Động từ (Verb) là một thành phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò chủ chốt trong việc hình thành câu và thể hiện ý nghĩa. Việc nắm vững 100 động từ tiếng Anh thông dụng sẽ là nền tảng vững chắc, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và học tập. Bài viết này sẽ tổng hợp những động từ thiết yếu nhất, được phân tích kỹ lưỡng để bạn dễ dàng tiếp thu và ứng dụng.
100 Động Từ Tiếng Anh Thông Dụng Cần Nắm Vững
Dưới đây là danh sách 100 động từ tiếng Anh thông dụng, được lựa chọn dựa trên tần suất sử dụng và tầm quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, cùng với phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
- be /biː/: thì, là, ở
- have /hæv/: có
- do /duː/: làm
- say /seɪ/: nói
- get /ɡet/: nhận, lấy
- make /meɪk/: làm, tạo ra
- go /ɡoʊ/: đi
- know /noʊ/: biết
- take /teɪk/: lấy, cầm
- see /siː/: thấy
- come /kʌm/: đến
- think /θɪŋk/: nghĩ
- look /lʊk/: nhìn
- want /wɒnt/: muốn
- give /ɡɪv/: đưa
- use /juːz/: sử dụng
- find /faɪnd/: tìm thấy
- tell /tɛl/: kể, bảo
- ask /æsk/: hỏi
- work /wɜːrk/: làm việc
- seem /siːm/: có vẻ
- feel /fiːl/: cảm thấy
- try /traɪ/: thử
- leave /liːv/: rời đi
- call /kɔːl/: gọi
- keep /kiːp/: giữ
- begin /bɪˈɡɪn/: bắt đầu
- help /hɛlp/: giúp đỡ
- talk /tɔːk/: nói chuyện
- turn /tɜrn/: quay, xoay
- start /stɑrt/: bắt đầu
- show /ʃoʊ/: cho thấy
- hear /hɪr/: nghe
- play /pleɪ/: chơi
- run /rʌn/: chạy
- move /muːv/: di chuyển
- like /laɪk/: thích
- live /lɪv/: sống
- believe /bɪˈliːv/: tin tưởng
- hold /hoʊld/: giữ
- bring /brɪŋ/: mang
- write /raɪt/: viết
- provide /prəˈvaɪd/: cung cấp
- sit /sɪt/: ngồi
- stand /stænd/: đứng
- lose /luːz/: mất
- pay /peɪ/: trả
- meet /miːt/: gặp
- include /ɪnˈkluːd/: bao gồm
- continue /kənˈtɪn.ju/: tiếp tục
- set /sɛt/: đặt
- learn /lɜːrn/: học
- change /tʃeɪndʒ/: thay đổi
- lead /liːd/: dẫn dắt
- understand /ʌn.dərˈstænd/: hiểu
- watch /wɒtʃ/: xem
- **follow /ˈfɑːloʊ/: theo dõi
- stop /stɑːp/: dừng lại
- create /kriˈeɪt/: tạo ra
- speak /spiːk/: nói
- read /riːd/: đọc
- allow /əˈlaʊ/: cho phép
- add /æd/: thêm vào
- spend /spɛnd/: tiêu, sử dụng
- grow /ɡroʊ/: lớn lên, phát triển
- **open /ˈoʊpən/: mở
- walk /wɔːk/: đi bộ
- win /wɪn/: thắng
- **offer /ˈɒfər/: đề nghị
- remember /rɪˈmɛm.bər/: nhớ
- consider /kənˈsɪdər/: xem xét
- buy /baɪ/: mua
- wait /weɪt/: chờ đợi
- serve /sɜːrv/: phục vụ
- die /daɪ/: chết
- send /sɛnd/: gửi
- expect /ɪkˈspɛkt/: mong đợi
- build /bɪld/: xây dựng
- stay /steɪ/: ở lại
- fall /fɔːl/: rơi
- cut /kʌt/: cắt
- reach /riːtʃ/: đạt tới
- kill /kɪl/: giết
- remain /rɪˈmeɪn/: duy trì
- suggest /səˈdʒɛst/: gợi ý
- raise /reɪz/: nâng lên
- pass /pæs/: vượt qua
- sell /sɛl/: bán
- require /rɪˈkwaɪər/: yêu cầu
- report /rɪˈpɔrt/: báo cáo
- decide /dɪˈsaɪd/: quyết định
- pull /pʊl/: kéo
- return /rɪˈtɜrn/: trở lại
- explain /ɪkˈspleɪn/: giải thích
- hope /hoʊp/: hy vọng
- develop /dɪˈvɛləp/: phát triển
- **carry /ˈkæri/: mang theo
- break /breɪk/: phá vỡ
- receive /rɪˈsiːv/: nhận
- agree /əˈɡriː/: đồng ý
Vai Trò Cốt Lõi Của Động Từ Trong Tiếng Anh
Động từ là trái tim của câu, chịu trách nhiệm truyền đạt hành động, trạng thái, cảm xúc và thời gian. Việc hiểu rõ các vai trò này sẽ giúp bạn sử dụng động từ một cách chính xác và hiệu quả:
- Diễn tả hành động: Động từ mô tả hành động mà chủ ngữ thực hiện. Ví dụ: “He reads a book.” (Anh ấy đọc một quyển sách.)
- Diễn tả trạng thái: Động từ cũng có thể thể hiện trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ. Ví dụ: “She feels happy.” (Cô ấy cảm thấy hạnh phúc.)
- Xác định thời gian: Thông qua các hình thái khác nhau, động từ chỉ rõ hành động diễn ra ở thì nào (hiện tại, quá khứ, tương lai). Ví dụ: “They visited Paris last summer.” (Họ đã thăm Paris mùa hè vừa qua.)
- Biểu thị phủ định: Kết hợp với các từ phủ định, động từ thể hiện sự không đồng tình hoặc không thực hiện hành động. Ví dụ: “I don’t eat meat.” (Tôi không ăn thịt.)
- Thể hiện thì và hình thức: Động từ biến đổi để phù hợp với các thì và cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Ví dụ: “She was cooking dinner when I arrived.” (Cô ấy đang nấu bữa tối khi tôi đến.)
- Liên kết các thành phần: Động từ đóng vai trò cầu nối, kết nối chủ ngữ với các thành phần khác như tân ngữ, giúp câu văn mạch lạc. Ví dụ: “They sent flowers to their grandmother.” (Họ đã gửi hoa cho bà của họ.)
Hoàng Tấn Lực – Cố vấn học tập
Ứng Dụng Thực Tiễn Với 100 Động Từ Thông Dụng
Để củng cố kiến thức, hãy thử sức với bài tập điền từ sau đây, sử dụng 100 động từ đã học:
- Every morning, I ___ a cup of coffee before work.
- She ___ all her friends to the birthday party.
- They ___ their trip to Europe because of the rain.
- Can you ___ me with my homework?
- He always ___ his keys on the kitchen counter.
- I ___ to the store after work to buy groceries.
- She ___ her favorite song on the way to school.
- My brother ___ a new job last month.
- They ___ a new restaurant near their house.
- Please ___ your bag with you when you leave.
Đáp án:
- drink
- invited
- canceled
- help
- leaves
- goes
- sings
- got
- found
- take
Việc thành thạo 100 động từ tiếng Anh thông dụng không chỉ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng mà còn cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt, giúp bạn linh hoạt hơn trong mọi tình huống giao tiếp và học tập. Hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều chủ đề từ vựng hữu ích khác tại IELTS The Tutors.









