Trong hành trình chinh phục ngoại ngữ, việc nắm vững nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh đóng vai trò như nền móng của một ngôi nhà. Bạn có biết rằng, bảng chữ cái tiếng Anh có 26 ký tự, nhưng lại tạo ra tới 44 âm khác nhau trong giao tiếp thực tế? Sự khác biệt giữa “mặt chữ” và “âm thanh” này chính là lý do khiến nhiều người Việt gặp khó khăn khi nghe nói.
Để giao tiếp tự tin và trôi chảy, việc hiểu rõ bản chất của 5 nguyên âm (u, e, o, a, i) và 21 phụ âm là chưa đủ. Bạn cần đi sâu vào 44 âm trong bảng phiên âm quốc tế IPA. Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã chi tiết hệ thống ngữ âm này, từ đó cải thiện đáng kể khả năng phát âm và ghi nhớ các cụm từ tiếng anh một cách chính xác nhất.
Nguyên âm, phụ âm trong tiếng Anh là gì?
Khái niệm cơ bản: Nguyên âm và Phụ âm là gì?
Trước khi đi vào chi tiết cách phát âm, chúng ta cần hiểu rõ định nghĩa khoa học của hai khái niệm này để tránh nhầm lẫn trong quá trình học.
Theo từ điển Cambridge, nguyên âm (Vowel) là những âm thanh được tạo ra khi luồng khí từ thanh quản đi lên qua miệng mà không bị cản trở bởi răng, lưỡi hay môi. Dây thanh quản sẽ rung lên khi bạn phát âm các nguyên âm này.
Ngược lại, phụ âm (Consonant) là những âm thanh được tạo ra khi luồng khí từ thanh quản bị cản trở một phần hoặc toàn bộ tại miệng (bởi môi, răng hoặc lưỡi). Để phát ra tiếng, phụ âm thường phải đi kèm với một nguyên âm.
Việc làm quen với 44 âm trong bảng IPA (International Phonetic Alphabet) là bước đệm quan trọng. Điều này không chỉ giúp bạn sửa lỗi phát âm mà còn hỗ trợ việc học từ vựng mới hiệu quả hơn, ví dụ như biết chính xác con muỗi tiếng anh là gì và phát âm từ “Mosquito” (/məˈskiː.təʊ/) chuẩn xác thay vì đoán mò theo mặt chữ.
Hệ thống Nguyên âm trong tiếng Anh (Vowels)
Trong tiếng Anh, nguyên âm có thể đứng một mình, đứng trước hoặc sau phụ âm. Dựa vào bảng IPA, chúng ta chia nguyên âm thành hai nhóm chính: Nguyên âm đơn và Nguyên âm đôi.
Nguyên âm trong tiếng Anh
1. Nguyên âm đơn (Monophthongs)
Nguyên âm đơn bao gồm nguyên âm ngắn (short vowels) và nguyên âm dài (long vowels). Sự khác biệt nằm ở độ dài hơi khi phát âm.
Nguyên âm đơn ngắn thường dứt khoát, thời gian phát âm rất ngắn (/i/, /e/, /ʊ/, /ʌ/, /ɒ/, /ə/).
| Ký hiệu | Mô tả khẩu hình | Ví dụ |
|---|---|---|
| /i/ | Môi mở rộng sang 2 bên, lưỡi hạ thấp. Âm bật nhanh, giống âm “i” tiếng Việt. | hit /hɪt/ |
| /e/ | Môi mở rộng hơn âm /i/, lưỡi hạ thấp hơn. Giống âm “e”. | bed /bed/ |
| /ʊ/ | Môi hơi tròn, lưỡi nâng lên và thụt nhẹ về sau. Âm bật nhanh. | book /bʊk/ |
| /ʌ/ | Miệng thả lỏng, âm lai giữa “ă” và “ơ”. Bật hơi dứt khoát. | cup /kʌp/ |
| /ɒ/ | Môi tròn, âm giống “o” nhưng ngắn. | dog /dɒg/ |
| /ə/ | Môi lưỡi thả lỏng hoàn toàn. Âm “ơ” rất nhẹ. | doctor /ˈdɒktər/ |
Nguyên âm đơn dài đòi hỏi bạn kéo dài hơi, thường có dấu hai chấm (:) đi kèm trong phiên âm (/i:/, /u:/, /a:/, /ɔ:/, /œ:/).
| Ký hiệu | Mô tả khẩu hình | Ví dụ |
|---|---|---|
| /i:/ | Môi căng sang 2 bên như đang cười, kéo dài âm “i”. | sea /siː/ |
| /u:/ | Môi tròn, lưỡi nâng cao, âm phát ra trong khoang miệng, không thổi hơi. | school /sku:l/ |
| /a:/ | Môi mở rộng, lưỡi hạ thấp, âm “a” kéo dài và sâu. | father /ˈfɑːðər/ |
| /ɔ:/ | Môi tròn, lưỡi cong lên, giống âm “o” nhưng sâu và dài hơn. | ball /bɔːl/ |
| /œ:/ | Môi hơi bẹt, lưỡi đẩy lên vòm miệng, âm “ơ” cong lưỡi. | birthday /ˈbɜːθdeɪ/ |
Lưu ý rằng có một nguyên âm đặc biệt là /æ/ (e bẹt), lai giữa “a” và “e”, yêu cầu mở miệng rộng và hạ lưỡi thấp khi phát âm (ví dụ: cat /kæt/).
2. Nguyên âm đôi (Diphthongs)
Nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm đơn, yêu cầu sự chuyển đổi khẩu hình mượt mà từ âm này sang âm kia.
Nguyên âm đôi
- /ɪə/ (here): Đọc “ia”, chuyển từ /i/ sang /ə/.
- /eə/ (hair): Đọc /e/ rồi lướt nhanh sang /ə/.
- /eɪ/ (day): Giống “ây” trong tiếng Việt.
- /ɔɪ/ (boy): Giống “oi”, chuyển từ /ɔ:/ sang /i/.
- /əʊ/ (goat): Đọc /ə/ rồi chuyển sang /ʊ/.
- /aʊ/ (mouth): Đọc /a:/ chuyển sang /ʊ/.
- /aɪ/ (try): Giống “ai”, từ /a:/ sang /i/.
- /ʊə/ (sure): Đọc /ʊ/ rồi chuyển thành /ə/.
Khi học ngữ âm, bạn có thể thực hiện so sánh trong tiếng anh giữa các âm gần giống nhau (như /ɪ/ và /i:/) để thấy rõ sự khác biệt về độ căng của môi và độ dài của hơi.
3. Cách nhận biết nguyên âm đơn và đôi
Thông thường, nguyên âm đơn được biểu thị bằng một chữ cái, trong khi nguyên âm đôi thường là tổ hợp hai chữ cái trở lên.
- Ví dụ nguyên âm đơn: his /hiz/, put /pʊt/.
- Ví dụ nguyên âm đôi: meal /mɪəl/, tour /tʊə(r)/.
Tuy nhiên, tiếng Anh có nhiều ngoại lệ. Một số từ chỉ có một chữ cái nguyên âm nhưng lại phát âm là nguyên âm đôi (ví dụ: mind /maɪnd/, cow /kaʊ/). Đặc biệt, nếu từ kết thúc bằng nguyên âm và nguyên âm đó được phát âm, nó thường là nguyên âm đôi (ví dụ: fly /flaɪ/, go /gəʊ/).
Hệ thống Phụ âm trong tiếng Anh (Consonants)
Tiếp theo trong hành trình tìm hiểu nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh, chúng ta đến với 24 phụ âm trong bảng IPA.
Phụ âm trong tiếng Anh
Phụ âm được chia thành 3 nhóm chính dựa trên cách tạo âm: Phụ âm hữu thanh, phụ âm vô thanh và các phụ âm khác.
1. Cặp phụ âm Hữu thanh và Vô thanh
Đây là phần quan trọng nhất để phát âm chuẩn tây.
- Phụ âm hữu thanh (Voiced sounds): Khi phát âm, dây thanh quản rung (bạn có thể đặt tay lên cổ họng để cảm nhận). Hơi đi từ cổ họng qua lưỡi và răng.
- Phụ âm vô thanh (Unvoiced sounds): Chỉ tạo ra tiếng gió hoặc tiếng bật hơi, dây thanh quản KHÔNG rung.
Học theo cặp là phương pháp hiệu quả nhất vì chúng thường có khẩu hình miệng giống hệt nhau, chỉ khác ở độ rung.
| Cặp âm | Vô thanh (Unvoiced) | Hữu thanh (Voiced) |
|---|---|---|
| P – B | /p/ (pen) – Bật hơi mạnh | /b/ (bed) – Rung cổ họng |
| K – G | /k/ (kid) – Bật hơi từ cuống họng | /g/ (girl) – Rung |
| F – V | /f/ (fan) – Răng trên chạm môi dưới thổi hơi | /v/ (van) – Rung |
| S – Z | /s/ (sun) – Xì hơi qua kẽ răng | /z/ (zoo) – Rung |
| T – D | /t/ (too) – Đầu lưỡi chạm nướu trên bật hơi | /d/ (do) – Rung |
| CH – J | /tʃ/ (teacher) – Chu môi bật hơi | /dʒ/ (jealous) – Rung |
| TH | /θ/ (mouth) – Lưỡi giữa 2 răng, thổi hơi | /ð/ (mother) – Rung |
2. Các phụ âm còn lại
Ngoài các cặp trên, tiếng Anh còn các phụ âm mũi, phụ âm lỏng và phụ âm trượt:
- /m/ (moon), /n/ (no), /ŋ/ (singing): Âm mũi.
- /l/ (love): Đầu lưỡi chạm nướu trên.
- /r/ (run): Lưỡi cong vào trong.
- /h/ (hat): Đẩy hơi nhẹ từ họng.
- /w/ (win), /j/ (year): Bán nguyên âm.
Các quy tắc phát âm và nhấn trọng âm quan trọng
Phát âm đúng từng âm lẻ là chưa đủ, bạn cần biết cách ghép chúng lại và nhấn nhá đúng điệu. Đôi khi, nắm vững các quy tắc ngữ pháp như sau advise là to v hay ving cũng giúp bạn đoán được cấu trúc từ và trọng âm liên quan.
Cách phát âm một số âm tiết
Một số quy tắc biến âm cơ bản
- Phát âm G:
- Đọc là /g/ khi sau nó là a, u, o (ví dụ: game, go).
- Đọc là /dʒ/ khi sau nó là i, e, y (ví dụ: giant, gym).
- Phát âm C:
- Đọc là /k/ khi sau nó là a, u, o (ví dụ: cat, cold).
- Đọc là /s/ khi sau nó là i, e, y (ví dụ: city, cycle).
- Nối âm: Phụ âm cuối của từ trước thường nối với nguyên âm đầu của từ sau (ví dụ: Look at -> /lʊ kæt/).
Quy tắc vàng về Trọng âm (Stress)
Tiếng Anh là ngôn ngữ đa âm tiết và có trọng âm, khác với tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm. Việc nhấn sai trọng âm có thể làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của từ.
Quy tắc nhấn trọng âm trong tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết:
- Động từ/Giới từ: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 2 (ví dụ: begin, between).
- Danh từ/Tính từ: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 1 (ví dụ: hobby, happy).
- Từ 3 âm tiết trở lên: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 3 từ dưới lên (ví dụ: economy, geography).
- Theo hậu tố:
- Các đuôi -ee, -ese, -ique, -ain nhận trọng âm vào chính nó (ví dụ: Vietnamese).
- Các đuôi -ic, -tion, -sion, -ian làm trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó (ví dụ: vision, economic).
Mẹo “Thần Thánh” Giúp Ghi Nhớ Nguyên Âm
Để dễ dàng ghi nhớ 5 nguyên âm chính trong mặt chữ tiếng Anh, người học Việt Nam thường dùng câu thần chú “UỂ OẢI” (tương ứng với U, E, O, A, I). Tuy nhiên, cần nhớ rằng đây chỉ là mặt chữ, còn cách phát âm sẽ thay đổi tùy ngữ cảnh.
Tip giúp bạn ghi nhớ nguyên âm, phụ âm trong tiếng Anh
Lưu ý về chữ “Y”:
Chữ Y thường đóng vai trò là phụ âm khi đứng đầu từ (ví dụ: yellow), nhưng đóng vai trò là nguyên âm khi đứng giữa hoặc cuối từ, thường phát âm là /ai/ hoặc /i/ (ví dụ: sky, baby).
Để luyện tập tổng hợp, bạn hãy thử áp dụng tất cả các kiến thức trên vào một bài tập thực tế như viết đoạn văn ngắn về ước mơ làm bác sĩ, sau đó tự ghi âm và nghe lại để kiểm tra cách phát âm của mình đã chuẩn xác chưa.
Kết luận
Việc phân biệt và sử dụng thành thạo nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh là chìa khóa vàng để mở cánh cửa giao tiếp tự tin. Đừng chỉ học thuộc lòng mặt chữ, hãy luyện tập đều đặn với bảng IPA, chú ý đến khẩu hình miệng và các quy tắc trọng âm. Một khi bạn đã làm chủ được những âm thanh này, tiếng Anh của bạn sẽ trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
Chúc các bạn kiên trì và sớm chinh phục được đỉnh cao phát âm tiếng Anh!











![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 29 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)
