Trong hành trình chinh phục ngoại ngữ, việc nắm vững Cách đọc Năm Trong Tiếng Anh là một kỹ năng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Khác với cách đọc số đếm thông thường, các mốc thời gian (năm, thập kỷ, thế kỷ) có những quy tắc phát âm riêng biệt, đôi khi gây lúng túng cho người học. Liệu năm 1995 nên đọc là “one thousand…” hay “nineteen…”? Sự khác biệt giữa văn phong Anh-Anh và Anh-Mỹ khi đọc ngày tháng năm là gì?
Bài viết này của Cung ứng giáo viên sẽ là cẩm nang toàn diện giúp bạn tháo gỡ mọi thắc mắc, từ đó tự tin giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách chuyên nghiệp nhất.
1. Các quy tắc đọc năm trong tiếng Anh cơ bản
Để đọc trôi chảy các mốc thời gian, chúng ta cần phân loại chúng dựa trên số lượng chữ số. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho từng trường hợp.
Năm có một hoặc hai chữ số
Với các năm chỉ có 1 hoặc 2 chữ số (thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử cổ đại hoặc viết tắt thập kỷ), cách đọc khá tương đồng với số đếm (Cardinal numbers). Tuy nhiên, có một số ngoại lệ cần lưu ý.
Bảng phát âm các số năm đặc biệt (0-15):
| Năm | Cách viết | Phiên âm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 0 | zero | /ˈzɪərəʊ/ | |
| 1-13 | one, two… thirteen | (Theo số đếm) | Đọc bình thường |
| 14-19 | fourteen… nineteen | Thêm đuôi “-teen” | Nhấn trọng âm vào “-teen” |
Quy tắc chung cho năm từ 20 đến 99:
Với các năm tròn chục (20, 30…), ta đọc số tròn chục đó. Với các số lẻ (21, 99…), áp dụng công thức:
Số tròn chục + Số đếm hàng đơn vị
Ví dụ:
- Năm 22: Twenty-two
- Năm 98: Ninety-eight
Trong giao tiếp thực tế, việc linh hoạt áp dụng các quy tắc này cũng phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, hay còn gọi là [case by case là gì], để người nghe dễ hiểu nhất.
Năm có ba chữ số
Khi gặp mốc thời gian có 3 chữ số (ví dụ năm 900 hoặc 245), bạn có hai lựa chọn phổ biến:
- Đọc như số đếm thông thường:
- Năm 245: Two hundred and forty-five.
- Tách số (Cách thông dụng hơn): Đọc chữ số đầu tiên riêng, sau đó đọc hai chữ số tiếp theo như một cặp.
- Năm 245: Two forty-five.
Năm có bốn chữ số (Phổ biến nhất)
Đây là trường hợp bạn sẽ gặp thường xuyên nhất. Quy tắc vàng ở đây là “Chia đôi”. Chúng ta tách năm thành hai phần, mỗi phần gồm 2 chữ số.
- Năm 1952: Tách thành 19 và 52 $rightarrow$ Đọc là Nineteen fifty-two.
- Năm 1890: Tách thành 18 và 90 $rightarrow$ Đọc là Eighteen ninety.
Các trường hợp đặc biệt:
- Ba số cuối là 0 (Ví dụ: 1000, 2000): Đọc số đầu + “thousand”.
- 1000: One thousand.
- 2000: Two thousand.
- Chữ số hàng trăm là 0 (Ví dụ: 1905, 2006):
- Cách 1: Đọc “Oh” cho số 0 ở giữa. Ví dụ 1905 $rightarrow$ Nineteen oh five.
- Cách 2: Đọc đầy đủ. Ví dụ 2006 $rightarrow$ Two thousand (and) six.
Việc nắm vững quy tắc này cũng quan trọng như việc bạn phân biệt [giới tính nam tiếng anh] (Male) và nữ (Female) để sử dụng đại từ nhân xưng chính xác trong các bài viết tiểu sử lịch sử.
Cách đọc năm từ 2000 trở đi
Bước sang thiên niên kỷ mới, ngôn ngữ cũng có sự chuyển biến. Với các năm từ 2000 đến nay, chúng ta có 2 cách đọc được chấp nhận rộng rãi:
- Dùng “Two thousand and…”:
- 2018: Two thousand and eighteen.
- Dùng quy tắc tách đôi (Twenty…):
- 2018: Twenty eighteen.
- 2020: Twenty twenty.
Năm trước và sau Công nguyên
Khi đọc các văn bản lịch sử, bạn sẽ gặp ký hiệu BC (Before Christ – Trước Công nguyên) và AD (Anno Domini – Sau Công nguyên).
- BC: Đặt sau số năm. VD: 918 BC $rightarrow$ Nine eighteen BC.
- AD: Đặt sau số năm. VD: 469 AD $rightarrow$ Four sixty-nine AD.
Khi mô tả các sự kiện trong quá khứ, bên cạnh việc đọc đúng năm, bạn cũng nên ôn lại cấu trúc [used to và be used to] để diễn đạt thói quen hoặc tình trạng đã từng xảy ra tại thời điểm đó.
2. Ví dụ tổng hợp về cách đọc năm
Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn luyện tập phản xạ:
| Số năm | Cách đọc phổ biến | Phiên âm tham khảo |
|---|---|---|
| 29 BC | twenty-nine BC | /ˌtwenti ˈnaɪn ˌbiː ˈsiː/ |
| 105 | one oh five (hoặc one hundred and five) | /wʌn əʊ faɪv/ |
| 1987 | nineteen eighty-seven | /ˈnaɪntiːn ˈeɪti ˈsevn/ |
| 2005 | two thousand and five (hoặc twenty oh five) | /tuː ˈθaʊznd ənd faɪv/ |
| 2010 | twenty ten (hoặc two thousand and ten) | /ˈtwenti ten/ |
3. Cách đọc ngày, tháng đi kèm với năm
Để đọc trôi chảy một mốc thời gian đầy đủ, bạn không chỉ cần biết đọc năm mà còn phải nắm vững số thứ tự (cho ngày) và tên các tháng. Đây là kiến thức nền tảng tương tự như việc ghi nhớ [các đông từ theo sau là v-ing và to v] trong ngữ pháp vậy.
Bảng số thứ tự (Dùng cho ngày)
Lưu ý: Khi viết có thể dùng số (1, 2, 3…), nhưng khi đọc bắt buộc phải dùng số thứ tự (First, Second, Third…).
- Ngày 1: First (1st)
- Ngày 2: Second (2nd)
- Ngày 3: Third (3rd)
- Ngày 20: Twentieth (20th)
- Ngày 21: Twenty-first (21st)
- Ngày 30: Thirtieth (30th)
Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ
Đây là phần người học thường hay nhầm lẫn nhất. Vị trí của ngày và tháng sẽ đảo ngược tùy theo văn phong bạn chọn.
Phong cách Anh – Anh (UK Style):
Quy tắc: Ngày – Tháng – Năm (Day – Month – Year).
- Cấu trúc: The + Ngày (số thứ tự) + of + Tháng + Năm.
- Ví dụ: 12/01/2022 $rightarrow$ The twelfth of January, twenty twenty-two.
- Lưu ý: Giới từ “of” và mạo từ “the” thường được lược bỏ khi viết nhưng phải phát âm khi nói.
Phong cách Anh – Mỹ (US Style):
Quy tắc: Tháng – Ngày – Năm (Month – Day – Year).
- Cấu trúc: Tháng + Ngày (số thứ tự) + Năm.
- Ví dụ: 04/25/2019 $rightarrow$ April (the) twenty-fifth, twenty nineteen.
So sánh cách đọc ngày tháng năm theo phong cách Anh Mỹ và Anh Anh
4. Đọc thứ, ngày, tháng, năm đầy đủ
Khi thêm “Thứ” (Day of the week) vào, cấu trúc câu sẽ trở nên trang trọng và chi tiết hơn.
Theo Anh – Anh:
Thứ, Ngày + Tháng, Năm
- Ví dụ: Thứ Sáu, ngày 23 tháng 9 năm 1955.
- Viết: Friday, 23rd September, 1955.
- Đọc: Friday, the twenty-third of September, nineteen fifty-five.
Theo Anh – Mỹ:
Thứ, Tháng + Ngày, Năm
- Ví dụ: Thứ Ba, ngày 14 tháng 4 năm 2007.
- Viết: Tuesday, April 14th, 2007.
- Đọc: Tuesday, April the fourteenth, two thousand and seven.
Việc phân biệt rõ ràng này giúp bạn tránh hiểu lầm trong công việc, đặc biệt là khi làm việc với các đối tác quốc tế. Đôi khi, sự nhầm lẫn về ngày tháng có thể dẫn đến những tình huống khó xử, lúc đó bạn lại phải tự hỏi liệu đối tác [female la nam hay nữ] để xưng hô xin lỗi cho đúng, nhưng quan trọng hơn là phải xác nhận lại lịch trình.
Ví dụ về cách đọc thứ ngày tháng năm cơ bản trong tiếng Anh
Kết luận
Việc thành thạo cách đọc năm trong tiếng Anh cũng như cách kết hợp với ngày, tháng theo chuẩn Anh-Anh hay Anh-Mỹ là một bước đệm vững chắc cho khả năng giao tiếp của bạn. Hãy nhớ nguyên tắc “chia đôi” cho năm có 4 chữ số và luôn chú ý đến đối tượng giao tiếp để chọn văn phong (UK hay US) cho phù hợp.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích và dễ áp dụng. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách tự đọc to các mốc thời gian bạn gặp hàng ngày để biến nó thành phản xạ tự nhiên nhé!











