Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là một trong những yếu tố ngữ pháp cốt lõi, giúp câu văn trở nên mạch lạc, sinh động và thể hiện rõ mối liên hệ giữa các mệnh đề. Tuy nhiên, việc sử dụng chính xác các đại từ như “who”, “whom”, “whose”, “which”, “that” thường gây bối rối cho người học tiếng Anh. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích và hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các đại từ quan hệ, cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc và các bài tập thực hành hiệu quả.
I. Phân tích và sử dụng Đại từ Quan hệ (Relative Pronouns)
Đại từ quan hệ đóng vai trò kết nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề quan hệ (Relative Clause) bổ sung thông tin cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó.
1. Bài tập 1: Viết lại thành một câu sử dụng Đại từ Quan hệ
Bài tập này giúp bạn luyện tập kỹ năng biến đổi hai câu đơn thành một câu phức, sử dụng đại từ quan hệ để thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ được lặp lại.
-
Ví dụ:
- Câu gốc: “I met a man. He had a dog with three legs.”
- Câu sau khi viết lại: “I met a man who had a dog with three legs.”
-
Các ví dụ khác:
- “My new school looks very beautiful. I moved to it a month ago.” -> “My new school, which I moved to a month ago, looks very beautiful.”
- “The man was injured in the accident. He is now in the hospital.” -> “The man who was injured in the accident is now in the hospital.”
- “The building was destroyed in the fire. It is now being rebuilt.” -> “The building which was destroyed in the fire is now being rebuilt.”
- “Hellen works for a company. The company makes furniture.” -> “Hellen works for a company that makes furniture.”
- “The police arrested the man. The man had stolen a wallet.” -> “The police arrested the man who had stolen a wallet.”
- “The shuttle bus goes to the airport. It runs every half an hour.” -> “The shuttle bus that goes to the airport runs every half an hour.”
- “1984 was written by George Orwell. His real name was Eric Blair.” -> “1984 was written by George Orwell, whose real name was Eric Blair.”
2. Bài tập 2: Điền Đại từ Quan hệ phù hợp
Bài tập này tập trung vào việc lựa chọn đúng đại từ quan hệ (“who”, “whom”, “whose”, “which”, “that”) dựa trên chức năng ngữ pháp và loại từ mà nó thay thế (người, vật, nơi chốn, sở hữu).
- Đáp án chi tiết:
- The girl who won the singing competition is my friend. (Thay thế cho “the girl” – người, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ)
- The man to whom I gave the book is my neighbor. (Thay thế cho “the man” – người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ sau giới từ “to”)
- The car that belongs to my brother is parked outside. (Thay thế cho “the car” – vật, làm chủ ngữ. “Which” cũng có thể được sử dụng ở đây)
- The dog which is playing in the park is very friendly. (Thay thế cho “the dog” – vật, làm chủ ngữ. “That” cũng có thể được sử dụng)
- The house whose roof was damaged in the storm is being repaired. (Chỉ sự sở hữu của “the house”)
- The teacher who teaches math is very knowledgeable. (Thay thế cho “the teacher” – người, làm chủ ngữ)
- The restaurant that serves delicious food is always crowded. (Thay thế cho “the restaurant” – nơi chốn/vật, làm chủ ngữ. “Which” cũng có thể được sử dụng)
- The boy who won the race is my brother. (Thay thế cho “the boy” – người, làm chủ ngữ)
- The book which I borrowed from the library is very interesting. (Thay thế cho “the book” – vật, làm tân ngữ. “That” cũng có thể được sử dụng)
- The laptop that I bought last week stopped working. (Thay thế cho “the laptop” – vật, làm tân ngữ. “Which” cũng có thể được sử dụng)
3. Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
Bài tập này yêu cầu áp dụng ngữ pháp đại từ quan hệ vào các tình huống thực tế trong câu, đặc biệt là các cấu trúc thường gặp trong bài thi IELTS hoặc các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh.
- Đáp án chi tiết:
- D. scheduled (Mệnh đề rút gọn, bỏ “which is” hoặc “that is”)
- D. selling (Mệnh đề rút gọn, dạng hiện tại phân từ, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc bản chất của cửa hàng)
- C. using (Mệnh đề rút gọn, dạng hiện tại phân từ, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen)
- A. Serving (Mệnh đề rút gọn, dạng hiện tại phân từ, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc chức năng chính)
- B. incurred (Mệnh đề rút gọn, dạng quá khứ phân từ, diễn tả hành động đã xảy ra, bị động)
II. Tối ưu hóa và luyện tập thêm
Việc nắm vững các loại đại từ quan hệ và cách sử dụng chúng là vô cùng quan trọng để nâng cao khả năng diễn đạt và đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh. Bên cạnh đó, việc tìm hiểu thêm về các cấu trúc ngữ pháp liên quan sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn.
- Tài liệu tham khảo:
- Mệnh đề quan hệ (Relative Clause): https://ielts.idp.com/vietnam/about/news-and-articles/article-relative-clause
- Các cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong Tiếng Anh: https://ielts.idp.com/vietnam/about/news-and-articles/article-reduced-relative-clause
- Liên từ trong Tiếng Anh (Conjunction): https://ielts.idp.com/vietnam/about/news-and-articles/article-conjunction
- Đại từ nhân xưng là gì? Cách dùng đại từ nhân xưng trong Tiếng Anh: https://ielts.idp.com/vietnam/about/news-and-articles/article-personal-pronoun
- Đại từ phản thân là gì? Vị trí và cách dùng đại từ phản thân trong tiếng Anh: https://ielts.idp.com/vietnam/about/news-and-articles/article-reflexive-pronouns
- Đại từ bất định (Indefinite Pronouns): Cách dùng và Bài tập: https://ielts.idp.com/vietnam/about/news-and-articles/article-indefinite-pronouns
- Đại từ nghi vấn trong tiếng Anh: Chức năng, vị trí, cách sử dụng: https://ielts.idp.com/vietnam/about/news-and-articles/article-interrogative-pronouns
IDP cung cấp kho tài liệu ôn tập miễn phí, bao gồm các bài tập mẫu và đề thi thử, giúp bạn làm quen với cấu trúc bài thi IELTS. Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ thi IELTS đáng tin cậy, IDP cung cấp bài thi IELTS trên máy tính, với kết quả thường có sau khoảng 2 ngày làm bài.
Hãy đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay và bắt đầu hành trình ôn luyện cho kỳ thi của bạn!







