Trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh, việc diễn đạt sự liên tiếp của các hành động là vô cùng quan trọng để câu văn trở nên mạch lạc và tự nhiên. Cấu trúc “as soon as” chính là chìa khóa giúp bạn thực hiện điều này. Nó được dùng để nhấn mạnh một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một sự kiện khác kết thúc.
Vậy cụ thể as soon as là thì gì, cách chia động từ ra sao và áp dụng vào bài tập thực tế như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết và thử sức với bộ bài tập nâng cao dưới đây.
Tổng quan về cấu trúc As Soon As
“As soon as” mang nghĩa là “ngay khi” hoặc “hễ mà”. Cấu trúc này có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu để nối hai mệnh đề, diễn tả mối quan hệ thời gian chặt chẽ giữa hai hành động.
Về cơ bản, bạn cần nắm vững hai công thức phối hợp thì phổ biến nhất khi thắc mắc as soon as thì gì:
- Ở hiện tại/tương lai: Dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra ngay khi hành động khác hoàn tất trong tương lai.
- Cấu trúc: S1 + V (Tương lai đơn) + as soon as + S2 + V (Hiện tại đơn/Hiện tại hoàn thành).
- Ở quá khứ: Dùng để diễn tả hai hành động nối tiếp nhau đã xảy ra trong quá khứ.
- Cấu trúc: S1 + V (Quá khứ đơn) + as soon as + S2 + V (Quá khứ đơn/Quá khứ hoàn thành).
Việc nắm rõ as soon as + gì (cộng với mệnh đề hay danh từ) sẽ giúp bạn tránh các lỗi sai cơ bản khi viết câu hoặc làm bài thi.
Bài tập thực hành cấu trúc As Soon As
Dưới đây là các bài tập được thiết kế để kiểm tra khả năng nối câu và chia động từ của bạn. Lưu ý, các bài tập này sử dụng một số từ vựng nâng cao (như commence, vacate, embark) để giúp bạn vừa ôn ngữ pháp, vừa trau dồi vốn từ.
Bên cạnh cấu trúc này, bạn cũng nên ôn lại các cặp từ dễ nhầm lẫn khác như used to và be used to để củng cố kiến thức nền tảng.
Bài 1: Nối hai câu cho sẵn bằng “as soon as”
Hãy kết hợp hai câu đơn dưới đây thành một câu ghép hoàn chỉnh sử dụng “as soon as”.
- She received the invitation. She commenced her meticulous preparations for the celebration.
- They finalized the assessment. They promptly vacated the classroom.
- The train reached the station. The passengers swiftly embarked.
- The teacher entered the classroom. The students rose to their feet.
- The fire alarm was triggered. Everyone evacuated the premises without delay.
- He concluded his dinner. He indulged in his favourite show.
- The meeting wrapped up. The participants shared their insights.
- He entered the building. He parked the car.
- My parents contacted me. I returned home.
- My friend spotted me in the crowd. He waved enthusiastically to capture my attention.
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu. Chú ý đến sự hòa hợp thì giữa hai mệnh đề. Khi làm bài, hãy nhớ lại các quy tắc về V-ing hay To-V, tương tự như khi phân vân look forward to v hay ving, để xác định ngữ cảnh chính xác.
- They will embark on the project as soon as the manager __________ (endorse) it.
- I shall contact you as soon as I __________ (arrive) at the airport.
- She departed from the gathering as soon as she __________ (receive) a notification from her mother.
- I will finalize my chores as soon as I __________ (partake) in my breakfast.
- He aspires to visit Paris as soon as he __________ (accumulate) sufficient funds.
- My sister will be elated as soon as she __________ (witness) her favourite band perform live.
- As soon as we __________ (return) home, we will prepare dinner.
- He will register at the gym as soon as he __________ (transition) to the new neighbourhood.
- The team will celebrate as soon as they __________ (achieve) the championship.
- As soon as the movie __________ (culminates), everyone will share their reflections.
Đáp án và giải thích chi tiết
Dưới đây là đáp án gợi ý. Bạn hãy so sánh với bài làm của mình để rút kinh nghiệm nhé.
Đáp án Bài 1
- She commenced her meticulous preparations for the celebration as soon as she received the invitation.
- They promptly vacated the classroom as soon as they finalized the assessment.
- The passengers swiftly embarked as soon as the train reached the station.
- The students rose to their feet as soon as the teacher entered the classroom.
- Everyone evacuated the premises without delay as soon as the fire alarm was triggered.
- He indulged in his favourite show as soon as he concluded his dinner.
- The participants shared their insights as soon as the meeting wrapped up.
- He entered the building as soon as he parked the car.
- I returned home as soon as my parents contacted me.
- My friend spotted me in the crowd as soon as he waved enthusiastically to capture my attention.
Đáp án Bài 2
- endorses (Mệnh đề chính tương lai đơn -> Mệnh đề as soon as hiện tại đơn)
- arrive
- received (Cả hai hành động đều đã xảy ra trong quá khứ)
- partake
- accumulates
- witnesses
- return
- transitions
- achieve
- culminates
Lời kết
Việc sử dụng thành thạo cấu trúc “as soon as” không chỉ giúp bạn giải quyết tốt các bài tập ngữ pháp mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp và viết lách, đặc biệt trong các kỳ thi học thuật như IELTS hay TOEIC. Sự linh hoạt trong việc chuyển đổi thì và kết nối ý tưởng sẽ giúp bài nói hoặc bài viết của bạn trôi chảy và chuyên nghiệp hơn.
Hy vọng qua phần lý thuyết tóm tắt và bài tập thực hành trên, bạn đã nắm vững cách sử dụng cấu trúc này. Hãy thường xuyên luyện tập để biến kiến thức này thành phản xạ tự nhiên của mình nhé!









![[Cấu trúc Used to: Công thức, Cách dùng và Phân biệt với Be/Get Used to] 12 [Cấu trúc Used to: Công thức, Cách dùng và Phân biệt với Be/Get Used to]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/cautrucusedto50f87906b5-1.webp)

