Bạn đã từng nghe đâu đó cụm từ “Get in touch” trong các cuộc hội thoại tiếng Anh, email công việc hay trên phim ảnh nhưng vẫn lúng túng không biết Get in touch là gì cũng như cách ứng dụng vào thực tế? Đây là một trong những idiom (thành ngữ) cực kỳ phổ biến giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Chỉ với 3 phút đọc bài viết dưới đây từ blog Cung ứng giáo viên, bạn sẽ dễ dàng nắm trọn vẹn ý nghĩa, cấu trúc, các từ đồng nghĩa và thực hành ngay để ghi nhớ sâu sắc cụm từ này!
1. Get in touch là gì?
Trong tiếng Anh, cụm từ “Get in touch” được dịch sang tiếng Việt với ý nghĩa là “liên lạc”, “kết nối” hoặc “tiếp xúc” với một ai đó. Cụm từ này diễn tả hành động hoặc mong muốn thiết lập lại sự giao tiếp thông qua nhiều hình thức khác nhau như: gọi điện thoại, gửi email, nhắn tin qua mạng xã hội hay thậm chí là gặp mặt trực tiếp.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn ngôn ngữ học, “Get in touch” không chỉ mang ý nghĩa đơn thuần là một thao tác liên lạc cơ học. Khi bạn nói “I would like to get in touch with you”, câu nói này còn bao hàm sự quan tâm, thiện chí và mong muốn xây dựng, duy trì một mối quan hệ lâu dài. Chính vì sự tinh tế này, cụm từ được sử dụng vô cùng rộng rãi cả trong văn phong trang trọng (formal) lẫn giao tiếp thường ngày (informal).
2. Ngữ cảnh sử dụng cấu trúc Get in touch chuẩn xác
Để sử dụng cấu trúc “Get in touch” một cách tự nhiên như người bản xứ, bạn cần đặc biệt chú ý đến ngữ cảnh giao tiếp. Việc lựa chọn đúng hoàn cảnh không chỉ giúp bạn truyền tải trọn vẹn thông điệp mà còn khẳng định sự chuyên nghiệp trong phong cách sử dụng tiếng Anh của chính mình.
- Trong môi trường công sở (Business English): Cụm từ này thường được dùng để mời gọi đối tác, khách hàng liên hệ lại với mình khi cần hỗ trợ hoặc bàn bạc công việc.
- Trong đời sống thường ngày (Daily Conversation): Dùng để bắt đầu một cuộc trò chuyện, hỏi thăm bạn bè, người quen lâu ngày không gặp.
Dưới đây là những ví dụ cụ thể để bạn dễ hình dung:
- Mời gọi người khác liên lạc với mình (Chăm sóc khách hàng/Đối tác):
If you have any questions, please get in touch.
(Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên lạc với chúng tôi.) - Thể hiện sự sẵn sàng, cởi mở trong giao tiếp:
I’m always happy to get in touch with my clients.
(Tôi luôn sẵn lòng giữ liên lạc/kết nối với các khách hàng của mình.) - Khởi đầu một cuộc trò chuyện (Mở đầu email/tin nhắn):
Hi [Tên], I hope you’re doing well. I’d like to get in touch with you regarding [Chủ đề].
(Chào [Tên], hy vọng bạn vẫn khỏe. Tôi muốn liên lạc với bạn về vấn đề [Chủ đề].)
[internal_links]
3. Tổng hợp các từ và cụm từ đồng nghĩa với Get in touch
Để vốn từ vựng phong phú hơn và tránh lặp từ trong giao tiếp hay bài thi Writing/Speaking, bạn có thể bỏ túi ngay danh sách các cụm từ đồng nghĩa (synonyms) với “Get in touch” dưới đây:
- Reach out to (Liên hệ với ai đó – thường mang tính chủ động):
- Ví dụ: “Feel free to reach out to me if you have any questions about the project.” (Đừng ngại liên hệ với tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về dự án.)
- Contact (Liên lạc – Trang trọng, trực diện):
- Ví dụ: “You can contact our customer service for further assistance.” (Bạn có thể liên lạc với bộ phận chăm sóc khách hàng để được hỗ trợ thêm.)
- Connect with (Kết nối với):
- Ví dụ: “Let’s connect with other professionals on LinkedIn.” (Hãy cùng kết nối với các chuyên gia khác trên LinkedIn.)
- Communicate with (Giao tiếp, trao đổi với):
- Ví dụ: “It’s important to communicate with your team regularly.” (Việc giao tiếp thường xuyên với nhóm của bạn là rất quan trọng.)
- Drop a line to (Nhắn tin, viết vài dòng cho ai – Thân mật):
- Ví dụ: “I’ll drop a line to him tomorrow to check how he’s doing.” (Ngày mai tôi sẽ nhắn vài dòng cho anh ấy để xem anh ấy dạo này thế nào.)
- Keep in touch with (Giữ liên lạc với ai – Duy trì mối quan hệ):
- Ví dụ: “Even after moving, we made sure to keep in touch with each other.” (Ngay cả sau khi chuyển đi, chúng tôi vẫn đảm bảo giữ liên lạc với nhau.)
- Get hold of (Cố gắng liên lạc được với ai đó):
- Ví dụ: “I tried to get hold of her yesterday, but she wasn’t available.” (Tôi đã cố liên lạc với cô ấy hôm qua nhưng cô ấy đang bận.)
- Hit up (Nhắn tin/Gọi điện cho ai – Tiếng lóng, cực kỳ thân mật):
- Ví dụ: “Hit me up if you’re free to hang out this weekend.” (Nhắn tôi nhé nếu cuối tuần này bạn rảnh rỗi để đi chơi.)
- Touch base with (Liên lạc lại để cập nhật tình hình nhanh):
- Ví dụ: “Let’s touch base next week to finalize the details of the event.” (Hãy liên lạc lại vào tuần tới để chốt các chi tiết của sự kiện nhé.)
4. Bài tập thực hành với cụm từ Get in touch
Học đi đôi với hành. Hãy kiểm tra ngay mức độ ghi nhớ của bạn thông qua 3 dạng bài tập nhỏ dưới đây nhé!
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống
Hãy chọn một trong các cụm từ đồng nghĩa với “get in touch” ở phần 3 để điền vào chỗ trống sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa (Có thể chia động từ nếu cần):
- If you have any questions about the policy, feel free to __ with the HR department.
- She tried to __ her friend from high school, but couldn’t find any contact information.
- I’ll __ with you next week to discuss our project timeline.
- He asked me to __ if I ever need help with my studies.
- After their meeting, they promised to __ and not lose contact.
Đáp án chi tiết:
- get in touch
- reach out to
- touch base
- drop a line
- keep in touch
Bài 2: Chọn đáp án đúng trắc nghiệm (Multiple Choice)
Chọn từ hoặc cụm từ đúng nhất để điền vào chỗ trống:
-
“I’ll __ him tomorrow to see if he’s interested in the proposal.”
A. keep in touch with
B. touch base with
C. get hold of -
“If you have any concerns, feel free to __ to our customer service team.”
A. reach out
B. drop a line
C. hit up -
“Let’s __ again soon to catch up on each other’s news.”
A. connect
B. contact
C. keep in touch -
“They managed to __ an old friend while they were visiting London.”
A. drop a line to
B. get in touch with
C. hit up
Đáp án chi tiết: 1 – C; 2 – A; 3 – C; 4 – B.
Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng
Xác định lỗi sai về mặt ngữ pháp/giới từ trong các câu sau và viết lại câu hoàn chỉnh:
- “I need to keeping in touch him to get the latest update.”
- “Could you get in contact of the supplier for me?”
- “I’ll drop the line to him tomorrow regarding the meeting schedule.”
- “She tried getting touch with her friend but couldn’t reach.”
Đáp án chi tiết:
- Lỗi: keeping in touch him ➔ Sửa thành: I need to keep in touch with him to get the latest update.
- Lỗi: get in contact of ➔ Sửa thành: Could you get in touch with the supplier for me?
- Lỗi: drop the line ➔ Sửa thành: I’ll drop a line to him tomorrow regarding the meeting schedule.
- Lỗi: getting touch / reach ➔ Sửa thành: She tried getting in touch with her friend but couldn’t reach her.
5. Học tiếng Anh giao tiếp chuyên nghiệp “Siêu Hiệu Quả” tại Skype English
Việc tự học qua các bài viết sẽ cung cấp cho bạn nền tảng lý thuyết vững chắc, nhưng để thực sự biến những cụm từ như “Get in touch” thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp, bạn cần một môi trường thực hành liên tục. Đối với người đi làm bận rộn, giải pháp học tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1 tại Skype English chính là lựa chọn tối ưu.
- Chương trình cá nhân hóa 100%: Khác với lớp học đông người, mỗi buổi học tại Skype English được thiết kế riêng biệt dựa trên mục tiêu, ngành nghề và năng lực hiện tại của bạn. Lộ trình tập trung khắc phục ngay các điểm yếu về phát âm, vốn từ vựng chuyên ngành và tăng cường phản xạ nghe – nói.
- Linh hoạt thời gian tuyệt đối: Bạn không cần phải chạy xô đến trung tâm sau những giờ làm việc mệt mỏi. Lịch học hoàn toàn do bạn chủ động sắp xếp, rất phù hợp cho dân văn phòng, cấp quản lý hay những người thường xuyên đi công tác.
Tham khảo ngay:
- Review khóa học tiếng Anh online tại Skype English
- SKYPE ENGLISH – GIẢI PHÁP HOÀN HẢO GIÚP BẠN GIAO TIẾP TIẾNG ANH THÀNH THẠO
- Đội ngũ giảng viên tinh hoa: Các thầy cô tại đây đều sở hữu trình độ chuyên môn cao, dày dặn kinh nghiệm thực chiến. Giảng viên không chỉ sửa lỗi chi tiết mà còn trang bị cho bạn sự tự tin khi bước vào các tình huống thực tế như: tham gia họp hành, thuyết trình, hay đàm phán trực tiếp với đối tác nước ngoài.
Với phương châm “Học chuẩn cùng chuyên gia – tiến xa theo từng buổi”, Skype English không chỉ là nơi giúp bạn nâng tầm ngôn ngữ mà còn mở ra cánh cửa thăng tiến mạnh mẽ trong sự nghiệp toàn cầu.
Tóm lại, Get in touch là một cụm từ tưởng chừng đơn giản nhưng lại mang sức mạnh kết nối to lớn trong tiếng Anh giao tiếp. Việc hiểu rõ “Get in touch là gì”, nắm bắt chính xác ngữ cảnh sử dụng cùng các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt, chuyên nghiệp và tạo được thiện cảm tốt đẹp với người đối diện. Hy vọng bài chia sẻ chi tiết trên đây đã mang đến cho bạn những kiến thức thật sự hữu ích. Hãy mang ngay những cụm từ này “áp dụng thực chiến” vào email hoặc cuộc hội thoại tiếp theo của bạn nhé!










