• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Văn Mẫu Tiếng Anh

Tổng Hợp Tên Các Nước Bằng Tiếng Anh, Quốc Tịch Và Tính Từ Đầy Đủ Nhất

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng Một 19, 2026
trong Văn Mẫu Tiếng Anh
0
Tổng hợp tên các nước bằng tiếng Anh

Tổng hợp tên các nước bằng tiếng Anh

0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. 1. Tên các nước bằng tiếng Anh khu vực Bắc Mỹ (North America)
  2. 2. Danh sách các nước khu vực Nam Mỹ (South America)
  3. 3. Khu vực Đông Á (East Asia)
  4. 4. Khu vực Đông Nam Á (Southeast Asia)
  5. 5. Từ vựng về các nước Châu Phi (Africa)
    1. Khu vực Bắc Phi và Tây Phi
    2. Khu vực Nam Phi, Đông Phi và Trung Phi
  6. 6. Tên các nước Châu Âu bằng tiếng Anh (Europe)
    1. Khu vực Bắc Âu (Northern Europe)
    2. Khu vực Tây Âu (Western Europe)
    3. Khu vực Đông Âu và Nam Âu
  7. 7. Khu vực Tây Á (Western Asia – Trung Đông)
  8. Kết luận

Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta có thể ít khi liệt kê hàng loạt tên các quốc gia, nhưng khi động đến các văn bản hành chính, thủ tục nhập cư, du lịch hay đơn giản là giới thiệu bản thân với bạn bè quốc tế, chủ đề này trở nên vô cùng quan trọng. Việc mở rộng vốn từ vựng không chỉ dừng lại ở những chủ đề vĩ mô như tên các hành tinh bằng tiếng anh, mà còn bắt đầu từ chính những địa danh, quốc gia hiện hữu ngay trên Trái Đất.

Bài viết này sẽ là cuốn cẩm nang tra cứu chi tiết giúp bạn nắm vững tên Các Nước Bằng Tiếng Anh, cách gọi quốc tịch cũng như tính từ tương ứng của chúng, được phân loại khoa học theo từng khu vực địa lý.

Bản đồ minh họa tổng hợp tên các nước bằng tiếng Anh trên thế giớiBản đồ minh họa tổng hợp tên các nước bằng tiếng Anh trên thế giới

1. Tên các nước bằng tiếng Anh khu vực Bắc Mỹ (North America)

Bắc Mỹ là khu vực quen thuộc với nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada. Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng chính xác cho khu vực này.

Bảng danh sách tên các nước bằng tiếng Anh thuộc khu vực Bắc MỹBảng danh sách tên các nước bằng tiếng Anh thuộc khu vực Bắc Mỹ

Quốc gia (Country) Tính từ (Adjective) Quốc tịch (Nationality) Tên gọi người dân
Canada (Nước Canada) Canadian Canadian Canadian
Mexico (Nước Mexico) Mexican Mexican Mexican
United States (Nước Mỹ) American American American

Lưu ý: Khi nhắc đến người Mỹ, chúng ta thường dùng “American”. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các nước khác thuộc châu Mỹ nói chung.

2. Danh sách các nước khu vực Nam Mỹ (South America)

Khu vực Nam Mỹ nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ (chủ yếu là tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha). Tuy nhiên, tên gọi tiếng Anh của các quốc gia này cũng có những quy tắc phát âm riêng biệt.

Danh sách tên các nước bằng tiếng Anh tại khu vực Nam MỹDanh sách tên các nước bằng tiếng Anh tại khu vực Nam Mỹ

Quốc gia (Country) Tính từ (Adjective) Quốc tịch (Nationality) Tên gọi người dân
Argentina Argentine / Argentinian Argentine / Argentinian Argentine / Argentinian
Bolivia Bolivian Bolivian Bolivian
Brazil Brazilian Brazilian Brazilian
Chile Chilean Chilean Chilean
Colombia Colombian Colombian Colombian
Ecuador Ecuadorian Ecuadorian Ecuadorian
Paraguay Paraguayan Paraguayan Paraguayan
Peru Peruvian Peruvian Peruvian
Uruguay Uruguayan Uruguayan Uruguayan
Venezuela Venezuelan Venezuelan Venezuelan

3. Khu vực Đông Á (East Asia)

Đông Á là khu vực có nền kinh tế phát triển mạnh mẽ và văn hóa đặc sắc. Việc nắm rõ tên các nước bằng tiếng Anh ở khu vực này rất hữu ích cho công việc và giao thương.

Tên các quốc gia bằng tiếng Anh thuộc khu vực Đông ÁTên các quốc gia bằng tiếng Anh thuộc khu vực Đông Á

Quốc gia (Country) Tính từ (Adjective) Quốc tịch (Nationality) Tên gọi người dân
China (Trung Quốc) Chinese Chinese Chinese
Japan (Nhật Bản) Japanese Japanese Japanese
Mongolia (Mông Cổ) Mongolian Mongolian Mongolian / Mongol
North Korea (Triều Tiên) North Korean North Korean North Korean
South Korea (Hàn Quốc) South Korean South Korean South Korean
Taiwan (Đài Loan) Taiwanese Taiwanese Taiwanese

Trong các chuyến du lịch đến các siêu đô thị tại đây, bạn có thể sẽ cần hỏi đường xem khu phố tiếng anh là gì để tìm đến các địa điểm mua sắm hoặc khu người Việt sinh sống.

4. Khu vực Đông Nam Á (Southeast Asia)

Đây là khu vực bao gồm Việt Nam và các nước láng giềng. Đây là nhóm từ vựng “gối đầu giường” mà bất kỳ người Việt nào học tiếng Anh cũng cần phải biết để giới thiệu về quê hương.

Danh sách các nước Đông Nam Á viết bằng tiếng AnhDanh sách các nước Đông Nam Á viết bằng tiếng Anh

Quốc gia (Country) Tính từ (Adjective) Quốc tịch (Nationality) Tên gọi người dân
Cambodia (Campuchia) Cambodian Cambodian Cambodian
Indonesia Indonesian Indonesian Indonesian
Laos (Lào) Laotian / Lao Laotian / Lao Laotian / Lao
Malaysia Malaysian Malaysian Malaysian
Myanmar Burmese Burmese Burmese
Philippines Filipino Filipino Filipino
Singapore Singaporean Singaporean Singaporean
Thailand (Thái Lan) Thai Thai Thai
Vietnam (Việt Nam) Vietnamese Vietnamese Vietnamese

5. Từ vựng về các nước Châu Phi (Africa)

Châu Phi rộng lớn được chia thành nhiều khu vực. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết giúp bạn dễ dàng ghi nhớ.

Khu vực Bắc Phi và Tây Phi

Quốc gia (Country) Tính từ (Adjective) Quốc tịch (Nationality) Tên gọi người dân
Algeria Algerian Algerian Algerian
Egypt (Ai Cập) Egyptian Egyptian Egyptian
Ghana Ghanaian Ghanaian Ghanaian
Ivory Coast (Bờ biển Ngà) Ivorian Ivorian Ivorian
Libya Libyan Libyan Libyan
Morocco (Ma-rốc) Moroccan Moroccan Moroccan
Nigeria Nigerian Nigerian Nigerian
Tunisia Tunisian Tunisian Tunisian

Khu vực Nam Phi, Đông Phi và Trung Phi

Quốc gia (Country) Tính từ (Adjective) Quốc tịch (Nationality) Tên gọi người dân
Angola Angolan Angolan Angolan
Botswana Botswanan Botswanan Botswanan
Congo (Dem. Rep.) Congolese Congolese Congolese
Madagascar Madagascan Malagasy Malagasy
Mozambique Mozambican Mozambican Mozambican
Namibia Namibian Namibian Namibian
South Africa (Nam Phi) South African South African South African
Kenya Kenyan Kenyan Kenyan
Somalia Somali / Somalian Somali / Somalian Somali / Somalian
Tanzania Tanzanian Tanzanian Tanzanian

6. Tên các nước Châu Âu bằng tiếng Anh (Europe)

Châu Âu là điểm đến mơ ước của nhiều người. Khi nhắc đến Pháp, nhiều người thường thắc mắc nước hoa tiếng anh là gì (Perfume) và các thương hiệu nổi tiếng, nhưng trước hết hãy nắm vững tên gọi của các quốc gia tại lục địa già này.

Khu vực Bắc Âu (Northern Europe)

Danh sách tên các nước bằng tiếng Anh khu vực Bắc ÂuDanh sách tên các nước bằng tiếng Anh khu vực Bắc Âu

Quốc gia (Country) Tính từ (Adjective) Quốc tịch (Nationality) Tên gọi người dân
Denmark (Đan Mạch) Danish Danish Dane
England (Anh) English British / English Englishman / Englishwoman
Finland (Phần Lan) Finnish Finnish Finn
Iceland Icelandic Icelandic Icelander
Ireland Irish Irish Irishman / Irishwoman
Norway (Na Uy) Norwegian Norwegian Norwegian
Sweden (Thụy Điển) Swedish Swedish Swede
United Kingdom (Vương Quốc Anh) British British Briton

Khu vực Tây Âu (Western Europe)

Quốc gia (Country) Tính từ (Adjective) Quốc tịch (Nationality) Tên gọi người dân
Austria (Áo) Austrian Austrian Austrian
Belgium (Bỉ) Belgian Belgian Belgian
France (Pháp) French French Frenchman / Frenchwoman
Germany (Đức) German German German
Netherlands (Hà Lan) Dutch Dutch Dutchman / Dutchwoman
Switzerland (Thụy Sĩ) Swiss Swiss Swiss

Khu vực Đông Âu và Nam Âu

Quốc gia (Country) Tính từ (Adjective) Quốc tịch (Nationality) Tên gọi người dân
Czech Republic (Séc) Czech Czech Czech
Hungary Hungarian Hungarian Hungarian
Poland (Ba Lan) Polish Polish Pole
Russia (Nga) Russian Russian Russian
Ukraine Ukrainian Ukrainian Ukrainian
Greece (Hy Lạp) Greek Greek Greek
Italy (Ý) Italian Italian Italian
Spain (Tây Ban Nha) Spanish Spanish Spaniard
Portugal (Bồ Đào Nha) Portuguese Portuguese Portuguese

Khi học tiếng Anh, đặc biệt là các cấu trúc ngữ pháp khó như phân biệt managed to v hay ving, việc kết hợp đặt câu với tên các quốc gia Châu Âu sẽ giúp bạn ghi nhớ ngữ cảnh tốt hơn. Ví dụ: “He managed to travel to Italy last summer.”

7. Khu vực Tây Á (Western Asia – Trung Đông)

Cuối cùng là khu vực Tây Á, nơi giao thoa của nhiều nền văn minh cổ đại.

Tên các quốc gia thuộc khu vực Tây Á bằng tiếng AnhTên các quốc gia thuộc khu vực Tây Á bằng tiếng Anh

Quốc gia (Country) Tính từ (Adjective) Quốc tịch (Nationality) Tên gọi người dân
Iran Iranian / Persian Iranian Iranian
Iraq Iraqi Iraqi Iraqi
Israel Israeli Israeli Israeli
Saudi Arabia Saudi Arabian Saudi Arabian Saudi Arabian
Turkey (Thổ Nhĩ Kỳ) Turkish Turkish Turk
Yemen Yemeni Yemeni Yemeni

Kết luận

Việc ghi nhớ tên các nước bằng tiếng anh cùng với quốc tịch và tính từ tương ứng là bước đệm vững chắc để bạn tự tin hơn trong giao tiếp quốc tế. Hy vọng bảng tổng hợp chi tiết trên từ Cung Ứng Giáo Viên đã mang lại cho bạn nguồn tài liệu tham khảo giá trị.

Hãy thường xuyên luyện tập bằng cách đặt câu với tên các quốc gia này để từ vựng in sâu vào trí nhớ. Đừng quên theo dõi blog của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích khác.

Bài Trước

Tên Các Hành Tinh Bằng Tiếng Anh Trong Hệ Mặt Trời Đầy Đủ Nhất

Bài Tiếp

Cấu Trúc Looking Forward To: Cách Dùng, Công Thức Và Bài Tập Có Đáp Án

Bài Tiếp
Cấu trúc looking forward to + gì? A-Z thông tin bạn cần biết

Cấu Trúc Looking Forward To: Cách Dùng, Công Thức Và Bài Tập Có Đáp Án

How are you là gì? 50+ cách hỏi và trả lời “chất” hơn I’m fine

How are you là gì? 50+ cách hỏi và trả lời "chất" hơn I'm fine

Hope to V hay Ving? Giải đáp chi tiết và cách dùng cấu trúc Hope chuẩn xác

Hope to V hay Ving? Giải đáp chi tiết và cách dùng cấu trúc Hope chuẩn xác

99+ Lời Chia Buồn Tiếng Anh Chân Thành & Ý Nghĩa Nhất Cho Mọi Tình Huống

99+ Lời Chia Buồn Tiếng Anh Chân Thành & Ý Nghĩa Nhất Cho Mọi Tình Huống

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Tháng mười một 22, 2024
Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Tháng mười một 22, 2024
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
Phân biệt cách dùng từ chỉ giới tính Male và Female trong tiếng Anh

Cách Dùng Từ Chỉ Giới Tính Trong Tiếng Anh: Phân Biệt Male, Female, Man và Woman

Tháng Một 23, 2026
[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect) Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 22, 2026

TIN NỔI BẬT

Phân biệt cách dùng từ chỉ giới tính Male và Female trong tiếng Anh

Cách Dùng Từ Chỉ Giới Tính Trong Tiếng Anh: Phân Biệt Male, Female, Man và Woman

Tháng Một 23, 2026
[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect) Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 22, 2026
Finish to V hay Ving? Giải đáp chi tiết cấu trúc và cách dùng chuẩn xác

Finish to V hay Ving? Giải đáp chi tiết cấu trúc và cách dùng chuẩn xác

Tháng Một 22, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (92)
  • Blog (54)
  • Đề Thi Tiếng Anh (42)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (458)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (51)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (374)

TIN NỔI BẬT

Phân biệt cách dùng từ chỉ giới tính Male và Female trong tiếng Anh

Cách Dùng Từ Chỉ Giới Tính Trong Tiếng Anh: Phân Biệt Male, Female, Man và Woman

Tháng Một 23, 2026
[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 23, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh