• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Kiến Thức Tiếng Anh

Please + gì? Pleased to V hay Ving? Tìm hiểu chi tiết

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng 5 22, 2026
trong Kiến Thức Tiếng Anh
0
cung ứng giao viện thumb

cungunggiaovien-thumbnail-post

0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. Please là gì? Ý nghĩa và các vai trò trong câu
    1. Please (Thán từ/Tiểu từ lịch sự & Động từ)
    2. Pleased (Tính từ)
  2. Please + gì? Các cách dùng thông dụng để diễn đạt sự lịch sự
    1. Please đứng đầu câu
    2. Please đứng cuối câu
    3. Please đứng giữa câu
  3. Pleased to V hay Ving? Lựa chọn chuẩn xác và tự nhiên
  4. Pleased đi với giới từ gì? Diễn tả sự hài lòng một cách tinh tế
    1. Pleased with + somebody/something
    2. Pleased about/at + something
    3. Pleased for + somebody
    4. Pleased by + something
  5. Tổng hợp thành ngữ, tục ngữ hay nhất với “please”
  6. Bài tập về Please và Pleased (có đáp án)
    1. Bài tập 1: Điền “Please” hoặc “Pleased” vào chỗ trống
    2. Bài tập 2: Chọn giới từ đúng đi với “Pleased” (with / about / for / at)
    3. Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
    4. Bài tập 4: Viết lại câu sử dụng từ cho sẵn
    5. Bài tập 5: Chọn dạng từ đúng (please / pleased / pleasing / pleasure)

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc phân biệt và sử dụng chính xác các từ ngữ tưởng chừng đơn giản nhưng lại ẩn chứa nhiều quy tắc ngữ pháp là điều vô cùng quan trọng. “Please” và “Pleased” là một cặp từ điển hình, thường gây nhầm lẫn cho nhiều người học, ngay cả ở những cấp độ cao. Chúng ta thường quen với “please” ở vai trò “làm ơn/vui lòng”, nhưng khi nào thì dùng “pleased”? “Pleased” đi với giới từ gì? Cấu trúc “pleased to V hay Ving” mới là chuẩn xác? Và quan trọng hơn, “please” kết hợp với cấu trúc nào để tạo nên những yêu cầu lịch sự? Bài viết này sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn một cách chi tiết và dễ hiểu nhất.

Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá:

  • Khái niệm và cách dùng của “please” và “pleased”, cùng những lưu ý đặc biệt.
  • Sự khác biệt cốt lõi giữa “please” (thể hiện sự yêu cầu lịch sự) và “pleased” (diễn tả cảm xúc hài lòng).
  • Hệ thống cấu trúc ngữ pháp thông dụng, các thành ngữ liên quan và các bài tập thực hành có đáp án để củng cố kiến thức.

Please là gì? Ý nghĩa và các vai trò trong câu

Để tránh nhầm lẫn, điều đầu tiên cần xác định là “Please” và “Pleased” là hai từ hoàn toàn khác biệt về loại từ, ý nghĩa và cách sử dụng.

Please (Thán từ/Tiểu từ lịch sự & Động từ)

Khi đóng vai trò là một thán từ hoặc tiểu từ lịch sự (interjection/politeness marker), “please” mang ý nghĩa “làm ơn” hoặc “vui lòng”. Nó được sử dụng để làm cho lời đề nghị, yêu cầu hoặc nhờ vả trở nên trang trọng và nhã nhặn hơn.

Ví dụ:

  • Please close the door. (Vui lòng đóng cửa lại.)
  • Could you speak more slowly, please? (Bạn có thể nói chậm hơn một chút được không, làm ơn?)

Ngoài ra, “please” còn là dạng nguyên mẫu của động từ “to please”, với nghĩa là “làm hài lòng” hoặc “chiều lòng” ai đó.

Ví dụ:

  • The new design is intended to please a wide range of customers. (Thiết kế mới nhằm mục đích làm hài lòng nhiều đối tượng khách hàng.)
  • He always strives to please his superiors. (Anh ấy luôn nỗ lực để làm hài lòng cấp trên của mình.)

Pleased (Tính từ)

Trong khi đó, “Pleased” /pliːzd/ là một tính từ (Adjective), diễn tả trạng thái “cảm thấy hài lòng”, “vui vẻ” hoặc “hài lòng” về một sự việc, một kết quả nào đó. Nó dùng để mô tả cảm xúc của con người.

Ví dụ:

  • I’m pleased with the progress of the project. (Tôi hài lòng với tiến độ của dự án.)
  • She was pleased to receive the award. (Cô ấy đã vui mừng khi nhận được giải thưởng.)

Tóm lại, “please” thường liên quan đến hành động (yêu cầu hoặc làm hài lòng), còn “pleased” mô tả một trạng thái cảm xúc (cảm thấy hài lòng).

Please + gì? Các cách dùng thông dụng để diễn đạt sự lịch sự

Khi “please” hoạt động như một thán từ “làm ơn”, nó có thể xuất hiện ở ba vị trí chính trong câu, giúp thể hiện sự lịch sự một cách linh hoạt.

Please đứng đầu câu

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, thường đi kèm với động từ nguyên mẫu để tạo thành câu mệnh lệnh lịch sự.

Cấu trúc:

Please + Động từ nguyên mẫu…

Ví dụ:

  • Please submit your assignment by Friday. (Vui lòng nộp bài tập về nhà của bạn trước thứ Sáu.)
  • Please wait here for a moment. (Xin vui lòng đợi ở đây một lát.)

Please đứng cuối câu

Đặt “please” ở cuối câu giúp giảm bớt sự “ra lệnh” của mệnh lệnh, làm cho lời yêu cầu trở nên nhẹ nhàng và thân thiện hơn.

Cấu trúc:

  • Với câu mệnh lệnh: … , please. (kết thúc bằng dấu chấm)
  • Với câu hỏi: … , please? (kết thúc bằng dấu hỏi)

Ví dụ:

  • Could you pass the salt, please? (Bạn có thể chuyển giúp tôi lọ muối được không, làm ơn?)
  • Don’t make noise, please. (Vui lòng đừng gây tiếng ồn.)

Please đứng giữa câu

Cách đặt “please” ở giữa câu thường dùng trong các câu hỏi để tăng thêm sắc thái lịch sự và nhấn mạnh sự nhã nhặn.

Cấu trúc:

Can/ Could/ Would you please + Động từ nguyên mẫu…?

Ví dụ:

  • Could you please help me with this bag? (Bạn có thể vui lòng giúp tôi mang cái túi này được không?)
  • Would you please close the door quietly? (Bạn vui lòng đóng cửa nhẹ nhàng giúp tôi được không?)

Lưu ý quan trọng:

  • Khi “please” đứng đầu câu, thường không cần thêm dấu phẩy sau nó: Please take a seat. (Không viết: Please, take a seat.)
  • Tránh lạm dụng “please” trong giao tiếp thân mật hoặc tin nhắn nhanh. Thay vào đó, hãy cân nhắc sử dụng các cấu trúc câu hỏi gián tiếp hoặc các cách diễn đạt lịch sự khác.

Pleased to V hay Ving? Lựa chọn chuẩn xác và tự nhiên

Khi đối mặt với câu hỏi “pleased to V hay V-ing?”, lựa chọn ngữ pháp chuẩn xác và tự nhiên nhất là “be pleased + to V” (to-infinitive). Lý do là vì “pleased” là một tính từ diễn tả cảm xúc. Theo sau các tính từ chỉ cảm xúc, chúng ta sử dụng động từ nguyên mẫu có “to” để giải thích nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến cảm xúc đó.

Ví dụ:

  • Sai: I am pleased meeting you.

  • Đúng: I am pleased to meet you. (Tôi rất vui khi được gặp bạn.)

  • Sai: You are pleased sitting here.

  • Đúng: We’re pleased to announce the results. (Chúng tôi vui mừng thông báo kết quả.)

Sử dụng V-ing ngay sau “be pleased” thường không tự nhiên trong văn nói và viết thông thường, mặc dù nó có thể xuất hiện trong các cấu trúc bị động hoặc khi “pleased” đi sau một giới từ.

Ví dụ có thể chấp nhận được:

  • She left without being pleased with the outcome. (Cô ấy rời đi mà không hài lòng với kết quả.)

Do đó, khi phân vân giữa “pleased to V” và “pleased V-ing”, hãy luôn ưu tiên “pleased to V”, đặc biệt là trong các tình huống giao tiếp trang trọng như email, thông báo hay phát biểu.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các cấu trúc mở rộng như “S + tobe + pleased + that-clause”:

  • I’m pleased that you’ve successfully completed the course. (Tôi vui vì bạn đã hoàn thành khóa học thành công.)
  • They were pleased that their efforts were recognized. (Họ vui vì những nỗ lực của họ đã được công nhận.)

Nếu bạn muốn khám phá thêm nhiều kiến thức ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh hữu ích khác, đừng quên ghé thăm Góc học tập VUS.

Pleased đi với giới từ gì? Diễn tả sự hài lòng một cách tinh tế

Khi muốn diễn đạt sự hài lòng về một người, một sự vật hoặc một sự kiện, “pleased” thường đi kèm với các giới từ sau để làm rõ ngữ cảnh:

Pleased with + somebody/something

Giới từ “with” được sử dụng để diễn tả sự hài lòng chung chung đối với một người, một kết quả, hoặc một đối tượng cụ thể.

Ví dụ:

  • The coach is pleased with the team’s performance. (Huấn luyện viên hài lòng với màn trình diễn của đội.)
  • I’m pleased with my progress in learning English. (Tôi hài lòng với sự tiến bộ của mình trong việc học tiếng Anh.)

Pleased about/at + something

“About” hoặc “at” thường đi với “pleased” để diễn tả sự vui mừng, phấn khởi về một tin tức, một sự kiện hoặc một thông tin cụ thể.

Ví dụ:

  • We were delighted and pleased about the news. (Chúng tôi đã rất vui mừng và hài lòng về tin tức đó.)
  • The committee was pleased at the large number of applications received. (Ủy ban hài lòng trước số lượng lớn hồ sơ được nhận.)

Pleased for + somebody

Giới từ “for” dùng để thể hiện niềm vui mừng cho sự thành công hoặc may mắn của người khác.

Ví dụ:

  • I’m so pleased for you! Congratulations on your new job! (Tôi thực sự mừng cho bạn! Chúc mừng bạn với công việc mới!)
  • Everyone is pleased for her recent achievements. (Mọi người đều vui mừng cho những thành tích gần đây của cô ấy.)

Pleased by + something

“By” thường dùng khi muốn nhấn mạnh tác nhân hoặc nguyên nhân trực tiếp gây ra cảm giác hài lòng.

Ví dụ:

  • She was very pleased by the thoughtful gift. (Cô ấy đã rất hài lòng bởi món quà chu đáo.)
  • The investors are pleased by the company’s consistent growth. (Các nhà đầu tư hài lòng bởi sự tăng trưởng ổn định của công ty.)

Tổng hợp thành ngữ, tục ngữ hay nhất với “please”

Việc sử dụng các thành ngữ chứa “please” sẽ giúp lời nói của bạn trở nên tự nhiên, sinh động và giàu sắc thái hơn trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.

  1. Eager to please: Rất nhiệt tình, cố gắng hết sức để làm hài lòng người khác.
    • Ví dụ: The new intern is always eager to please.
  2. As you please: Tùy bạn, tùy ý bạn.
    • Ví dụ: Choose whatever you like, as you please.
  3. If you please: Một cách nói trang trọng, đôi khi mang sắc thái ngạc nhiên hoặc mỉa mai nhẹ.
    • Ví dụ: Take a seat, if you please.
  4. Pretty please: Cách nói nài nỉ, thân mật và dí dỏm.
    • Ví dụ: Can you help me with this homework, pretty please?
  5. Please yourself: Tùy bạn (có thể mang sắc thái hơi cộc cằn hoặc bất cần).
    • Ví dụ: If you don’t want to come, please yourself.

Bài tập về Please và Pleased (có đáp án)

Để củng cố kiến thức, hãy cùng thực hành với các bài tập sau:

Bài tập 1: Điền “Please” hoặc “Pleased” vào chỗ trống

  1. Could you ______ open the window?
  2. My parents were ______ with my exam results.
  3. ______ don’t be late for the meeting.
  4. I’m ______ to hear that you’re coming to visit.
  5. He always tries ______ his customers.
  6. Would you like some more coffee? – Yes, ______.
  7. She wasn’t ______ about the delay.
  8. Can you ______ help me find my keys?
  9. We are ______ to inform you about your acceptance.
  10. Be careful when you cross the street, ______.

Đáp án:

  1. please
  2. pleased
  3. please
  4. pleased
  5. please
  6. please
  7. pleased
  8. please
  9. pleased
  10. please

Bài tập 2: Chọn giới từ đúng đi với “Pleased” (with / about / for / at)

  1. Are you pleased ______ your new roommate?
  2. I was so pleased ______ the birthday present.
  3. We are very pleased ______ you! You worked hard for this.
  4. His manager was pleased ______ the quality of his work.
  5. She seemed pleased ______ the surprise party.
  6. He wasn’t too pleased ______ the criticism.
  7. Congratulations! I’m really pleased ______ you.
  8. The audience was pleased ______ the performance.
  9. They were pleased ______ the opportunity to collaborate.
  10. I am pleased ______ the positive feedback.

Đáp án:

  1. with
  2. with
  3. for
  4. with
  5. about/at
  6. about/at
  7. for
  8. with
  9. with/about
  10. with/about

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau

  1. I am very pleased hearing from you.
  2. Could you pleased lend me your pen?
  3. She is never pleased about her children’s behavior.
  4. Please to sit down.
  5. He was very pleasing with his new car.
  6. They were pleased for the team’s victory.
  7. Pleased, can you tell me the time?
  8. My teacher was pleased for my effort.
  9. We are pleased seeing the improvement.
  10. Be quiet, pleased.

Đáp án:

  1. hearing → to hear
  2. pleased → please
  3. about → with
  4. Please to sit down → Please sit down.
  5. pleasing → pleased
  6. for → with/about
  7. Pleased, can you → Can you please
  8. for → with
  9. seeing → to see
  10. pleased → please

Bài tập 4: Viết lại câu sử dụng từ cho sẵn

  1. The concert made her happy. (She was pleased…)
  2. He wants you to tell him the address. (Can you please…)
  3. I am happy about your success. (I am pleased…)
  4. It’s a polite way to ask for the bill. (Could I have the bill, …)
  5. The fact that you helped me made me happy. (I was pleased that…)
  6. I want you to be quiet. (Please…)
  7. The team’s win made the fans happy. (The fans were pleased…)
  8. I’m happy for your new relationship. (I’m so pleased…)
  9. It is my pleasure to welcome you. (I am pleased…)
  10. The company is happy with your performance. (The company is pleased…)

Đáp án:

  1. She was pleased with the concert.
  2. Can you please tell him the address?
  3. I am pleased about your success.
  4. Could I have the bill, please?
  5. I was pleased that you helped me.
  6. Please be quiet.
  7. The fans were pleased with the team’s win.
  8. I’m so pleased for your new relationship.
  9. I am pleased to welcome you.
  10. The company is pleased with your performance.

Bài tập 5: Chọn dạng từ đúng (please / pleased / pleasing / pleasure)

  1. It is a great ______ to welcome you today.
  2. The primary goal is to ______ our customers.
  3. She has a very ______ personality.
  4. The children were ______ with the magician’s performance.
  5. Could you ______ pass the book?
  6. He finds great ______ in reading.
  7. The view from the mountain top was truly ______.
  8. I am ______ to accept your kind offer.
  9. He’s a bit difficult to ______.
  10. Thank you for your help. – My ______.

Đáp án:

  1. pleasure
  2. please
  3. pleasing
  4. pleased
  5. please
  6. pleasure
  7. pleasing
  8. pleased
  9. please
  10. pleasure

Việc nắm vững các cấu trúc như “please + gì”, “pleased to V hay Ving”, và “pleased đi với giới từ gì” là nền tảng quan trọng để bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác, lịch sự và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập áp dụng những kiến thức này vào giao tiếp hàng ngày, trong email và các bài viết của bạn.

Nếu bạn mong muốn có một lộ trình học tập bài bản và hiệu quả hơn để giao tiếp thành thạo hoặc chinh phục các chứng chỉ quốc tế, VUS luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn với giáo trình chuẩn quốc tế và đội ngũ giáo viên chuyên môn cao.

Đăng ký để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí!

Bài Trước

Phân tích đoạn thơ “Chàng thì đi cõi xa mưa gió, lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai” trong Chinh Phụ Ngâm Khúc

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
99+ Lời Chia Buồn Tiếng Anh Chân Thành & Ý Nghĩa Nhất Cho Mọi Tình Huống

99+ Lời Chia Buồn Tiếng Anh Chân Thành & Ý Nghĩa Nhất Cho Mọi Tình Huống

Tháng 1 20, 2026
cung ứng giao viện thumb

Phân biệt thành ngữ và tục ngữ Việt Nam: Hướng dẫn chi tiết

Tháng 3 15, 2026
cung ứng giao viện thumb

Trở thành Người bảo vệ Quyền lợi Trẻ em (CASA) tại Maine: Hướng dẫn Chi tiết

Tháng 3 28, 2026
Manage to V hay Ving? Giải Mã Toàn Bộ Cấu Trúc Manage Trong Tiếng Anh

Manage to V hay Ving? Giải Mã Toàn Bộ Cấu Trúc Manage Trong Tiếng Anh

Tháng 12 22, 2025
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
cung ứng giao viện thumb

Please + gì? Pleased to V hay Ving? Tìm hiểu chi tiết

Tháng 5 22, 2026
Phân tích đoạn thơ “Chàng thì đi cõi xa mưa gió, lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai” trong Chinh Phụ Ngâm Khúc

Phân tích đoạn thơ “Chàng thì đi cõi xa mưa gió, lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai” trong Chinh Phụ Ngâm Khúc

Tháng 5 21, 2026
cung ứng giao viện thumb

Yếu Tố Nghị Luận Trong Văn Tự Sự: Nhận Diện Và Ứng Dụng Hiệu Quả

Tháng 5 21, 2026
**Đặt Câu Về Đặc Điểm Con Vật Yêu Thích: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Học Sinh**

**Đặt Câu Về Đặc Điểm Con Vật Yêu Thích: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Học Sinh**

Tháng 5 21, 2026

TIN NỔI BẬT

cung ứng giao viện thumb

Please + gì? Pleased to V hay Ving? Tìm hiểu chi tiết

Tháng 5 22, 2026
Phân tích đoạn thơ “Chàng thì đi cõi xa mưa gió, lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai” trong Chinh Phụ Ngâm Khúc

Phân tích đoạn thơ “Chàng thì đi cõi xa mưa gió, lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai” trong Chinh Phụ Ngâm Khúc

Tháng 5 21, 2026
cung ứng giao viện thumb

Yếu Tố Nghị Luận Trong Văn Tự Sự: Nhận Diện Và Ứng Dụng Hiệu Quả

Tháng 5 21, 2026
**Đặt Câu Về Đặc Điểm Con Vật Yêu Thích: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Học Sinh**

**Đặt Câu Về Đặc Điểm Con Vật Yêu Thích: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Học Sinh**

Tháng 5 21, 2026
Tập hợp thợ thủ công tay nghề cao

Hướng Dẫn Sử Dụng Giới Từ Tiếng Anh: In, On, At

Tháng 5 21, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (167)
  • Blog (149)
  • Đề Thi Tiếng Anh (121)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (531)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (144)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (541)

TIN NỔI BẬT

cung ứng giao viện thumb

Please + gì? Pleased to V hay Ving? Tìm hiểu chi tiết

Tháng 5 22, 2026
Phân tích đoạn thơ “Chàng thì đi cõi xa mưa gió, lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai” trong Chinh Phụ Ngâm Khúc

Phân tích đoạn thơ “Chàng thì đi cõi xa mưa gió, lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai” trong Chinh Phụ Ngâm Khúc

Tháng 5 21, 2026
cung ứng giao viện thumb

Yếu Tố Nghị Luận Trong Văn Tự Sự: Nhận Diện Và Ứng Dụng Hiệu Quả

Tháng 5 21, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh