• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Kiến Thức Tiếng Anh

Tổng Hợp Từ Vựng Về Cơ Thể Người Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng mười hai 21, 2025
trong Kiến Thức Tiếng Anh
0
Tổng Hợp Từ Vựng Về Cơ Thể Người Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. 1. Hệ thống từ vựng về cơ thể người bằng tiếng Anh
    1. 1.1. Từ vựng tiếng Anh về phần Đầu và Cổ (Head and Neck)
    2. 1.2. Từ vựng về phần Thân (Torso)
    3. 1.3. Từ vựng về phần Tay (Hand and Arm)
    4. 1.4. Từ vựng về phần Chân (Leg and Foot)
    5. 1.5. Từ vựng về Xương và Khớp (Bones and Joints)
  2. 2. Từ vựng về các cơ quan nội tạng và chất lỏng
    1. 2.1. Các cơ quan nội tạng (Internal Organs)
    2. 2.2. Các chất lỏng trong cơ thể (Body Fluids)
  3. 3. Thành ngữ (Idioms) thú vị liên quan đến cơ thể người
  4. 4. Mẫu câu giao tiếp về chủ đề cơ thể
  5. 5. Phương pháp ghi nhớ từ vựng và bài tập thực hành
    1. 5.1. Học qua bài hát và hình ảnh
    2. 5.2. Bài tập củng cố kiến thức
  6. 6. Lời kết

Từ vựng về cơ thể người là một trong những chủ đề nền tảng và thiết yếu nhất khi bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh. Dù bạn là người mới bắt đầu hay các bậc phụ huynh đang tìm kiếm tài liệu cho con, việc nắm vững tên gọi các bộ phận cơ thể không chỉ giúp mô tả ngoại hình mà còn hỗ trợ đắc lực trong việc diễn đạt tình trạng sức khỏe và giao tiếp hàng ngày.

Chủ đề này được xem là “vỡ lòng” nhưng lại vô cùng phong phú. Nhận thấy tầm quan trọng đó, Cung ứng giáo viên xin chia sẻ đến độc giả bộ sưu tập hơn 50 từ vựng tiếng Anh về cơ thể người (Body parts), đi kèm phiên âm chuẩn, các thành ngữ thú vị và bài tập thực hành giúp ghi nhớ sâu sắc.

Việc học ngôn ngữ cũng giống như việc tìm hiểu về một tác phẩm văn học tiếng anh là gì, bạn cần đi từ những chi tiết nhỏ nhất để hiểu được bức tranh toàn cảnh. Hãy cùng bắt đầu khám phá ngay sau đây.

1. Hệ thống từ vựng về cơ thể người bằng tiếng Anh

Từ vựng về các bộ phận cơ thể (Body parts) thường được chia theo từng khu vực: đầu và cổ, thân mình, tay, chân và các cơ quan nội tạng. Cách chia nhỏ này giúp người học dễ dàng hệ thống hóa và tiếp thu kiến thức một cách logic.

1.1. Từ vựng tiếng Anh về phần Đầu và Cổ (Head and Neck)

Phần đầu là nơi chứa bộ não – trung tâm điều khiển của hệ thần kinh, trong khi cổ đóng vai trò kết nối và giúp đầu cử động linh hoạt. Đây là khu vực có nhiều từ vựng chi tiết nhất về các giác quan.

Từ vựng tiếng Anh chi tiết về các bộ phận thuộc phần đầu và cổTừ vựng tiếng Anh chi tiết về các bộ phận thuộc phần đầu và cổ

Dưới đây là bảng từ vựng chi tiết:

Từ vựng Phiên âm (IPA) Nghĩa tiếng Việt
Head /hed/ Đầu
Hair /heər/ Tóc
Part /pɑːt/ Ngôi rẽ tóc
Sideburns /ˈsaɪd.bœːnz/ Tóc mai dài
Face /feɪs/ Khuôn mặt
Forehead /ˈfɔː.hed/ Trán
Eye /aɪ/ Mắt
Eyebrow /ˈaɪ.braʊ/ Lông mày
Eyelashes /ˈaɪ.læʃ/ Lông mi
Eyelid /ˈaɪ.lɪd/ Mí mắt
Pupil /ˈpjuː.pəl/ Con ngươi
Ear /ɪər/ Tai
Nose /nəʊz/ Mũi
Nostril /ˈnɒs.trəl/ Lỗ mũi
Cheek /tʃiːk/ Má
Mouth /maʊθ/ Miệng
Lip /lɪp/ Môi
Tooth /tuːθ/ Răng
Tongue /tʌŋ/ Lưỡi
Chin /tʃɪn/ Cằm
Neck /nek/ Cổ
Adam’s apple /ˌæd.əmz ˈæp.əl/ Yết hầu
Jaw /dʒɔː/ Hàm
Beard /bɪəd/ Râu (dưới cằm)
Mustache /məˈstɑːʃ/ Ria mép

1.2. Từ vựng về phần Thân (Torso)

Phần thân bao gồm các bộ phận chính bảo vệ nội tạng và kết nối các chi. Khi miêu tả người, chúng ta thường sử dụng các đại từ quan hệ để kết nối các đặc điểm của phần thân với tính cách hoặc hành động cụ thể.

Hình ảnh minh họa từ vựng tiếng Anh về phần thân ngườiHình ảnh minh họa từ vựng tiếng Anh về phần thân người

Từ vựng Phiên âm (IPA) Nghĩa tiếng Việt
Shoulder /ˈʃəʊl.dər/ Vai
Back /bæk/ Lưng
Armpit /ˈɑːm.pɪt/ Nách
Chest /tʃest/ Ngực
Breast /brest/ Ngực (phụ nữ)
Abdomen /ˈæb.də.mən/ Bụng (thuật ngữ y học)
Navel /ˈneɪ.vəl/ Rốn
Waist /weɪst/ Eo
Hip /hɪp/ Hông
Buttocks /ˈbʌt.ək/ Mông

1.3. Từ vựng về phần Tay (Hand and Arm)

Đôi tay giúp con người thực hiện vô số thao tác phức tạp từ cầm nắm đến viết lách. Từ vựng ở phần này rất hữu ích để mô tả hành động.

Các từ vựng tiếng Anh mô tả chi tiết phần tay và bàn tayCác từ vựng tiếng Anh mô tả chi tiết phần tay và bàn tay

Từ vựng Phiên âm (IPA) Nghĩa tiếng Việt
Arm /ɑːm/ Cánh tay
Hand /hænd/ Bàn tay
Wrist /rɪst/ Cổ tay
Knuckle /ˈnʌk.əl/ Khớp ngón tay
Finger /ˈfɪŋ.gər/ Ngón tay
Fingernail /ˈfɪŋ.gə.neɪl/ Móng tay
Thumb /θʌm/ Ngón tay cái
Index finger /ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gər/ Ngón trỏ
Middle finger /ˈmɪd.əl ˈfɪŋ.gər/ Ngón giữa
Ring finger /rɪŋ ˈfɪŋ.gər/ Ngón đeo nhẫn
Little finger /ˈlɪt.əl ˈfɪŋ.gər/ Ngón út
Fingertip /ˈfɪŋ.gə.tɪp/ Đầu ngón tay
Palm /pɑːm/ Lòng bàn tay

1.4. Từ vựng về phần Chân (Leg and Foot)

Chân đảm nhiệm vai trò di chuyển và giữ thăng bằng. Khi học về các hoạt động thể chất, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các từ này. Nếu bạn thắc mắc động từ arrange đi với giới từ gì khi nói về việc sắp xếp đội hình hay tư thế đứng, thì việc nắm rõ tên các bộ phận chân cũng quan trọng không kém.

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận ở chân và bàn chânTừ vựng tiếng Anh về các bộ phận ở chân và bàn chân

Từ vựng Phiên âm (IPA) Nghĩa tiếng Việt
Leg /leg/ Chân
Thigh /θaɪ/ Đùi
Knee /niː/ Đầu gối
Calf /kɑːf/ Bắp chân
Ankle /ˈæŋ.kl̩/ Mắt cá chân
Heel /hɪəl/ Gót chân
Foot /fʊt/ Bàn chân
Toe /təʊ/ Ngón chân
Toenail /ˈtəʊ.neɪl/ Móng chân
Instep /ˈɪn.step/ Mu bàn chân
Big toe /bɪg təʊ/ Ngón chân cái
Little toe /ˈlɪt.l̩ təʊ/ Ngón chân út

1.5. Từ vựng về Xương và Khớp (Bones and Joints)

Hệ vận động không thể thiếu xương và khớp. Đây là những từ vựng nâng cao hơn một chút nhưng rất cần thiết khi nói về chấn thương hoặc sinh học.

Từ vựng Phiên âm (IPA) Nghĩa tiếng Việt
Joint /dʒɔɪnt/ Khớp
Bone /bəʊn/ Xương
Cartilage /ˈkɑː.təl.ɪdʒ/ Sụn
Ligament /ˈlɪg.ə.mənt/ Dây chằng
Tendon /ˈten.dən/ Gân

2. Từ vựng về các cơ quan nội tạng và chất lỏng

Để hiểu sâu hơn về cơ thể, chúng ta cần biết tên gọi của các cơ quan bên trong. Giống như việc tìm hiểu các hành tinh trong hệ mặt trời tiếng anh tạo nên một hệ vũ trụ, các cơ quan nội tạng cũng phối hợp với nhau tạo nên một “tiểu vũ trụ” bên trong cơ thể con người.

2.1. Các cơ quan nội tạng (Internal Organs)

Sơ đồ mô phỏng tên gọi các cơ quan nội tạng bằng tiếng AnhSơ đồ mô phỏng tên gọi các cơ quan nội tạng bằng tiếng Anh

Từ vựng Phiên âm (IPA) Nghĩa tiếng Việt
Brain /breɪn/ Não
Throat /θrəʊt/ Họng
Windpipe /ˈwɪnd.paɪp/ Khí quản
Esophagus /ɪˈsɒf.ə.gəs/ Thực quản
Lung /lʌŋ/ Phổi
Heart /hɑːt/ Tim
Liver /ˈlɪv.ər/ Gan
Muscle /ˈmʌs.əl/ Cơ bắp
Stomach /ˈstʌm.ək/ Dạ dày
Intestines /ɪnˈtes·tənz/ Ruột
Spleen /spliːn/ Lá lách
Gallbladder /ˈgɔːl ˌblæd.ər/ Túi mật
Vein /veɪn/ Tĩnh mạch
Artery /ˈɑː.tər.i/ Động mạch
Pancreas /ˈpæŋ.kri.əs/ Tuyến tụy
Spinal cord /ˈspaɪ.nəl kɔːd/ Tủy sống
Kidney /ˈkɪd.ni/ Thận
Bladder /ˈblæd.ər/ Bàng quang

2.2. Các chất lỏng trong cơ thể (Body Fluids)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Nghĩa tiếng Việt
Blood /blʌd/ Máu
Saliva /səˈlaɪ.və/ Nước bọt
Urine /ˈjʊə.rɪn/ Nước tiểu
Sweat /swet/ Mồ hôi
Tears /teər/ Nước mắt
Breast milk /brest mɪlk/ Sữa mẹ

3. Thành ngữ (Idioms) thú vị liên quan đến cơ thể người

Trong tiếng Anh, người bản xứ rất thích sử dụng thành ngữ liên quan đến bộ phận cơ thể để diễn đạt cảm xúc hay tình huống. Việc hiểu rõ đại từ tiếng anh là gì và cách kết hợp chúng với các thành ngữ này sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn rất nhiều.

Các thành ngữ tiếng Anh phổ biến sử dụng từ vựng về cơ thểCác thành ngữ tiếng Anh phổ biến sử dụng từ vựng về cơ thể

Thành ngữ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
Head over heels Yêu say đắm She fell head over heels in love with him. (Cô ấy yêu anh ta say đắm).
Cold feet Chùn bước, lo sợ He got cold feet before the wedding. (Anh ấy lo sợ trước đám cưới).
Break a leg Chúc may mắn Break a leg in your performance! (Chúc bạn diễn tốt nhé!).
Give a hand Giúp một tay Can you give me a hand? (Bạn giúp tôi một tay được không?).
Turn your head Ngoảnh mặt đi Don’t turn your head away from the problem. (Đừng ngoảnh mặt làm ngơ trước vấn đề).
Get under someone’s skin Làm ai khó chịu His jokes really get under my skin. (Trò đùa của anh ta làm tôi phát bực).
Keep an eye on Để mắt tới Please keep an eye on my bag. (Làm ơn trông chừng túi giúp tôi).
Face the music Chấp nhận hậu quả He broke the vase, so he has to face the music. (Anh ta làm vỡ bình nên phải chịu trận).
All ears Lắng nghe chăm chú Tell me the story, I’m all ears. (Kể đi, tôi đang nghe đây).

4. Mẫu câu giao tiếp về chủ đề cơ thể

Để áp dụng các từ vựng đã học, cha mẹ và người học có thể thực hành qua các mẫu câu hỏi đáp thông dụng dưới đây.

Mẫu câu hỏi và trả lời về các bộ phận cơ thể dành cho béMẫu câu hỏi và trả lời về các bộ phận cơ thể dành cho bé

Câu hỏi (Question) Ý nghĩa & Cách trả lời
What does she/he look like? Cô ấy/Anh ấy trông như thế nào?
-> He has short black hair and brown eyes.
Can you touch your knees? Bạn có thể chạm vào đầu gối không?
-> Yes, I can.
Can you show me where your nose is? Chỉ cho tôi mũi bạn ở đâu?
-> Here is my nose.
How many arms do you have? Bạn có bao nhiêu cánh tay?
-> I have two arms.
Which body part do you use to speak? Bạn dùng bộ phận nào để nói?
-> I use my mouth.
Which body part helps you taste? Bộ phận nào giúp bạn nếm vị?
-> My tongue helps me taste sweet and sour things.

5. Phương pháp ghi nhớ từ vựng và bài tập thực hành

Học từ vựng khô khan sẽ rất khó nhớ, đặc biệt là với trẻ em. Dưới đây là những gợi ý giúp việc học trở nên thú vị hơn.

5.1. Học qua bài hát và hình ảnh

Âm nhạc và hình ảnh trực quan là con đường ngắn nhất để ghi nhớ từ vựng.

  • Bài hát: Các bài hát như “Head, Shoulders, Knees and Toes”, “The Hokey Pokey” hay “Me!” (Super Simple Songs) có giai điệu vui nhộn, kết hợp động tác múa giúp não bộ khắc sâu từ ngữ.
  • Hình ảnh (Flashcard): Sử dụng thẻ tranh hoặc tìm kiếm hình ảnh thực tế trên Google để liên kết từ vựng với vật thể thật.

5.2. Bài tập củng cố kiến thức

Dưới đây là một số bài tập nhỏ giúp bạn kiểm tra lại trí nhớ của mình.

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. Please wash your ____ before eating. (hand/foot)
  2. We use our ____ to see beautiful things. (eyes/ears)
  3. She has long, black ____. (hair/nose)
  4. My ____ hurt after running 5km. (legs/fingers)
  5. Show me your ____ so I can check your teeth. (mouth/knee)

Bài tập trắc nghiệm và điền từ về chủ đề cơ thểBài tập trắc nghiệm và điền từ về chủ đề cơ thể

Bài tập 2: Nhìn hình và viết tên bộ phận

Hãy nhìn vào gương hoặc hình vẽ cơ thể người, chỉ vào từng bộ phận và gọi tên chúng bằng tiếng Anh. Sau đó viết lại chính xác chính tả của từ đó.

Bài tập viết tên các bộ phận cơ thể vào ô trống tương ứngBài tập viết tên các bộ phận cơ thể vào ô trống tương ứng

6. Lời kết

Việc nắm vững từ vựng về cơ thể người không chỉ mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn và các bé tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hy vọng rằng bài viết này của Cung ứng giáo viên đã cung cấp cho bạn một bộ tài liệu đầy đủ và hữu ích. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày bằng cách áp dụng các từ mới vào những câu đơn giản hoặc các trò chơi tương tác để đạt hiệu quả tốt nhất!

Bài Trước

Câu Hỏi Đuôi (Tag Question): Trọn Bộ Kiến Thức Cấu Trúc & Cách Dùng Chi Tiết

Bài Tiếp

Tổng Hợp Các Cách Đặt Câu Hỏi Trong Tiếng Anh: Cấu Trúc & Bài Tập Chi Tiết

Bài Tiếp
Tổng Hợp Các Cách Đặt Câu Hỏi Trong Tiếng Anh: Cấu Trúc & Bài Tập Chi Tiết

Tổng Hợp Các Cách Đặt Câu Hỏi Trong Tiếng Anh: Cấu Trúc & Bài Tập Chi Tiết

cung ứng giao viện thumb

Bánh chưng tiếng Anh là gì? Cách gọi chuẩn và dễ hiểu nhất

Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghề Nghiệp Thông Dụng Nhất

Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghề Nghiệp Thông Dụng Nhất

Tổng Hợp Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Đầy Đủ Nhất

Tổng Hợp Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Đầy Đủ Nhất

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Tháng mười một 22, 2024
Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Tháng mười một 22, 2024
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
Phân biệt cách dùng từ chỉ giới tính Male và Female trong tiếng Anh

Cách Dùng Từ Chỉ Giới Tính Trong Tiếng Anh: Phân Biệt Male, Female, Man và Woman

Tháng Một 23, 2026
[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect) Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 22, 2026

TIN NỔI BẬT

Phân biệt cách dùng từ chỉ giới tính Male và Female trong tiếng Anh

Cách Dùng Từ Chỉ Giới Tính Trong Tiếng Anh: Phân Biệt Male, Female, Man và Woman

Tháng Một 23, 2026
[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect) Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 22, 2026
Finish to V hay Ving? Giải đáp chi tiết cấu trúc và cách dùng chuẩn xác

Finish to V hay Ving? Giải đáp chi tiết cấu trúc và cách dùng chuẩn xác

Tháng Một 22, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (92)
  • Blog (54)
  • Đề Thi Tiếng Anh (42)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (458)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (51)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (374)

TIN NỔI BẬT

Phân biệt cách dùng từ chỉ giới tính Male và Female trong tiếng Anh

Cách Dùng Từ Chỉ Giới Tính Trong Tiếng Anh: Phân Biệt Male, Female, Man và Woman

Tháng Một 23, 2026
[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 23, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh