Bạn thường xuyên giao tiếp bằng tiếng Anh qua email hoặc thư từ? Nếu có, chắc hẳn bạn đã quen thuộc với cụm từ “looking forward to”. Tuy nhiên, để sử dụng cấu trúc này một cách chính xác và hiệu quả, bạn cần hiểu rõ “looking forward to + gì?”, “looking forward to + V hay V-ing?”, cùng các cách dùng đa dạng và sắc thái ý nghĩa. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về cấu trúc “looking forward to”, từ định nghĩa, công thức, cách dùng trong các tình huống khác nhau, đến sự khác biệt với “expect” và các từ đồng nghĩa, kèm theo bài tập thực hành giúp bạn củng cố kiến thức.
I. “Looking Forward To” Nghĩa Là Gì?
“Looking forward” mang ý nghĩa thể hiện sự vui mừng, háo hức mong chờ một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc “look forward to” thường xuất hiện dưới các dạng sau: Looking forward to + Danh từ/Cụm danh từ (N) hoặc Động từ thêm “-ing” (V-ing).
Điểm mấu chốt cần nhớ là sau “look forward” luôn đi kèm giới từ “to”, và tân ngữ theo sau là một danh từ, cụm danh từ hoặc một động từ đã được chia ở dạng V-ing.
Ví dụ:
- I’m looking forward to the holidays. (Tôi mong chờ kỳ nghỉ lễ.)
- We’re looking forward to going to Switzerland next month. (Chúng tôi mong chờ được đi Thụy Sĩ vào tháng tới.)
II. Cách Dùng Cấu Trúc “Looking Forward”
Cấu trúc “looking forward to” có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tùy thuộc vào mức độ trang trọng và sắc thái ý nghĩa bạn muốn truyền đạt.
1. Diễn tả sự háo hức, mong chờ
Đây là cách dùng phổ biến nhất, thể hiện sự phấn khích đối với một sự kiện hoặc trải nghiệm sắp tới.
Công thức: Looking forward to + N/V-ing
Ví dụ:
- I am looking forward to the weekend. (Tôi đang mong đợi cuối tuần.)
- I am looking forward to my vacation. (Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ của mình.)
- I am looking forward to meeting you. (Tôi mong được gặp bạn.)
- She is looking forward to her wedding. (Cô ấy đang mong chờ đám cưới của mình.)
- He is looking forward to working with you. (Anh ấy rất mong được làm việc với bạn.)
- Mark is looking forward to meeting his new boss. (Mark rất mong được gặp ông chủ mới của mình.)
Ngoài ra, bạn có thể dùng cấu trúc này ở thì quá khứ để diễn tả sự hào hứng về một điều gì đó đã không xảy ra, qua đó thể hiện sự thất vọng.
Ví dụ:
- I was looking forward to seeing the movie, but I couldn’t go because I was sick. (Tôi rất mong được xem phim nhưng không thể đi vì bị ốm.)
- I was looking forward to working with him, but he decided to quit. (Tôi rất mong được làm việc với anh ấy, nhưng anh ấy đã quyết định nghỉ việc.)
- She was looking forward to meeting you. She will be disappointed you are not coming. (Cô ấy rất mong được gặp bạn. Cô ấy sẽ thất vọng vì bạn không đến.)
- It’s too bad the game is canceled. We were looking forward to watching. (Thật tệ vì trận đấu bị hủy. Chúng tôi rất mong chờ được xem.)
Cấu trúc looking forward to + gì? A-Z thông tin bạn cần biết
2. Sử dụng trong thư hoặc email
Trong môi trường công việc hoặc giao tiếp qua thư từ, việc sử dụng “looking forward to” ở cuối thư thể hiện sự trân trọng và mong muốn tiếp tục mối quan hệ hoặc nhận phản hồi.
Ví dụ:
- I am looking forward to meeting you. (Tôi mong được gặp bạn.)
- We are looking forward to having further discussions. (Chúng tôi rất mong có những cuộc thảo luận sâu hơn.)
- Our team is looking forward to working with you on this project. (Nhóm của chúng tôi rất mong được làm việc với bạn trong dự án này.)
- I am looking forward to hearing from you. (Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.)
3. Diễn tả sự trang trọng
Khi cần thể hiện sự lịch sự và trang trọng, bạn có thể sử dụng cấu trúc sau:
Công thức: I look forward to + V-ing/N
Ví dụ:
- I look forward to your reply. (Tôi mong nhận được phản hồi của bạn.)
- I look forward to hearing from you soon. (Tôi mong sớm nhận được tin tức từ bạn.)
- We look forward to receiving payment for the services detailed above. (Chúng tôi mong nhận được thanh toán cho các dịch vụ được nêu chi tiết ở trên.)
look
4. Diễn tả sự thân mật, ít trang trọng hơn
Trong các mối quan hệ thân thiết hoặc giao tiếp không quá trang trọng, bạn có thể dùng:
Công thức: Look forward to + V-ing/N
Ví dụ:
- Look forward to seeing you again tomorrow. (Rất mong chờ được gặp lại bạn vào ngày mai.)
- Look forward to visiting her house next Thursday. (Rất mong chờ tới thăm nhà cô ấy vào thứ Năm tuần tới.)
5. Thể hiện sự thân mật, gần gũi
Dạng thức này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, thể hiện sự mong chờ một cách tự nhiên.
Công thức: I’m looking forward to + V-ing/N
Ví dụ:
- A) I will see you next week.
B) I am already looking forward to it. (Tôi rất mong chờ gặp bạn.) - A) What are you looking forward to these days?
B) I’m looking forward to my next vacation. (Tôi đang háo hức chờ đợi kỳ nghỉ tiếp theo.)
III. Sự Khác Biệt Giữa “Looking Forward” và “Expect”
Cả “looking forward” và “expect” đều mang nghĩa là “mong đợi”, tuy nhiên, chúng có những điểm khác biệt quan trọng về sắc thái ý nghĩa:
- “Looking forward”: Thường mang hàm ý tích cực, thể hiện sự phấn khích, háo hức. Nó tập trung vào cảm xúc vui vẻ khi nghĩ về tương lai.
- Ví dụ: I’m looking forward to my vacation. (Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ của mình.)
- “Expect”: Mang hàm ý trung lập hơn, thể hiện sự kỳ vọng một cách khách quan về điều gì đó có khả năng xảy ra, không nhất thiết đi kèm cảm xúc. “Expect” có thể áp dụng cho cả những điều đã xảy ra và chưa xảy ra.
- Ví dụ: I expect to get a good grade on my exam. (Tôi mong đợi sẽ đạt điểm cao trong kỳ thi của mình.)
Một số ví dụ khác:
Looking forward:
- I’m looking forward to seeing you again. (Tôi đang mong chờ gặp lại bạn.)
- I’m looking forward to the new movie. (Tôi đang mong chờ bộ phim mới.)
- I’m looking forward to my new job. (Tôi đang mong chờ công việc mới của mình.)
Expect:
- I expect to be home by 6 p.m. (Tôi mong đợi sẽ về nhà lúc 6 giờ tối.)
- I expect you to be on time for work. (Tôi mong đợi bạn sẽ đúng giờ làm việc.)
- I expect the weather to be good tomorrow. (Tôi mong đợi thời tiết sẽ đẹp ngày mai.)
Nhìn chung, “looking forward” thể hiện sự tích cực và tập trung vào tương lai chưa xảy ra, trong khi “expect” mang tính khách quan và có thể áp dụng rộng rãi hơn.
looking forward và expect
IV. Các Từ Đồng Nghĩa Với Cấu Trúc “Looking Forward”
Bạn có thể sử dụng các từ hoặc cụm từ sau để thay thế “looking forward” tùy thuộc vào ngữ cảnh:
- Anticipate: Thể hiện sự dự đoán và mong chờ.
- Ví dụ: I am anticipating your visit. (Tôi đang mong chờ chuyến thăm của bạn.)
- Expect: Như đã phân tích, mang nghĩa mong đợi một cách khách quan.
- Ví dụ: I expect to get a good grade on my exam.
- Hope: Diễn tả mong muốn điều gì đó xảy ra.
- Ví dụ: I hope to see you again soon. (Tôi hy vọng gặp lại bạn sớm.)
- Look ahead to: Tương tự “looking forward to”, diễn tả sự mong chờ tương lai.
- Ví dụ: I am looking ahead to my new job. (Tôi đang mong đợi công việc mới.)
- Look forward to with pleasure: Nhấn mạnh sự vui vẻ, thích thú khi mong chờ.
- Ví dụ: I am looking forward to with pleasure our vacation together. (Tôi rất mong chờ kỳ nghỉ của chúng ta cùng nhau.)
- Long for: Diễn tả sự khao khát, mong mỏi mãnh liệt.
- Ví dụ: I long for the day when I can travel the world. (Tôi mong chờ ngày tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- Plan on: Chỉ dự định làm gì đó.
- Ví dụ: I plan on going to the movies tonight. (Tôi dự định đi xem phim tối nay.)
- Relish: Thể hiện sự thích thú, hưởng thụ khi nghĩ về điều gì đó.
- Ví dụ: I relish the thought of spending time with my family. (Tôi rất thích suy nghĩ về việc dành thời gian cho gia đình.)
- Wait for: Đơn giản là chờ đợi.
- Ví dụ: I wait for your reply. (Tôi đang chờ câu trả lời của bạn.)
cấu trúc hope
V. Bài Tập Củng Cố Kiến Thức
Để giúp bạn nắm vững cấu trúc “looking forward to”, dưới đây là một số bài tập thực hành:
Bài Tập 1: Điền từ thích hợp (seeing/ to see, going/ to go,…)
- I am looking forward to ________ (seeing/ to see) your family again.
- I am looking forward to ________ (going/ to go) on vacation.
- She is looking forward to ________ (receiving/ to receive) her new phone.
- They are looking forward to ________ (starting/ to start) their new jobs.
- I am looking forward to ________ (passing/ to pass) my exams.
Đáp án:
- seeing
- going
- receiving
- starting
- passing
Bài Tập 2: Viết câu với cấu trúc “looking forward”
Sử dụng cấu trúc “looking forward to” để viết câu với các chủ đề sau:
- Vacation
- A gift
- An event
- A meeting
- A project
Gợi ý đáp án:
- I am looking forward to my vacation at the beach.
- I am looking forward to my birthday present.
- I am looking forward to the upcoming music event.
- I am looking forward to meeting my old friends.
- I am looking forward to my new project at work.
Bài Tập 3: Viết lại câu
Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc “looking forward”:
- I am excited about my upcoming vacation.
- I am happy to receive my birthday present.
- I am eager to attend the upcoming music event.
- I am thrilled to meet my old friends.
- I am excited about my new project at work.
Đáp án:
- I am looking forward to my upcoming vacation.
- I am looking forward to receiving my birthday present.
- I am looking forward to attending the upcoming music event.
- I am looking forward to meeting my old friends.
- I am looking forward to my new project at work.
Bài tập
Cấu trúc “looking forward to” là một phần quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt sự mong chờ một cách tự nhiên và hiệu quả. Bằng cách nắm vững các công thức, cách dùng và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng cấu trúc này trong mọi tình huống.








