Trong hành trình chinh phục ngôn ngữ toàn cầu, việc nắm vững ngữ pháp là yếu tố then chốt giúp bạn tự tin giao tiếp và viết lách chuyên nghiệp. Nếu như động từ là “xương sống” của câu, thì trạng từ trong tiếng Anh (Adverbs) chính là “gia vị” giúp câu văn trở nên sinh động, rõ nghĩa và giàu sắc thái biểu cảm hơn.
Tuy nhiên, trạng từ cũng là một trong những mảng kiến thức dễ gây nhầm lẫn nhất do sự đa dạng về vị trí và chức năng của chúng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về trạng từ, từ định nghĩa, phân loại đến cách sử dụng chuẩn xác, giúp bạn củng cố nền tảng kiến thức tiếng anh là gì và áp dụng hiệu quả vào thực tế.
1. Trạng từ trong tiếng Anh là gì?
Trạng từ (Adverb), thường được viết tắt là adv, là từ loại dùng để bổ sung thông tin về tính chất, mức độ, thời gian, nơi chốn… cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc cả câu.
Nhiệm vụ chính của trạng từ là trả lời cho các câu hỏi: Như thế nào? (How), Khi nào? (When), Ở đâu? (Where), hay Mức độ ra sao? (To what extent).
Trạng từ còn được gọi là phó từ
Phân biệt Trạng từ (Adverb) và Tính từ (Adjective)
Rất nhiều người học thường nhầm lẫn giữa hai loại từ này. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn dễ dàng phân biệt:
| Tiêu chí | Trạng từ (Adverb) | Tính từ (Adjective) |
|---|---|---|
| Chức năng | Bổ nghĩa cho Động từ, Tính từ, Trạng từ khác hoặc cả câu. | Bổ nghĩa cho Danh từ hoặc Đại từ. |
| Vị trí | Sau động từ thường, trước tính từ/trạng từ, hoặc đầu/cuối câu. | Trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (to be, look, seem…). |
| Dấu hiệu | Thường kết thúc bằng đuôi -ly. | Thường đứng cạnh danh từ. |
Ví dụ minh họa:
- Tính từ: She is a beautiful singer. (Cô ấy là một ca sĩ xinh đẹp – bổ nghĩa cho danh từ “singer”).
- Trạng từ: She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay – bổ nghĩa cho động từ “sings”).
Hiểu rõ sự khác biệt này cũng quan trọng như việc bạn học từ vựng về tên các màu sắc tiếng việt để miêu tả sự vật chính xác; sai từ loại sẽ làm thay đổi hoàn toàn ngữ nghĩa của câu.
2. Chức năng chính của trạng từ
Trạng từ không chỉ đơn thuần là từ bổ trợ, chúng đóng 4 vai trò quan trọng trong cấu trúc câu:
4 chức năng chính của trạng từ
2.1. Bổ nghĩa cho động từ
Đây là chức năng phổ biến nhất. Trạng từ mô tả cách thức hành động diễn ra.
- Ví dụ: The cat ran excitedly. (Con mèo chạy một cách thích thú).
2.2. Bổ nghĩa cho tính từ
Trạng từ đứng trước tính từ để chỉ mức độ, làm tăng hoặc giảm sắc thái của tính từ đó.
- Ví dụ: The weather is extremely cold today. (Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh).
Câu ví dụ trạng từ bổ nghĩa cho tính từ
2.3. Bổ nghĩa cho trạng từ khác
Một trạng từ có thể bổ sung ý nghĩa cho một trạng từ khác để nhấn mạnh mức độ.
- Ví dụ: He speaks English very well. (Anh ấy nói tiếng Anh rất tốt).
2.4. Bổ nghĩa cho cả câu
Thường đứng đầu câu để thể hiện quan điểm, nhận xét của người nói về toàn bộ sự việc.
- Ví dụ: Fortunately, we arrived home safely. (May mắn thay, chúng tôi đã về nhà an toàn).
3. Cách thành lập trạng từ và dấu hiệu nhận biết
3.1. Quy tắc thông thường: Thêm đuôi “-ly”
Phần lớn trạng từ chỉ cách thức được hình thành bằng công thức: Tính từ + ly.
- Slow $rightarrow$ Slowly (Chậm chạp)
- Quick $rightarrow$ Quickly (Nhanh chóng)
Ví dụ cách chuyển đổi thành trạng từ
Các trường hợp biến đổi chính tả:
- Tận cùng là -y: Đổi thành -i rồi thêm -ly (Happy $rightarrow$ Happily).
- Tận cùng là -le: Bỏ -e và thêm -y (Gentle $rightarrow$ Gently).
- Tận cùng là -ic: Thêm -ally (Basic $rightarrow$ Basically).
- Tận cùng là -ll: Chỉ thêm -y (Full $rightarrow$ Fully).
3.2. Các trạng từ bất quy tắc (Đặc biệt lưu ý)
Đây là nhóm từ không tuân theo quy tắc “-ly” mà bạn buộc phải học thuộc lòng để tránh lỗi sai cơ bản.
Bảng trạng từ đặc biệt
| Tính từ (Adj) | Trạng từ (Adv) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Good | Well | Biến đổi hoàn toàn. |
| Fast | Fast | Giữ nguyên. |
| Hard | Hard | Giữ nguyên (nghĩa: chăm chỉ). “Hardly” nghĩa là “hiếm khi”. |
| Late | Late | Giữ nguyên (nghĩa: trễ). “Lately” nghĩa là “gần đây”. |
| Early | Early | Giữ nguyên. |
4. Vị trí của trạng từ trong câu
Việc đặt trạng từ sai vị trí có thể khiến câu văn trở nên gượng gạo hoặc sai ngữ pháp. Nắm vững các quy tắc vị trí sẽ giúp bạn viết bài văn tiếng anh mạch lạc và tự nhiên hơn.
4.1. Vị trí so với động từ
- Trước động từ thường: I usually get up at 6 a.m.
- Sau động từ “to be” và trợ động từ: She is always happy. / I have never seen him.
- Sau tân ngữ: Nếu động từ có tân ngữ, trạng từ không được đứng giữa động từ và tân ngữ.
- Đúng: He read the book quickly.
- Sai:
He read quickly the book.
Câu ví dụ trạng từ đứng sau tân ngữ
4.2. Trật tự ưu tiên (Quy tắc M-P-T)
Khi một câu có nhiều trạng từ, chúng ta sắp xếp theo thứ tự:
Manner (Cách thức) $rightarrow$ Place (Nơi chốn) $rightarrow$ Time (Thời gian)
- Ví dụ: She sang beautifully (Manner) at the concert (Place) last night (Time).
Khi đứng cùng nhau, trạng từ tuần theo trật tự M-P-T
5. Phân loại các trạng từ trong tiếng Anh
Dựa vào ý nghĩa, trạng từ được chia thành 5 nhóm chính:
5.1. Trạng từ chỉ Cách thức (Manner)
Diễn tả hành động diễn ra như thế nào. Thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ.
- Ví dụ: Well, fast, slowly, carefully, angrily…
Câu ví dụ trạng từ chỉ cách thức
5.2. Trạng từ chỉ Thời gian (Time)
Xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian hành động diễn ra. Thường đứng cuối hoặc đầu câu.
- Ví dụ: Yesterday, now, soon, recently, tomorrow…
Câu ví dụ dùng trạng từ chỉ thời gian
5.3. Trạng từ chỉ Nơi chốn (Place)
Cho biết hành động diễn ra ở đâu. Thường đứng sau động từ hoặc mệnh đề.
- Ví dụ: Here, there, everywhere, outside, nearby…
Câu ví dụ dùng trạng từ chỉ nơi chốn
5.4. Trạng từ chỉ Tần suất (Frequency)
Diễn tả mức độ thường xuyên của hành động. Loại này cực kỳ hữu ích khi bạn cần write a paragraph about your hobby (viết đoạn văn về sở thích) để nói về thói quen hàng ngày.
- Ví dụ: Always, usually, often, sometimes, rarely, never…
Câu ví dụ dùng trạng từ chỉ tần suất
5.5. Trạng từ chỉ Mức độ (Degree)
Dùng để nhấn mạnh cường độ của tính từ hoặc trạng từ khác.
- Ví dụ: Very, too, quite, extremely, absolute…
Câu ví dụ dùng trạng từ chỉ mức độ
6. Các lỗi sai thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình học, người Việt thường mắc phải một số lỗi sau:
6.1. Nhầm lẫn giữa Tính từ và Trạng từ
Sau các động từ chỉ giác quan (linking verbs) như look, feel, smell, taste, sound, ta dùng Tính từ, không dùng trạng từ.
- Sai: The food smells
goodly. - Đúng: The food smells good.
Việc phân biệt này cũng quan trọng giống như khi bạn tìm hiểu các từ vựng đời sống, ví dụ như từ ngon tiếng anh là gì (delicious/tasty/yummy) để dùng đúng ngữ cảnh.
6.2. Dùng sai cặp từ dễ gây nhầm lẫn
- Hard vs. Hardly:
- Hard: Chăm chỉ / Khó khăn (She works hard).
- Hardly: Hiếm khi / Hầu như không (She hardly works – Cô ấy hầu như chẳng làm gì).
- Late vs. Lately:
- Late: Trễ (He arrived late).
- Lately: Gần đây (I haven’t seen him lately).
6.3. Lỗi trong câu so sánh
- Với trạng từ ngắn (1 âm tiết), dùng đuôi -er/-est: faster, harder (Không dùng more fast).
- Với trạng từ dài (đuôi -ly), dùng more/most: more quickly, most carefully.
4 lỗi thường gặp khi dùng trạng từ
7. Bài tập vận dụng (Có đáp án)
Để nắm vững kiến thức, hãy thử sức với các bài tập nhỏ dưới đây:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- He runs very __ (fast/fastly).
- She speaks English __ (perfect/perfectly).
- The soup tastes __ (good/well).
- I __ (hard/hardly) know him.
- Please drive __ (careful/carefully).
Đáp án:
- fast (Trạng từ bất quy tắc)
- perfectly (Bổ nghĩa cho động từ speaks)
- good (Sau linking verb “tastes” dùng tính từ)
- hardly (Nghĩa là: Tôi hầu như không biết anh ta)
- carefully (Bổ nghĩa cho động từ drive)
Bài tập 2: Sắp xếp câu hoàn chỉnh
- always / the / bus / takes / She / to work.
- fluently / speaks / He / Japanese / very.
Đáp án:
- She always takes the bus to work.
- He speaks Japanese very fluently.
Kết luận
Trạng từ trong tiếng Anh tuy là một phần kiến thức nhỏ nhưng lại có võ, đóng vai trò quan trọng trong việc giúp câu văn của bạn trở nên chính xác và tự nhiên hơn. Bằng cách hiểu rõ chức năng, vị trí và các quy tắc hình thành trạng từ, bạn sẽ tránh được những lỗi sai cơ bản và nâng cao trình độ tiếng Anh đáng kể.
Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày. Chúc các bạn học tốt và sớm chinh phục được ngôn ngữ này!











![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 41 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)
