• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Văn Mẫu Tiếng Anh

Promise to V hay Ving? Tìm hiểu cấu trúc Promise trong tiếng Anh

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng 4 15, 2026
trong Văn Mẫu Tiếng Anh
0
cung ứng giao viện thumb

cungunggiaovien-thumbnail-post

0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. Promise là gì? Định nghĩa và ví dụ
  2. Promise to V hay Ving? Promise đi với giới từ nào?
    1. Trả lời cho câu hỏi: Promise to V hay Ving?
    2. Promise đi với giới từ nào?
  3. Tổng hợp cấu trúc Promise phổ biến và cách sử dụng chi tiết
    1. 1. Promise + to V
    2. 2. Promise + (that) + mệnh đề
    3. 3. Make/Give a promise + to V
    4. 4. The promise of + V-ing/N
    5. 5. Be promised + N/(that) clause
    6. 6. Promise trong câu gián tiếp
  4. Các cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc Promise
  5. Các idiom phổ biến có chứa promise trong tiếng Anh
  6. Bài tập về Promise trong tiếng Anh có đáp án
    1. Phần bài tập
    2. Đáp án và lời giải

Bạn đã từng bối rối không biết promise + gì? Đây là một cấu trúc ngữ pháp quen thuộc nhưng dễ khiến người học nhầm lẫn, bởi đôi khi ta thấy “promise to V”, nhưng ở trường hợp khác lại gặp “the promise of V-ing”. Chính vì vậy, nhiều bạn thường tìm kiếm với các cụm như promise + V gì hay thậm chí promise + to v hay ving để chắc chắn mình đang dùng đúng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu toàn diện về cấu trúc promise, bao gồm: định nghĩa và ví dụ dễ hiểu, giải thích chi tiết cách dùng và những lỗi thường gặp, các cấu trúc và idiom phổ biến với promise, kèm bảng so sánh ngắn gọn, và bài tập thực hành có đáp án để củng cố kiến thức ngay sau khi học.

Promise là gì? Định nghĩa và ví dụ

Promise trong tiếng Anh vừa có thể đóng vai trò là động từ, vừa có thể là danh từ. Khi là động từ, promise mang nghĩa hứa hẹn làm một việc gì đó trong tương lai. Khi là danh từ, promise được hiểu là lời hứa, hoặc sự kỳ vọng về một điều tích cực sẽ xảy ra.

Ví dụ với promise (động từ):

  • She promised to call me back after the meeting. (Cô ấy hứa sẽ gọi lại cho tôi sau cuộc họp.)
  • They promised not to be late for class again. (Họ hứa sẽ không đi học muộn nữa.)

Ví dụ với promise (danh từ):

  • He made a promise to help his friend. (Anh ấy đã hứa sẽ giúp đỡ bạn mình.)
  • The new treatment shows the promise of improving patients’ health. (Phương pháp điều trị mới cho thấy triển vọng cải thiện sức khỏe bệnh nhân.)

Trong câu tiếng Anh, promise có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau tùy vai trò ngữ pháp: sau chủ ngữ (S + promise), trước tân ngữ (promise + O), hoặc đi kèm trạng từ (promise + adv).

Promise to V hay Ving? Promise đi với giới từ nào?

Trả lời cho câu hỏi: Promise to V hay Ving?

Một trong những thắc mắc phổ biến nhất đối với người học tiếng Anh là: Promise to V hay Ving? Câu trả lời là phụ thuộc vào vai trò của promise trong câu.

  • Khi promise là động từ, công thức chuẩn là: promise (not) + to V. Đây là cách dùng chiếm đa số trong giao tiếp và viết học thuật.
    • Ví dụ: She promised to send me the document. (Cô ấy hứa sẽ gửi tài liệu cho tôi.)
    • Ví dụ: They promised not to tell anyone about the secret. (Họ hứa sẽ không nói cho ai về bí mật đó.)
  • Khi promise là danh từ, ta thường gặp cấu trúc: the promise of + V-ing/N. Lúc này, V-ing diễn tả sự kỳ vọng, triển vọng về một điều gì đó sẽ diễn ra.
    • Ví dụ: The new vaccine shows the promise of reducing the spread of the virus. (Loại vắc-xin mới cho thấy triển vọng làm giảm sự lây lan của virus.)
    • Ví dụ: She gave me a promise of support. (Cô ấy đưa ra lời hứa sẽ hỗ trợ tôi.)

Như vậy, promise + to V mới là dạng động từ đúng; còn promise + V-ing chỉ xuất hiện gián tiếp khi promise đóng vai trò danh từ.

Promise đi với giới từ nào?

Ngoài việc đứng trước động từ nguyên mẫu (to V), promise còn có thể đi kèm với một số giới từ nhất định để tạo thành cụm mang ý nghĩa khác nhau.

Giới từ Ý nghĩa Ví dụ
to Hứa sẽ làm một hành động cụ thể She promised to help me with the presentation. (Cô ấy hứa sẽ giúp tôi với bài thuyết trình.)
about Hứa về một vấn đề hoặc chủ đề He gave me a promise about improving his behavior. (Anh ấy hứa về việc sẽ cải thiện cách cư xử của mình.)
of Diễn đạt triển vọng, tiềm năng The new course shows the promise of improving communication skills. (Khóa học mới cho thấy triển vọng cải thiện kỹ năng giao tiếp.)

Tổng hợp cấu trúc Promise phổ biến và cách sử dụng chi tiết

Để không nhầm lẫn khi dùng, đặc biệt với thắc mắc quen thuộc promise to V hay Ving, hãy cùng xem chi tiết các công thức phổ biến dưới đây kèm ví dụ minh họa.

1. Promise + to V

Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến nhất, dùng khi chủ ngữ trực tiếp hứa sẽ làm một việc trong tương lai.

Công thức: S + promise (not) + to V

  • Cách dùng: Diễn tả một lời hứa. Có thể thêm not để phủ định (hứa không làm gì).
  • Ví dụ:
    • She promised to call me after class. (Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi sau giờ học.)
    • They promised not to be late again. (Họ hứa sẽ không đến muộn nữa.)
  • Lưu ý: Nhiều bạn học thường nhầm promise doing something nhưng cách này không đúng khi promise là động từ.

2. Promise + (that) + mệnh đề

Bên cạnh việc dùng to V, bạn cũng có thể dùng promise + that + mệnh đề để diễn đạt lời hứa một cách rõ ràng hơn.

Công thức: S + promise(s) + (that) + S + V + O

  • Cách dùng: Nhấn mạnh hành động hoặc sự việc được hứa. Chủ ngữ trong mệnh đề that có thể là người nói hoặc một đối tượng khác.
  • Ví dụ:
    • He promised that he would call me in the evening. (Anh ấy hứa rằng tối nay sẽ gọi cho tôi.)
    • The teacher promises that the class will get extra practice. (Giáo viên hứa rằng cả lớp sẽ được luyện tập thêm.)

3. Make/Give a promise + to V

Khi promise là danh từ, ta thường gặp cụm make a promise hoặc give a promise.

Công thức: S + make/give a promise + to V

  • Cách dùng: Dùng trong văn viết, trang trọng hơn so với động từ promise. Thường đi kèm với các động từ: make, give, keep, break.
  • Ví dụ:
    • She made a promise to help her colleague. (Cô ấy đã đưa ra lời hứa sẽ giúp đồng nghiệp.)
    • He broke his promise to call her. (Anh ấy đã thất hứa việc gọi cho cô ấy.)
  • Học viên nên ghi nhớ các collocation phổ biến:
    • make a promise (đưa ra lời hứa)
    • keep a promise (giữ lời hứa)
    • break a promise (thất hứa)
  • Lưu ý: Give a promise tồn tại nhưng hiếm và kém tự nhiên trong Anh-Mỹ hiện đại.

4. The promise of + V-ing/N

Cấu trúc này dùng để nói về triển vọng, hứa hẹn, tiềm năng của một sự việc.

Công thức: The promise of + V-ing/N

  • Cách dùng: Thường gặp trong văn viết học thuật, báo chí. Dùng để miêu tả kỳ vọng tích cực trong tương lai.
  • Ví dụ:
    • The project carries the promise of creating thousands of jobs. (Dự án này hứa hẹn sẽ tạo ra hàng nghìn việc làm.)
    • This new therapy shows the promise of improving patients’ lives. (Liệu pháp mới cho thấy triển vọng cải thiện cuộc sống bệnh nhân.)
  • Đây là trường hợp duy nhất V-ing đi sau promise, vì ở đây promise đóng vai trò danh từ.

5. Be promised + N/(that) clause

Dạng bị động, dùng khi chủ ngữ là người được hứa hẹn điều gì đó.

Công thức: S + be promised + N/(that) clause

  • Cách dùng: Phổ biến trong văn viết, nhấn mạnh điều được hứa chứ không phải người hứa.
  • Ví dụ:
    • The students were promised a school trip. (Các học sinh được hứa cho đi tham quan.)
    • He was promised that he would get a better position. (Anh ấy được hứa sẽ có vị trí tốt hơn.)
  • Khi gặp dạng bị động, học viên lưu ý: be promised + to V = “ai đó được hứa sẽ làm gì”.

6. Promise trong câu gián tiếp

Khi tường thuật lại lời hứa của ai đó, bạn có thể dùng promise + to V hoặc promise + that + mệnh đề. Lưu ý: khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, động từ thường lùi thì.

Công thức:

  • S1 + promised + to V
  • S1 + promised + (that) + S2 + V (lùi thì)

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “I will bring you the book tomorrow,” Tom promised. (Tom hứa: “Ngày mai tôi sẽ mang cho bạn quyển sách.”)
  • Câu gián tiếp: Tom promised to bring me the book the next day. (Tom hứa sẽ mang quyển sách cho tôi vào ngày hôm sau.)

Các cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc Promise

Trong giao tiếp, không phải lúc nào chúng ta cũng cần dùng từ promise. Tiếng Anh có nhiều động từ và cụm từ đồng nghĩa, giúp câu văn tự nhiên và phong phú hơn.

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Assure + O + that… Cam đoan với ai rằng… The manager assured us that the schedule would not change. (Quản lý cam đoan với chúng tôi rằng lịch học sẽ không thay đổi.)
Guarantee + to V / that… Bảo đảm, chắc chắn sẽ… VUS guarantees to provide students with international-standard classes. (VUS đảm bảo mang đến cho học viên những lớp học đạt chuẩn quốc tế.)
Commit to + V-ing / N Nhấn mạnh sự cam kết lâu dài Teachers at VUS commit to creating a supportive learning environment. (Giáo viên tại VUS cam kết xây dựng một môi trường học tập hỗ trợ.)
Intend + to V Dự định, có ý định làm gì trong tương lai She intends to apply for a teaching position at VUS. (Cô ấy dự định nộp đơn ứng tuyển vị trí giảng dạy tại VUS.)
Plan + to V Lên kế hoạch làm gì, có sự chuẩn bị We plan to organize a workshop for new teaching assistants. (Chúng tôi dự định tổ chức một buổi tập huấn cho các trợ giảng mới.)
Swear / Vow + to V Thề, long trọng hứa sẽ… (trang trọng) He vowed to work harder after the test. (Anh ấy thề sẽ học chăm hơn sau kỳ kiểm tra.)
Pledge + to V / N Cam kết (thường dùng trong văn bản) The organization pledged to support education in rural areas. (Tổ chức đã cam kết hỗ trợ giáo dục ở vùng nông thôn.)

Như vậy, khi muốn thay thế cho “promise”, bạn có thể linh hoạt chọn các động từ như assure, guarantee, commit, intend, plan, swear, vow, pledge tùy mức độ trang trọng và ngữ cảnh.

Việc nắm chắc cách dùng promise to V hay V-ing không chỉ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp, mà còn tạo sự tự tin khi giao tiếp và làm các bài thi học thuật. Tuy nhiên, để biến kiến thức thành kỹ năng thực sự, bạn cần một môi trường học tập chuẩn quốc tế – nơi lý thuyết đi liền với thực hành và có giáo viên đồng hành. Đó chính là lý do Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS trở thành lựa chọn hàng đầu của hàng trăm nghìn học viên với phương pháp học tập sinh động, chất lượng được khẳng định, đội ngũ giảng viên tinh hoa và ứng dụng học tập thông minh.

Nếu bạn muốn bắt đầu hành trình học tiếng Anh hiệu quả cùng VUS, hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận lộ trình cá nhân hóa và ưu đãi đặc biệt cho khóa học sắp tới!

Đăng ký ngay để nhận ưu đãi

[ “Promise to V hay Ving? Tìm hiểu cấu trúc Promise trong tiếng Anh”)

Tìm hiểu thêm

Các idiom phổ biến có chứa promise trong tiếng Anh

Bên cạnh cấu trúc ngữ pháp thông thường, promise cũng xuất hiện trong nhiều idiom (thành ngữ) thú vị. Những cụm này giúp câu nói của bạn tự nhiên và giàu sắc thái hơn.

Idiom Ý nghĩa Ví dụ
a man/woman of his/her word Người biết giữ lời hứa Everyone trusts him because he is a man of his word. (Mọi người tin tưởng anh ấy vì anh ấy là người biết giữ lời.)
break a promise Thất hứa, không giữ đúng lời She regretted having to break her promise to the children. (Cô ấy hối tiếc vì đã thất hứa với bọn trẻ.)
keep a promise Giữ lời hứa He always tries to keep his promises, no matter how difficult. (Anh ấy luôn cố gắng giữ lời hứa, dù có khó khăn thế nào.)
an empty promise Lời hứa suông, hứa nhưng không thực hiện The politician made empty promises during the campaign. (Vị chính trị gia đưa ra những lời hứa suông trong chiến dịch tranh cử.)
full of promise Đầy triển vọng, hứa hẹn nhiều điều tốt đẹp The young athlete’s career is full of promise. (Sự nghiệp của vận động viên trẻ đầy triển vọng.)
a lick and a promise Làm qua loa cho xong, không kỹ lưỡng She gave the room a lick and a promise before the guests arrived. (Cô ấy dọn phòng qua loa trước khi khách đến.)
promise (somebody) the earth/moon/world Hứa hẹn những điều lớn lao khó thực hiện He promised her the moon, but never kept his word. (Anh ấy hứa hẹn đủ điều với cô ấy nhưng chẳng bao giờ giữ lời.)
breach of promise Sự vi phạm lời hứa, thường trong ngữ cảnh pháp lý The lawsuit was filed as a breach of promise to marry. (Vụ kiện được nộp vì vi phạm lời hứa kết hôn.)
pinkie promise Lời hứa móc ngoéo (giữa trẻ con hoặc bạn bè thân) The kids made a pinkie promise to keep each other’s secrets. (Bọn trẻ móc ngoéo hứa giữ bí mật cho nhau.)

Bài tập về Promise trong tiếng Anh có đáp án

Phần bài tập

Bài 1: Điền từ vào chỗ trống (Promise + to V / Promise + that-clause)

Hoàn thành câu bằng cách chia đúng cấu trúc với promise.

  1. She ________ (promise) ________ (call) me after the exam.
  2. They ________ (promise) not ________ (be) late again.
  3. He ________ (promise) his teacher ________ (he / submit) the homework on time.
  4. My parents ________ (promise) me ________ (they / buy) a new bike.
  5. I ________ (promise) ________ (help) you with the presentation.
  6. The company ________ (promise) customers ________ (they / refund) their money if unsatisfied.
  7. She ________ (promise) her friend ________ (she / not / reveal) the secret.
  8. The coach ________ (promise) the players ________ (they / organize) more practice sessions.
  9. Tom ________ (promise) ________ (visit) his grandmother at the weekend.
  10. We ________ (promise) our teacher ________ (we / prepare) for the test.

Bài 2: Chuyển đổi câu trực tiếp sang gián tiếp (Promise + to V / Promise + that)

  1. “I will send you the file tomorrow,” she promised.
  2. “We will help you with your project,” my classmates promised.
  3. “I won’t tell anyone,” he promised.
  4. “I will call you as soon as I arrive,” she promised.
  5. “We will never give up,” the players promised.
  6. “I will pay the bill,” John promised.
  7. “I will always support you,” my friend promised.
  8. “We will organize a party next week,” the teachers promised.
  9. “I will study harder for the exam,” he promised.
  10. “We will improve our service,” the company promised.

Bài 3: Sửa lỗi sai (Error Correction)

Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:

  1. She promised going to the market tomorrow.
  2. They promised me buying a new book.
  3. He promised that he will help me today.
  4. My parents promise buy me a car.
  5. I promised to not tell nothing.
  6. The teacher promise the students that he explain later.
  7. They promised with me to join the trip.
  8. She made a promise support her friend.
  9. The project promise of create new jobs.
  10. He was promised for get a promotion.

Bài 4: Hoàn thành câu với từ/cấu trúc đồng nghĩa

(Assure / Guarantee / Commit / Intend / Plan)

  1. She ________ me that she would finish on time. (assure)
  2. The company ________ to improve its customer service. (guarantee)
  3. Teachers at VUS ________ creating a positive learning space. (commit)
  4. He ________ to work abroad next year. (intend)
  5. They ________ to visit us during the summer. (plan)
  6. My manager ________ that I would receive full support. (assure)
  7. The school ________ to provide students with high-quality materials. (guarantee)
  8. She ________ to start a new hobby after graduation. (intend)
  9. We ________ to launch the new product in June. (plan)
  10. The team ________ to improving their performance. (commit)

Bài 5: Trắc nghiệm idioms với Promise

Chọn đáp án đúng A/B/C/D.

  1. He’s always reliable. He is truly ________.
    A. an empty promise
    B. a man of his word
    C. full of promise
    D. break a promise
  2. The politician made many ________ during the campaign, but few were kept.
    A. full of promise
    B. keep promises
    C. empty promises
    D. pinkie promise
  3. The new singer’s career looks ________.
    A. keep a promise
    B. promise the moon
    C. full of promise
    D. break a promise
  4. Children often seal their secrets with a ________.
    A. breach of promise
    B. pinkie promise
    C. lick and a promise
    D. empty promise
  5. She cleaned the house with just ________, nothing thorough.
    A. a lick and a promise
    B. promise the moon
    C. keep a promise
    D. break a promise
  6. He told her he would give her everything – he basically ________.
    A. promised her the earth
    B. kept his promise
    C. made a breach of promise
    D. empty promise
  7. The company failed to fulfill its contract – it was a clear ________.
    A. full of promise
    B. breach of promise
    C. pinkie promise
    D. lick and a promise
  8. She always does her best to ________.
    A. keep her promises
    B. break her promises
    C. empty promises
    D. promise the moon
  9. The young athlete is talented and ________ in the future.
    A. a man of his word
    B. pinkie promise
    C. full of promise
    D. breach of promise
  10. He said he’d call, but once again it was just ________.
    A. an empty promise
    B. full of promise
    C. keep a promise
    D. pinkie promise

Đáp án và lời giải

Bài 1

  1. She promised to call me after the exam. (promise + to V)
  2. They promised not to be late again. (phủ định: promise not to V)
  3. He promised his teacher that he would submit the homework on time. (promise + O + that-clause)
  4. My parents promised me that they would buy a new bike. (promise + O + that-clause)
  5. I promised to help you with the presentation. (promise + to V)
  6. The company promised customers that they would refund their money if unsatisfied. (promise + O + that-clause)
  7. She promised her friend that she would not reveal the secret. (promise + O + that-clause, với phủ định)
  8. The coach promised the players that they would organize more practice sessions. (promise + O + that-clause)
  9. Tom promised to visit his grandmother at the weekend. (promise + to V)
  10. We promised our teacher that we would prepare for the test. (promise + O + that-clause)

Bài 2

  1. She promised to send me the file the next day. (will → would/to V)
  2. My classmates promised that they would help me with my project. (that-clause)
  3. He promised not to tell anyone. (won’t → not to)
  4. She promised to call me as soon as she arrived. (will → would; to V)
  5. The players promised that they would never give up. (that-clause)
  6. John promised to pay the bill. (promise + to V)
  7. My friend promised that he would always support me. (that-clause)
  8. The teachers promised to organize a party the following week. (to V)
  9. He promised to study harder for the exam. (to V)
  10. The company promised that they would improve their service. (that-clause)

Bài 3

  1. She promised going → She promised to go (sai vì promise động từ + to V, không dùng V-ing)
  2. They promised me buying → They promised to buy me (cần to V sau promise)
  3. He promised that he will help me today → He promised that he would help me today. (will → would khi lùi thì)
  4. My parents promise buy me a car → My parents promise to buy me a car (thiếu to)
  5. I promised to not tell nothing → I promised not to tell anything (tránh phủ định kép)
  6. The teacher promise the students that he explain later → The teacher promised … that he would explain later (chia thì và lùi thì đúng)
  7. They promised with me to join the trip → They promised to join the trip hoặc They promised me that they would join the trip (không dùng with)
  8. She made a promise support her friend → She made a promise to support her friend (cần to V sau promise dạng danh từ)
  9. The project promise of create new jobs → The project promise of creating new jobs (of + V-ing)
  10. He was promised for get a promotion → He was promised a promotion / He was promised that he would get a promotion. (sai vì dùng “for get” đúng phải là be promised + N hoặc be promised + that-clause)

Bài 4

  1. assured → assure + O + that
  2. guaranteed → guarantee + to V
  3. committed to → commit + to V-ing
  4. intended → intend + to V
  5. planned → plan + to V
  6. assured → assure + O + that
  7. guaranteed → guarantee + to V
  8. intended → intend + to V
  9. planned → plan + to V
  10. committed to → commit + to V-ing

Bài 5

  1. B – a man of his word He’s always reliable. He is truly a man of his word. → Anh ấy luôn đáng tin cậy. Anh ấy thật sự là người giữ lời hứa.
  2. C – empty promises The politician made many empty promises during the campaign, but few were kept. → Vị chính trị gia đã đưa ra rất nhiều lời hứa suông trong chiến dịch, nhưng rất ít được thực hiện.
  3. C – full of promise The new singer’s career looks full of promise. → Sự nghiệp của ca sĩ mới này trông đầy triển vọng.
  4. B – pinkie promise Children often seal their secrets with a pinkie promise. → Trẻ em thường “móc ngoéo” nhau bằng một lời hứa móc ngoéo để giữ bí mật.
  5. A – a lick and a promise She cleaned the house with just a lick and a promise, nothing thorough. → Cô ấy chỉ dọn dẹp qua loa cho xong, không kỹ càng chút nào.
  6. A – promised her the earth He promised her the earth, but never kept his word. → Anh ấy hứa hẹn đủ điều to tát với cô ấy, nhưng chẳng bao giờ thực hiện.
  7. B – breach of promise The company failed to fulfill its contract – it was a clear breach of promise. → Công ty không thực hiện hợp đồng – đó là một sự vi phạm lời hứa/ cam kết rõ ràng.
  8. A – keep her promises She always does her best to keep her promises. → Cô ấy luôn cố gắng giữ lời hứa của mình.
  9. C – full of promise The young athlete is talented and full of promise in the future. → Vận động viên trẻ này có tài năng và tương lai đầy hứa hẹn.
  10. A – an empty promise He said he’d call, but once again it was just an empty promise. → Anh ta nói sẽ gọi, nhưng một lần nữa đó chỉ là một lời hứa suông.

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ promise to V hay V-ing, các cấu trúc phổ biến với promise, cách dùng trong câu gián tiếp, bị động, cũng như những idiom và từ đồng nghĩa thường gặp. Để nắm chắc kiến thức, hãy luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài – từ điền chỗ trống, chuyển đổi câu, sửa lỗi sai đến trắc nghiệm idioms. Việc lặp lại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn. Hãy thử áp dụng những cấu trúc với promise trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn bài viết học thuật. Khi biến kiến thức thành phản xạ, bạn sẽ thấy tiếng Anh trở nên dễ dàng, tự tin và thú vị hơn rất nhiều.

Bài Trước

Đường Tròn Nội Tiếp Tam Giác: Khái Niệm, Tính Chất và Ví Dụ Minh Họa

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

Tháng mười một 22, 2024
Tổng Hợp 100+ Lời Chúc Mừng Sinh Nhật Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Nhất Cho Mọi Đối Tượng

Tổng Hợp 100+ Lời Chúc Mừng Sinh Nhật Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Nhất Cho Mọi Đối Tượng

Tháng 12 22, 2025
Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Tháng mười một 22, 2024
cung ứng giao viện thumb

7 Cách Nói Chúc Mừng Trong Tiếng Anh Hay Và Tự Nhiên Nhất

Tháng 12 21, 2025
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
cung ứng giao viện thumb

Promise to V hay Ving? Tìm hiểu cấu trúc Promise trong tiếng Anh

Tháng 4 15, 2026
Đường Tròn Nội Tiếp Tam Giác: Khái Niệm, Tính Chất và Ví Dụ Minh Họa

Đường Tròn Nội Tiếp Tam Giác: Khái Niệm, Tính Chất và Ví Dụ Minh Họa

Tháng 4 14, 2026
Năng Lượng Trong Dao Động Điều Hòa: Phân Tích Chi Tiết

Năng Lượng Trong Dao Động Điều Hòa: Phân Tích Chi Tiết

Tháng 4 14, 2026
cung ứng giao viện thumb

Phân tích tâm trạng nhân vật Thúy Kiều qua đoạn trích “Kiều ở lầu Ngưng Bích”

Tháng 4 14, 2026

TIN NỔI BẬT

cung ứng giao viện thumb

Promise to V hay Ving? Tìm hiểu cấu trúc Promise trong tiếng Anh

Tháng 4 15, 2026
Đường Tròn Nội Tiếp Tam Giác: Khái Niệm, Tính Chất và Ví Dụ Minh Họa

Đường Tròn Nội Tiếp Tam Giác: Khái Niệm, Tính Chất và Ví Dụ Minh Họa

Tháng 4 14, 2026
Năng Lượng Trong Dao Động Điều Hòa: Phân Tích Chi Tiết

Năng Lượng Trong Dao Động Điều Hòa: Phân Tích Chi Tiết

Tháng 4 14, 2026
cung ứng giao viện thumb

Phân tích tâm trạng nhân vật Thúy Kiều qua đoạn trích “Kiều ở lầu Ngưng Bích”

Tháng 4 14, 2026
cung ứng giao viện thumb

Khám Phá Các Ý Nghĩa Đằng Sau “You’re Welcome”: Hơn Cả Một Lời Đáp Cảm Ơn

Tháng 4 14, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (138)
  • Blog (97)
  • Đề Thi Tiếng Anh (81)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (501)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (107)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (496)

TIN NỔI BẬT

cung ứng giao viện thumb

Promise to V hay Ving? Tìm hiểu cấu trúc Promise trong tiếng Anh

Tháng 4 15, 2026
Đường Tròn Nội Tiếp Tam Giác: Khái Niệm, Tính Chất và Ví Dụ Minh Họa

Đường Tròn Nội Tiếp Tam Giác: Khái Niệm, Tính Chất và Ví Dụ Minh Họa

Tháng 4 14, 2026
Năng Lượng Trong Dao Động Điều Hòa: Phân Tích Chi Tiết

Năng Lượng Trong Dao Động Điều Hòa: Phân Tích Chi Tiết

Tháng 4 14, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh