Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, chắc hẳn bạn đã vô số lần bắt gặp câu hỏi What are you doing. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ tường tận về ngữ nghĩa, cách nhấn âm sao cho đúng cảm xúc hay cách trả lời tự nhiên nhất để không bị “bí từ”.
Bài viết này sẽ giải mã chi tiết What are you doing là gì, cung cấp các cấu trúc ngữ pháp liên quan và gợi ý những mẫu câu trả lời ấn tượng giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.
What are you doing là gì?
What are you doing? là một câu hỏi cực kỳ thông dụng trong tiếng Anh, sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
- Ý nghĩa: Dùng để hỏi về hành động của người khác đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
- Dịch sang tiếng Việt: “Bạn đang làm gì vậy?” hoặc “Bạn đang làm cái gì thế?”.
Khác với các câu chào hỏi xã giao như how are you là gì, câu hỏi này yêu cầu người nghe cung cấp thông tin cụ thể về hoạt động họ đang thực hiện.
Ví dụ minh họa:
- Hỏi: What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
- Trả lời: I’m just reading a book. (Mình đang đọc sách thôi.)
What are you doing nghĩa là Bạn đang làm gì vậy?
Cấu trúc ngữ pháp của “What are you doing”
Vì đây là câu hỏi ở thì hiện tại tiếp diễn, nên cấu trúc ngữ pháp của nó và các câu trả lời liên quan đều tuân thủ quy tắc của thì này. Dưới đây là phân tích chi tiết:
1. Câu khẳng định thì hiện tại tiếp diễn
Đây là cấu trúc dùng để trả lời cho câu hỏi What are you doing.
Công thức:
S (Chủ ngữ) + am/is/are + V-ing + (tân ngữ/trạng từ)
Ví dụ:
- I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
- She is watching TV. (Cô ấy đang xem TV.)
Để sử dụng đúng động từ đuôi -ing, bạn cần nắm vững quy tắc chia động từ. Trong một số trường hợp nâng cao, bạn cũng nên tìm hiểu thêm về các cấu trúc như admit to v hay ving để tránh nhầm lẫn khi sử dụng danh động từ.
Cấu trúc câu khẳng định thì hiện tại tiếp diễn
2. Câu phủ định thì hiện tại tiếp diễn
Dùng để diễn tả ai đó đang không làm việc gì tại thời điểm nói.
Công thức:
S + am/is/are + not + V-ing + (tân ngữ/trạng từ)
Ví dụ:
- He is not working now. (Anh ấy đang không làm việc lúc này.)
- They are not playing games. (Họ đang không chơi trò chơi.)
Cấu trúc câu phủ định thì hiện tại tiếp diễn
3. Câu nghi vấn (Câu hỏi)
Có hai dạng câu hỏi chính trong thì hiện tại tiếp diễn:
Dạng Yes/No Question:
Am/Is/Are + S + V-ing + (tân ngữ/trạng từ)?
- Are you listening to music? (Bạn đang nghe nhạc phải không?)
- Is she eating dinner? (Cô ấy đang ăn tối à?)
Dạng Wh- Question (Câu hỏi có từ để hỏi):
Từ để hỏi (What/Where/Why…) + am/is/are + S + V-ing + …?
- What are you doing now? (Bây giờ bạn đang làm gì?)
- Where is she going? (Cô ấy đang đi đâu thế?)
Cấu trúc câu hỏi thì hiện tại tiếp diễn
Cách nhấn trọng âm và ngữ điệu khi hỏi “What are you doing?”
Trong tiếng Anh giao tiếp, ngữ điệu (intonation) và trọng âm câu (sentence stress) có thể thay đổi hoàn toàn sắc thái ý nghĩa của câu hỏi “What are you doing?”.
-
Nhấn vào “DOing” (Ngữ điệu tò mò, quan tâm):
- Câu hỏi: “What are you DOing?”
- Ý nghĩa: Bạn thực sự muốn biết hành động của người kia là gì.
- Ví dụ: Bạn thấy ai đó đang vẽ tranh rất đẹp và tò mò hỏi.
-
Nhấn vào “YOU” (Ngữ điệu trách móc hoặc ngạc nhiên):
- Câu hỏi: “What are YOU doing?”
- Ý nghĩa: Thể hiện sự bất ngờ, hoặc ám chỉ người nghe đang làm điều gì đó sai trái, kỳ quặc hoặc không đúng phận sự.
- Ví dụ: Sếp thấy nhân viên đang lướt Facebook trong giờ làm việc.
Cách trả lời câu hỏi What are you doing?
Để trả lời câu hỏi này một cách tự nhiên, chúng ta thường sử dụng công thức:
I’m / I am + V-ing (Hành động đang diễn ra)
Ngoài ra, tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể thêm các từ chỉ cảm xúc hoặc lý do để cuộc hội thoại thêm sinh động.
Các tình huống trả lời mẫu:
-
Tình huống 1 (Công việc):
- A: What are you doing?
- B: I’m trying to finish this report before the deadline. (Tôi đang cố làm cho xong báo cáo này trước hạn chót.)
-
Tình huống 2 (Thư giãn):
- A: You look tired. What are you doing?
- B: I’m just chilling out after a long day. (Tôi đang thư giãn sau một ngày dài thôi.)
-
Tình huống 3 (Nấu ăn):
- A: Something smells delicious! What are you doing?
- B: I’m trying out a new recipe. (Tôi đang thử một công thức nấu ăn mới.)
Cách trả lời câu hỏi What are you doing
Một số động từ phổ biến thường dùng
Khi trả lời “What are you doing”, bạn sẽ cần vốn từ vựng về các động từ chỉ hoạt động. Dưới đây là bảng các động từ thường gặp:
| Động từ gốc | Dạng V-ing | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Work | Working | Làm việc |
| Study | Studying | Học tập |
| Read | Reading | Đọc sách/báo |
| Cook | Cooking | Nấu ăn |
| Clean | Cleaning | Dọn dẹp |
| Watch | Watching | Xem (phim, TV) |
| Listen | Listening | Nghe (nhạc) |
| Wait | Waiting | Chờ đợi |
| Talk | Talking | Trò chuyện |
| Type | Typing | Đánh máy |
Các mẫu câu tương tự thay thế cho “What are you doing?”
Để giao tiếp tiếng Anh “sang” hơn và tránh lặp từ, bạn có thể sử dụng các mẫu câu hỏi khác có ý nghĩa tương đương hoặc mở rộng hơn. Đôi khi, người bản xứ sử dụng những câu này thay cho lời chào, tương tự như cách dùng how do you do là gì trong lần gặp đầu tiên, nhưng mang tính thân mật hơn.
1. What are you up to?
Đây là cách hỏi thân mật, suồng sã hơn, thường dùng giữa bạn bè. Nó có thể hỏi về hành động hiện tại hoặc dự định sắp tới.
- Ví dụ: “Hey, what are you up to?” (Này, đang làm gì đấy/có dự định gì không?)
2. What’s keeping you busy?
Câu này dùng để hỏi thăm khi bạn thấy ai đó có vẻ bận rộn trong thời gian gần đây.
- Ví dụ: “Long time no see! What’s keeping you busy these days?” (Lâu không gặp! Dạo này bận bịu việc gì thế?)
3. What have you been working on lately?
Tập trung hỏi vào công việc hoặc dự án cụ thể mà người nghe đang theo đuổi.
- Ví dụ: “What have you been working on lately?” (Dạo này cậu đang làm dự án gì thế?)
4. What’s new with you?
Đây là câu hỏi mở, cho phép người nghe chia sẻ bất cứ điều gì mới mẻ trong cuộc sống, không chỉ là hành động hiện tại. Nếu bạn chưa rõ sự khác biệt giữa các câu hỏi thăm, hãy tham khảo thêm bài viết how are you la gì và cách trả lời để phân biệt rõ ràng hơn.
Các cách hỏi tương tự What are you doing
Đoạn hội thoại mẫu sử dụng “What are you doing”
Để hình dung rõ hơn về cách áp dụng, hãy cùng xem qua các đoạn hội thoại thực tế dưới đây:
Hội thoại 1: Gặp bạn cũ tại sự kiện
- A: Hey, Josh! Long time no see! How are you doing? (Này Josh! Lâu không gặp. Dạo này thế nào?)
- B: I’m doing great. What about you? (Mình ổn. Còn cậu?)
- A: I’m good too. What have you been up to? (Mình cũng ổn. Dạo này cậu làm gì rồi?)
- B: I’m working for a startup company. It’s really busy but exciting. (Mình đang làm cho một công ty khởi nghiệp. Bận rộn lắm nhưng thú vị.)
Hội thoại 2: Chat qua mạng xã hội
- A: Hey buddy! What are you doing? (Này người anh em! Đang làm gì đó?)
- B: Not much. I’m just watching a movie. You? (Không có gì nhiều. Đang xem phim thôi. Cậu thì sao?)
- A: I’m studying for the exam tomorrow. So stressed! (Đang học cho bài thi ngày mai đây. Áp lực quá!)
Hội thoại mẫu tiếng Anh
Kết luận
Câu hỏi “What are you doing” tuy đơn giản nhưng lại là chìa khóa để bắt đầu và duy trì nhiều cuộc hội thoại thú vị. Việc nắm vững cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn, cách nhấn âm và các biến thể của câu hỏi này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn rất nhiều.
Đừng quên luyện tập thường xuyên bằng cách tự đặt câu hỏi và trả lời về các hoạt động xung quanh mình. Ngoài ra, để nâng cao trình độ ngữ pháp, bạn có thể tham khảo thêm các bài tập câu gián tiếp để hiểu sâu hơn về cách tường thuật lại các câu hỏi trong tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!











