Hiểu và sử dụng thành thạo các ngôi trong tiếng Anh là một yếu tố ngữ pháp cốt lõi, giúp nâng cao khả năng giao tiếp và đạt điểm cao trong các kỳ thi. Bài viết này sẽ đi sâu vào ý nghĩa, cách dùng, và cung cấp bài tập thực hành về các ngôi trong tiếng Anh, giúp bạn làm chủ kiến thức này.
I. Phân loại các Ngôi trong Tiếng Anh
Các ngôi trong tiếng Anh (grammatical person) được chia thành ba loại chính: ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai và ngôi thứ ba. Chúng đóng vai trò thay thế danh từ trong câu, giúp tránh lặp từ và làm cho câu văn mạch lạc, ngắn gọn hơn. Đây là một phần kiến thức ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng mà bạn cần nắm vững.
Các ngôi phổ biến bao gồm:
- I: Ngôi thứ nhất, số ít (Tôi, mình)
- We: Ngôi thứ nhất, số nhiều (Chúng tôi, chúng mình)
- You: Ngôi thứ hai, số ít và số nhiều (Bạn, các bạn)
- They: Ngôi thứ ba, số nhiều (Họ, chúng)
- He: Ngôi thứ ba, số ít (Anh ấy)
- She: Ngôi thứ ba, số ít (Cô ấy)
- It: Ngôi thứ ba, số ít (Nó – thường dùng cho vật, sự vật, hoặc đôi khi là động vật)
Ví dụ:
- I love reading books. (Tôi thích đọc sách.)
- We should work together. (Chúng ta nên làm việc cùng nhau.)
- The cat is cute. It likes milk. (Con mèo thật đáng yêu. Nó thích sữa.)
Các ngôi trong tiếng Anh: I, We, You, They, He, She, It
II. Cách Sử dụng các Ngôi trong Tiếng Anh
Dưới đây là cách sử dụng chi tiết của từng loại ngôi:
1. Ngôi thứ nhất
Ngôi thứ nhất bao gồm hai dạng: số ít (I) và số nhiều (We). Cả hai đều chỉ bản thân người nói.
- I: Chỉ một người nói.
- We: Chỉ từ hai người nói trở lên.
Ví dụ:
- I always review grammar rules before practicing TOEIC listening tests. (Tôi luôn ôn lại các quy tắc ngữ pháp trước khi luyện nghe TOEIC.)
- We have decided to focus more on the reading section this week. (Chúng tôi đã quyết định tập trung vào phần đọc hiểu trong tuần này.)
Ngôi thứ nhất trong tiếng Anh kèm ví dụ minh họa
2. Ngôi thứ hai
Ngôi thứ hai, dù là số ít hay số nhiều, đều sử dụng đại từ “you” để chỉ người nghe hoặc người được nhắc đến.
Ví dụ:
- You need to improve your vocabulary to ace the TOEIC test. (Bạn cần cải thiện vốn từ vựng để đạt điểm cao trong bài thi TOEIC.)
- You should try solving at least one TOEIC practice test every day. (Bạn nên cố gắng giải ít nhất một bài thi thực hành TOEIC mỗi ngày.)
3. Ngôi thứ ba
Ngôi thứ ba được chia thành số ít và số nhiều:
- Ngôi thứ ba số ít: Sử dụng “he” (anh ấy), “she” (cô ấy), “it” (nó) để chỉ người hoặc vật khác ngoài người nói và người nghe.
- Ví dụ:
- He spends two hours every evening studying TOEIC vocabulary. (Anh ấy dành hai giờ mỗi tối để học từ vựng TOEIC.)
- She has already achieved a score of 800 in TOEIC. (Cô ấy đã đạt điểm số 800 trong bài thi TOEIC.)
- Ví dụ:
- Ngôi thứ ba số nhiều: Sử dụng “they” (họ, chúng) để chỉ những người hoặc vật được nhắc đến.
- Ví dụ:
- They are working hard to achieve their target TOEIC scores. (Họ đang nỗ lực để đạt được điểm TOEIC mục tiêu của mình.)
- The TOEIC practice tests are very helpful; they give you a clear idea of what to expect. (Các bài thi TOEIC thực hành rất hữu ích; chúng giúp bạn hình dung rõ ràng những gì sẽ gặp.)
- Ví dụ:
Ngôi thứ ba trong tiếng Anh kèm ví dụ minh họa
III. Cách Chia Động Từ với các Ngôi trong Tiếng Anh
Việc chia động từ đúng theo ngôi là rất quan trọng.
1. Động từ “tobe”
1.1. Động từ “tobe” ở hiện tại
| Các ngôi trong tiếng Anh | Động từ tobe ở hiện tại | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am | – I am preparing for the TOEIC exam. (Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC.) |
| He, She, It | is | – He is focusing on the listening section. (Anh ấy đang tập trung vào phần nghe.) – She is determined to achieve a high score. (Cô ấy quyết tâm đạt điểm cao.) – It is important to practice every day. (Việc luyện tập hàng ngày là rất quan trọng.) |
| You, We, They | are | – You are improving your reading speed. (Bạn đang cải thiện tốc độ đọc của mình.) – We are reviewing grammar rules for TOEIC. (Chúng tôi đang ôn lại các quy tắc ngữ pháp cho TOEIC.) – They are taking a TOEIC mock test now. (Họ đang làm bài thi thử TOEIC.) |
1.2. Động từ “tobe” ở quá khứ
| Các ngôi trong tiếng Anh | Động từ tobe ở quá khứ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I, He, She, It (ngôi số ít) | was | – I was unsure about the grammar rules. (Tôi đã không chắc chắn về các quy tắc ngữ pháp.) – He was studying vocabulary yesterday. (Anh ấy đã học từ vựng hôm qua.) – It was challenging to finish the test on time. (Việc hoàn thành bài thi đúng giờ đã rất khó khăn.) |
| You, We, They (ngôi số nhiều và You) | were | – You were practicing the listening section. (Bạn đã luyện tập phần nghe.) – We were discussing the TOEIC strategies. (Chúng tôi đã thảo luận về các chiến lược làm bài TOEIC.) – They were reviewing the answers after the test. (Họ đã xem lại đáp án sau bài thi.) |
Cách chia động từ tobe theo ngôi
2. Động từ thường ở thì hiện tại đơn
| Các ngôi trong tiếng Anh | Động từ thường ở hiện tại đơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| I, You, We, They | Trợ động từ “do” | – I do my TOEIC practice every morning. (Tôi làm bài luyện tập TOEIC mỗi sáng.) – They do their best to improve vocabulary skills. (Họ cố gắng hết sức để cải thiện kỹ năng từ vựng.) |
| He, She, It | Trợ động từ “does” | – She does her reading exercises carefully. (Cô ấy làm bài tập đọc rất cẩn thận.) – He does his homework before practicing listening. (Anh ấy làm bài tập về nhà trước khi luyện nghe.) |
| I, You, We, They | V-inf (Động từ nguyên mẫu) | – I study TOEIC vocabulary every day. (Tôi học từ vựng TOEIC mỗi ngày.) – We take mock tests weekly to prepare for the real exam. (Chúng tôi làm bài thi thử hàng tuần để chuẩn bị cho kỳ thi thật.) |
| He, She, It | Vs/es (Thêm s/es/ies) | – He practices speaking every evening. (Anh ấy luyện nói mỗi tối.) – It helps improve your listening skills. (Điều đó giúp cải thiện kỹ năng nghe của bạn.) |
Với thì hiện tại đơn, việc xác định đúng ngôi và thêm s/es/ies chính xác là yếu tố then chốt. Hãy tham khảo thêm “Nguyên tắc thêm S, ES, IES và cách phát âm chuẩn nhất” để chia động từ ở thì hiện tại đơn đúng bạn nhé!
3. Động từ thường ở thì quá khứ đơn
| Các ngôi trong tiếng Anh | Động từ thường ở quá khứ đơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tất cả các ngôi (I, You, We, They, He, She, It) trong câu phủ định/nghi vấn | Trợ động từ “did” | – Did you practice your TOEIC listening yesterday? (Bạn đã luyện nghe TOEIC hôm qua chưa?) – He didn’t review the reading section last night. (Anh ấy đã không ôn lại phần đọc tối qua.) |
| Tất cả các ngôi (I, You, We, They, He, She, It) trong câu khẳng định | V2 (Động từ ở dạng quá khứ) | – I studied grammar rules to improve my TOEIC score. (Tôi đã học các quy tắc ngữ pháp để cải thiện điểm TOEIC.) – They completed a full mock test last weekend. (Họ đã hoàn thành một bài thi thử toàn diện cuối tuần trước.) – She watched a video about TOEIC tips yesterday. (Cô ấy đã xem một video về mẹo TOEIC hôm qua.) |
Khi chia động từ ở thì quá khứ, nếu là động từ bất quy tắc, bạn cần nắm vững “bảng động từ bất quy tắc” vì chúng không theo quy tắc chung như các động từ thường.
IV. Một số Lưu ý khi Sử dụng các Ngôi trong Tiếng Anh
1. Sử dụng “He/She/It” cho vật nuôi
Thông thường, chúng ta dùng “it” để chỉ động vật. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể dùng “he” hoặc “she” để chỉ vật nuôi, đặc biệt khi muốn phân biệt giới tính hoặc thể hiện sự gắn bó.
Ví dụ:
- My dog is very playful. He loves to run around the garden. (Chú chó của tôi rất hay chơi đùa. Nó thích chạy quanh vườn.)
- I adopted a cat yesterday. She is very friendly. (Tôi đã nhận nuôi một con mèo hôm qua. Cô mèo ấy rất thân thiện.)
3. Chủ ngữ giả với đại từ nhân xưng “It”
“It” có thể được dùng làm chủ ngữ giả để đại diện cho một sự vật, hiện tượng, hoặc ý tưởng mà không xác định được giới tính hoặc không có sự sống.
Ví dụ:
- It is raining outside. (Trời đang mưa ngoài trời.)
- It is 5 PM now. (Bây giờ là 5 giờ chiều.)
- It is difficult to understand this grammar rule. (Việc hiểu quy tắc ngữ pháp này thật khó.)
4. Sử dụng “They” khi chưa xác định được giới tính đối tượng được nhắc đến
Khi nói về một nhóm người hoặc đối tượng không xác định được giới tính, chúng ta có thể dùng “They” để thay thế.
Ví dụ:
- Someone left their book on the desk. (Ai đó đã để quên sách của họ trên bàn.)
- If anyone calls, tell them I am in a meeting. (Nếu có ai gọi, hãy bảo họ tôi đang có cuộc họp.)
5. Lưu ý về ngữ cảnh và mối quan hệ khi sử dụng các ngôi
- Ngôi “You” có thể dùng cho cả số ít và số nhiều. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trọng, người ta có thể thay thế bằng “Sir”, “Madam”, hoặc tên riêng khi nói với người có địa vị cao hơn.
- Ngôi “We” có thể bao gồm người nói và những người khác, hoặc chỉ đại diện cho một nhóm cụ thể mà người nói thuộc về.
- Ngôi “I” thể hiện sự chủ động và cá nhân, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các câu để thể hiện quan điểm cá nhân.
V. Bài tập về các Ngôi trong Tiếng Anh có Đáp án
1. Bài tập
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng:
- He ___ (study) English every day.
A. study
B. studies
C. is studying
D. studied - They ___ (not/like) to watch TV at night.
A. don’t like
B. doesn’t like
C. are not liking
D. didn’t like - I ___ (eat) breakfast right now.
A. eat
B. eats
C. am eating
D. eating - She ___ (go) to the gym twice a week.
A. go
B. goes
C. is going
D. gone - We ___ (live) in New York last year.
A. live
B. lives
C. lived
D. are living - You ___ (not/talk) during the exam.
A. not talk
B. don’t talk
C. doesn’t talk
D. aren’t talking - They ___ (have) a meeting every Monday.
A. have
B. has
C. are having
D. had - I ___ (study) when you called me.
A. study
B. studies
C. was studying
D. studying - She ___ (be) in the library right now.
A. am
B. is
C. are
D. was - We ___ (not/go) to the movies last weekend.
A. don’t go
B. didn’t go
C. aren’t going
D. haven’t gone
Bài tập 2: Hãy chọn đại từ nhân xưng (I, you, he, she, it, we, they) thích hợp
- ___ am studying English.
- This is Linda. ___ is my best friend.
- Tom is a student. ___ goes to school by bike.
- My sister and I are at home. ___ are watching TV.
- Where are your parents? ___ are in the kitchen.
- I have a cat. ___ is very cute.
- Can ___ help me, Peter?
- My classmates are very nice. I like ___.
- Mary is reading a book. ___ loves novels.
- John and David are brothers. ___ play football every weekend.
2. Đáp án
Bài tập 1:
- B. studies
- A. don’t like
- C. am eating
- B. goes
- C. lived
- B. don’t talk
- A. have
- C. was studying
- B. is
- B. didn’t go
Bài tập 2:
- I
- She
- He
- We
- They
- It
- you
- them
- She
- They
Kiến thức về các ngôi trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách sử dụng chính xác và tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP – Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click học tiếng Anh hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.
Tài liệu tham khảo:
- Grammarly. Pronoun. Truy cập ngày 16/1/2025, từ: https://www.grammarly.com/blog/parts-of-speech/pronouns/





