Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, chắc hẳn không ít lần bạn cảm thấy bối rối khi phải lựa chọn giữa Another, Other và Others. Dù đều mang ý nghĩa liên quan đến “cái khác” hoặc “người khác”, nhưng cách sử dụng của chúng trong câu lại có những quy tắc riêng biệt. Việc nắm vững sự khác nhau này không chỉ giúp bạn làm tốt các bài tập ngữ pháp mà còn giúp văn phong giao tiếp, viết lách trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã chi tiết các khái niệm, cấu trúc và cách phân biệt Another, Other, Others một cách dễ hiểu nhất. Bên cạnh đó, nếu bạn đang luyện tập để viết tốt hơn, ví dụ như viết 1 đoạn văn tiếng anh hoàn chỉnh, thì việc sử dụng chính xác các đại từ này là điều kiện tiên quyết để câu văn mạch lạc và logic.
1. Định nghĩa và cấu trúc cơ bản của Another, Other, Others
Trước khi đi vào so sánh chi tiết, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của từng từ. Dưới đây là những khái niệm nền tảng nhất mà bạn cần ghi nhớ.
Another (Một cái khác/người khác)
Another thường được dùng trong các câu mang ý nghĩa đề cập đến một cái khác, một người khác hoặc một bên khác (thường là số ít và không xác định).
- Cấu trúc:
Another + Danh từ đếm được số ít - Ví dụ: Do you want another drink? (Bạn có muốn thêm một ly nước nữa không?)
Trong trường hợp này, “another” đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó, nhấn mạnh vào việc thêm “một” đối tượng tương tự.
Other (Những cái khác/người khác)
Other đóng vai trò là một tính từ, dùng để chỉ người hoặc vật được thêm vào, hoặc những điều đã được nêu lên trước đó. Điểm khác biệt lớn nhất so với Another là Other thường đi kèm với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
- Cấu trúc:
Other + Danh từ đếm được số nhiều / Danh từ không đếm được - Ví dụ: Other students are from Japan. (Những học sinh khác đến từ Nhật Bản.)
Others (Những cái khác – Đại từ)
Others thực chất là dạng đại từ của “Other”. Nó mang ý nghĩa là “những cái khác” hoặc “những người khác”. Vì là đại từ, nó có thể đứng một mình làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu mà không cần danh từ theo sau (bởi vì bản thân nó đã bao hàm danh từ rồi).
- Cấu trúc:
Others = Other + Danh từ số nhiều - Ví dụ: These books are boring. Give me others. (Mấy quyển sách này chán quá. Đưa tôi mấy quyển khác đi.)
Another, Other, Others 1
2. Phân biệt chi tiết cách dùng Other và Another
Sự nhầm lẫn thường xảy ra nhất là giữa Other và Another. Để tránh sai sót, bạn hãy tham khảo bảng so sánh chi tiết dưới đây. Việc hiểu rõ quy luật này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thực hành, chẳng hạn như lúc viết đoạn văn bằng tiếng anh về nghề đầu bếp hay bất kỳ chủ đề nào khác cần sự liệt kê và so sánh.
Bảng so sánh Other và Another
| Đặc điểm | Other (và các biến thể) | Another |
|---|---|---|
| Cấu trúc cơ bản | Other + Danh từ số nhiều Ví dụ: Did you read other books? (Bạn đã đọc những cuốn sách khác chưa?) |
Another + Danh từ số ít Ví dụ: Would you like another cup of tea? (Bạn muốn một tách trà khác không?) |
| Vai trò đại từ | Others: Đóng vai trò chủ ngữ/tân ngữ. Ví dụ: Some students like sport, others don’t. |
Another: Có thể đứng một mình như đại từ. Ví dụ: This book is boring. Give me another. |
| Dùng với số tiền/thời gian | Không phổ biến trong cấu trúc này. | Another + Số đếm + Danh từ số nhiều (mang nghĩa “thêm nữa”). Ví dụ: I need another thirty dollars. (Tôi cần thêm 30 đô la nữa). |
Lưu ý về “The Other”
Khi thêm mạo từ “The” vào trước, ý nghĩa của từ sẽ thay đổi sang trạng thái xác định:
- The Other + Danh từ (số ít/số nhiều): Chỉ cái còn lại hoặc những cái còn lại cuối cùng trong một bộ đã xác định.
- Ví dụ: There are 2 apples on the table. One apple is mine and the other apple is yours. (Có 2 quả táo. Một quả của tôi và quả còn lại là của bạn).
Ngoài ra, trong giao tiếp hàng ngày, bạn cũng sẽ bắt gặp các cụm từ thể hiện tình cảm hoặc sự tương tác. Đôi khi việc hiểu sai ngữ cảnh có thể dẫn đến những tình huống khó xử, giống như việc không hiểu happy birthday my love là gì khi nhận được lời chúc từ người đặc biệt. Tương tự, trong ngữ pháp, ta có Each other và One another để chỉ sự tương tác qua lại.
- Each other: Dùng cho 2 người/vật (nhau).
- One another: Dùng cho nhóm 3 người/vật trở lên (nhau).
Another, Other, Others 2
3. Phân biệt nâng cao: Other, The other và The others
Để nắm vững hoàn toàn, chúng ta cần đi sâu hơn vào sự khác biệt giữa các nhóm từ có “The” và không có “The”. Đây là phần kiến thức nâng cao giúp bạn đạt điểm tối đa trong các bài thi ngữ pháp.
Nhóm không xác định (Other / Others)
- Other + Danh từ số nhiều: Chỉ những cái khác nói chung, không biết cụ thể là ai/cái nào.
- Ví dụ: Other students are from England. (Những sinh viên khác đến từ Anh – chỉ biết là sinh viên khác, không rõ cụ thể bao nhiêu người hay ai).
- Others: Đại từ thay thế cho “Other + N_số_nhiều”.
- Ví dụ: Some people like coffee, others prefer tea. (Một số người thích cà phê, những người khác thích trà).
Nhóm xác định (The other / The others)
- The other + Danh từ số ít: Cái còn lại duy nhất (trong 2 cái).
- Ví dụ: I have two pens. One is blue, the other pen is red.
- The other + Danh từ số nhiều: Những cái còn lại (trong một nhóm cụ thể đã biết tổng số).
- Ví dụ: In this class, 5 students are boys, the other students are girls.
- The others: Đại từ thay thế cho “The other + N_số_nhiều”. Mang nghĩa “những cái/người còn lại”.
- Ví dụ: I’ll take care of the others if you want to watch the kids. (Tôi sẽ lo những người còn lại nếu bạn muốn trông bọn trẻ).
Another, Other, Others 3
Kết luận
Việc phân biệt Another, Other và Others không quá khó khăn nếu bạn nắm chắc nguyên tắc về danh từ đi kèm (số ít hay số nhiều) và tính xác định của đối tượng (có “The” hay không). Hãy nhớ quy tắc bàn tay trái:
- Another: Một cái khác (số ít, không xác định).
- Other: Những cái khác (số nhiều, đi kèm danh từ).
- Others: Những cái khác (đại từ, đứng một mình).
- The other: Cái còn lại (xác định).
Hy vọng bài viết này đã mang lại cho bạn cái nhìn tổng quan và sâu sắc về chủ đề ngữ pháp này. Hãy thường xuyên luyện tập đặt câu và làm bài tập để biến kiến thức này thành phản xạ tự nhiên của bạn nhé!
Tài liệu tham khảo
- VinUni – “Another, Other, Others: Cách dùng và Phân biệt chi tiết”
- Cambridge Dictionary – Grammar section: Determiners and Quantifiers.











