Trong quá trình học tiếng Anh, việc lặp lại liên tục tên riêng hoặc danh từ chỉ sự vật không chỉ khiến câu văn trở nên rườm rà mà còn thiếu đi sự tự nhiên. Để giải quyết vấn đề này, đại từ nhân xưng đã ra đời như một thành phần không thể thiếu trong cấu trúc ngữ pháp. Vậy đại từ nhân xưng là gì và làm thế nào để sử dụng chúng một cách linh hoạt, chính xác?
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về loại từ này, từ định nghĩa cơ bản đến các quy tắc sử dụng chuyên sâu, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và các kỳ thi học thuật. Hãy cùng tham khảo ngay bảng đại từ nhân xưng tiếng anh và các kiến thức chi tiết sau đây.
Đại từ nhân xưng là gì và tầm quan trọng trong tiếng Anh giao tiếp
Khái niệm: Đại từ nhân xưng là gì?
Để xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc, trước tiên chúng ta cần hiểu rõ bản chất của đại từ nhân xưng. Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns), hay còn gọi là đại từ xưng hô, là từ loại được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ người, vật hoặc sự việc cụ thể.
Mục đích chính của việc sử dụng đại từ là giúp người nói và người viết tránh lỗi lặp từ, đồng thời làm cho câu văn trở nên mạch lạc, trôi chảy và tự nhiên hơn. Trong tiếng Anh, hệ thống đại từ nhân xưng được chia thành 7 từ cơ bản dựa trên ngôi kể và số lượng:
I (Ngôi thứ nhất số ít): Dùng để xưng hô là tôi, mình, tớ, tao…
- Vídụ: I believe in myself. (Tôi tin vào bản thân mình.)
- Ví dụ: Although I was tired, I finished my work. (Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn hoàn thành công việc.)
We (Ngôi thứ nhất số nhiều): Dùng để xưng hô là chúng tôi, chúng ta, chúng mình…
- Ví dụ: We should work together to solve this problem. (Chúng ta nên làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề này.)
- Ví dụ: She taught me how to play the piano while we were kids. (Cô ấy đã dạy tôi chơi piano khi chúng tôi còn nhỏ.)
You (Ngôi thứ hai số ít và số nhiều): Dùng để chỉ người đối diện là bạn, các bạn, anh, chị…
- Ví dụ: You are always welcome here. (Bạn luôn được chào đón ở đây.)
- Ví dụ: When you visit London, you should visit the British Museum. (Khi bạn đến thăm Luân Đôn, bạn nên ghé thăm Bảo tàng Anh.)
Để nắm rõ hơn về sự biến đổi của các ngôi này trong câu, bạn có thể xem thêm về bảng đại từ nhân xưng đầy đủ.
He (Ngôi thứ ba số ít, chỉ nam giới): Anh ấy, ông ấy, cậu ấy…
- Ví dụ: Because he overslept, he was late for school. (Vì anh ấy ngủ quên, anh ấy đã bị trễ học.)
- Ví dụ: If he works hard enough, he will definitely achieve his goals. (Nếu anh ấy làm việc đủ chăm chỉ, anh ấy chắc chắn sẽ đạt được mục tiêu.)
She (Ngôi thứ ba số ít, chỉ nữ giới): Cô ấy, bà ấy, chị ấy…
- Ví dụ: She sings very well. (Cô ấy hát rất hay.)
- Ví dụ: Because she is a responsible person, she is trusted by everyone. (Bởi vì cô ấy là một người có trách nhiệm, cô ấy được mọi người tin tưởng.)
It (Ngôi thứ ba số ít, chỉ vật/động vật): Nó, điều đó…
- Ví dụ: It is important to stay hydrated. (Việc giữ đủ nước là rất quan trọng.)
- Lưu ý: Đại từ này thường dùng cho động vật hoặc sự vật. Ví dụ, khi bạn thắc mắc con chim tiếng anh là gì, câu trả lời là “Bird”, và khi nhắc lại con chim đó trong câu tiếp theo, ta dùng “It”.
They (Ngôi thứ ba số nhiều): Họ, chúng nó, bọn họ…
- Ví dụ: They are planning a trip to Europe. (Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu.)
- Ví dụ: Although they were tired, they continued to work on the project. (Mặc dù họ mệt mỏi, họ vẫn tiếp tục làm việc cho dự án.)
Bảng tóm tắt các đại từ nhân xưng thông dụng trong tiếng Anh
Chức năng và cách sử dụng đại từ nhân xưng
Trong cấu trúc câu tiếng Anh, đại từ nhân xưng không chỉ đứng yên một chỗ mà có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau tùy thuộc vào vị trí và ngữ cảnh. Dưới đây là 4 chức năng chính:
1. Đóng vai trò chủ ngữ (Subject)
Đây là chức năng phổ biến nhất. Khi làm chủ ngữ, đại từ nhân xưng đứng đầu câu hoặc đầu mệnh đề, đứng trước động từ chính để thực hiện hành động. Động từ theo sau sẽ được chia tương ứng với đại từ đó.
Nhiều người mới học thường thắc mắc sau danh từ là gì hoặc sau đại từ chủ ngữ là gì. Câu trả lời thường là động từ hoặc các thành phần bổ ngữ để hoàn thiện ý nghĩa của câu.
- Ví dụ: Because they were late for the meeting, they had to take a taxi. (Bởi vì họ bị trễ cuộc họp, họ phải đi taxi.)
- Ví dụ: We decided to go camping, but it rained all weekend. (Chúng tôi quyết định đi cắm trại, nhưng trời mưa cả cuối tuần.)
- Ví dụ: She is talking to herself while doing the homework. (Cô ấy đang nói chuyện với chính mình khi làm bài tập về nhà.)
2. Đóng vai trò tân ngữ (Object)
Khi đóng vai trò tân ngữ, đại từ nhân xưng đứng sau động từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Lúc này, đại từ sẽ biến đổi hình thái (ví dụ: I -> Me, He -> Him).
- Ví dụ: He called her after he finished work. (Anh ấy gọi cho cô ấy sau khi anh ấy xong việc.)
- Ví dụ: They invited us to their party. (Họ mời chúng tôi đến bữa tiệc của họ.)
- Ví dụ: Although I didn’t know him well, I offered him some advice. (Mặc dù tôi không biết rõ anh ấy, tôi vẫn đưa cho anh ấy một vài lời khuyên.)
3. Đứng sau giới từ (Prepositional Object)
Trong tiếng Anh, đại từ nhân xưng (ở dạng tân ngữ) thường được sử dụng ngay sau các giới từ như: for, with, about, to, from…
- Ví dụ: This gift is for you. (Món quà này là dành cho bạn.)
- Ví dụ: She went to the cinema with him. (Cô ấy đã đi xem phim với anh ấy.)
- Ví dụ: The responsibility lies with them. (Trách nhiệm thuộc về họ.)
4. Đóng vai trò tân ngữ gián tiếp
Ngoài tân ngữ trực tiếp, đại từ nhân xưng còn có thể là tân ngữ gián tiếp – đối tượng nhận được sự tác động gián tiếp từ hành động (thường là người nhận trong các hành động như tặng, gửi, kể…). Vị trí của nó thường đứng sau động từ và trước tân ngữ trực tiếp.
- Ví dụ: He gave her a beautiful necklace. (Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng cổ xinh đẹp.)
- Ví dụ: She told him a funny story. (Cô ấy kể cho anh ấy một câu chuyện hài hước.)
- Ví dụ: They sent us a postcard. (Họ gửi cho chúng tôi một tấm bưu thiếp.)
Sơ đồ tư duy về cách sử dụng đại từ nhân xưng làm chủ ngữ và tân ngữ
Mở rộng: Một số loại đại từ khác cần biết
Bên cạnh đại từ nhân xưng, để sử dụng tiếng Anh thành thạo, bạn cũng cần nắm vững các loại đại từ liên quan khác. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các loại từ này sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn phong phú hơn.
Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)
Đại từ phản thân dùng để diễn tả hành động mà chủ ngữ thực hiện tác động ngược lại lên chính bản thân họ. Chủ ngữ và tân ngữ ở đây là cùng một đối tượng. Các từ thường gặp: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves.
- Ví dụ: He spoke to the manager himself. (Chính anh ấy đã nói chuyện với người quản lý.)
- Ví dụ: The door opened by itself. (Cánh cửa tự mở.)
Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)
Loại đại từ này dùng để xác định vị trí của người hoặc vật dựa trên khoảng cách với người nói (xa hay gần). Có 4 từ chính: this, that, these, those.
- Ví dụ: This is the best restaurant in town. (Đây là nhà hàng ngon nhất trong thị trấn.)
- Ví dụ: Those mountains are covered in snow. (Những ngọn núi kia phủ đầy tuyết.)
Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)
Đại từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu mà không cần lặp lại danh từ. Công thức ngầm hiểu là: Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + Danh từ.
- Ví dụ: The red car is hers, and the blue one is his. (Chiếc xe màu đỏ là của cô ấy, còn chiếc màu xanh là của anh ấy.)
- Ví dụ: This house is ours. (Ngôi nhà này là của chúng tôi.)
Đại từ quan hệ (Relative pronouns)
Được dùng để nối mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính, giúp bổ sung ý nghĩa cho danh từ đứng trước. Các từ phổ biến: who, whom, which, that.
- Ví dụ: The person who called me was my sister. (Người gọi cho tôi là chị gái tôi.)
- Ví dụ: The book which I am reading is very interesting. (Cuốn sách tôi đang đọc rất thú vị.)
Đại từ bất định và Đại từ nhấn mạnh
- Đại từ bất định (Indefinite pronouns): Chỉ đối tượng chung chung không xác định (someone, anything, none…).
- Ví dụ: None of the students answered correctly. (Không ai trong số học sinh trả lời đúng.)
- Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns): Có hình thức giống đại từ phản thân nhưng dùng để nhấn mạnh danh từ/đại từ đứng trước.
- Ví dụ: You yourself are responsible for this mess. (Chính bạn phải chịu trách nhiệm về mớ hỗn độn này.)
Tổng hợp các loại đại từ khác trong tiếng Anh ngoài đại từ nhân xưng
Tham khảo: Yêu cầu ngoại ngữ tại các trường quốc tế
Hiểu rõ ngữ pháp, đặc biệt là đại từ nhân xưng, là bước đệm quan trọng để đạt kết quả cao trong các kỳ thi năng lực tiếng Anh quốc tế như IELTS – tấm vé thông hành vào các trường đại học danh tiếng.
Lấy ví dụ tại VinUni – một trong những ngôi trường tiên phong với chương trình đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh tại Việt Nam. Môi trường học tập tại đây đòi hỏi sinh viên không chỉ giao tiếp tốt mà còn phải có tư duy ngôn ngữ chuẩn xác để tiếp thu kiến thức chuyên ngành.
Để đảm bảo chất lượng đầu vào, VinUni thường yêu cầu ứng viên đạt điểm IELTS tối thiểu 6.5 (hoặc các chứng chỉ tương đương). Con số này cho thấy tầm quan trọng của việc nắm vững nền tảng tiếng Anh, từ những kiến thức cơ bản như “đại từ nhân xưng là gì” cho đến các cấu trúc phức tạp.
Đối với những bạn chưa đạt yêu cầu, các chương trình dự bị như Pathway English là cơ hội tuyệt vời để rèn luyện, làm quen với môi trường học thuật trước khi bước vào khóa học chính thức.
Sinh viên cần đạt IELTS 6.5 để đáp ứng yêu cầu đầu vào tại các trường như VinUni
Kết luận
Qua bài viết trên, chúng ta đã cùng nhau giải đáp đại từ nhân xưng là gì, phân loại và cách sử dụng chi tiết của chúng trong tiếng Anh. Đây là mảng kiến thức nền tảng nhưng vô cùng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng diễn đạt và sự chuyên nghiệp của bạn trong giao tiếp lẫn văn viết.
Hãy thường xuyên ôn tập lý thuyết và áp dụng vào thực tế, chẳng hạn như tự viết các đoạn văn giới thiệu bản thân hay thậm chí là viết những lời chúc sinh nhật tiếng anh ý nghĩa gửi tặng bạn bè. Việc thực hành đều đặn sẽ giúp bạn sử dụng đại từ nhân xưng một cách tự nhiên như người bản xứ. Chúc các bạn học tốt!












