Trong quá trình học ngoại ngữ, bên cạnh những chủ đề quen thuộc hàng ngày như thực phẩm hay giao thông (ví dụ như bạn thường thắc mắc xe máy tiếng anh là gì), thì mảng từ vựng chuyên ngành kỹ thuật và thiết bị văn phòng cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Việc nắm vững tên gọi của các vật dụng như xe đẩy, thang nhôm hay thiết bị đo lường không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong môi trường làm việc quốc tế mà còn hỗ trợ đắc lực khi tìm kiếm tài liệu nước ngoài.
Bài viết này sẽ cung cấp bộ từ vựng tiếng Anh chuẩn xác dựa trên các nhóm thiết bị công nghiệp và dân dụng thiết yếu.
1. Từ vựng về thiết bị vận chuyển và hỗ trợ trên cao
Trong các nhà kho (warehouse) hay thậm chí là gia đình, các thiết bị hỗ trợ vận chuyển và làm việc trên cao là không thể thiếu. Dưới đây là các thuật ngữ tương ứng:
Xe đẩy hàng (Hand Truck / Trolley)
“Xe đẩy hàng” trong tiếng Anh thường được gọi chung là Hand Truck hoặc Trolley. Tùy vào cấu tạo, chúng ta có các tên gọi cụ thể:
- Platform Hand Truck: Xe đẩy hàng sàn (thường là 4 bánh).
- 2-Wheel Hand Truck: Xe đẩy hàng 2 bánh (xe cày).
- Multi-tier Trolley: Xe đẩy hàng nhiều tầng (2 tầng, 3 tầng).
- Mesh Trolley: Xe đẩy hàng có lưới bảo vệ.
Thang nhôm (Aluminum Ladder)
Thang nhôm là vật dụng quen thuộc. Để viết 1 đoạn văn tiếng anh mô tả về công việc sửa chữa nhà cửa, bạn cần biết các loại thang sau:
- Step Ladder: Thang ghế hoặc thang chữ A (tự đứng được).
- Extension Ladder: Thang trượt hoặc thang rút dây (cần điểm tựa).
- Telescopic Ladder: Thang nhôm rút (có thể thu gọn từng bậc).
- Attic Ladder: Thang gác xép.
2. Từ vựng về thiết bị môi trường và đo lường
Đây là nhóm từ vựng mang tính kỹ thuật cao hơn, thường gặp trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng hoặc thông số kỹ thuật.
Đồng hồ nước (Water Meter)
Thiết bị này được gọi là Water Meter. Khi làm việc với các đối tác nước ngoài về thi công điện nước, bạn có thể gặp các thương hiệu đi kèm như “Asahi Water Meter” hay “Zenner Water Meter”.
Máy hút ẩm (Dehumidifier)
Khác với các từ vựng đơn giản về ẩm thực kiểu như bánh quy tiếng anh là gì, tên gọi các thiết bị xử lý không khí khá chuyên biệt:
- Dehumidifier: Máy hút ẩm nói chung.
- Industrial Dehumidifier: Máy hút ẩm công nghiệp (công suất lớn).
- Household/Domestic Dehumidifier: Máy hút ẩm dân dụng.
- Rotor Dehumidifier: Máy hút ẩm dạng Rotor.
3. Từ vựng về thiết bị văn phòng và an toàn
Khi bạn viết một bài văn giới thiệu về bản thân tiếng anh để ứng tuyển vào vị trí hành chính hoặc kỹ thuật tòa nhà, việc hiểu biết về các thiết bị này là một điểm cộng.
Bảng văn phòng (Office Boards)
- Whiteboard: Bảng trắng (viết bút lông).
- Flipchart: Bảng kẹp giấy (thường dùng trong họp nhóm).
- Cork Board / Pin Board: Bảng ghim.
- Glass Board: Bảng kính.
Thiết bị thoát hiểm (Escape Equipment)
- Fire Escape Rope: Dây thoát hiểm.
- Automatic Descender: Bộ dây thoát hiểm tự động hạ chậm.
- Escape Ladder: Thang dây thoát hiểm.
Kết luận
Việc mở rộng vốn từ vựng sang các lĩnh vực kỹ thuật và thiết bị đời sống sẽ giúp khả năng tiếng Anh của bạn trở nên toàn diện hơn. Không chỉ dừng lại ở những câu hỏi đơn giản như bánh cuốn tiếng anh là gì, hãy thử thách bản thân bằng cách ghi nhớ tên gọi của các vật dụng xung quanh mình như thang nhôm, xe đẩy hay máy hút ẩm. Điều này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho bạn trong công việc và cuộc sống hiện đại.
Hy vọng bài tổng hợp từ vựng này hữu ích cho quá trình trau dồi ngôn ngữ của bạn. Hãy thực hành thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn!










