Cấu trúc “wonder” là một công cụ ngữ pháp quen thuộc và hữu ích trong giao tiếp tiếng Anh, giúp diễn đạt sự tò mò, băn khoăn hoặc đưa ra một lời đề nghị lịch sự. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về định nghĩa, các cách dùng phổ biến và những thành ngữ thông dụng liên quan đến “wonder”, đồng thời đưa ra bài tập thực hành để bạn nắm vững kiến thức.
I. Định Nghĩa và Ý Nghĩa Của “Wonder”
“Wonder” có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
1. “Wonder” như một Danh Từ
Khi là danh từ, “wonder” thường đề cập đến sự ngạc nhiên, kinh ngạc, hoặc một điều kỳ diệu, kỳ lạ.
- Sự ngạc nhiên, kinh ngạc: Thể hiện sự tò mò hoặc thắc mắc về một vấn đề.
- Ví dụ: “I wonder why she’s late.” (Tôi tự hỏi tại sao cô ấy lại đến muộn.)
- Điều kỳ diệu, kỳ lạ: Chỉ một sự vật, hiện tượng tuyệt vời, phi thường.
- Ví dụ: “The Northern Lights are one of the wonders of the natural world.” (Cực quang là một trong những kỳ quan của thế giới tự nhiên.)
- Sự tuyệt vời, phi thường: Mô tả vẻ đẹp hoặc tài năng xuất chúng.
- Ví dụ: “She is a wonder to behold.” (Cô ấy thật là một điều kỳ diệu khi nhìn thấy.)
2. “Wonder” như một Động Từ
Khi là động từ, “wonder” diễn tả hành động tự hỏi, nghi ngờ hoặc suy ngẫm.
- Tự hỏi, nghi ngờ: Thể hiện sự không chắc chắn về một điều gì đó.
- Ví dụ: “I wonder if he will come.” (Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến không.)
- Suy nghĩ, cân nhắc: Biểu thị quá trình suy nghĩ về một hành động hoặc kế hoạch tiếp theo.
- Ví dụ: “She wondered what to do next.” (Cô ấy tự hỏi nên làm gì tiếp theo.)
Bảng dưới đây tóm tắt các ý nghĩa và ví dụ minh họa cho “wonder”:
| Nghĩa của “wonder” | Loại Từ | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc | Danh Từ | I wonder why she’s late. | Thể hiện sự tò mò. |
| No wonder he’s tired; he worked all night. | Thể hiện điều gì đó hiển nhiên. | ||
| Điều kỳ diệu, điều kỳ lạ | Danh Từ | The Northern Lights are one of the wonders of the natural world. | Chỉ sự tuyệt vời, phi thường. |
| She is a wonder to behold. | Chỉ vẻ đẹp hoặc tài năng phi thường. | ||
| Tự hỏi, nghi ngờ | Động Từ | I wonder if he will come. | Thể hiện sự không chắc chắn. |
| She wondered what to do next. | Thể hiện sự suy nghĩ, cân nhắc. |
Định nghĩa cấu trúc wonder
II. Cách Sử Dụng Cấu Trúc “Wonder” Trong Tiếng Anh
Có nhiều cấu trúc đi kèm với “wonder”, mỗi cấu trúc mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt.
- Wonder + if/whether: Diễn tả sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn.
- Ví dụ: “I wonder if it will rain tomorrow.” (Tôi tự hỏi liệu ngày mai có mưa không.)
- Wonder + Wh-question: Dùng để hỏi về thông tin mà người nói chưa biết.
- Ví dụ: “I wonder why she left so early.” (Tôi tự hỏi tại sao cô ấy lại rời đi sớm như vậy.)
- No wonder: Diễn tả sự không ngạc nhiên, điều gì đó là hiển nhiên.
- Ví dụ: “No wonder she’s tired; she stayed up all night.” (Không có gì lạ khi cô ấy mệt, cô ấy đã thức trắng cả đêm.)
- It’s a wonder that: Diễn tả sự ngạc nhiên về một điều không ngờ tới.
- Ví dụ: “It’s a wonder that he passed the exam.” (Thật là kỳ lạ khi anh ấy lại đỗ kỳ thi.)
- I wonder at: Thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc trước điều gì đó.
- Ví dụ: “I wonder at her courage.” (Tôi ngạc nhiên trước sự dũng cảm của cô ấy.)
Cấu trúc chi tiết được trình bày trong bảng sau:
Cách sử dụng cấu trúc Wonder trong tiếng Anh
III. Một Số Thành Ngữ Thông Dụng Với “Wonder”
Ngoài các cấu trúc cơ bản, “wonder” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ mang ý nghĩa đặc biệt.
- Wonder of wonders: Điều kỳ diệu của những điều kỳ diệu.
- Ví dụ: “Wonder of wonders, she actually agreed to go out with him.” (Thật là kỳ diệu của những điều kỳ diệu, cô ấy thực sự đồng ý đi chơi với anh ta.)
- One-hit wonder: Người nổi tiếng chỉ trong một thời gian ngắn với một thành tựu duy nhất.
- Ví dụ: “That band was a one-hit wonder, their second album was a complete flop.” (Ban nhạc đó chỉ nổi tiếng với một bài hát; album thứ hai của họ đã thất bại thảm hại.)
- Child prodigy/Wonderkid: Thần đồng.
- Ví dụ: “Mozart was a wonderkid, composing music at a very young age.” (Mozart là một thần đồng, sáng tác nhạc từ khi còn rất nhỏ.)
- Wonder drug: Thuốc thần kỳ.
- Ví dụ: “This new wonder drug is said to cure cancer.” (Loại thuốc mới này được cho là có thể chữa khỏi bệnh ung thư.)
- Wonder years: Những năm tháng tuổi trẻ đẹp đẽ.
- Ví dụ: “My wonder years were filled with adventure and excitement.” (Những năm tháng tuổi trẻ của tôi tràn đầy những cuộc phiêu lưu và hứng khởi.)
Thành ngữ với Wonder
IV. Bài Tập Ứng Dụng Cấu Trúc Wonder
Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc phù hợp với “wonder”:
- __________ if she will accept my invitation.
- __________ he is so angry. Must have happened something terrible.
- __________ how to solve this math problem. It’s so difficult!
- __________ she agreed to marry him. He’s not even that good-looking.
- He’s a __________ kid; he can speak three languages at the age of five.
- The new technology has __________ for our company.
- I’m __________ why she left early.
- The Northern Lights are one of the __________ of the natural world.
- That band was a __________; their second album was a complete flop.
Đáp án:
- I wonder
- No wonder
- I wonder
- It’s a wonder that
- wonder
- worked wonders
- wondering
- wonders
- one-hit wonder
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá những cấu trúc phổ biến với cấu trúc Wonder và cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức ngữ pháp thú vị khác để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình nhé cùng Onluyen!
[









