Trái cây tiếng Anh là một chủ đề từ vựng nền tảng nhưng vô cùng thú vị và thiết thực. Không chỉ đơn thuần là tên gọi các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, việc nắm vững các từ vựng này còn là chìa khóa giúp bạn tự tin hơn khi đi siêu thị ở nước ngoài, gọi món tại nhà hàng hay đơn giản là giao tiếp hàng ngày.
Hãy tưởng tượng bạn đang du lịch và muốn tìm mua một loại quả yêu thích nhưng lại không biết tên gọi chính xác. Bài viết này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản đó. Chúng tôi sẽ cung cấp danh sách chi tiết tên các loại trái cây, phân loại cụ thể kèm theo hình ảnh minh họa sinh động và phiên âm chuẩn xác.
Bên cạnh việc học tên riêng lẻ, việc hiểu rõ các nhóm trái cây cũng giúp bạn mở rộng vốn từ nhanh chóng. Đây là bước đệm quan trọng để bạn chinh phục 100 từ tiếng anh thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng bắt đầu hành trình khám phá thế giới trái cây đầy màu sắc ngay sau đây.
1. Định nghĩa và phân loại trái cây trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, trái cây được gọi chung là Fruit, với phiên âm quốc tế là /fruːt/. Tuy nhiên, thế giới thực vật rất đa dạng, vì vậy người bản xứ thường chia trái cây thành các nhóm chính dựa trên đặc điểm cấu tạo của chúng. Việc hiểu các nhóm này giúp bạn dễ dàng hình dung và ghi nhớ từ vựng lâu hơn.
Các nhóm chính bao gồm:
- Citrus fruit: Tên gọi chung cho các loại quả có múi, thuộc họ cam quýt, thường có vị chua ngọt và vỏ dày.
- Soft fruit (berries): Nhóm quả mọng, thường có kích thước nhỏ, mềm, nhiều nước và không có hạt to (hoặc hạt rất nhỏ ăn được).
- Stone fruit (drupes): Hay còn gọi là quả hạch, đặc trưng bởi việc có lớp thịt quả bao quanh một hạt cứng và to ở giữa.
- Melon: Nhóm các loại dưa, thường có kích thước lớn, vỏ dày, thịt ngọt và chứa nhiều nước.
Việc phân loại này không chỉ mang tính sinh học mà còn giúp bạn dễ dàng nhóm các từ vựng liên quan lại với nhau để học một cách hệ thống.
Cấu tạo các thành phần của trái cây trong tiếng Anh với tên gọi chi tiết
2. Tên các loại quả có múi (Citrus Fruit)
Nhóm trái cây có múi (Citrus) là nguồn cung cấp Vitamin C dồi dào và rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Chúng nổi bật với hương thơm đặc trưng của tinh dầu ở vỏ và vị chua ngọt kích thích vị giác. Khi nhắc đến thực phẩm tăng sức đề kháng, các chuyên gia thường sẽ đề xuất tiếng anh là gì cho bạn các loại quả thuộc nhóm này đầu tiên.
Dưới đây là bảng tổng hợp tên các loại quả có múi phổ biến:
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH |
|---|---|
| Bưởi | Pomelo |
| Bưởi chùm | Grapefruit |
| Cam | Orange |
| Quýt | Mandarin |
| Quất / Tắc (quả dài) | Kumquat |
| Quất / Tắc (quả tròn) | Calamansi |
| Chanh vàng | Lemon |
| Chanh xanh | Lime |
| Chanh dây (vỏ vàng) | Granadilla |
| Chanh dây (vỏ tím) | Passion fruit |
| Thanh yên | Citron |
Ngoài các tên gọi chung, mỗi loại quả còn có nhiều giống khác nhau với tên gọi riêng biệt. Ví dụ, với cam (Orange), chúng ta có Navel Orange (cam rốn), Blood Orange (cam đỏ), hay Seville Orange. Tương tự, quýt cũng có các biến thể như Tangerine, Clementine hay Tangelo.
Hình ảnh minh họa các loại trái cây có múi trong tiếng Anh
Quả cam tiếng Anh là gì?
Quả cam trong tiếng Anh là Orange, phiên âm là /ˈɒr.ɪndʒ/.
Mặc dù có hơn 400 giống cam trên thế giới, nhưng chúng thường được quy về 4 nhóm chính: common orange (cam thông thường), blood orange (cam đỏ), navel orange (cam rốn), và acidless orange (cam ngọt không chua). Đây là loại trái cây biểu tượng cho sức khỏe và sự tươi mới.
Chi tiết các loại cam và quýt khác nhau trong tiếng Anh
3. Các loại quả mọng (Berries) trong tiếng Anh
Quả mọng (Berries) luôn hấp dẫn bởi màu sắc rực rỡ và hương vị ngọt ngào. Đây là những loại quả nhỏ, mọng nước, thường mọc thành bụi hoặc dây leo. Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, các loại berry xuất hiện rất nhiều trong các món tráng miệng, khác với văn hóa Việt Nam nơi chúng ta có những món đặc trưng riêng, ví dụ như khi giải thích bánh cuốn tiếng anh là gì cho người nước ngoài, ta thấy sự khác biệt rõ rệt về nguyên liệu và cách chế biến.
Dưới đây là tên các loại berry phổ biến mà bạn thường gặp:
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH |
|---|---|
| Dâu tây | Strawberry |
| Dâu tằm | Mulberry |
| Việt quất (xanh) | Blueberry |
| Việt quất (đen) | Bilberry |
| Nam việt quất | Cranberry |
| Mâm xôi (đỏ) | Raspberry |
| Mâm xôi (đen) | Blackberry |
| Trái cơm cháy | Elderberry |
| Quả lý gai | Gooseberry |
| Quả kỷ tử | Goji Berry / Wolfberry |
| Quả bách xù | Juniper berry |
| Chùm ruột | Star gooseberry |
Thế giới của các loại quả mọng vô cùng phong phú. Ngoài những loại kể trên, bạn còn có thể bắt gặp Acai berry (nổi tiếng trong các món healthy food), Blackcurrants (lý chua đen), hay Boysenberry.
Danh sách các loại quả mọng berries bằng tiếng Anh
Hình ảnh chi tiết các loại quả mọng khác trong tiếng Anh
4. Từ vựng về trái cây có 1 hạt (Stone Fruit)
Nhóm trái cây có 1 hạt (còn gọi là quả hạch) bao gồm những loại quả rất quen thuộc với người Việt Nam như xoài, mận, đào. Đặc điểm chung của chúng là phần thịt quả thơm ngon bao bọc lấy một hạt cứng duy nhất. Trong những dịp lãng mạn, việc tặng một giỏ trái cây ngọt ngào cũng có thể là một cách bày tỏ tình cảm tinh tế, bên cạnh việc tìm hiểu tỏ tình tiếng anh là gì để thổ lộ bằng lời.
Danh sách các loại trái cây 1 hạt phổ biến:
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH |
|---|---|
| Anh đào | Cherry |
| Bơ | Avocado |
| Chà là | Dates |
| Chôm chôm | Rambutan |
| Cóc | Ambarella |
| Đào | Peach |
| Đào lộn hột (Điều) | Cashew |
| Hạnh nhân | Almond |
| Lêkima (Trứng gà) | Lucuma |
| Mận (miền Bắc) | Plum |
| Mận (miền Nam) / Roi | Bell fruit |
| Mắc ca | Macadamia |
| Mơ | Apricot |
| Nhãn | Longan |
| Ô liu | Olive |
| Óc chó | Walnut |
| Sấu | Dracontomelon |
| Sơn tra (Táo gai) | Hawthorn |
| Sơ ri | Acerola |
| Táo ta (xanh) | Indian jujube |
| Táo tây (Bom) | Apple |
| Vải | Lychee / Litchi |
| Xoài | Mango |
| Xuân đào | Nectarine |
Tổng hợp tên các loại trái cây có 1 hạt trong tiếng Anh
Quả roi tiếng Anh là gì?
Quả roi (cách gọi miền Bắc) hay quả mận (cách gọi miền Nam) trong tiếng Anh là Bell fruit, phiên âm /bel, fruːt/. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng giống cái chuông của nó. Loại quả này giòn, xốp và mọng nước, rất được ưa chuộng vào mùa hè.
Hình ảnh minh họa quả roi và các loại trái cây 1 hạt khác
Quả táo tiếng Anh là gì?
Quả táo tây (quả bom) tiếng Anh là Apple, phiên âm /ˈæp.əl/.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ ràng:
- Indian jujube: Táo ta (trái nhỏ, vỏ xanh, giòn).
- Jujube: Táo tàu (thường dùng trong thuốc Bắc hoặc phơi khô, vỏ đỏ/đen).
Phân biệt quả táo và các loại quả hạch khác
Quả xoài tiếng Anh là gì?
Quả xoài tiếng Anh là Mango, phiên âm /ˈmæŋ.ɡəʊ/.
Xoài là loại trái cây nhiệt đới vua với gần 300 giống khác nhau. Ấn Độ là quốc gia sản xuất xoài lớn nhất thế giới và cũng là nơi xuất xứ của nhiều giống xoài ngon.
Hình ảnh quả xoài và từ vựng liên quan
5. Danh sách trái cây nhiều hạt (Many-seeded fruits)
Nhóm này bao gồm các loại trái cây nhiệt đới đặc trưng của Việt Nam như mít, sầu riêng, thanh long. Đây thường là những loại quả có kích thước lớn và chứa nhiều hạt bên trong. Trong các dịp lễ tiệc, một đĩa trái cây thập cẩm gồm những loại quả này luôn là món tráng miệng tuyệt vời, thậm chí có thể đi kèm với những lời chúc kỷ niệm ngày cưới ngọt ngào nếu được trang trí đẹp mắt.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH |
|---|---|
| Bòn bon | Duku / Langsat |
| Đu đủ | Papaya |
| Gấc | Gac fruit |
| Hồng | Persimmon |
| Khế | Carambola (Starfruit) |
| Kiwi | Kiwi |
| Lê | Pear |
| Lựu | Pomegranate |
| Măng cụt | Mangosteen |
| Mãng cầu ta (na) | Custard apple |
| Mãng cầu xiêm | Soursop |
| Me | Tamarind |
| Mít | Jackfruit |
| Mít tố nữ | Cempedak |
| Nhàu | Noni |
| Nho | Grape |
| Ổi | Guava |
| Sapoche (Hồng xiêm) | Sapodilla |
| Sầu riêng | Durian |
| Sung | Fig |
| Thanh long | Dragon fruit |
| Vú sữa | Star Apple |
Bảng từ vựng các loại trái cây nhiều hạt bằng tiếng Anh
Quả nho và mít tiếng Anh là gì?
- Nho: Tiếng Anh là Grape (/ɡreɪp/). Lưu ý rằng nho khô được gọi là Raisin (/ˈreɪ.zən/).
- Mít: Tiếng Anh là Jackfruit (/ˈdʒæk.fruːt/). Loại mít tố nữ đặc biệt hơn được gọi là Cempedak.
Hình ảnh quả mít và quả nho trong tiếng Anh
Quả lê tiếng Anh là gì?
Quả lê tiếng Anh là Pear, phiên âm /peər/.
Lê có rất nhiều chủng loại như Asian Pear (lê Châu Á – vỏ nâu, tròn), Bartlett pear hay Anjou. Đây là loại trái cây biểu tượng (Quốc quả) tại một số quốc gia như Pháp và Hàn Quốc.
Minh họa quả lê và mãng cầu trong tiếng Anh
Tổng hợp hình ảnh các loại trái cây nhiều hạt khác
6. Các loại dưa (Melon) và trái cây khác
Họ nhà dưa (Melon) rất phong phú với nhiều hình dáng và màu sắc. Tại Việt Nam, chúng ta có dưa hấu, dưa lưới, dưa lê… mỗi loại đều có tên gọi tiếng Anh riêng biệt mà người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH |
|---|---|
| Dưa chuột (dưa leo) | Cucumber |
| Dưa hấu | Watermelon |
| Dưa hoàng yến | Canary Melon |
| Dưa lê Hàn Quốc | Oriental melon |
| Dưa lê (ruột xanh) | Honeydew melon |
| Dưa lưới (ruột cam) | Cantaloupe melon |
Các loại dưa phổ biến trong tiếng Anh
Lưu ý về Dưa lưới:
Trong tiếng Anh, Cantaloupe (/ˈkæn.tə.luːp/) thường dùng để chỉ dưa lưới có ruột màu cam vàng. Ngược lại, dưa lưới vỏ trơn hoặc dưa lê có ruột màu xanh ngọc được gọi là Honeydew.
Ngoài ra, còn một số loại trái cây phổ biến khác không thuộc các nhóm trên nhưng rất quen thuộc:
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH |
|---|---|
| Chuối | Banana |
| Dừa | Coconut |
| Dứa (Thơm/Khóm) | Pineapple |
| Mía | Sugar cane |
| Củ sắn (Củ đậu) | Jicama |
Một số loại trái cây thông dụng khác bằng tiếng Anh
Kết luận
Việc học từ vựng về trái cây tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc biết tên gọi mà còn là sự khám phá về văn hóa và sự đa dạng sinh học. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã trang bị cho mình một vốn từ phong phú, kèm theo hình ảnh trực quan và cách phát âm chuẩn xác.
Hãy bắt đầu áp dụng ngay những từ vựng này vào cuộc sống hàng ngày, từ việc lên danh sách đi chợ, gọi món hay đơn giản là giới thiệu các loại trái cây đặc sản Việt Nam với bạn bè quốc tế. Chúc các bạn học tập hiệu quả và luôn tìm thấy niềm vui trong việc khám phá ngôn ngữ!











