Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn (Present Perfect Continuous) là một trong những chủ điểm ngữ pháp “khó nhằn” nhưng lại vô cùng quan trọng, đặc biệt là trong các kỳ thi quốc tế như IELTS. Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác tính liên tục của hành động mà còn ghi điểm cao trong mắt giám khảo.
Để giúp bạn củng cố kiến thức, bài viết này sẽ cung cấp hệ thống bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn từ cơ bản đến nâng cao. Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo bạn đã nắm chắc các kiến thức nền tảng, ví dụ như sự khác biệt về phát âm hay [nguyên âm, phụ âm trong tiếng việt] để bổ trợ cho quá trình học ngoại ngữ của mình được toàn diện nhất.
Dưới đây là chuỗi bài tập thực hành giúp bạn thành thạo thì này ngay lập tức.
Bài tập 1: Viết câu hoàn chỉnh
Yêu cầu: Dựa vào các từ gợi ý cho sẵn, hãy viết thành câu hoàn chỉnh sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Hãy chú ý đến cấu trúc: S + have/has + been + V-ing.
Trong quá trình làm bài, nếu gặp những từ vựng chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực, đừng vội nản lòng hay tự hỏi [buồn tiếng anh là gì], hãy tập trung vào ngữ cảnh của câu để chia động từ cho chính xác.
- They/ not/ study/ for the exam/ so they/ not/ be/ prepared.
- He/ not/ sleep/ well/ recently/ because/ he/ have/ stress.
- We/ wait/ for the bus/ for over an hour/ and it/ still/ not/ arrive.
- She/ not/ feel/ well/ this week/ because/ she/ have/ a cold.
- I/ not/ see/ John/ for ages/ because/ he/ be/ away/ on a business trip.
- The children/ play/ in the park/ for hours/ so/ they/ be/ tired.
- Mary/ be/ learning/ English/ for a few months/ and/ she/ make/ great progress.
- We/ not/ have/ a holiday/ for a long time/ because/ we/ be/ very busy with work.
- The students/ be/ working/ on the project/ for weeks/ and/ they/ finally/ finish/ it.
- My sister/ not/ speak/ to me/ for days/ because/ we/ have/ an argument.
Bài tập 2: Viết lại câu với “Ever Since”
Yêu cầu: Sử dụng thông tin được cung cấp dưới đây để đặt câu với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn kết hợp với “ever since” (kể từ khi).
Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh một hành động bắt đầu từ một mốc thời gian trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại. Hãy tưởng tượng bạn đang viết về tiểu sử của [người nổi tiếng nhất thế giới], cấu trúc này sẽ rất hữu ích để mô tả sự nghiệp của họ.
Ví dụ:
John finished his business degree. Then he started to work for a large international company.
→ John has been working for a large international company ever since he finished his business degree.
-
Bonnie got a very bad flu. After that, she began to take vitamins.
…………………………………………………………………………………………………………. -
Dave’s car broke down. Then he began to walk to work.
…………………………………………………………………………………………………………. -
Ellen’s doctor told her to lose weight. Then she began to diet.
…………………………………………………………………………………………………………. -
Mary’s parents received the bad news. Then they started to cry.
…………………………………………………………………………………………………………. -
Diane’s husband died of cancer. Then Diane started to volunteer at the hospital.
…………………………………………………………………………………………………………. -
Ross got a new dog. Then he started to take long walks every day.
………………………………………………………………………………………………………….
Bài tập 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Yêu cầu: Chọn động từ thích hợp trong danh sách dưới đây và chia ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để điền vào chỗ trống.
Danh sách từ:
talk / look / lift / work / wait / feel / rain / deliver / shop / cry / plan / read / drive / study / sit / watch
Lưu ý ngữ cảnh của từng câu. Ví dụ, câu số 8 nói về việc các cô gái trò chuyện trên điện thoại. Dù ngày nay chúng ta thường thắc mắc [mạng xã hội tiếng anh là gì] để giao tiếp online, nhưng trong ngữ pháp cổ điển, cấu trúc nói chuyện qua điện thoại vẫn rất phổ biến trong các bài thi.
- Maria ……………….. at the coffee shop for her boyfriend for the past half hour, but he still hasn’t arrived.
- The students ……………….. Spanish since the semester began.
- I ……………….. on this report for the past two days.
- You should take your umbrella when you go out. It ……………….. all day.
- The children ……………….. television all evening.
- John’s back hurts. He ……………….. heavy boxes all morning.
- The students ……………….. in the classroom for 20 minutes, but the teacher hasn’t come yet.
- The girls ……………….. on the telephone for over an hour.
- Frank ……………….. the same car for almost twenty years.
- Mr. and Mrs. Barnes are very excited about going to China next summer. They ……………….. this trip for over a year.
Đáp án chi tiết
Sau khi hoàn thành bài tập, hãy đối chiếu với đáp án dưới đây. Hy vọng kết quả của bạn sẽ tích cực và tươi sáng như [màu hồng tiếng anh là gì] mà bạn thường mong đợi.
Đáp án Bài tập 1
- They have not been studying for the exam, so they are not prepared.
- He has not been sleeping well recently because he has stress.
- We have been waiting for the bus for over an hour and it still has not arrived.
- She has not been feeling well this week because she has a cold.
- I have not seen John for ages because he has been away on a business trip. (Lưu ý: “See” mang nghĩa gặp mặt trong ngữ cảnh này thường dùng hiện tại hoàn thành, nhưng nếu nhấn mạnh quá trình có thể dùng tiếp diễn, tuy nhiên đáp án chuẩn ngữ pháp thường ưu tiên Present Perfect cho động từ tri giác, ở đây bài mẫu dùng dạng phủ định của Perfect).
- The children have been playing in the park for hours, so they are tired.
- Mary has been learning English for a few months and she has made great progress.
- We have not had a holiday for a long time because we have been very busy with work. (Lưu ý: “Have” chỉ sở hữu không chia tiếp diễn).
- The students have been working on the project for weeks and they have finally finished it.
- My sister has not spoken to me for days because we had an argument.
Đáp án Bài tập 2
- Bonnie has been taking vitamins ever since she got a very bad flu.
- Dave has been walking to work ever since his car broke down.
- Ellen has been dieting ever since her doctor told her to lose weight.
- Mary’s parents have been crying ever since they received the bad news.
- Diane has been volunteering at the hospital ever since her husband died of cancer.
- Ross has been taking long walks ever since he got a new dog.
Đáp án Bài tập 3
- has been waiting
- have been studying
- have been working
- has been raining
- have been watching
- has been lifting
- have been sitting
- have been talking
- has been driving
- have been planning
Lời khuyên cho người học IELTS
Ngữ pháp là xương sống của mọi kỹ năng trong IELTS. Việc nắm vững bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn không chỉ giúp bạn làm tốt bài thi viết mà còn tăng độ trôi chảy khi thi nói.
Nếu bạn cảm thấy cần thêm sự hỗ trợ chuyên sâu, các nguồn tài liệu luyện thi từ IDP sẽ là lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể tham gia các hội thảo sự kiện IELTS hoặc đăng ký các khóa học luyện thi được thiết kế riêng biệt. Khi đăng ký thi tại IDP, bạn còn được truy cập kho tài liệu độc quyền và tham gia thi thử để làm quen với áp lực phòng thi.
Hãy kiên trì luyện tập hàng ngày để biến những cấu trúc ngữ pháp khó nhằn này trở thành phản xạ tự nhiên của bạn!








![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 11 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)

