Trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Anh học thuật, chúng ta thường xuyên cần diễn đạt sự suy nghĩ, đắn đo hoặc xem xét một vấn đề nào đó. Khi ấy, động từ “Consider” là một lựa chọn từ vựng cực kỳ phổ biến và “đắt giá”. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn thường thắc mắc consider là gì và liệu từ này chỉ mang nghĩa đơn thuần là “cân nhắc” hay còn hàm ý nào khác?
Bài viết dưới đây sẽ giải đáp toàn bộ thắc mắc của bạn về định nghĩa, các cấu trúc ngữ pháp quan trọng và cách phân biệt các từ đồng nghĩa để bạn tự tin sử dụng từ vựng này. Đặc biệt, nếu bạn đang luyện viết [1 đoạn văn tiếng anh], việc nắm vững cách dùng “consider” sẽ giúp văn phong của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
Consider là gì?
Trước khi đi sâu vào cấu trúc câu, chúng ta cần nắm rõ cách phát âm và các tầng nghĩa khác nhau của từ này để áp dụng đúng ngữ cảnh.
Phát âm: /kənˈsɪd.ə r/ (theo giọng Anh – Mỹ thường nghe rõ âm ‘r’ ở cuối hơn).
Về mặt ý nghĩa, “Consider” không chỉ có một nghĩa duy nhất. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể được hiểu theo 4 nghĩa chính sau đây:
-
Cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng: Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng khi bạn suy nghĩ về một vấn đề trước khi ra quyết định.
- Ví dụ: Do not decide anything until you have carefully considered the circumstances. (Đừng quyết định bất cứ điều gì cho đến khi bạn đã xem xét cẩn thận các trường hợp).
-
Lưu ý, quan tâm đến người khác/cái gì đó: Diễn tả sự để ý đến cảm xúc hoặc lợi ích của người khác.
- Ví dụ: Consider the supporters before increasing the ticket price. (Hãy cân nhắc đến các cổ động viên trước khi tăng giá vé).
-
Coi như là, xem như là: Dùng để đánh giá về phẩm chất hoặc vị trí của ai đó/vật gì đó.
- Ví dụ: He is currently considered the finest athlete in Great Britain. (Anh ấy hiện được coi là vận động viên giỏi nhất ở Anh).
-
Có ý kiến là, nghĩ là: Biểu đạt quan điểm cá nhân.
- Ví dụ: We considered this newsletter to be very interesting. (Chúng tôi nghĩ là bản tin này rất thú vị).
Định nghĩa và ý nghĩa của từ vựng Consider là gì trong tiếng Anh
Consider đi với To V hay Ving?
Đây là câu hỏi kinh điển trong các bài kiểm tra ngữ pháp. Rất nhiều bạn khi làm bài tập về chia động từ thường bối rối không biết nên viết “consider to do” hay “consider doing”.
Câu trả lời chính xác là: Consider luôn đi cùng với V-ing (Động từ thêm đuôi -ing).
Động từ này không đi với “to V” (động từ nguyên thể có “to”) khi mang nghĩa cân nhắc làm gì đó. Việc nắm vững quy tắc này cực kỳ quan trọng, tương tự như khi bạn phân biệt cách dùng [regret ving hay to v] vậy.
- Đúng: I am considering changing my job. (Tôi đang cân nhắc đổi việc).
- Sai: I am considering
to changemy job.
Các cấu trúc Consider thông dụng và cách dùng
Để sử dụng thành thạo, bạn cần nắm được cách “Consider” kết hợp với các loại từ khác nhau như tính từ, danh từ hay động từ. Dưới đây là các công thức chi tiết:
1. Cấu trúc Consider với Tính từ
Khi muốn nêu quan điểm về đặc điểm, tính chất của ai đó hoặc sự việc gì, chúng ta có hai cách diễn đạt chính. Bạn cần lưu ý xác định đúng [tân ngữ trong tiếng anh là gì] để đặt vị trí cho chính xác.
Công thức 1:
Consider + Somebody/Something + Adj
- Ví dụ: My boyfriend considers my cat very naughty. (Bạn trai tôi nghĩ là mèo của tôi rất nghịch ngợm).
Công thức 2:
Consider + Somebody/Something + to be + Adj
- Ví dụ: We don’t consider Wendy to be qualified for the position. (Chúng tôi không coi Wendy đủ tiêu chuẩn cho vị trí này).
2. Cấu trúc Consider với Động từ (V-ing)
Như đã đề cập ở phần trên, cấu trúc này dùng để diễn đạt việc đang cân nhắc thực hiện một hành động nào đó.
Consider + V-ing
- Ví dụ: My mom is considering buying a new frying pan. (Mẹ tôi đang cân nhắc sẽ mua một chiếc chảo mới).
3. Cấu trúc Consider với Danh từ
Cấu trúc này thường dùng để bổ nhiệm, đánh giá hoặc xem xét ai đó cho một vai trò, vị trí cụ thể. Đôi khi trong giao tiếp, việc hiểu rõ các cấu trúc này quan trọng không kém gì việc bạn học cách hỏi [trả giá tiếng anh là gì] khi đi mua sắm, vì nó giúp bạn diễn đạt chính xác ý đồ của mình.
Công thức 1: Coi ai đó là gì
Consider + Somebody/Something + (as) + Somebody/Something
- Ví dụ 1: Everybody considers James a good team leader. (Mọi người đều coi James là một trưởng nhóm tốt).
- Ví dụ 2: Sweet heart, please consider our home as yours. (Con yêu, hãy coi nhà của ta như nhà của con nhé).
Công thức 2: Cân nhắc ai cho việc gì
Consider + somebody/something + for + Noun
- Ví dụ: Jennifer’s being considered for the job. (Jennifer đang được cân nhắc cho công việc này).
Cụm từ (Collocations) thường gặp với Consider
Trong tiếng Anh nâng cao, “Consider” thường xuất hiện trong các cụm từ cố định mang nghĩa bóng rất hay.
Be highly/well considered
Cụm từ này mang nghĩa là “được đánh giá cao” hoặc “được ngưỡng mộ”.
- Ví dụ: Even though we don’t enjoy her books, she is highly considered. (Mặc dù chúng tôi không thích sách của cô ấy, nhưng cô ấy được đánh giá rất cao).
All things considered
Đây là một thành ngữ phổ biến dùng để kết luận sau khi đã suy xét mọi khía cạnh: “Xét về mọi mặt”, “sau khi cân nhắc kỹ”.
- Ví dụ: Although he has experienced a great deal of difficulty, he appears to be in good spirits, all things considered. (Mặc dù anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn, nhưng xét về mọi mặt, anh ấy có vẻ đang rất phấn chấn).
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Consider
Để mở rộng vốn từ vựng và tránh lặp từ, bạn nên tham khảo bảng từ đồng nghĩa và trái nghĩa dưới đây.
Các từ đồng nghĩa (Synonyms)
Thay vì lúc nào cũng dùng “consider”, bạn có thể dùng các từ sau để diễn tả sự suy nghĩ, cân nhắc:
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Think over | /θɪŋk ˈoʊ.vər/ | Cân nhắc kỹ |
| Contemplate | /ˈkɑːn.təm.pleɪt/ | Trầm ngâm suy nghĩ, suy xét |
| Mull over | /mʌl ˈoʊ.vər/ | Nghiền ngẫm |
| Ponder | /ˈpɑːn.dər/ | Suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó |
| Dwell on | /dwel ɑːn/ | Suy nghĩ mãi, day dứt về điều gì |
- Ví dụ: She ponders her next move in the game for 5 minutes. (Cô ấy cân nhắc nước đi tiếp theo của mình trong trò chơi trong 5 phút).
Các từ trái nghĩa (Antonyms)
Ngược lại với sự cân nhắc kỹ lưỡng (quá trình chủ động) là những ý nghĩ thoáng qua hoặc bất chợt (bị động/bất ngờ).
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cross sb’s mind | /krɔːs maɪnd/ | Bất chợt nghĩ tới, loé qua đầu |
| Strike | /straɪk/ | Loé lên trong đầu (bất ngờ) |
- Ví dụ: It just struck me that Jimmy’s birthday was yesterday. (Tôi chợt nhận ra rằng hôm qua là sinh nhật của Jimmy).
Bài tập vận dụng cấu trúc Consider
Để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, hãy cùng thực hành bài tập chia động từ dưới đây.
Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng.
- Have you guys ever consider (become) ________ singers?
- Sarah, you need to consider (buy) ________ that house.
- Our team leader doesn’t consider James (qualified) ________ for this position.
- Would your grandma consider (rent) ________ that apartment?
- My little brother (consider) ________ for that job.
Đáp án tham khảo:
- becoming (Sau consider là V-ing)
- buying (Sau consider là V-ing)
- to be qualified / qualified (Cấu trúc Consider sb + (to be) + Adj)
- renting (Sau consider là V-ing)
- is being considered (Câu bị động: được cân nhắc cho công việc)
Kết luận
Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã hiểu rõ Consider là gì cũng như nắm vững quy tắc “bất di bất dịch”: Consider luôn đi với V-ing chứ không phải to V. Việc sử dụng chính xác cấu trúc này không chỉ giúp bạn tránh mất điểm oan trong các bài thi mà còn giúp câu văn, lời nói của bạn trở nên tự nhiên và chuẩn xác hơn.
Hãy luyện tập thường xuyên để biến từ vựng này thành phản xạ tự nhiên của mình. Cuối cùng, [cảm ơn vì tất cả tiếng anh] niềm đam mê học hỏi của bạn, chúc bạn sớm chinh phục được ngôn ngữ này!












