“Manage” là một trong những động từ phổ biến và quan trọng nhất trong tiếng Anh giao tiếp cũng như học thuật. Tuy nhiên, chính sự đa dạng trong ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng khiến không ít người học bối rối. Một trong những thắc mắc kinh điển nhất mà chúng ta thường gặp phải là: Sau Manage là to V hay Ving?
Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp cơ bản mà còn giúp diễn đạt ý tưởng về sự “xoay sở”, “quản lý” hay “thành công” một cách tinh tế hơn. Trong bài viết này, hãy cùng Blog Cung ứng giáo viên đi sâu vào phân tích định nghĩa, giải đáp thắc mắc về cấu trúc ngữ pháp và mở rộng vốn từ vựng liên quan đến “Manage”.
1. Tổng quan: Manage là gì?
Trước khi đi vào các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, chúng ta cần hiểu rõ bản chất và ý nghĩa cốt lõi của từ vựng này.
1.1. Khái niệm và ý nghĩa
Trong tiếng Anh, “Manage” hoạt động linh hoạt với cả hai vai trò là ngoại động từ (transitive verb) và nội động từ (intransitive verb). Tùy vào ngữ cảnh, nó mang những sắc thái nghĩa khác nhau:
| Vai trò | Ý nghĩa chính | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Ngoại động từ | – Quản lý, tổ chức, trông nom – Giải quyết, kiểm soát – Dạy bảo, điều khiển |
Don’t meddle in this, I can manage these problems. (Đừng can thiệp vào, tôi có thể giải quyết những vấn đề này.) |
| Nội động từ | – Xoay sở được, tìm được cách làm – Đạt kết quả, thành công trong việc gì |
I’ve made it through all this, I know I can manage. (Tôi đã vượt qua tất cả chuyện này, tôi biết mình có thể xoay sở được.) |
Bên cạnh đó, “Manage” có khả năng kết hợp đa dạng với các từ loại khác để tạo thành câu hoàn chỉnh:
- Manage + Danh từ: Diễn tả việc quản lý công việc, dự án (Ví dụ: She managed this project for a full year).
- Manage + Trạng từ: Diễn tả mức độ hiệu quả của việc quản lý (Ví dụ: The restaurant is managed effectively).
- Manage + Giới từ: Diễn tả khả năng xoay sở trong điều kiện cụ thể (Ví dụ: I can’t manage on just one income).
1.2. Gia đình từ vựng (Word Family) của Manage
Để sử dụng từ vựng linh hoạt hơn, bạn nên nắm vững các dạng từ loại liên quan đến gốc từ này:
- Danh từ:
- Management: Sự quản lý, ban quản lý.
- Manager: Người quản lý, giám đốc.
- Manageability: Tính dễ bảo, tính có thể điều khiển được.
- Tính từ:
- Manageable: Có thể quản lý, dễ sử dụng.
- Managerial: Thuộc về quản lý/giám đốc.
- Managing: (Dùng trong chức danh) Thường trực, điều hành (Ví dụ: Managing Director).
manage là gì
2. Giải đáp thắc mắc: Manage to V hay Ving?
Đây là trọng tâm mà rất nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn. Câu trả lời chính xác là:
Sau “Manage” luôn là động từ nguyên thể có “to” (To V).
Cấu trúc “Manage to V” mang ý nghĩa diễn đạt việc chủ thể đã xoay sở, nỗ lực và thành công trong việc thực hiện một hành động nào đó, đặc biệt là khi gặp khó khăn hoặc thử thách.
Công thức:
S + manage + to V + O
Ví dụ cụ thể:
- How did he manage to get such a great job?
(Làm thế nào anh ấy có thể xoay sở để có được một công việc tuyệt vời như vậy?) - The country of Malta has managed to preserve its culture.
(Đất nước Malta đã nỗ lực bảo tồn văn hóa của mình.)
Lưu ý quan trọng: Không sử dụng Manage + Ving. Nếu bạn muốn diễn tả việc kiểm soát hay điều hành, hãy dùng Manage + Noun (Danh từ).
manage to v hay ving
3. Những cấu trúc Manage thông dụng khác
Ngoài cấu trúc kinh điển “Manage to V”, động từ này còn xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau với các giới từ đi kèm. Dưới đây là các cấu trúc bạn cần ghi nhớ để giao tiếp tự nhiên hơn.
3.1. Manage something (Quản lý/Kiểm soát cái gì)
Cấu trúc này thường dùng trong môi trường công việc hoặc cuộc sống hàng ngày, mang nghĩa kiểm soát một tình huống khó khăn hoặc chịu trách nhiệm cho một tổ chức.
- Ví dụ 1: When he managed the department, they never missed a deadline.
(Khi anh ấy quản lý bộ phận, họ không bao giờ trễ hạn.) - Ví dụ 2: She has been asked to manage a new department.
(Cô ấy được yêu cầu quản lý một phòng ban mới.)
3.2. Manage somebody (Quản lý/Đối phó với ai)
Dùng để chỉ khả năng kiểm soát nhân sự, hoặc khả năng đối phó với một người khó tính/khó bảo.
- Ví dụ: Andy cannot manage that employee.
(Andy không thể nào kiểm soát được nhân viên đó.)
3.3. Manage on something (Xoay sở dựa trên cái gì)
Đây là cấu trúc rất hay dùng để nói về tài chính hoặc nguồn lực. Nó diễn tả việc ai đó cố gắng sống sót hoặc tồn tại với một lượng tài nguyên (tiền bạc, lương thực) giới hạn.
- Ví dụ: After Bob lost his job, the whole family had to manage on her salary.
(Sau khi Bob mất việc, cả nhà phải xoay sở dựa vào lương của cô ấy.)
manage on something
3.4. Manage with/without somebody/something
Cấu trúc này nhấn mạnh vào điều kiện “có” hoặc “không có” sự hỗ trợ, công cụ nào đó khi giải quyết vấn đề.
- Manage with: Can she manage with those three naughty kids? (Cô ấy có xoay sở nổi với 3 đứa trẻ nghịch ngợm đó không?)
- Manage without: How will you manage without a job? (Bạn sẽ xoay sở thế nào khi không có việc làm?)
3.5. Manage kết hợp với Information, Money, Time
Trong ngữ cảnh này, “Manage” mang nghĩa là sử dụng nguồn lực một cách hợp lý, thông minh.
- Time (Thời gian): He needs to learn to manage his time more effectively. (Anh ấy cần học cách quản lý thời gian hiệu quả hơn.)
- Sắp xếp cuộc hẹn: Can you manage dinner on Friday? (Bạn có thể thu xếp đi ăn tối vào thứ Sáu không?)
4. Phân biệt Manage với Can, Could và Be able to
Cả 4 từ/cụm từ này đều liên quan đến “khả năng”, nhưng cách dùng và sắc thái nghĩa lại khác biệt rõ rệt. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt chi tiết:
| Từ vựng | Cách sử dụng & Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Can / Be able to | Diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc tương lai. Chỉ năng lực chung chung hoặc cơ hội để làm gì. | I can/am able to play the violin. |
| Be able to | Dùng thay thế cho “Can” ở các thì mà “Can” không có (Tiếp diễn, Hoàn thành, Tương lai, sau động từ khuyết thiếu khác). | I haven’t been able to sleep recently. (Gần đây tôi không ngủ được.) |
| Could | Diễn tả khả năng chung chung trong quá khứ. | Lucy could play the piano when she was four. |
| Was/Were able to hoặc Managed to |
Dùng cho một tình huống cụ thể trong quá khứ, nhấn mạnh vào việc nỗ lực vượt qua khó khăn để thành công. (Không dùng Could trong trường hợp này). | Did you manage to speak to Anne before she left? (Bạn có kịp nói chuyện với Anne trước khi cô ấy đi không?) |
Lưu ý: Ở thể phủ định, couldn’t, wasn’t able to, và didn’t manage to có ý nghĩa tương đương nhau (đều là không làm được việc gì đó).
5. Mở rộng: Từ đồng nghĩa với Manage
Để bài viết hoặc lời nói của bạn không bị lặp từ, hãy tham khảo các từ vựng có ý nghĩa tương đương hoặc gần nghĩa với “Manage” dưới đây:
- Arrange: Sắp xếp, thu xếp (Ví dụ: Arrange our work).
- Be in charge of: Chịu trách nhiệm, phụ trách (Ví dụ: In charge of the marketing department).
- Cope (with): Đương đầu, đối phó (Ví dụ: Cope with workload).
- Deal with: Giải quyết, xử lý (Ví dụ: Deal with a burglar).
- Handle: Xử lý, điều khiển (Ví dụ: Handle our feelings).
- Run/Operate: Vận hành, điều hành (Ví dụ: Operate in 32 countries).
- Succeed in: Thành công trong việc gì (Lưu ý: Succeed in + Ving).
từ đồng nghĩa manage
6. Kết luận
Qua bài viết này, chắc hẳn bạn đã tìm được câu trả lời thỏa đáng cho câu hỏi “Manage to V hay Ving?”. Hãy luôn ghi nhớ quy tắc cốt lõi: Manage + to V (xoay sở để làm gì).
Việc sử dụng đúng cấu trúc “Manage” không chỉ giúp bạn chính xác về mặt ngữ pháp mà còn thể hiện được sắc thái ý nghĩa về sự nỗ lực và khả năng giải quyết vấn đề. Đừng quên áp dụng các cấu trúc mở rộng như Manage on, Manage with và các từ đồng nghĩa để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình mỗi ngày.
Chúc các bạn học tốt và sớm làm chủ được động từ thú vị này!










![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 23 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)
