Trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các tác phẩm văn học, chúng ta thường xuyên bắt gặp những câu hỏi không chỉ nhằm mục đích tìm kiếm thông tin mà còn để bộc lộ cảm xúc, cầu khiến hoặc khẳng định một vấn đề. Đó chính là câu nghi vấn. Vậy bản chất của loại câu này là gì và vai trò của nó trong chương trình Ngữ văn hiện hành ra sao?
Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết các thắc mắc về khái niệm, đưa ra các ví dụ cụ thể và phân tích sâu hơn về vị trí của phân môn này trong chương trình giáo dục phổ thông, giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện hơn, bổ trợ cho quá trình học tập ngôn ngữ (tương tự như việc nắm vững [cách dùng another other others] trong tiếng Anh).
1. Khái niệm câu nghi vấn là gì?
Theo định nghĩa trong ngữ pháp Tiếng Việt, câu nghi vấn là loại câu được sử dụng chủ yếu để hỏi về những điều người nói chưa biết, đang thắc mắc hoặc hoài nghi nhằm tìm kiếm câu trả lời. Đây là một trong những kiểu câu phổ biến nhất, xuất hiện dày đặc bên cạnh câu trần thuật trong cả văn nói và văn viết (đặc biệt là tiểu thuyết, truyện ngắn).
Về hình thức, dấu hiệu nhận biết rõ nhất của câu nghi vấn là dấu chấm hỏi (?) ở cuối câu. Mục đích cơ bản nhất khi người nói/người viết sử dụng loại câu này là mong muốn nhận được sự phản hồi hoặc giải đáp từ người nghe/người đọc.
2. Phân loại chức năng và ví dụ về câu nghi vấn
Mặc dù chức năng chính là để hỏi, nhưng trong thực tế sử dụng, câu nghi vấn còn đảm nhiệm nhiều vai trò tu từ khác nhau. Dưới đây là 6 chức năng phổ biến kèm ví dụ minh họa:
2.1. Chức năng dùng để hỏi (Chức năng chính)
Đây là dạng nguyên bản nhất, dùng khi người nói cần thông tin.
- “Bạn dự định đi đâu vào cuối tuần này?”
- “Khi nào bạn sẽ hoàn thành xong bài tập về nhà?”
- Trong quá trình học tập, việc đặt câu hỏi đúng cũng quan trọng như việc tìm hiểu kiến thức mới, ví dụ như thắc mắc [sau help là to v hay ving] vậy.
2.2. Chức năng dùng để cầu khiến
Người nói dùng hình thức câu hỏi để đưa ra một lời đề nghị, yêu cầu một cách lịch sự hoặc tế nhị.
- “Bạn có thể nhặt giúp mình cái bút chì được không?”
- “Cậu có thể mở cửa giúp tớ được không?”
2.3. Chức năng dùng để khẳng định
Sử dụng câu hỏi để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc một quan điểm chắc chắn.
- “Ai dám nói tôi không đủ khả năng làm việc này?” (Ý khẳng định: Tôi đủ khả năng).
- “Cậu không làm vỡ kính thì còn ai vào đây nữa?”
Câu nghi vấn là gì? Ví dụ về câu nghi vấn và đặc điểm môn Ngữ văn theo chương trình mới
2.4. Chức năng dùng để phủ định
Dùng câu nghi vấn để bác bỏ một ý kiến hoặc nhận định nào đó.
- “Bức tranh vẽ nguệch ngoạc này mà đẹp á?” (Ý phủ định: Bức tranh không đẹp).
- “Tại sao cậu lại không làm bài tập?” (Trong ngữ cảnh trách móc, phủ định sự lười biếng).
2.5. Chức năng dùng để đe dọa
Thường dùng trong khẩu ngữ để uy hiếp hoặc cảnh cáo đối phương.
- “Mày định nói chuyện này cho cha mày nghe đấy à?”
- “Con dám cãi lời mẹ hả?”
2.6. Chức năng bộc lộ tình cảm, cảm xúc
Đây là chức năng thường thấy trong văn học để tăng tính biểu cảm.
- “Sao cậu ấy học giỏi quá vậy?” (Sự ngưỡng mộ).
- “Sao số phận Lão Hạc lại khổ sở như thế?” (Sự thương cảm).
- Đôi khi, dạng câu này cũng được dùng trong các dịp đặc biệt để bày tỏ nỗi niềm, tương tự như cảm xúc gửi gắm trong những [lời chúc kỷ niệm ngày cưới] đầy ý nghĩa.
3. Đặc điểm của môn Ngữ văn trong chương trình giáo dục phổ thông
Hiểu về câu nghi vấn là một phần nhỏ trong bức tranh tổng thể của môn Ngữ văn. Căn cứ theo Chương trình Giáo dục phổ thông môn Ngữ văn (Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT), môn học này có những đặc điểm nổi bật sau:
Vị trí và vai trò
Ngữ văn thuộc lĩnh vực Giáo dục ngôn ngữ và văn học, được giảng dạy xuyên suốt từ lớp 1 đến lớp 12.
- Cấp Tiểu học: Môn học có tên là Tiếng Việt.
- Cấp THCS & THPT: Môn học có tên là Ngữ văn.
Đây là môn học mang tính công cụ và tính thẩm mỹ – nhân văn cao. Nó cung cấp phương tiện giao tiếp, làm nền tảng để học tập các môn khác (giống như cách chúng ta học cấu trúc [looking forward to + v hay ving] để giao tiếp tiếng Anh tốt hơn). Đồng thời, Ngữ văn giáo dục học sinh những giá trị văn hóa, lòng nhân ái và tình yêu tiếng mẹ đẻ.
Nội dung môn học
Nội dung Ngữ văn mang tính tổng hợp cao, bao gồm kiến thức văn hóa, đạo đức, triết học và liên quan mật thiết đến Lịch sử, Địa lý, Nghệ thuật… Môn học này gắn liền với đời sống thực tiễn, giúp học sinh biết cách giải quyết các vấn đề nảy sinh trong cuộc sống.
Chương trình cốt lõi được chia làm hai giai đoạn:
- Giai đoạn giáo dục cơ bản: Tích hợp kiến thức Tiếng Việt và Văn học qua 4 kỹ năng Đọc, Viết, Nói và Nghe. Mục tiêu là giúp học sinh sử dụng tiếng Việt thành thạo.
- Giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp: Củng cố kết quả giai đoạn trước, nâng cao năng lực tiếp nhận văn bản văn học và tạo lập các văn bản nghị luận, thông tin phức tạp hơn.
4. Mục tiêu chương trình Ngữ văn cấp Tiểu học
Đối với cấp Tiểu học, nơi học sinh bắt đầu làm quen với các khái niệm như câu nghi vấn, mục tiêu chương trình tập trung vào:
Hình thành phẩm chất:
Giúp học sinh nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên, gia đình, quê hương; hình thành thói quen thật thà, chăm chỉ và ý thức trách nhiệm với cộng đồng.
Phát triển năng lực ngôn ngữ:
Học sinh cần đạt mức độ căn bản ở các kỹ năng:
- Đọc đúng, trôi chảy, hiểu nội dung chính.
- Viết đúng chính tả, ngữ pháp.
- Viết được các đoạn văn, bài văn ngắn (chủ yếu là văn kể và tả). Ví dụ, học sinh có thể thực hành qua các đề bài như [hãy kể về một kỉ niệm đáng nhớ đối với một con vật nuôi mà em yêu thích].
- Phát biểu rõ ràng và biết lắng nghe.
Phát triển năng lực văn học:
Bước đầu phân biệt được thơ và truyện, nhận biết vẻ đẹp của ngôn từ nghệ thuật và biết rung động trước cái đẹp, cái thiện.
Kết luận
Câu nghi vấn không chỉ đơn thuần là công cụ để hỏi mà còn là phương tiện nghệ thuật sắc bén để bộc lộ cảm xúc, quan điểm trong giao tiếp và văn chương. Việc nắm vững khái niệm và các chức năng của câu nghi vấn là nền tảng quan trọng giúp học sinh học tốt môn Ngữ văn – môn học đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nhân cách và năng lực ngôn ngữ của mỗi người. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có thêm những kiến thức hữu ích để vận dụng linh hoạt loại câu này trong cuộc sống và học tập.












