• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Kiến Thức Tiếng Anh

100 Động Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Cho Giao Tiếp Hàng Ngày

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng 5 16, 2026
trong Kiến Thức Tiếng Anh
0
100 Động Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Cho Giao Tiếp Hàng Ngày
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. 100 Động Từ Tiếng Anh Thông Dụng Cần Nắm Vững
  2. Vai Trò Cốt Lõi Của Động Từ Trong Tiếng Anh
  3. Ứng Dụng Thực Tiễn Với 100 Động Từ Thông Dụng

Động từ (Verb) là một thành phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò chủ chốt trong việc hình thành câu và thể hiện ý nghĩa. Việc nắm vững 100 động từ tiếng Anh thông dụng sẽ là nền tảng vững chắc, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và học tập. Bài viết này sẽ tổng hợp những động từ thiết yếu nhất, được phân tích kỹ lưỡng để bạn dễ dàng tiếp thu và ứng dụng.

100 Động Từ Tiếng Anh Thông Dụng Cần Nắm Vững

Dưới đây là danh sách 100 động từ tiếng Anh thông dụng, được lựa chọn dựa trên tần suất sử dụng và tầm quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, cùng với phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

  1. be /biː/: thì, là, ở
  2. have /hæv/: có
  3. do /duː/: làm
  4. say /seɪ/: nói
  5. get /ɡet/: nhận, lấy
  6. make /meɪk/: làm, tạo ra
  7. go /ɡoʊ/: đi
  8. know /noʊ/: biết
  9. take /teɪk/: lấy, cầm
  10. see /siː/: thấy
  11. come /kʌm/: đến
  12. think /θɪŋk/: nghĩ
  13. look /lʊk/: nhìn
  14. want /wɒnt/: muốn
  15. give /ɡɪv/: đưa
  16. use /juːz/: sử dụng
  17. find /faɪnd/: tìm thấy
  18. tell /tɛl/: kể, bảo
  19. ask /æsk/: hỏi
  20. work /wɜːrk/: làm việc
  21. seem /siːm/: có vẻ
  22. feel /fiːl/: cảm thấy
  23. try /traɪ/: thử
  24. leave /liːv/: rời đi
  25. call /kɔːl/: gọi
  26. keep /kiːp/: giữ
  27. begin /bɪˈɡɪn/: bắt đầu
  28. help /hɛlp/: giúp đỡ
  29. talk /tɔːk/: nói chuyện
  30. turn /tɜrn/: quay, xoay
  31. start /stɑrt/: bắt đầu
  32. show /ʃoʊ/: cho thấy
  33. hear /hɪr/: nghe
  34. play /pleɪ/: chơi
  35. run /rʌn/: chạy
  36. move /muːv/: di chuyển
  37. like /laɪk/: thích
  38. live /lɪv/: sống
  39. believe /bɪˈliːv/: tin tưởng
  40. hold /hoʊld/: giữ
  41. bring /brɪŋ/: mang
  42. write /raɪt/: viết
  43. provide /prəˈvaɪd/: cung cấp
  44. sit /sɪt/: ngồi
  45. stand /stænd/: đứng
  46. lose /luːz/: mất
  47. pay /peɪ/: trả
  48. meet /miːt/: gặp
  49. include /ɪnˈkluːd/: bao gồm
  50. continue /kənˈtɪn.ju/: tiếp tục
  51. set /sɛt/: đặt
  52. learn /lɜːrn/: học
  53. change /tʃeɪndʒ/: thay đổi
  54. lead /liːd/: dẫn dắt
  55. understand /ʌn.dərˈstænd/: hiểu
  56. watch /wɒtʃ/: xem
  57. **follow /ˈfɑːloʊ/: theo dõi
  58. stop /stɑːp/: dừng lại
  59. create /kriˈeɪt/: tạo ra
  60. speak /spiːk/: nói
  61. read /riːd/: đọc
  62. allow /əˈlaʊ/: cho phép
  63. add /æd/: thêm vào
  64. spend /spɛnd/: tiêu, sử dụng
  65. grow /ɡroʊ/: lớn lên, phát triển
  66. **open /ˈoʊpən/: mở
  67. walk /wɔːk/: đi bộ
  68. win /wɪn/: thắng
  69. **offer /ˈɒfər/: đề nghị
  70. remember /rɪˈmɛm.bər/: nhớ
  71. consider /kənˈsɪdər/: xem xét
  72. buy /baɪ/: mua
  73. wait /weɪt/: chờ đợi
  74. serve /sɜːrv/: phục vụ
  75. die /daɪ/: chết
  76. send /sɛnd/: gửi
  77. expect /ɪkˈspɛkt/: mong đợi
  78. build /bɪld/: xây dựng
  79. stay /steɪ/: ở lại
  80. fall /fɔːl/: rơi
  81. cut /kʌt/: cắt
  82. reach /riːtʃ/: đạt tới
  83. kill /kɪl/: giết
  84. remain /rɪˈmeɪn/: duy trì
  85. suggest /səˈdʒɛst/: gợi ý
  86. raise /reɪz/: nâng lên
  87. pass /pæs/: vượt qua
  88. sell /sɛl/: bán
  89. require /rɪˈkwaɪər/: yêu cầu
  90. report /rɪˈpɔrt/: báo cáo
  91. decide /dɪˈsaɪd/: quyết định
  92. pull /pʊl/: kéo
  93. return /rɪˈtɜrn/: trở lại
  94. explain /ɪkˈspleɪn/: giải thích
  95. hope /hoʊp/: hy vọng
  96. develop /dɪˈvɛləp/: phát triển
  97. **carry /ˈkæri/: mang theo
  98. break /breɪk/: phá vỡ
  99. receive /rɪˈsiːv/: nhận
  100. agree /əˈɡriː/: đồng ý

Vai Trò Cốt Lõi Của Động Từ Trong Tiếng Anh

Động từ là trái tim của câu, chịu trách nhiệm truyền đạt hành động, trạng thái, cảm xúc và thời gian. Việc hiểu rõ các vai trò này sẽ giúp bạn sử dụng động từ một cách chính xác và hiệu quả:

  • Diễn tả hành động: Động từ mô tả hành động mà chủ ngữ thực hiện. Ví dụ: “He reads a book.” (Anh ấy đọc một quyển sách.)
  • Diễn tả trạng thái: Động từ cũng có thể thể hiện trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ. Ví dụ: “She feels happy.” (Cô ấy cảm thấy hạnh phúc.)
  • Xác định thời gian: Thông qua các hình thái khác nhau, động từ chỉ rõ hành động diễn ra ở thì nào (hiện tại, quá khứ, tương lai). Ví dụ: “They visited Paris last summer.” (Họ đã thăm Paris mùa hè vừa qua.)
  • Biểu thị phủ định: Kết hợp với các từ phủ định, động từ thể hiện sự không đồng tình hoặc không thực hiện hành động. Ví dụ: “I don’t eat meat.” (Tôi không ăn thịt.)
  • Thể hiện thì và hình thức: Động từ biến đổi để phù hợp với các thì và cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Ví dụ: “She was cooking dinner when I arrived.” (Cô ấy đang nấu bữa tối khi tôi đến.)
  • Liên kết các thành phần: Động từ đóng vai trò cầu nối, kết nối chủ ngữ với các thành phần khác như tân ngữ, giúp câu văn mạch lạc. Ví dụ: “They sent flowers to their grandmother.” (Họ đã gửi hoa cho bà của họ.)

Hoàng Tấn Lực - Cố vấn học tậpHoàng Tấn Lực – Cố vấn học tập

Ứng Dụng Thực Tiễn Với 100 Động Từ Thông Dụng

Để củng cố kiến thức, hãy thử sức với bài tập điền từ sau đây, sử dụng 100 động từ đã học:

  1. Every morning, I ___ a cup of coffee before work.
  2. She ___ all her friends to the birthday party.
  3. They ___ their trip to Europe because of the rain.
  4. Can you ___ me with my homework?
  5. He always ___ his keys on the kitchen counter.
  6. I ___ to the store after work to buy groceries.
  7. She ___ her favorite song on the way to school.
  8. My brother ___ a new job last month.
  9. They ___ a new restaurant near their house.
  10. Please ___ your bag with you when you leave.

Đáp án:

  1. drink
  2. invited
  3. canceled
  4. help
  5. leaves
  6. goes
  7. sings
  8. got
  9. found
  10. take

Việc thành thạo 100 động từ tiếng Anh thông dụng không chỉ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng mà còn cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt, giúp bạn linh hoạt hơn trong mọi tình huống giao tiếp và học tập. Hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều chủ đề từ vựng hữu ích khác tại IELTS The Tutors.

Bài Trước

Take Đi Với Giới Từ Gì? Phrasal Verbs và Idioms Thông Dụng Với Take

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
cung ứng giao viện thumb

Trở thành Người bảo vệ Quyền lợi Trẻ em (CASA) tại Maine: Hướng dẫn Chi tiết

Tháng 3 28, 2026
cung ứng giao viện thumb

Phân biệt thành ngữ và tục ngữ Việt Nam: Hướng dẫn chi tiết

Tháng 3 15, 2026
cung ứng giao viện thumb

Bí Quyết Giúp Chuột Lang Ăn Cỏ Khô Trong Khay: Giải Pháp Cho Bé “Kén Ăn”

Tháng 12 21, 2025
3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

Tháng mười một 22, 2024
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
100 Động Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Cho Giao Tiếp Hàng Ngày

100 Động Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Cho Giao Tiếp Hàng Ngày

Tháng 5 16, 2026
Take Đi Với Giới Từ Gì? Phrasal Verbs và Idioms Thông Dụng Với Take

Take Đi Với Giới Từ Gì? Phrasal Verbs và Idioms Thông Dụng Với Take

Tháng 5 16, 2026
4 Hậu tố của động từ thường gặp trong tiếng Anh và cách sử dụng hiệu quả

4 Hậu tố của động từ thường gặp trong tiếng Anh và cách sử dụng hiệu quả

Tháng 5 16, 2026
Khám Phá Vẻ Đẹp Thơ Lục Bát 4 Câu: Tinh Hoa Thơ Ca Việt Nam

Khám Phá Vẻ Đẹp Thơ Lục Bát 4 Câu: Tinh Hoa Thơ Ca Việt Nam

Tháng 5 15, 2026

TIN NỔI BẬT

100 Động Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Cho Giao Tiếp Hàng Ngày

100 Động Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Cho Giao Tiếp Hàng Ngày

Tháng 5 16, 2026
Take Đi Với Giới Từ Gì? Phrasal Verbs và Idioms Thông Dụng Với Take

Take Đi Với Giới Từ Gì? Phrasal Verbs và Idioms Thông Dụng Với Take

Tháng 5 16, 2026
4 Hậu tố của động từ thường gặp trong tiếng Anh và cách sử dụng hiệu quả

4 Hậu tố của động từ thường gặp trong tiếng Anh và cách sử dụng hiệu quả

Tháng 5 16, 2026
Khám Phá Vẻ Đẹp Thơ Lục Bát 4 Câu: Tinh Hoa Thơ Ca Việt Nam

Khám Phá Vẻ Đẹp Thơ Lục Bát 4 Câu: Tinh Hoa Thơ Ca Việt Nam

Tháng 5 15, 2026
Đại Từ Nhân Xưng trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết & Bài Tập Thực Hành

Đại Từ Nhân Xưng trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết & Bài Tập Thực Hành

Tháng 5 15, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (161)
  • Blog (141)
  • Đề Thi Tiếng Anh (116)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (525)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (138)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (531)

TIN NỔI BẬT

100 Động Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Cho Giao Tiếp Hàng Ngày

100 Động Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Cho Giao Tiếp Hàng Ngày

Tháng 5 16, 2026
Take Đi Với Giới Từ Gì? Phrasal Verbs và Idioms Thông Dụng Với Take

Take Đi Với Giới Từ Gì? Phrasal Verbs và Idioms Thông Dụng Với Take

Tháng 5 16, 2026
4 Hậu tố của động từ thường gặp trong tiếng Anh và cách sử dụng hiệu quả

4 Hậu tố của động từ thường gặp trong tiếng Anh và cách sử dụng hiệu quả

Tháng 5 16, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh