Bài viết này tổng hợp các bài tập tiếng Anh lớp 11, tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng viết lại câu, sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp, cùng với bài tập thực hành viết tin nhắn. Nội dung được trình bày chi tiết với lời giải thích rõ ràng, giúp học sinh nắm vững kiến thức và cải thiện khả năng tiếng Anh của mình.
I. Bài Tập Viết Lại Câu (Rewrite the sentences)
Phần này bao gồm các bài tập yêu cầu học sinh viết lại câu mà không làm thay đổi ý nghĩa ban đầu, sử dụng các cấu trúc ngữ pháp khác nhau như thì hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, câu gián tiếp, và các cấu trúc đề nghị.
1. Bài Tập 1: Chuyển Đổi Thì Và Cấu Trúc Câu
- Câu 1: She has had the flu for six days. → She became sick with the flu six days ago. Bài tập này minh họa cách chuyển đổi giữa thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn, đồng thời sử dụng cụm từ “become sick with” thay thế cho “have the flu”.
- Câu 2: He quit smoking in 2010. → He hasn’t smoked since 2010. Bài tập này yêu cầu chuyển đổi từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành phủ định với “since”, nhấn mạnh việc bỏ hút thuốc từ một mốc thời gian cụ thể.
- Câu 3: I have done this exercise routine every day for 10 years. → I started doing this exercise routine every day 10 years ago. Minh họa cách chuyển đổi từ hiện tại hoàn thành với “for” sang quá khứ đơn với “ago”, sử dụng cấu trúc “started doing”.
- Câu 4: I’d like to know when the treatment will start. → I wonder when the treatment will start. Bài tập này tập trung vào việc chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp, sử dụng “wonder” thay cho “would like to know”.
- Câu 5: Let’s go to the market to buy some fresh vegetables. → How about going to the market to buy some fresh vegetables? Đây là bài tập về cấu trúc đề nghị, chuyển đổi từ “Let’s” sang “How about + V-ing?”.
- Câu 6: I suggest we go to the cinema this weekend. → Why don’t we go to the cinema this weekend? Tương tự, bài tập này chuyển đổi cấu trúc đề nghị từ “suggest” sang “Why don’t…?”.
- Câu 7: When you jog on the spot, remember to raise your knees high. → Don’t forget to raise your knees high when you jog on the spot. Bài tập này liên quan đến việc sử dụng “remember to V” và “don’t forget to V” với ý nghĩa tương đồng.
- Câu 8: When did you start the treatment? → How long have you received the treatment? Bài tập này minh họa cách chuyển đổi câu hỏi từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành, sử dụng “How long” để hỏi về khoảng thời gian.
2. Bài Tập 2: Sử Dụng Từ Và Cụm Từ Cho Sẵn
Phần này yêu cầu học sinh hoàn thành câu bằng cách sử dụng các từ và cụm từ cho sẵn, đồng thời điều chỉnh hình thức động từ và thêm các từ cần thiết để tạo thành câu có nghĩa.
- Câu 1: Alexander Fleming / discover penicillin / 1928, / which / lead / introduction of antibiotics. → Alexander Fleming discovered penicillin in 1928, which led to the introduction of antibiotics. Bài tập này kết hợp chia thì quá khứ đơn, sử dụng mệnh đề quan hệ “which” và cấu trúc “lead to”.
- Câu 2: My / grandfather / do / regular exercise / since / he / young. → My grandfather has done regular exercise since he was young. Minh họa cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành với “since” và chia động từ “to be” ở quá khứ đơn.
- Câu 3: Many of the diseases / that / deadly / in the past / can / now / cured. → Many of the diseases that were/used to be deadly in the past can now be cured. Bài tập này liên quan đến mệnh đề quan hệ, chia quá khứ đơn và cấu trúc bị động của động từ khuyết thiếu.
- Câu 4: you / buy / all / ingredients / for / the cake / yet? → Have you bought all the ingredients for the cake yet? Tập trung vào cấu trúc câu hỏi thì hiện tại hoàn thành với “yet”.
- Câu 5: Her son / suffer / heart disease / since / he / born. → Her son has suffered from a heart disease since he was born. Kết hợp thì hiện tại hoàn thành với “since” và câu bị động ở quá khứ đơn.
- Câu 6: He / not do / much exercise / recently / because / he / too busy. → He hasn’t done much exercise recently because he’s too busy. Sử dụng thì hiện tại hoàn thành với “recently” và thì hiện tại đơn, nối bằng liên từ “because”.
- Câu 7: We / only / do / part / the exercise routine / so far. → We have only done part of the exercise routine so far. Áp dụng thì hiện tại hoàn thành với “so far”.
- Câu 8: Eat / balanced diet / key / long / healthy / life. → Eating a balanced diet is the key to a long and healthy life. Minh họa cách sử dụng danh động từ (gerund) làm chủ ngữ và cấu trúc “be + the key to”.
II. Bài Tập Viết Tin Nhắn (Write a short message)
Phần này yêu cầu học sinh viết một tin nhắn ngắn (30-45 từ) cho bạn bè về một câu lạc bộ thể hình mới mở gần trường. Tin nhắn cần bao gồm: thông tin về câu lạc bộ, lời đề nghị tham gia cùng nhau và câu hỏi về thời gian ưa thích (sáng hoặc chiều).
Ví dụ tin nhắn:
Hi Kelly,
A new fitness club has just opened near our school. It looks interesting. It has the latest exercise machines and lots of space.
Why don’t you join the club with me? It’ll be fun.
Do you prefer working out in the early morning or late afternoon?
Write back soon.
Phong.
Bài viết này cung cấp một nguồn tài liệu hữu ích để học sinh lớp 11 ôn tập và nâng cao kỹ năng tiếng Anh, đặc biệt là về ngữ pháp và kỹ năng viết.






