Cận thị, một tật khúc xạ phổ biến, ảnh hưởng đến khả năng nhìn rõ các vật ở xa, đòi hỏi mắt phải cố gắng điều tiết để nhìn rõ. Bài viết này sẽ cung cấp định nghĩa chi tiết về cận thị trong tiếng Anh, các ví dụ minh họa, và những từ vựng liên quan, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về thuật ngữ này.
I. Cận Thị Là Gì Trong Tiếng Anh?
Trong tiếng Anh, “cận thị” được dịch là myopia. Đây là một danh từ (NOUN) với phiên âm là /maɪˈoʊpiə/. Đôi khi, thuật ngữ short-sightedness cũng được sử dụng để chỉ tình trạng tương tự.
Myopia là một tật khúc xạ ở mắt, khiến người mắc phải gặp khó khăn trong việc nhìn và ghi nhận các chi tiết hình ảnh ở xa. Để nhìn rõ, mắt của người bị cận thị phải cố gắng điều tiết nhiều hơn.
II. Ví Dụ Minh Họa Về “Myopia”
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ “myopia” trong các ngữ cảnh khác nhau, chúng ta cùng xem xét các ví dụ sau:
-
Trong câu: “Cận thị là tình trạng một người không thể nhìn rõ những vật ở xa.”
Tiếng Anh: “Myopia is a condition in which a person cannot see distant objects clearly.” -
Trong câu: “Cô đeo kính cận để sửa tật cận thị.”
Tiếng Anh: “She wears eyeglasses to correct her myopia.”
III. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Tật Khúc Xạ Mắt
Ngoài “myopia”, có một số thuật ngữ khác liên quan đến các tật khúc xạ của mắt mà bạn nên biết:
- Cận thị: myopia
- Loạn thị: astigmatism
- Viễn thị: hyperopia
- Mù lòa: blindness
Cận thị ảnh hưởng đến khả năng nhìn xa.
IV. Tổng Kết
Việc nắm vững thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến sức khỏe mắt, đặc biệt là “myopia” (cận thị), không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong lĩnh vực y tế mà còn nâng cao khả năng hiểu biết về các vấn đề sức khỏe cá nhân. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
Liên hệ với DOL English để được tư vấn và hỗ trợ về các khóa học tiếng Anh.






