Chủ đề về trường lớp luôn là nền tảng quan trọng trong hành trình chinh phục ngôn ngữ, và nhóm từ vựng về đồ Dùng Học Tập Tiếng Anh là một trong những bài học vỡ lòng thiết yếu nhất. Việc nắm vững tên gọi của các dụng cụ hàng ngày không chỉ giúp người học tự tin hơn trong môi trường giáo dục quốc tế mà còn hỗ trợ đắc lực cho việc giao tiếp và làm bài tập.
Trong bài viết này, Blog Cung ứng giáo viên sẽ tổng hợp danh sách 72 từ vựng phổ biến nhất, kèm theo phiên âm, ví dụ minh họa và các phương pháp ghi nhớ hiệu quả để giúp bạn hoặc các bé làm chủ chủ đề này một cách dễ dàng. Hãy cùng bắt đầu hành trình mở rộng vốn từ ngay bây giờ, và đừng quên tham khảo thêm về 15 môn học bằng tiếng anh để có cái nhìn toàn diện hơn về từ vựng trường học.
Đồ dùng học tập tiếng Anh là gì?
Khi bắt đầu học tiếng Anh, đặc biệt là lứa tuổi học sinh, việc tiếp xúc với các nhóm từ vựng theo chủ đề là phương pháp vô cùng hiệu quả. Trong đó, nhóm từ về đồ dùng học tập (School supplies) luôn được ưu tiên hàng đầu.
Trong tiếng Anh, đồ dùng học tập được gọi là School supplies (phiên âm: /skuːl səˈplaɪz/). Đây là thuật ngữ bao quát chỉ tất cả các dụng cụ phục vụ cho việc học tập và giảng dạy. Những từ ngữ quen thuộc nhất mà chúng ta thường bắt gặp ngay từ những trang sách đầu tiên bao gồm: Pen (cái bút), Book (quyển sách), hay Eraser (cục tẩy)…
Đồ dùng học tập tiếng Anh bao gồm nhiều dụng cụ quen thuộc hàng ngày
Việc ghi nhớ nhóm từ này không chỉ giúp ích cho việc học trên lớp mà còn mở rộng khả năng mô tả thế giới xung quanh.
Tổng hợp từ vựng đồ dùng học tập tiếng Anh chi tiết
Vốn từ vựng về dụng cụ học tập thực tế rất phong phú nhưng lại khá dễ học vì tính trực quan cao. Dưới đây, chúng tôi đã phân loại thành các nhóm nhỏ để bạn dễ dàng theo dõi và ghi chép.
1. Từ vựng về đồ dùng học tập cơ bản
Đây là nhóm từ xuất hiện với tần suất dày đặc trong sách giáo khoa và các bài thi. Nắm vững 26 từ vựng này là bước đệm vững chắc cho người mới bắt đầu.
- Pen /pɛn/: Bút bi/bút mực
- Ballpoint pen /ˌbɔːl.pɔɪnt ˈpen/: Bút bi
- Pencil /ˈpɛnsəl/: Bút chì
- Highlighter /ˈhaɪˌlaɪtər/: Bút dạ quang (bút nhớ dòng)
- Felt pen /felt tɪp pen/: Bút dạ
- Pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/: Hộp bút/túi đựng bút
- Book /bʊk/: Sách
- Textbook /ˈtɛkstˌbʊk/: Sách giáo khoa
- Notebook /ˈnoʊtˌbʊk/: Vở viết, sổ tay
- Eraser /ɪˈreɪzər/: Cục tẩy (gôm)
- Ruler /ˈruːlər/: Thước kẻ
- Set square /ˈset ˌskweər/: Thước ê-ke
- Protractor /prəˈtræk.tər/: Thước đo độ
- Sharpener /ˈʃɑːrpənər/: Gọt bút chì
- Board /bɔːrd/: Bảng viết
- Duster /ˈdʌstər/: Khăn lau bảng
- Chalk /tʃɔːk/: Phấn viết bảng
- Bag /bæɡ/: Cặp sách
- Backpack /ˈbækˌpæk/: Ba lô
- Calculator /ˈkælkjəˌleɪtər/: Máy tính cầm tay
- Draft paper /drɑːft ˈpeɪ.pər/: Giấy nháp
- Table /ˈteɪ.bəl/: Cái bàn
- Desk /desk/: Bàn học (thường có ngăn kéo)
- Chair /tʃɛr/: Ghế tựa
- Ink /ɪŋk/: Mực
Trong lớp học, khi giáo viên (bạn cần phân biệt rõ mrs là nam hay nữ để xưng hô cho đúng) yêu cầu lấy dụng cụ ra, việc hiểu ngay tên gọi của chúng sẽ giúp học sinh phản xạ nhanh hơn rất nhiều.
Các từ vựng về đồ dùng học tập tiếng Anh cơ bản thường gặp
2. Từ vựng về đồ thủ công và mỹ thuật
Ngoài các môn văn hóa, giờ học thủ công (Art & Craft) cũng là lúc học sinh sử dụng nhiều dụng cụ đặc thù. Nhóm từ này rất thú vị và đầy màu sắc.
- Crayon /ˈkreɪ.ɑːn/: Bút sáp màu
- Paint brush /peɪnt brʌʃ/: Cọ vẽ
- Marker /ˈmɑːrkər/: Bút lông, bút đánh dấu
- Paints /peɪnt/: Màu vẽ/sơn
- Watercolor /ˈwɔː.tərˌkʌl.ər/: Màu nước
- Palette /ˈpælɪt/: Bảng pha màu
- Tape measure /ˈteɪp ˌmeʒ.ər/: Thước dây
- Pins /pɪn/: Ghim, đinh ghim
- Thumbtack /ˈθʌm.tæk/: Đinh ghim bảng (loại mũ rộng)
- Stapler /ˈsteɪ.plər/: Cái dập ghim
- Stapler remover /ˈsteɪ.plər rɪˈmuː.vər/: Dụng cụ gỡ ghim
- Hole punch /hoʊl pʌntʃ/: Cái đục lỗ giấy
- Paper /ˈpeɪpər/: Giấy
- Stencil /ˈsten.səl/: Khuôn vẽ/giấy nến
- Note /noʊt/: Giấy ghi chú
- Paper cutter /ˈpeɪpər ˈkʌtər/: Dao cắt giấy chuyên dụng
- Paper fastener /ˈpeɪ.pər ˈfɑːs.ən.ər/: Kẹp giữ giấy
- Paper clip /ˈpeɪpər klɪp/: Ghim kẹp giấy
- Sketchbook /ˈsketʃbʊk/: Vở vẽ phác thảo
- Scotch tape /skɒtʃ teɪp/: Băng dính trong
- Glue /gluː/: Keo dán/hồ dán
- Glue sticks /gluː stɪks/: Keo khô (dạng thỏi)
- Scissors /ˈsɪz.ərz/: Cái kéo
- Ribbon /ˈrɪb.ən/: Dây ruy-băng
- Cutter /ˈkʌtər/: Dao rọc giấy
- Drawing board /ˈdrɔː.ɪŋ bɔːrd/: Bảng vẽ
Những dụng cụ này thường được dùng để làm thiệp tặng người thân. Ví dụ, bạn có thể tự tay làm một tấm thiệp và viết lời chúc ý nghĩa, nếu chưa biết viết gì, hãy tìm hiểu xem happy birthday my love là gì để có thêm ý tưởng lãng mạn và ngọt ngào nhé.
Bộ dụng cụ thủ công và mỹ thuật trong tiếng Anh
3. Từ vựng mở rộng về thiết bị và phòng thí nghiệm
Bên cạnh những vật dụng cá nhân, trong không gian lớp học và phòng thí nghiệm còn có những đồ dùng sau:
- Bookcase /ˈbʊk.keɪs/: Tủ sách
- Bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/: Giá sách/kệ sách
- Clock /klɒk/: Đồng hồ treo tường
- File cabinet /ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət/: Tủ đựng hồ sơ
- Binder /ˈbaɪn.dər/: Bìa kẹp hồ sơ (có còng)
- Flashcard /ˈflæʃkɑːrd/: Thẻ học từ vựng
- Dictionary /ˈdɪkʃəˌnɛri/: Từ điển
- Index card /ˈɪn.deks ˌkɑːrd/: Thẻ mục lục/giấy ghi chú có dòng kẻ
- Jigsaws /ˈdʒɪɡˌsɔːz/: Trò chơi ghép hình
- Map /mæp/: Bản đồ
- Globe /ɡloʊb/: Quả địa cầu
- Compass /ˈkʌm.pəs/: Com-pa
- Magnifying glass /ˈmæɡ.nə.faɪ.ɪŋ ɡlæs/: Kính lúp
- Folder /ˈfoʊldər/: Bìa kẹp tài liệu
- Clamp /klæmp/: Cái kẹp
- Carbon paper /ˈkɑːr.bən ˌpeɪ.pər/: Giấy than
- Beaker /ˈbiː.kər/: Cốc đong (trong phòng thí nghiệm)
- Test tube /ˈtest ˌtjuːb/: Ống nghiệm
- Funnel /ˈfʌnl/: Cái phễu
Một số từ vựng tiếng Anh về dụng cụ học tập mở rộng khác
Mẫu câu giới thiệu đồ dùng học tập bằng tiếng Anh
Học từ vựng đơn lẻ là chưa đủ, bạn cần biết cách đặt câu để giao tiếp tự nhiên. Dưới đây là các cấu trúc câu cơ bản thường được dạy trong chương trình tiểu học.
1. Giới thiệu vật dụng
Để giới thiệu đây là vật gì, chúng ta dùng cấu trúc:
This/That + is + a/an + (tên đồ dùng)
- Ví dụ:
- This is a pen. (Đây là một cái bút.)
- That is an eraser. (Kia là một cục tẩy.)
2. Xác nhận quyền sở hữu
Để nói về việc đồ vật đó thuộc về ai:
This/That + is + tính từ sở hữu + (tên đồ dùng)
Hoặc: That is + (Tên người)’s + (tên đồ dùng)
- Ví dụ:
- This is my pencil case. (Đây là hộp bút của tôi.)
- That is Lan’s book. (Kia là quyển sách của Lan.)
Trong quá trình đặt câu, việc nắm vững ngữ pháp là rất quan trọng. Bạn cần lưu ý các quy tắc chia động từ, chẳng hạn như cấu trúc promise to v hay ving nếu muốn hứa sẽ giữ gìn đồ dùng học tập thật cẩn thận.
Các mẫu câu giới thiệu đồ dùng học tập thông dụng
Phương pháp ghi nhớ từ vựng hiệu quả
Việc học thuộc lòng 72 từ vựng có thể gây áp lực nếu không có phương pháp đúng. Dưới đây là những mẹo nhỏ giúp các bé và người mới học tiếp thu nhanh hơn.
Học qua hình ảnh trực quan (Flashcards)
Não bộ con người thường ghi nhớ hình ảnh tốt hơn văn bản. Hãy sử dụng Flashcards có hình minh họa sinh động một bên và từ vựng tiếng Anh một bên. Dán nhãn tên tiếng Anh lên các đồ vật thật trong góc học tập cũng là một cách “tắm” ngôn ngữ thụ động rất tốt.
Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh là phương pháp hiệu quả
Sơ đồ tư duy (Mind Map)
Hãy gom nhóm các từ vựng theo chủ đề nhỏ như: “Trong cặp sách”, “Trên bàn giáo viên”, “Trong phòng mỹ thuật”. Vẽ sơ đồ tư duy giúp hệ thống hóa kiến thức logic, giúp người học dễ dàng liên tưởng và truy xuất từ vựng khi cần.
Học qua bài hát và Video
Âm nhạc và giai điệu vui nhộn giúp từ vựng đi vào trí nhớ một cách tự nhiên. Một số bài hát nổi tiếng về chủ đề này trên Youtube mà bạn có thể tham khảo:
- The school stationery song
- School Supplies Song
Thực hành thường xuyên
“Học đi đôi với hành”. Cha mẹ hoặc bạn bè có thể cùng nhau luyện tập bằng cách đặt câu hỏi và trả lời về các đồ vật xung quanh.
- Q: What is this? (Đây là cái gì?)
- A: It’s a ruler. (Nó là cái thước kẻ.)
Bên cạnh từ vựng, việc ôn luyện ngữ pháp cũng cần được chú trọng. Ví dụ, khi kể về một sự kiện đã xảy ra liên quan đến trường lớp, bạn cần biết trước when dùng thì gì để diễn đạt chính xác trình tự thời gian.
Bài tập vận dụng về đồ dùng học tập
Để kiểm tra mức độ ghi nhớ, hãy cùng thử sức với các bài tập dưới đây nhé.
Bài tập 1: Nhìn hình và gọi tên các đồ dùng học tập
Hãy quan sát bức tranh dưới đây và liệt kê tên tiếng Anh của 5 đồ vật được đánh số.
Bài tập nhìn hình đoán tên đồ dùng học tập
Gợi ý đáp án:
- Notebook (Vở)
- Calculator (Máy tính)
- Clock (Đồng hồ)
- Backpack (Ba lô)
- Scissors (Kéo)
Bài tập 2: Dịch nghĩa các từ sau sang tiếng Việt
- Textbook
- Folder
- Compass
- Funnel
- Clamp
Đáp án:
- Sách giáo khoa
- Bìa kẹp tài liệu
- Com-pa
- Cái phễu
- Cái kẹp
Bài tập 3: Chọn vật dụng mang đến trường
Bé hãy quan sát tranh và chọn ra 5 món đồ cần thiết để bỏ vào ba lô đi học.
Bài tập chọn dụng cụ học tập bỏ vào ba lô
Gợi ý: Pen (Bút), Book (Sách), Glue (Hồ dán), Watercolor (Màu nước), Paint brush (Cọ vẽ).
Kết luận
Việc làm chủ trọn bộ 72 từ vựng về đồ dùng học tập tiếng Anh là bước khởi đầu tuyệt vời cho hành trình học tập của bất kỳ ai. Không chỉ dừng lại ở việc biết tên gọi, hãy cố gắng áp dụng chúng vào các mẫu câu giao tiếp hàng ngày và thực hành thường xuyên để biến vốn từ đó thành của riêng mình.
Hy vọng bài viết này của Cung ứng giáo viên đã mang lại cho bạn nguồn tài liệu hữu ích và sinh động. Đừng quên ghé thăm blog thường xuyên để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích khác về ngôn ngữ và giáo dục nhé!
Nguồn tham khảo:
- ILA Vietnam – Teaching and Learning Department
- Best Products – School Supplies List
- Good Housekeeping – Crafts for Kids










![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 31 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)
