Trong xã hội hiện đại, nhu cầu làm đẹp và chăm sóc bản thân ngày càng được chú trọng. Không chỉ dừng lại ở sở thích cá nhân, ngành công nghiệp làm đẹp (Thẩm mỹ, Nail, Spa) đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Việc trang bị vốn từ vựng tiếng Anh về làm đẹp không chỉ giúp bạn tự tin giao tiếp khi sử dụng dịch vụ ở nước ngoài mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng chi tiết, chuẩn xác nhất từ chăm sóc da, trang điểm đến các dịch vụ thẩm mỹ chuyên sâu. Hãy cùng “Cung ứng giáo viên” khám phá ngay nhé!
Từ vựng tiếng Anh chủ đề làm đẹp
1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về làm đẹp theo chủ đề
Thế giới làm đẹp vô cùng rộng lớn với hàng ngàn thuật ngữ chuyên ngành. Để dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào các hoạt động trong tiếng anh thường ngày, chúng ta sẽ chia nhỏ thành các nhóm chủ đề cụ thể dưới đây.
Từ vựng về các loại da (Skin Types)
Hiểu về làn da là bước đầu tiên quan trọng nhất trong quy trình làm đẹp. Dưới đây là các từ vựng mô tả đặc điểm của từng loại da:
- Dark skin /dɑːk skɪn/: Da tối màu, da đen.
- Fair skin /feə skɪn/: Da trắng.
- Pale skin /peɪl skɪn/: Da trắng nhợt nhạt (thiếu sức sống).
- Tanned skin /tænd skɪn/: Da rám nắng (bánh mật).
- Olive skin /ˈɒlɪv skɪn/: Da màu ô-liu (hơi xanh xao hoặc vàng nâu).
- Ruddy skin /ˈrÊŒdi skɪn/: Da hồng hào.
- Dry skin /draɪ skɪn/: Da khô.
- Oily skin /ˈɔɪli skɪn/: Da dầu, da nhờn.
- Mixed skin /mɪkst skɪn/: Da hỗn hợp.
- Smooth skin /smuËð skɪn/: Da mịn màng.
- Freckle /ˈfrÉ›kl/: Tàn nhang.
- Wrinkles /ˈrɪŋklz/: Nếp nhăn.
- Pimple /ˈpɪmpl/: Mụn.
Từ vựng tiếng Anh về trang điểm khuôn mặt (Face Makeup)
Khi nhắc đến từ vựng tiếng Anh về làm đẹp, không thể bỏ qua các sản phẩm makeup và skincare cơ bản. Việc hiểu rõ tên gọi giúp bạn chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu. Bạn có thể tìm hiểu thêm về văn hóa phương Tây qua việc đọc sách trong tiếng anh là gì để thấy sự khác biệt trong xu hướng trang điểm.
- Foundation /faʊnˈdeɪʃən/: Kem nền.
- Liquid foundation /ˈlɪkwɪd faÊŠnˈdeɪʃən/: Kem nền dạng lỏng.
- Cream foundation /kriËm faÊŠnˈdeɪʃən/: Kem nền dạng kem.
- Powder /ˈpaÊŠdÉ™/: Phấn phủ.
- Pressed powder /prÉ›st ˈpaÊŠdÉ™/: Phấn nén.
- Luminous powder /ˈluËmɪnÉ™s ˈpaÊŠdÉ™/: Phấn nhũ (bắt sáng).
- Blush/Blusher /blʌʃ/ – /ˈblʌʃə/: Phấn má hồng.
- Contour /ˈkɒntʊə/: Tạo khối.
- Highlighter /ˈhaɪlaɪtə/: Phấn bắt sáng.
- Primer /ˈpraɪmÉ™/: Kem lót.
- Concealer /kÉ™nˈsiËlÉ™/: Kem che khuyết điểm.
- Makeup kit /ˈmeɪkÊŒp kɪt/: Bộ trang điểm.
- Mirror /ˈmɪrÉ™/: Gương.
Từ vựng về chăm sóc da (Skincare):
- Cleanser /ˈklÉ›nzÉ™/: Sữa rửa mặt.
- Cleansing milk /ˈklenzɪŋ mɪlk/: Sữa tẩy trang.
- Toner /ˈtəʊnÉ™/: Nước hoa hồng/Nước cân bằng da.
- Lotion /ˈləʊʃən/: Kem dưỡng da (dạng lỏng).
- Moisturizer /ˈmɔɪstʃəraɪzÉ™/: Kem dưỡng ẩm.
- Sunscreen /ˈsÊŒnskriËn/: Kem chống nắng.
- Facial mask /ˈfeɪʃəl mÉ‘Ësk/: Mặt nạ.
- Exfoliate /É›ksˈfəʊlieɪt/: Tẩy tế bào chết.
- Hydrating /ˈhaɪdreɪtɪŋ/: Cấp ẩm.
Dụng cụ trang điểm tiếng Anh
Từ vựng về trang điểm mắt và môi (Eye & Lip Makeup)
Đôi mắt và đôi môi là điểm nhấn quan trọng trên khuôn mặt. Hãy bắt đầu một ngày mới rạng rỡ và gửi những lời chúc ngày mới bằng tiếng anh tốt đẹp nhất đến mọi người xung quanh với diện mạo tự tin.
Trang điểm mắt (Eyes):
- Eyebrows /ˈaɪbraÊŠz/: Lông mày.
- Eyebrow pencil /ˈaɪbraÊŠ ˈpÉ›nsl/: Chì kẻ mày.
- Eyeliner /ˈaɪˌlaɪnÉ™/: Bút kẻ mắt.
- Liquid eyeliner /ˈlɪkwɪd ˈaɪˌlaɪnÉ™/: Kẻ mắt nước.
- Pencil eyeliner /ˈpÉ›nsl ˈaɪˌlaɪnÉ™/: Kẻ mắt chì.
- Eye shadow /aɪ ˈʃædəʊ/: Phấn mắt.
- Palette /ˈpælɪt/: Bảng màu mắt.
- Eyelid /aɪ lɪd/: Bầu mắt/Mí mắt.
- Eyelashes /aɪ ˈlæʃɪz/: Lông mi.
- False eyelashes /fÉ”Ëls aɪ ˈlæʃɪz/: Lông mi giả.
- Mascara /mæsˈkÉ‘ËrÉ™/: Chuốt mi.
- Eyelash curler /ˈaɪlæʃ ˈkÉœËlÉ™/: Kẹp bấm mi.
Trang điểm môi (Lips):
- Lipstick /ˈlɪpstɪk/: Son thỏi.
- Lip gloss /lɪp glÉ’s/: Son bóng.
- Lip liner /lɪp ˈlaɪnÉ™/: Chì kẻ viền môi.
- Lip brush /lɪp brʌʃ/: Cọ môi.
- Lip balm /lɪp bÉ‘Ëm/: Son dưỡng.
Từ vựng về dụng cụ làm tóc và Nail (Hair & Nail Tools)
Đối với những bạn làm việc trong ngành tóc hoặc Nail, đây là nhóm từ vựng cực kỳ thiết yếu:
- Comb /kəʊm/: Lược nhỏ (lược bí).
- Brush /brʌʃ/: Lược tròn/bàn chải tóc.
- Hair dryer /heÉ™ ˈdraɪə/: Máy sấy tóc.
- Curling iron /ˈkÉœËlɪŋ ˈaɪən/: Máy làm xoăn.
- Hair clips /heÉ™ klɪps/: Kẹp tóc.
- Hair dye /heÉ™ daɪ/: Thuốc nhuộm tóc.
- Hair spray /heÉ™ spreɪ/: Gôm/Keo xịt tóc.
- Nail clipper /neil’klipÉ™/: Bấm móng tay.
- Nail file /ˈneɪl ËŒfaɪl/: Dũa móng.
- Emery board /ˈemÉ™i ËŒbÉ”Ërd/: Tấm bìa nhám (dùng để dũa móng).
- Cuticle pusher /ˈkjuËt̬ɪkÉ™lˈpʊʃə/: Cây sủi da/Đẩy da.
- Cuticle nipper /ˈkjuË.t̬ɪkÉ™l ˈnɪpÉ™/: Kìm cắt da.
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nail (Làm móng)
Ngành Nail là một trong những thế mạnh của người Việt tại nước ngoài. Việc nắm vững từ vựng này giúp bạn phục vụ khách hàng chuyên nghiệp hơn:
- Manicure /’mænikjuÉ™/: Làm móng tay (cắt, sửa, sơn).
- Pedicure /ˈpÉ›dɪkjÊŠÉ™/: Làm móng chân.
- Nail polish /ˈneɪl ËŒpÉ‘Ëlɪʃ/: Sơn móng tay.
- Nail polish remover /neɪl ËŒpÉ‘Ëlɪʃ rɪˈmuËvÉ™/: Nước tẩy sơn móng.
- Nail art /neil É‘:t/: Vẽ móng nghệ thuật.
- Buff /bÊŒf/: Đánh bóng móng.
- Cuticle cream /ˈkjuË.t̬ɪkÉ™l.kriËm/: Kem làm mềm da quanh móng.
- Cut down /kÊŒt daun/: Cắt ngắn móng.
- File /faɪl/: Dũa móng.
- Shape /ʃeɪp/: Tạo dáng móng (vuông, tròn, nhọn…).
- Scrub /skrÊŒb/: Tẩy tế bào chết (thường dùng cho chân/tay).
- Polish change /’pouliʃ tʃeindʤ/: Đổi màu sơn.
Các dịch vụ thẩm mỹ chuyên sâu (Aesthetic Services)
- Beauty salon /ˈbjuËti ˈsælÉ’n/: Thẩm mỹ viện/Tiệm làm đẹp.
- Dermatology /ËŒdÉœËməˈtÉ’ləʤi/: Chuyên khoa da liễu.
- Facelift /ˈfeɪslɪft/: Căng da mặt.
- Liposuction /ˈlɪpəʊˌsÊŒkʃən/: Hút mỡ.
- Abdominal liposuction /æbˈdÉ’mɪnl ˈlɪpəʊˌsÊŒkʃən/: Hút mỡ bụng.
- Fat reduction /fæt rɪˈdÊŒkʃən/: Giảm béo.
- Breast enhancement /brÉ›st ɪnˈhÉ‘ËnsmÉ™nt/: Nâng ngực.
- Raising the nose (Rhinoplasty): Nâng mũi.
- Wrinkle improvement /ˈrɪŋkl ɪmˈpruËvÉ™mÉ™nt/: Xóa nhăn/Cải thiện nếp nhăn.
- Stretch the skin /strɛʧ ðə skɪn/: Làm căng da.
2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về làm đẹp thông dụng
Học từ vựng thôi là chưa đủ, bạn cần biết cách ghép chúng thành câu hoàn chỉnh để giao tiếp tự nhiên. Trước khi bắt đầu cuộc hội thoại, hãy chuẩn bị một lời chào làm quen an tượng để tạo thiện cảm với nhân viên hoặc khách hàng.
Dưới đây là một tình huống hội thoại mẫu tại Spa/Salon:
Hội thoại tiếng Anh về làm đẹp
Nhân viên (A) và Khách hàng (B):
- A: Excuse me, how can I help you?
(Xin lỗi, tôi có thể giúp gì được cho quý khách?) - B: I want to massage my face.
(Tôi muốn massage da mặt.) - A: May I have your name, please?
(Cho tôi xin tên của quý khách ạ?) - B: I’m Linda. I booked an appointment yesterday.
(Tôi là Linda. Tôi đã đặt lịch hôm qua.) - A: Yes, I see your appointment here. Please wait a moment.
(Vâng, tôi đã thấy lịch hẹn. Chị vui lòng chờ một lát.) - B: Alright.
(Được thôi.) - A: What kind of massage cream would you like to use? We have many different product lines.
(Chị muốn sử dụng loại kem massage nào ạ? Chúng tôi có nhiều dòng sản phẩm khác nhau.) - B: I’m not too knowledgeable about creams. Please advise me.
(Tôi không rành về các loại kem lắm. Bạn tư vấn giúp tôi nhé!) - A: It’s summer now, and your skin looks a bit tanned. So I recommend using our summer specialized cream. It is suitable for sensitive skin like yours.
(Bây giờ đang là mùa hè, da của chị trông có vẻ hơi rám nắng. Vì vậy tôi khuyên chị nên dùng kem chuyên dụng cho mùa hè. Nó rất phù hợp với làn da nhạy cảm như của chị.) - B: Sounds good, let’s do it!
(Nghe tốt đấy, làm cho tôi nhé!) - A: Yes, please follow me. This way.
(Vâng, mời chị đi theo tôi. Lối này ạ.) - B: Thank you.
(Cảm ơn bạn.)
Lời kết
Việc nắm vững bộ từ vựng tiếng Anh về làm đẹp không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong việc chăm sóc bản thân mà còn là chìa khóa mở ra nhiều cơ hội trong môi trường làm việc quốc tế. Dù bạn là khách hàng hay chuyên viên thẩm mỹ, ngôn ngữ chính là cầu nối để tạo nên những trải nghiệm dịch vụ tuyệt vời nhất.
Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội việc làm trong ngành làm đẹp tại nước ngoài, đừng quên chuẩn bị một mẫu cover letter tiếng anh thật chuyên nghiệp để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Hy vọng bài viết này đã mang lại những kiến thức hữu ích cho hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!













