“In order to” là một trong những cụm từ phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật, được sử dụng để diễn tả mục đích. Tuy nhiên, dù là kiến thức cơ bản, nhiều người học vẫn thường xuyên nhầm lẫn về việc sau in order to nên dùng động từ nguyên mẫu (V) hay V-ing, hoặc làm thế nào để viết lại câu với cấu trúc này mà không làm đổi nghĩa.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết từ A đến Z về cấu trúc In order to, so sánh với các cấu trúc tương đương như “So as to”, và cung cấp bài tập thực hành để bạn nắm vững kiến thức.
Cấu trúc In order to trong tiếng Anh
Cấu trúc In order to là gì?
Trước khi đi sâu vào công thức, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của cụm từ này. In order to là một liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) mang ý nghĩa là “để”, “để mà”, dùng để chỉ mục đích của hành động được nêu trong mệnh đề chính.
Nếu bạn đang thắc mắc in order to là gì, thì câu trả lời đơn giản nhất là nó đóng vai trò giải thích “tại sao” một hành động lại diễn ra. Nó kết nối một mệnh đề phụ chỉ mục đích với mệnh đề chính.
Ví dụ:
- In order to buy the car of his dream, he has to save money.
(Để mua được chiếc xe mơ ước, anh ấy phải tiết kiệm tiền.)
Trong câu trên:
- “buy the car of his dream”: Mệnh đề phụ chỉ mục đích.
- “he has to save money”: Mệnh đề chính (hành động cần thực hiện).
Cách dùng và Công thức In order to chi tiết
Việc nắm vững công thức là chìa khóa để sử dụng tiếng Anh chính xác. Có hai dạng cấu trúc In order to chính mà bạn cần lưu ý, tùy thuộc vào chủ ngữ của hành động.
Định nghĩa In order to nghĩa là gì
1. Cấu trúc In order to + V (Cùng chủ ngữ)
Đây là dạng phổ biến nhất, dùng khi chủ ngữ của mệnh đề chính và hành động trong mệnh đề chỉ mục đích là một. Vậy in order to + gì? Câu trả lời chắc chắn là động từ nguyên mẫu (Infinitive).
Công thức:
S + V + in order + (not) + to + V (inf) + …
Lưu ý: Tuyệt đối không dùng V-ing sau “in order to”.
Ví dụ:
- Nam studies very hard in order not to get bad grades.
(Nam học rất chăm chỉ để không bị điểm kém.)
Ở đây, người “học chăm chỉ” và người “không bị điểm kém” đều là Nam. Bạn có thể đảo mệnh đề chỉ mục đích lên đầu câu (ngăn cách bằng dấu phẩy) để nhấn mạnh:
- In order not to get bad grades, Nam studies very hard.
Công thức In order to + V nguyên mẫu
Một ví dụ khác liên quan đến việc lựa chọn từ vựng:
- I stayed inside in order to avoid the rain. (Tôi ở trong nhà để tránh mưa.)
Trong quá trình học, nhiều bạn cũng thường phân vân về cách dùng động từ đi sau “avoid”. Bạn có thể tìm hiểu thêm về quy tắc avoid + ving hay to v để sử dụng chính xác trong các tình huống tương tự.
2. Cấu trúc In order for + O + to V (Khác chủ ngữ)
Khi bạn muốn nói về mục đích của một hành động hướng đến đối tượng khác (không phải chủ thể thực hiện hành động), chúng ta cần chèn tân ngữ vào giữa.
Công thức:
S + V + in order for + O + (not) + to + V (inf) + …
Cấu trúc In order for someone to do something
Ví dụ:
- Nami works hard in order for her mother to have a better life.
(Nami làm việc chăm chỉ để mẹ cô ấy có cuộc sống tốt hơn.)
Trong câu này, Nami là người làm việc (S), nhưng người có cuộc sống tốt hơn là mẹ cô ấy (Object).
Các cấu trúc đồng nghĩa với In order to
Trong tiếng Anh, để tránh lặp từ và làm câu văn phong phú hơn, bạn có thể sử dụng các cấu trúc tương đương dưới đây.
1. Cấu trúc So as to
So as to có ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống với In order to. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với “to V” thông thường.
Công thức:
S + V + so as + (not) + to + V (inf) + …
Ví dụ:
- She opened the window in order to let fresh air in.
➔ She opened the window so as to let fresh air in.
(Cô ấy mở cửa sổ để cho không khí trong lành vào.)
Cấu trúc So as to tương đương
2. Cấu trúc To + V (Inf)
Đây là cách diễn đạt ngắn gọn và thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
- We use this device in order to help elders.
➔ We use this device to help elders.
(Chúng tôi dùng thiết bị này để giúp đỡ người cao tuổi.)
Cấu trúc To V chỉ mục đích
Để sử dụng thành thạo các cấu trúc câu phức tạp hơn, bên cạnh động từ, việc nắm vững trật tự tính từ trong câu cũng rất quan trọng để bổ nghĩa cho danh từ một cách chính xác.
3. Cấu trúc So that / In order that
Khác với nhóm trên đi kèm với động từ nguyên mẫu, So that và In order that phải đi kèm với một mệnh đề (có đầy đủ chủ ngữ và động từ).
Công thức:
S + V + so that / in order that + S + V …
Ví dụ:
- He opened a bookstore in order to be around books.
➔ He opened a bookstore so that he could be around books.
(Anh ấy mở hiệu sách để có thể ở bên những cuốn sách cả ngày.)
So sánh In order to và So that
4. Cấu trúc With an aim of + V-ing
Cấu trúc này mang nghĩa “với mục đích là…” và thường dùng trong văn cảnh trang trọng (formal). Lưu ý rằng sau giới từ “of” phải là V-ing.
Ví dụ:
- In order to pass the exam, you should revise notes.
➔ With an aim of passing the exam, you should revise notes.
Cấu trúc With an aim of V-ing
Những lưu ý quan trọng khi viết lại câu
Khi làm bài tập viết lại câu với In order to, bạn cần chú ý các quy tắc sau để đảm bảo không bị sai ngữ pháp:
- Đồng chủ ngữ: Cấu trúc
In order to Vchỉ dùng khi chủ ngữ của hai mệnh đề là một. Nếu khác chủ ngữ, bắt buộc dùngIn order for O to V. - Lược bỏ từ thừa: Nếu câu gốc có các từ như want, hope, like, bạn cần bỏ chúng đi và chỉ giữ lại động từ chính phía sau.
- Gốc: I study hard. I want to pass the exam.
- Viết lại: I study hard in order to pass the exam. (Bỏ “want to”).
- Vị trí bổ ngữ: Đôi khi việc sắp xếp từ loại trong câu viết lại có thể gây bối rối. Hãy nhớ ôn lại thứ tự tính từ trong tiếng anh nếu bạn cần miêu tả chi tiết các danh từ trong mệnh đề mục đích.
Bài tập vận dụng cấu trúc In order to (Có đáp án)
Để khắc sâu kiến thức, hãy cùng thực hành các bài tập dưới đây.
Bài tập cấu trúc In order to
Bài 1: Viết lại câu dùng In order to / In order for
- I study hard. I want to pass the test.
- Jenny takes her dog out every day. She wants it to have some fresh air.
- Luke is going to the cinema. He will watch Star Wars.
- Harry went to the bookstore. He bought Harry Potter.
- Nam took out the trash. He wanted to please his mother.
Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- In __ to pass the test, you will have to study harder.
- She talks to him with an __ of befriending him.
- I turned on the lights in order __ I can read the book.
- I quit video games __ order __ save time.
- I am saving money so __ to buy a Ferrari.
Đáp án
Bài 1:
- I study hard in order to pass the test.
- Jenny takes her dog out every day in order for it to have some fresh air.
- Luke is going to the cinema in order to watch Star Wars.
- Harry went to the bookstore in order to buy Harry Potter.
- Nam took out the trash in order to please his mother.
Bài 2:
- order
- aim
- that (Lưu ý: sau chỗ trống là mệnh đề “I can read…” nên dùng in order that)
- in – to
- as
Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã nắm vững cấu trúc In order to cũng như cách phân biệt nó với các cấu trúc chỉ mục đích khác. Đây là một phần ngữ pháp không quá phức tạp nhưng lại cực kỳ hữu ích để giúp câu văn của bạn trở nên mạch lạc và rõ ràng hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách tự nhiên như người bản xứ nhé!













