Cấu trúc “Would Rather” là một trong những điểm ngữ pháp tiếng Anh quan trọng và thường gặp, được sử dụng phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các bài thi. Việc nắm vững ý nghĩa, cách dùng và các dạng bài tập của “Would Rather” sẽ giúp bạn diễn đạt mong muốn, sở thích một cách chính xác và tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích cấu trúc “Would Rather”, cung cấp công thức chi tiết, ví dụ minh họa và bài tập thực hành có đáp án, giúp bạn chinh phục ngữ pháp này một cách hiệu quả.
I. Cấu trúc Would Rather với một chủ ngữ
Khi người nói muốn diễn tả mong muốn, sở thích của chính bản thân mình về một hành động hoặc sự vật, họ sẽ sử dụng cấu trúc “Would Rather” với một chủ ngữ duy nhất.
1. “Would Rather” ở thì hiện tại hoặc tương lai
Cấu trúc này dùng để diễn tả mong muốn hoặc sở thích của người nói về một điều gì đó ở hiện tại hoặc tương lai.
- Thể khẳng định: S + would rather (‘d rather) + V (nguyên thể không “to”)
- Thể phủ định: S + would rather (‘d rather) + not + V (nguyên thể không “to”)
- Thể nghi vấn: Would + S + rather + V (nguyên thể không “to”)?
Ví dụ:
- She would rather travel. (Cô ấy thích đi du lịch hơn.)
- I would rather stay at home in this situation. (Trong tình huống này, tôi muốn ở nhà hơn.)
- She would rather not send this gift to him. (Cô ấy không muốn gửi món quà này cho anh ta.)
- Would you rather meet her tonight? (Anh có muốn gặp cô ấy tối nay không?)
Cấu trúc Would Rather với một chủ ngữ
2. “Would Rather” ở thì quá khứ
Cấu trúc này thể hiện sự nuối tiếc của người nói về một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.
- Thể khẳng định: S + would rather + have + V3/V-ed
- Thể phủ định: S + would rather (not) + have + V3/V-ed
- Thể nghi vấn: Would + S + rather + have + V3/V-ed?
Ví dụ:
- She would rather have gone with him. (Cô ấy ước là cô ấy đã đi cùng anh ta.)
- I would rather not have sent this message to my friend. (Tôi ước mình đã không gửi tin nhắn này tới bạn của tôi.)
- Would they rather have visited this place? (Họ muốn là được ghé thăm nơi này phải không?)
3. Cấu trúc “Would rather … than”
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả sự ưu tiên, thích cái gì hơn cái gì.
- Ở thì hiện tại: S + would rather (not) + N/V (nguyên thể) + than + N/V (nguyên thể)
- Ví dụ: She’d rather go to coffee today than tomorrow. (Cô ấy thích đi uống cà phê hôm nay hơn đi uống ngày mai.)
- Ở thì quá khứ: S + would rather (not) + have + V3/V-ed + than + have + V3/V-ed
- Ví dụ: I would rather have drunk milk tea than lemon tea. (Tôi thà uống trà sữa hơn là trà chanh.)
Công thức “would rather than” và “would rather or”
4. Cấu trúc “would rather than” và “would rather or”
Trong câu điều kiện hoặc khi diễn tả sự yêu thích, ưu tiên giữa hai lựa chọn, hai cấu trúc này thường được sử dụng:
- Ví dụ:
- She would rather stay at home than go for a walk in the park. (Cô ấy thích việc ở nhà hơn là đi dạo ở công viên.)
- Would you rather work or shut down your laptop? (Bạn muốn làm việc hay tắt máy tính đi nào?)
II. Cấu trúc Would Rather với hai chủ ngữ
Khi người nói muốn diễn tả mong muốn của mình đối với hành động của người khác, họ sẽ sử dụng cấu trúc “Would Rather” với hai chủ ngữ.
1. “Would Rather” ở thể hiện tại hoặc tương lai
Cấu trúc này dùng để giả định một điều gì đó trái ngược với hiện tại hoặc mong muốn ai đó sẽ làm gì đó ở hiện tại hoặc tương lai.
- Khẳng định: S1 + would rather (that) + S2 + V-ed (quá khứ đơn)
- Phủ định: S1 + would rather (that) + S2 + not + V-ed (quá khứ đơn)
- Nghi vấn: Would + S1 + rather + S2 + V-ed?
Ví dụ:
- He would rather that you met him at this restaurant. (Anh ấy muốn bạn gặp anh ấy ở nhà hàng này.)
- I would rather you not bought this laptop. (Giá mà bạn không mua cái laptop này.)
- Would you rather she went to the cinema? (Bạn có muốn cô ấy tới rạp chiếu phim không?)
Công thức would rather với hai chủ ngữ
2. “Would Rather” ở thể quá khứ
Cấu trúc này, thường theo sau là “that”, dùng để thể hiện sự mong muốn hoặc nuối tiếc về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
- Thể khẳng định: S1 + would rather (that) + S2 + had + V3/V-ed
- Thể phủ định: S1 + would rather (that) + S2 + hadn’t + V3/V-ed
- Thể nghi vấn: Would + S1 + rather + S2 + had + V3/V-ed?
Ví dụ:
- He would rather she had learned English well. (Anh ấy ước là cô ấy đã học tiếng Anh tốt.)
- She would rather we hadn’t come to her office. (Cô ấy muốn chúng tôi đã không tới văn phòng của cô ấy.)
- Would she rather he had met her children? (Cô ấy mong là anh ta đã đi gặp những đứa con của cô ấy đúng không?)
III. Dạng viết tắt của Would Rather
Trong văn viết hoặc giao tiếp không quá trang trọng, cụm “would rather” thường được viết tắt như sau:
- Khẳng định: I’d rather, You’d rather, He’d rather, She’d rather, We’d rather, They’d rather, It’d rather.
- Phủ định: I’d rather not, You’d rather not, He’d rather not, She’d rather not, We’d rather not, They’d rather not, It’d rather not.
Dạng viết tắt của would rather
IV. So sánh cấu trúc Would Rather, Would Prefer, Would Like
Để tránh nhầm lẫn, chúng ta cần phân biệt rõ ba cấu trúc này:
-
Would rather:
- Thường đi với V (nguyên thể không “to”) khi chỉ có một chủ ngữ.
- Đi với V-ed (quá khứ đơn) hoặc had V3/V-ed khi có hai chủ ngữ.
- Thường đi kèm “than” hoặc “or” để so sánh hai lựa chọn.
- Ví dụ: My sister would rather stay at home than go out tonight. (Chị tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài vào buổi tối.)
-
Would prefer:
- Dùng để diễn đạt sự ưu tiên hoặc sở thích.
- Theo sau là “to + V” khi nói về một hành động hoặc sự kiện.
- Ví dụ: I would prefer to study Math. (Tôi thích học môn Toán hơn.)
- Theo sau là V-ing khi so sánh hai hành động.
- Ví dụ: I would prefer learning English to playing games. (Tôi thích học tiếng Anh hơn là chơi game.)
-
Would like:
- Diễn đạt sự mong muốn hoặc yêu cầu một cái gì đó.
- Thường đi kèm với danh từ (noun) hoặc “to + V”.
- Ví dụ: I would like a cup of lemon tea. (Tôi muốn một ly trà chanh.)
So sánh cấu trúc Would Rather, Would Prefer, Would Like
V. Bài tập Would Rather có đáp án
Bài tập: Chia các động từ trong ngoặc dưới đây
- He would rather (play) video games than (study) for the exam.
- Mary would rather her brother (not join) the military.
- The children prefer (play) in the park to (stay) indoors.
- The boss would rather the employees (finish) the report today.
- We would rather (go) to the beach last weekend.
- She would prefer (live) in a small town instead of a big city.
- We would prefer (have) the meeting in the morning.
- He would rather (stay up) late last night.
- I prefer (watch) movies to (read) books.
- The teacher would rather the students (pay) more attention in the last lesson.
Đáp án
- play – study
- didn’t join
- playing – staying
- finish (hoặc finished, have finished, had finished tùy ngữ cảnh cụ thể)
- have gone
- to live
- to have
- have stayed up
- watching – reading
- had paid
VI. Các câu hỏi thường gặp về cấu trúc Would Rather
1. Would rather là gì?
Would rather là một cấu trúc trong tiếng Anh dùng để diễn tả sở thích hoặc lựa chọn ưu tiên hơn so với một lựa chọn khác. Ví dụ: I’d rather stay home than go out (Tôi thích ở nhà hơn là ra ngoài).
2. Cấu trúc would rather trong tiếng Anh là gì?
Các cấu trúc phổ biến của would rather bao gồm:
- S + would rather + V (nguyên thể không “to”)
- S + would rather + somebody + V-ed (quá khứ đơn cho hành động ở hiện tại/tương lai)
- S + would rather + somebody + had + V3/V-ed (cho hành động ở quá khứ)
3. Would rather + Ving hay to V là đúng?
Sau “would rather” (khi chỉ có một chủ ngữ), động từ chia ở dạng nguyên thể không “to” (V-bare infinitive). Không dùng V-ing hoặc “to V”. Ví dụ: “I would rather go”, không phải “I would rather to go” hay “I would rather going”. Tuy nhiên, trong cấu trúc “rather than”, V-ing có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt khi so sánh hai hành động.
4. Phân biệt would rather và would prefer như thế nào?
- Would rather: Thường dùng trong văn nói, thân mật, theo sau là động từ nguyên thể không “to”.
- Would prefer: Trang trọng hơn, có thể theo sau là “to + V” (khi nói về một hành động) hoặc “V-ing” (khi so sánh hai hành động). Khi so sánh hai hành động, cả hai cấu trúc đều có thể dùng với “than” hoặc “to”.
5. “Would you rather” được dùng như thế nào trong giao tiếp?
“Would you rather…?” là một mẫu câu giao tiếp phổ biến để hỏi về sở thích giữa hai lựa chọn. Nó thường được dùng trong các trò chơi, phỏng vấn hoặc các câu hỏi mang tính cá nhân, thú vị. Ví dụ: “Would you rather live by the sea or in the mountains?”
Nếu bạn cảm thấy chưa thực sự hiểu rõ và thành thạo sử dụng cấu trúc “Would Rather”, hãy tải ngay ứng dụng ELSA Speak để luyện tập. ELSA Speak cung cấp hàng ngàn bài luyện tập ngữ pháp với nhiều dạng bài khác nhau, giúp người học có cơ hội thực hành và nắm vững kiến thức.








