập trung và đi đúng hướng để đạt được mục tiêu.
- Ví dụ:
- “Find an adult you trust – a parent, grandparent or teacher; a coach or counselor – and ask them to help you stay on track to meet your goals.” (Hãy tìm một người lớn mà bạn tin tưởng – cha mẹ, ông bà hoặc giáo viên; huấn luyện viên hoặc nhà tư vấn – và nhờ họ giúp bạn đi đúng hướng để đạt được mục tiêu của mình.)
6. Be on track with sth
Cấu trúc này diễn tả sự tiến triển phù hợp với một yêu cầu, mong đợi hoặc tình hình cụ thể.
- Ví dụ:
- “Kazakhmys is on track with firm demand.” (Kazakhmys đang đi đúng hướng với nhu cầu doanh nghiệp.)
II. Các Ví Dụ Minh Họa Khác
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “on track” trong các ngữ cảnh khác nhau, hãy xem xét các ví dụ sau:
- “Vanessa got back on track and won the match.” (Vanessa đã lấy lại phong độ và giành chiến thắng trong trận đấu.)
- “We’re right on track to create two million new jobs.” (Chúng ta đang đi đúng hướng để tạo ra hai triệu việc làm mới.)
- “They’re on track to make record profits.” (Họ đang trên đà đạt lợi nhuận kỷ lục.)
- “It may take some time to get the economy back on track.” (Có thể sẽ mất một thời gian để đưa nền kinh tế trở lại đúng hướng.)
- “David put me back on track.” (David đã giúp tôi quay trở lại đúng hướng.)
- “He believes the talks are still on track.” (Anh ấy tin rằng các cuộc đàm phán vẫn đang tiến triển thuận lợi.)
- “At three, each participant points to the person they believe will keep the meeting on track.” (Trong ba người này, mỗi người tham dự sẽ chỉ ra người mà họ tin rằng sẽ điều hành tốt cuộc họp.)
- “At worst, it could cost you your job, your reputation and your chances of getting your career back on track.” (Trường hợp xấu nhất, điều này có thể khiến bạn mất việc, mất uy tín và cơ hội để xây dựng lại sự nghiệp.)
- “I’ve talked about your parents’ responsibility for making sure you stay on track, and get your homework done, and don’t spend every waking hour in front of the TV or with that Xbox.” (Tôi đã nói nhiều về trách nhiệm của cha mẹ bạn trong việc đảm bảo bạn đi đúng hướng, hoàn thành bài tập về nhà, và không dành mọi thời gian rảnh rỗi trước màn hình TV hoặc chơi trò chơi Xbox.)
- “Everything is on track.” (Mọi việc đang đúng tiến độ.)
- “PowerPoint can keep you on track, but it cannot establish trust.” (Phần mềm PowerPoint có thể giúp bạn đi đúng hướng, nhưng nó không thể tạo dựng lòng tin.)
III. Tầm Quan Trọng Của “On Track” Đối Với Người Học IELTS
Việc nắm vững cách sử dụng thành ngữ “on track” không chỉ giúp cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh mà còn là một lợi thế lớn khi làm bài thi IELTS. Trong phần Nói (Speaking) và Viết (Writing), việc lồng ghép các thành ngữ tự nhiên và chính xác sẽ giúp bài làm của bạn trở nên sinh động, thể hiện vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Đặc biệt, trong các bài luận về kế hoạch, mục tiêu, hoặc sự phát triển, “on track” có thể được sử dụng để diễn tả tiến độ hoặc khả năng thành công.
IV. Kết Luận
Thành ngữ “on track” là một công cụ ngôn ngữ hữu ích, giúp diễn đạt ý nghĩa về sự tiến triển thuận lợi và đúng hướng. Bằng cách hiểu rõ các cấu trúc và ý nghĩa khác nhau, cùng với việc luyện tập qua các ví dụ thực tế, người học có thể tự tin sử dụng “on track” trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi chuẩn hóa như IELTS. Việc làm chủ các thành ngữ như “on track” sẽ góp phần nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.






