• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Kiến Thức Tiếng Anh

Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Làm Đẹp: Makeup, Skincare Và Nail Đầy Đủ Nhất

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng mười hai 23, 2025
trong Kiến Thức Tiếng Anh
0
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Làm Đẹp: Makeup, Skincare Và Nail Đầy Đủ Nhất
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. 1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về làm đẹp theo chủ đề
    1. Từ vựng về các loại da (Skin Types)
    2. Từ vựng tiếng Anh về trang điểm khuôn mặt (Face Makeup)
    3. Từ vựng về trang điểm mắt và môi (Eye & Lip Makeup)
    4. Từ vựng về dụng cụ làm tóc và Nail (Hair & Nail Tools)
    5. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nail (Làm móng)
    6. Các dịch vụ thẩm mỹ chuyên sâu (Aesthetic Services)
  2. 2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về làm đẹp thông dụng
  3. Lời kết

Trong xã hội hiện đại, nhu cầu làm đẹp và chăm sóc bản thân ngày càng được chú trọng. Không chỉ dừng lại ở sở thích cá nhân, ngành công nghiệp làm đẹp (Thẩm mỹ, Nail, Spa) đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Việc trang bị vốn từ vựng tiếng Anh về làm đẹp không chỉ giúp bạn tự tin giao tiếp khi sử dụng dịch vụ ở nước ngoài mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng chi tiết, chuẩn xác nhất từ chăm sóc da, trang điểm đến các dịch vụ thẩm mỹ chuyên sâu. Hãy cùng “Cung ứng giáo viên” khám phá ngay nhé!

Từ vựng tiếng Anh chủ đề làm đẹpTừ vựng tiếng Anh chủ đề làm đẹp

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về làm đẹp theo chủ đề

Thế giới làm đẹp vô cùng rộng lớn với hàng ngàn thuật ngữ chuyên ngành. Để dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào các hoạt động trong tiếng anh thường ngày, chúng ta sẽ chia nhỏ thành các nhóm chủ đề cụ thể dưới đây.

Từ vựng về các loại da (Skin Types)

Hiểu về làn da là bước đầu tiên quan trọng nhất trong quy trình làm đẹp. Dưới đây là các từ vựng mô tả đặc điểm của từng loại da:

  • Dark skin /dɑːk skɪn/: Da tối màu, da đen.
  • Fair skin /feə skɪn/: Da trắng.
  • Pale skin /peɪl skɪn/: Da trắng nhợt nhạt (thiếu sức sống).
  • Tanned skin /tænd skɪn/: Da rám nắng (bánh mật).
  • Olive skin /ˈɒlɪv skɪn/: Da màu ô-liu (hơi xanh xao hoặc vàng nâu).
  • Ruddy skin /ˈrÊŒdi skɪn/: Da hồng hào.
  • Dry skin /draɪ skɪn/: Da khô.
  • Oily skin /ˈɔɪli skɪn/: Da dầu, da nhờn.
  • Mixed skin /mɪkst skɪn/: Da hỗn hợp.
  • Smooth skin /smuËð skɪn/: Da mịn màng.
  • Freckle /ˈfrÉ›kl/: Tàn nhang.
  • Wrinkles /ˈrɪŋklz/: Nếp nhăn.
  • Pimple /ˈpɪmpl/: Mụn.

Từ vựng tiếng Anh về trang điểm khuôn mặt (Face Makeup)

Khi nhắc đến từ vựng tiếng Anh về làm đẹp, không thể bỏ qua các sản phẩm makeup và skincare cơ bản. Việc hiểu rõ tên gọi giúp bạn chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu. Bạn có thể tìm hiểu thêm về văn hóa phương Tây qua việc đọc sách trong tiếng anh là gì để thấy sự khác biệt trong xu hướng trang điểm.

  • Foundation /faʊnˈdeɪʃən/: Kem nền.
  • Liquid foundation /ˈlɪkwɪd faÊŠnˈdeɪʃən/: Kem nền dạng lỏng.
  • Cream foundation /kriËm faÊŠnˈdeɪʃən/: Kem nền dạng kem.
  • Powder /ˈpaÊŠdÉ™/: Phấn phủ.
  • Pressed powder /prÉ›st ˈpaÊŠdÉ™/: Phấn nén.
  • Luminous powder /ˈluËmɪnÉ™s ˈpaÊŠdÉ™/: Phấn nhũ (bắt sáng).
  • Blush/Blusher /blʌʃ/ – /ˈblʌʃə/: Phấn má hồng.
  • Contour /ˈkɒntʊə/: Tạo khối.
  • Highlighter /ˈhaɪlaɪtə/: Phấn bắt sáng.
  • Primer /ˈpraɪmÉ™/: Kem lót.
  • Concealer /kÉ™nˈsiËlÉ™/: Kem che khuyết điểm.
  • Makeup kit /ˈmeɪkÊŒp kɪt/: Bộ trang điểm.
  • Mirror /ˈmɪrÉ™/: Gương.

Từ vựng về chăm sóc da (Skincare):

  • Cleanser /ˈklÉ›nzÉ™/: Sữa rửa mặt.
  • Cleansing milk /ˈklenzɪŋ mɪlk/: Sữa tẩy trang.
  • Toner /ˈtəʊnÉ™/: Nước hoa hồng/Nước cân bằng da.
  • Lotion /ˈləʊʃən/: Kem dưỡng da (dạng lỏng).
  • Moisturizer /ˈmɔɪstʃəraɪzÉ™/: Kem dưỡng ẩm.
  • Sunscreen /ˈsÊŒnskriËn/: Kem chống nắng.
  • Facial mask /ˈfeɪʃəl mÉ‘Ësk/: Mặt nạ.
  • Exfoliate /É›ksˈfəʊlieɪt/: Tẩy tế bào chết.
  • Hydrating /ˈhaɪdreɪtɪŋ/: Cấp ẩm.

Dụng cụ trang điểm tiếng AnhDụng cụ trang điểm tiếng Anh

Từ vựng về trang điểm mắt và môi (Eye & Lip Makeup)

Đôi mắt và đôi môi là điểm nhấn quan trọng trên khuôn mặt. Hãy bắt đầu một ngày mới rạng rỡ và gửi những lời chúc ngày mới bằng tiếng anh tốt đẹp nhất đến mọi người xung quanh với diện mạo tự tin.

Trang điểm mắt (Eyes):

  • Eyebrows /ˈaɪbraÊŠz/: Lông mày.
  • Eyebrow pencil /ˈaɪbraÊŠ ˈpÉ›nsl/: Chì kẻ mày.
  • Eyeliner /ˈaɪˌlaɪnÉ™/: Bút kẻ mắt.
  • Liquid eyeliner /ˈlɪkwɪd ˈaɪˌlaɪnÉ™/: Kẻ mắt nước.
  • Pencil eyeliner /ˈpÉ›nsl ˈaɪˌlaɪnÉ™/: Kẻ mắt chì.
  • Eye shadow /aɪ ˈʃædəʊ/: Phấn mắt.
  • Palette /ˈpælɪt/: Bảng màu mắt.
  • Eyelid /aɪ lɪd/: Bầu mắt/Mí mắt.
  • Eyelashes /aɪ ˈlæʃɪz/: Lông mi.
  • False eyelashes /fÉ”Ëls aɪ ˈlæʃɪz/: Lông mi giả.
  • Mascara /mæsˈkÉ‘ËrÉ™/: Chuốt mi.
  • Eyelash curler /ˈaɪlæʃ ˈkÉœËlÉ™/: Kẹp bấm mi.

Trang điểm môi (Lips):

  • Lipstick /ˈlɪpstɪk/: Son thỏi.
  • Lip gloss /lɪp glÉ’s/: Son bóng.
  • Lip liner /lɪp ˈlaɪnÉ™/: Chì kẻ viền môi.
  • Lip brush /lɪp brʌʃ/: Cọ môi.
  • Lip balm /lɪp bÉ‘Ëm/: Son dưỡng.

Từ vựng về dụng cụ làm tóc và Nail (Hair & Nail Tools)

Đối với những bạn làm việc trong ngành tóc hoặc Nail, đây là nhóm từ vựng cực kỳ thiết yếu:

  • Comb /kəʊm/: Lược nhỏ (lược bí).
  • Brush /brʌʃ/: Lược tròn/bàn chải tóc.
  • Hair dryer /heÉ™ ˈdraɪə/: Máy sấy tóc.
  • Curling iron /ˈkÉœËlɪŋ ˈaɪən/: Máy làm xoăn.
  • Hair clips /heÉ™ klɪps/: Kẹp tóc.
  • Hair dye /heÉ™ daɪ/: Thuốc nhuộm tóc.
  • Hair spray /heÉ™ spreɪ/: Gôm/Keo xịt tóc.
  • Nail clipper /neil’klipÉ™/: Bấm móng tay.
  • Nail file /ˈneɪl ËŒfaɪl/: Dũa móng.
  • Emery board /ˈemÉ™i ËŒbÉ”Ërd/: Tấm bìa nhám (dùng để dũa móng).
  • Cuticle pusher /ˈkjuËt̬ɪkÉ™lˈpʊʃə/: Cây sủi da/Đẩy da.
  • Cuticle nipper /ˈkjuË.t̬ɪkÉ™l ˈnɪpÉ™/: Kìm cắt da.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nail (Làm móng)

Ngành Nail là một trong những thế mạnh của người Việt tại nước ngoài. Việc nắm vững từ vựng này giúp bạn phục vụ khách hàng chuyên nghiệp hơn:

  • Manicure /’mænikjuÉ™/: Làm móng tay (cắt, sửa, sơn).
  • Pedicure /ˈpÉ›dɪkjÊŠÉ™/: Làm móng chân.
  • Nail polish /ˈneɪl ËŒpÉ‘Ëlɪʃ/: Sơn móng tay.
  • Nail polish remover /neɪl ËŒpÉ‘Ëlɪʃ rɪˈmuËvÉ™/: Nước tẩy sơn móng.
  • Nail art /neil É‘:t/: Vẽ móng nghệ thuật.
  • Buff /bÊŒf/: Đánh bóng móng.
  • Cuticle cream /ˈkjuË.t̬ɪkÉ™l.kriËm/: Kem làm mềm da quanh móng.
  • Cut down /kÊŒt daun/: Cắt ngắn móng.
  • File /faɪl/: Dũa móng.
  • Shape /ʃeɪp/: Tạo dáng móng (vuông, tròn, nhọn…).
  • Scrub /skrÊŒb/: Tẩy tế bào chết (thường dùng cho chân/tay).
  • Polish change /’pouliʃ tʃeindʤ/: Đổi màu sơn.

Các dịch vụ thẩm mỹ chuyên sâu (Aesthetic Services)

  • Beauty salon /ˈbjuËti ˈsælÉ’n/: Thẩm mỹ viện/Tiệm làm đẹp.
  • Dermatology /ËŒdÉœËməˈtÉ’ləʤi/: Chuyên khoa da liễu.
  • Facelift /ˈfeɪslɪft/: Căng da mặt.
  • Liposuction /ˈlɪpəʊˌsÊŒkʃən/: Hút mỡ.
  • Abdominal liposuction /æbˈdÉ’mɪnl ˈlɪpəʊˌsÊŒkʃən/: Hút mỡ bụng.
  • Fat reduction /fæt rɪˈdÊŒkʃən/: Giảm béo.
  • Breast enhancement /brÉ›st ɪnˈhÉ‘ËnsmÉ™nt/: Nâng ngực.
  • Raising the nose (Rhinoplasty): Nâng mũi.
  • Wrinkle improvement /ˈrɪŋkl ɪmˈpruËvÉ™mÉ™nt/: Xóa nhăn/Cải thiện nếp nhăn.
  • Stretch the skin /strɛʧ ðə skɪn/: Làm căng da.

2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về làm đẹp thông dụng

Học từ vựng thôi là chưa đủ, bạn cần biết cách ghép chúng thành câu hoàn chỉnh để giao tiếp tự nhiên. Trước khi bắt đầu cuộc hội thoại, hãy chuẩn bị một lời chào làm quen an tượng để tạo thiện cảm với nhân viên hoặc khách hàng.

Dưới đây là một tình huống hội thoại mẫu tại Spa/Salon:

Hội thoại tiếng Anh về làm đẹpHội thoại tiếng Anh về làm đẹp

Nhân viên (A) và Khách hàng (B):

  • A: Excuse me, how can I help you?
    (Xin lỗi, tôi có thể giúp gì được cho quý khách?)
  • B: I want to massage my face.
    (Tôi muốn massage da mặt.)
  • A: May I have your name, please?
    (Cho tôi xin tên của quý khách ạ?)
  • B: I’m Linda. I booked an appointment yesterday.
    (Tôi là Linda. Tôi đã đặt lịch hôm qua.)
  • A: Yes, I see your appointment here. Please wait a moment.
    (Vâng, tôi đã thấy lịch hẹn. Chị vui lòng chờ một lát.)
  • B: Alright.
    (Được thôi.)
  • A: What kind of massage cream would you like to use? We have many different product lines.
    (Chị muốn sử dụng loại kem massage nào ạ? Chúng tôi có nhiều dòng sản phẩm khác nhau.)
  • B: I’m not too knowledgeable about creams. Please advise me.
    (Tôi không rành về các loại kem lắm. Bạn tư vấn giúp tôi nhé!)
  • A: It’s summer now, and your skin looks a bit tanned. So I recommend using our summer specialized cream. It is suitable for sensitive skin like yours.
    (Bây giờ đang là mùa hè, da của chị trông có vẻ hơi rám nắng. Vì vậy tôi khuyên chị nên dùng kem chuyên dụng cho mùa hè. Nó rất phù hợp với làn da nhạy cảm như của chị.)
  • B: Sounds good, let’s do it!
    (Nghe tốt đấy, làm cho tôi nhé!)
  • A: Yes, please follow me. This way.
    (Vâng, mời chị đi theo tôi. Lối này ạ.)
  • B: Thank you.
    (Cảm ơn bạn.)

Lời kết

Việc nắm vững bộ từ vựng tiếng Anh về làm đẹp không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong việc chăm sóc bản thân mà còn là chìa khóa mở ra nhiều cơ hội trong môi trường làm việc quốc tế. Dù bạn là khách hàng hay chuyên viên thẩm mỹ, ngôn ngữ chính là cầu nối để tạo nên những trải nghiệm dịch vụ tuyệt vời nhất.

Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội việc làm trong ngành làm đẹp tại nước ngoài, đừng quên chuẩn bị một mẫu cover letter tiếng anh thật chuyên nghiệp để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Hy vọng bài viết này đã mang lại những kiến thức hữu ích cho hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!

Bài Trước

Tổng Hợp Mẫu Cover Letter Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp & Cách Viết “Ăn Điểm” Tuyệt Đối

Bài Tiếp

Tổng Hợp Cách Trả Lời How Are You: Đừng Chỉ Nói “I’m Fine, Thank You”

Bài Tiếp
Tổng Hợp Cách Trả Lời How Are You: Đừng Chỉ Nói “I’m Fine, Thank You”

Tổng Hợp Cách Trả Lời How Are You: Đừng Chỉ Nói "I'm Fine, Thank You"

tu loai trong tieng anh don gian nhat

Từ Loại Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Kiến Thức, Cách Nhận Biết Và Vị Trí Chính Xác Nhất

cung ứng giao viện thumb

Tuyển tập những bài văn tả mùa xuân trên quê hương em hay và giàu cảm xúc nhất

cung ứng giao viện thumb

Những Tin Nhắn Chào Buổi Sáng Bằng Tiếng Anh Ngọt Ngào Và Lãng Mạn Nhất

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Tháng mười một 22, 2024
Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Tháng mười một 22, 2024
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
Fancy đi với to V hay Ving? Giải đáp chi tiết và cách dùng chuẩn xác

Fancy đi với to V hay Ving? Giải đáp chi tiết và cách dùng chuẩn xác

Tháng hai 17, 2026
cung ứng giao viện thumb

Màu Đỏ Đô Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Maroon, Burgundy Và Các Sắc Thái Đỏ Khác

Tháng hai 16, 2026
Spend Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Cấu Trúc Spend Từ A-Z Chính Xác Nhất

Spend Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Cấu Trúc Spend Từ A-Z Chính Xác Nhất

Tháng hai 16, 2026
Tổng hợp các từ nối trong tiếng Anh giúp bạn diễn đạt trôi chảy và mạch lạc

Tổng hợp các từ nối trong tiếng Anh giúp bạn diễn đạt trôi chảy và mạch lạc

Tháng hai 16, 2026

TIN NỔI BẬT

Fancy đi với to V hay Ving? Giải đáp chi tiết và cách dùng chuẩn xác

Fancy đi với to V hay Ving? Giải đáp chi tiết và cách dùng chuẩn xác

Tháng hai 17, 2026
cung ứng giao viện thumb

Màu Đỏ Đô Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Maroon, Burgundy Và Các Sắc Thái Đỏ Khác

Tháng hai 16, 2026
Spend Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Cấu Trúc Spend Từ A-Z Chính Xác Nhất

Spend Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Cấu Trúc Spend Từ A-Z Chính Xác Nhất

Tháng hai 16, 2026
Tổng hợp các từ nối trong tiếng Anh giúp bạn diễn đạt trôi chảy và mạch lạc

Tổng hợp các từ nối trong tiếng Anh giúp bạn diễn đạt trôi chảy và mạch lạc

Tháng hai 16, 2026
Điểm Mạnh Điểm Yếu Trong CV Tiếng Anh: Bí Quyết “Ghi Điểm” Với Nhà Tuyển Dụng

Điểm Mạnh Điểm Yếu Trong CV Tiếng Anh: Bí Quyết “Ghi Điểm” Với Nhà Tuyển Dụng

Tháng hai 15, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (92)
  • Blog (54)
  • Đề Thi Tiếng Anh (42)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (458)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (51)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (447)

TIN NỔI BẬT

Fancy đi với to V hay Ving? Giải đáp chi tiết và cách dùng chuẩn xác

Fancy đi với to V hay Ving? Giải đáp chi tiết và cách dùng chuẩn xác

Tháng hai 17, 2026
cung ứng giao viện thumb

Màu Đỏ Đô Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Maroon, Burgundy Và Các Sắc Thái Đỏ Khác

Tháng hai 16, 2026
Spend Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Cấu Trúc Spend Từ A-Z Chính Xác Nhất

Spend Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Cấu Trúc Spend Từ A-Z Chính Xác Nhất

Tháng hai 16, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh