“Attempt” là một từ tiếng Anh thông dụng, mang ý nghĩa “cố gắng” hoặc “nỗ lực”. Tuy nhiên, cách dùng và sắc thái của từ này có thể khác biệt so với các từ đồng nghĩa như “try” hay “make an effort”. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích ý nghĩa, cung cấp ví dụ minh họa và hướng dẫn cách phân biệt “attempt” để bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả.
I. Ý nghĩa và cách dùng của “Attempt”
“Attempt” có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một động từ, đều mang nghĩa là sự cố gắng để đạt được một mục tiêu nào đó, thường là không dễ dàng.
1. “Attempt” là danh từ
Khi là danh từ, “attempt” thường đi kèm với các giới từ như “at” hoặc “on”, hoặc đi sau các động từ chỉ sự cố gắng.
-
Cấu trúc:
an attempt at something(một nỗ lực cho cái gì đó)an attempt to do something(một nỗ lực để làm gì đó)
-
Ví dụ:
- “He made an attempt at escaping through the window.” (Anh ấy đã cố gắng trốn thoát qua cửa sổ.) – Lưu ý: Dù bài gốc dùng “attempted to escape”, cấu trúc này cũng rất phổ biến.
- “This is my first attempt at baking a cake.” (Đây là lần đầu tiên tôi cố gắng làm bánh.)
- “The rescue attempt was unsuccessful.” (Nỗ lực giải cứu đã không thành công.)
2. “Attempt” là động từ
Khi là động từ, “attempt” thường theo sau bởi “to” + động từ nguyên mẫu.
-
Cấu trúc:
attempt to do something -
Ví dụ:
- “She never attempted to explain her behaviour to her family.” (Cô ấy không bao giờ cố gắng giải thích hành vi của mình với gia đình.)
- “The team attempted to break the world record.” (Đội đã cố gắng phá kỷ lục thế giới.)
II. Phân biệt “Attempt” với “Try” và “Make an effort”
Mặc dù có nét nghĩa tương đồng, “attempt”, “try” và “make an effort” lại có những sắc thái riêng biệt.
-
Attempt: Thường mang hàm ý một nỗ lực lớn hơn, có thể bao gồm cả sự mạo hiểm hoặc đối mặt với khó khăn. Nó nhấn mạnh vào hành động cố gắng đạt được mục tiêu, ngay cả khi kết quả chưa chắc chắn.
- Ví dụ: “He attempted to lift the heavy boulder.” (Anh ấy cố gắng nhấc tảng đá nặng.)
-
Try: Là từ có nghĩa bao quát nhất, chỉ đơn giản là “thử” làm một việc gì đó, không nhất thiết phải là nỗ lực lớn. “Try” có thể dùng cho những việc nhỏ hoặc khi bạn chưa chắc về kết quả.
- Ví dụ: “Try this new dish, it’s delicious!” (Hãy thử món mới này, ngon lắm!)
- “She tried to call him, but his phone was off.” (Cô ấy đã cố gọi cho anh ấy, nhưng điện thoại của anh ấy đã tắt.) – Trong trường hợp này, “tried” có thể thay thế cho “attempted” nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
-
Make an effort: Nhấn mạnh vào quá trình bỏ ra công sức, sự chăm chỉ và kiên trì để thực hiện một việc gì đó. Nó tập trung vào khía cạnh “nỗ lực” nhiều hơn là kết quả cuối cùng.
- Ví dụ: “You need to make an effort if you want to succeed.” (Bạn cần phải nỗ lực nếu muốn thành công.)
- “He didn’t make an effort to participate in the discussion.” (Anh ấy đã không nỗ lực tham gia vào cuộc thảo luận.)
Tóm tắt sự khác biệt:
| Từ | Sắc thái chính | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Attempt | Nỗ lực lớn, có thể có rủi ro, nhấn mạnh hành động | He attempted to escape through a window. (Anh ấy cố gắng trốn thoát qua cửa sổ.) |
| Try | Thử, hành động đơn giản, bao quát | Try doing that for me once more. (Hãy thử làm việc đó cho tôi một lần nữa.) |
| Make effort | Bỏ công sức, chăm chỉ, kiên trì | You can’t expect to have any friends if you don’t make the effort with people. (Không nỗ lực kết bạn thì bạn chẳng có bạn bè gì đâu.) |
III. Lời kết
Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của “attempt” cùng các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác và phong phú hơn. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế để sử dụng từ vựng một cách tự tin và hiệu quả nhất.
Hình ảnh minh họa các hoạt động học tập và thi cử









