• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Văn Mẫu Tiếng Anh

Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng hai 13, 2026
trong Văn Mẫu Tiếng Anh
0
Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. 1. Had better là gì?
  2. 2. Had better + gì? Các công thức Had better chuẩn xác
    1. 2.1. Cấu trúc câu khẳng định
    2. 2.2. Cấu trúc câu phủ định
    3. 2.3. Cấu trúc câu nghi vấn
  3. 3. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Had better
  4. 4. Phân biệt Had better với các cấu trúc tương đương
    1. 4.1. Had better và Would rather
    2. 4.2. Had better và Should
  5. 5. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ)
    1. 5.1. Had better đi với To V hay V-ing?
    2. 5.2. Had better có dùng cho ngôi thứ 3 không?
    3. 5.3. Had better not nghĩa là gì?
  6. 6. Bài tập vận dụng cấu trúc Had better
    1. Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
    2. Bài tập 2: Viết lại câu dùng Had better
  7. Kết luận

Bạn đã bao giờ gặp cụm từ Had better trong giao tiếp hoặc các bài kiểm tra tiếng Anh nhưng vẫn bối rối về cách sử dụng? Nhiều người học thường nhầm lẫn đây là thì quá khứ vì từ “Had”, nhưng thực tế hoàn toàn không phải vậy. Để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ, việc nắm vững cấu trúc này là vô cùng quan trọng.

Bài viết này của Cung ứng giáo viên sẽ giải mã chi tiết Had better + gì, cách phân biệt với các cấu trúc tương tự và cung cấp bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ kiến thức lâu dài. Trước khi đi sâu vào ngữ pháp, hãy thử luyện tập khả năng đọc hiểu qua 1 đoạn văn tiếng anh ngắn để khởi động tư duy ngôn ngữ của bạn nhé.

1. Had better là gì?

Had better là một cấu trúc động từ khuyết thiếu (modal verb phrase) được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để đưa ra lời khuyên (advice) hoặc cảnh báo (warning).

Mặc dù chứa từ “Had” (dạng quá khứ của Have), nhưng Had better lại mang ý nghĩa ở thì hiện tại hoặc tương lai. Nó diễn tả sự khẩn cấp, nhấn mạnh rằng: “Tốt hơn hết là nên làm gì đó, nếu không sẽ có hậu quả tiêu cực xảy ra”.

Ví dụ:

  • You had better take an umbrella; it looks like it’s going to rain.
    (Bạn nên mang theo ô đi; trời trông như sắp mưa rồi đấy.)
  • They had better finish the project by tomorrow, or they might lose the client.
    (Họ tốt hơn hết là nên hoàn thành dự án trước ngày mai, nếu không họ có thể mất khách hàng.)

Mức độ của Had better thường mạnh hơn Should hay Ought to. Nếu Should chỉ là lời khuyên nên làm, thì Had better ngụ ý cảnh báo về một kết quả không mong muốn nếu lời khuyên bị phớt lờ.

2. Had better + gì? Các công thức Had better chuẩn xác

Rất nhiều bạn thắc mắc sau Had better là to V hay Ving. Câu trả lời chính xác nằm ở các cấu trúc dưới đây. Hãy cùng phân tích kỹ từng thể khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Had better + gì? Các cấu trúc Had betterHad better + gì? Các cấu trúc Had better

2.1. Cấu trúc câu khẳng định

Trong câu khẳng định, Had better luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu không có “to” (bare infinitive).

Công thức:

S + had better + V (infinitive)

Lưu ý: Had better có thể được viết tắt là ‘d better (Ví dụ: I’d better, You’d better).

Ví dụ:

  • You had better call your mother before she gets worried.
    (Bạn nên gọi cho mẹ trước khi bà ấy lo lắng.)
  • They had better study hard if they want to pass the exam.
    (Họ nên học chăm chỉ nếu muốn vượt qua kỳ thi.)

2.2. Cấu trúc câu phủ định

Để tạo thành câu phủ định, chúng ta thêm not vào ngay sau Had better. Tuyệt đối không dùng trợ động từ như don’t hay didn’t. Đây là lỗi sai rất phổ biến, tương tự như những lỗi thường gặp khi làm bài tập câu gián tiếp mà nhiều học sinh mắc phải.

Công thức:

S + had better not + V (infinitive)

Ví dụ:

  • You had better not eat too much junk food; it’s bad for your health.
    (Bạn không nên ăn quá nhiều đồ ăn vặt; nó không tốt cho sức khỏe đâu.)
  • She had better not forget to submit the report by the deadline.
    (Cô ấy tốt hơn hết đừng quên nộp báo cáo trước hạn chót.)

2.3. Cấu trúc câu nghi vấn

Ở dạng câu hỏi, chúng ta đảo Had lên trước chủ ngữ. Cấu trúc này dùng để hỏi xin lời khuyên hoặc xác nhận hành động nên làm.

Công thức:

Had + S + better + V (infinitive)?

Ví dụ:

  • Had we better leave now to avoid the traffic?
    (Chúng ta có nên rời đi ngay bây giờ để tránh tắc đường không?)
  • Had he better tell her the truth before it’s too late?
    (Anh ấy có nên nói sự thật với cô ấy trước khi quá muộn không?)

3. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Had better

Cấu trúc Had better mang sắc thái ý nghĩa khá đặc biệt. Để sử dụng đúng ngữ cảnh và tránh gây hiểu lầm là thô lỗ, bạn cần lưu ý những điểm sau:

  1. Không dùng để chỉ sự bắt buộc (Obligation):
    Had better là lời khuyên mạnh mẽ, không phải luật lệ hay nghĩa vụ. Nếu muốn nói về sự bắt buộc, hãy dùng Must hoặc Have to.

    • Đúng: You must wear a helmet. (Luật bắt buộc).
    • Sai ngữ cảnh: You had better wear a helmet. (Lời khuyên có tính cảnh báo).
  2. Không dùng cho sở thích (Preference):
    Không dùng Had better để nói về việc bạn “thích làm gì hơn”. Trong trường hợp này, hãy sử dụng Would rather hoặc Prefer. Bạn có thể tham khảo thêm các mẫu câu ngắn gọn trong bài viết về cap tiếng anh cực ngắn để thấy rõ sự khác biệt về sắc thái biểu cảm.

    • Đúng: I would rather go to the beach.
    • Sai: I had better go to the beach (trừ khi có lý do khẩn cấp bắt buộc bạn phải đi).
  3. Tính cấp bách:
    Had better phù hợp với các tình huống cụ thể, tức thời hơn là lời khuyên chung chung. Với lời khuyên tổng quát, Should là lựa chọn an toàn hơn.

[

4. Phân biệt Had better với các cấu trúc tương đương

Để trở thành một bậc thầy ngữ pháp, bạn không chỉ cần biết dùng một cấu trúc mà còn phải biết phân biệt nó với các cấu trúc khác, giống như cách chúng ta phân biệt hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

4.1. Had better và Would rather

Tiêu chí Had better Would rather
Cách dùng Đưa ra lời khuyên khẩn cấp, cảnh báo hậu quả. Diễn đạt sở thích, sự lựa chọn cá nhân (thích cái gì hơn).
Cấu trúc S + had better + V (infinitive) S + would rather + V (infinitive) (+ than + V)
Ví dụ We had better hurry or we’ll miss the bus. I would rather stay home than go out tonight.

Phân biệt Had better và Would ratherPhân biệt Had better và Would rather

4.2. Had better và Should

  • Should: Dùng cho lời khuyên chung chung, mang tính gợi ý nhẹ nhàng, lịch sự hoặc nói về điều đúng đắn nên làm. Không mang nặng tính cảnh báo.
  • Had better: Dùng cho tình huống cụ thể, mang tính đe dọa hoặc cảnh báo về hậu quả xấu (danger, problem, trouble) nếu không thực hiện.

Ví dụ so sánh:

  • Should: You should visit Paris; it’s beautiful. (Gợi ý du lịch).
  • Had better: You had better visit your grandmother today; she is very sick. (Cảnh báo: nếu không đi hôm nay có thể sẽ không kịp).

5. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ)

5.1. Had better đi với To V hay V-ing?

Đây là câu hỏi phổ biến nhất. Câu trả lời là: Had better đi với động từ nguyên mẫu không có “to” (Bare Infinitive).

  • Sai: You had better to go / going.
  • Đúng: You had better go.

5.2. Had better có dùng cho ngôi thứ 3 không?

Có. Had better là một cụm cố định, không thay đổi hình thức theo chủ ngữ (không chia “Has” hay “Have”). Dù chủ ngữ là He, She, It hay They, ta vẫn giữ nguyên Had better.

5.3. Had better not nghĩa là gì?

Nghĩa là “Tốt nhất không nên làm gì”. Nó dùng để ngăn chặn ai đó thực hiện một hành động có thể gây rắc rối. Bạn có thể bắt gặp cấu trúc này trong các lời khuyên về tình cảm, ví dụ như trong các cap tiếng anh hay về tình yêu khi khuyên ai đó không nên quay lại với người yêu cũ độc hại.

6. Bài tập vận dụng cấu trúc Had better

Hãy cùng thực hành để khắc sâu kiến thức vừa học nhé.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. You had better _______ (study/studied/studying) for your final exams.
  2. They had better _______ (leave/left/leaving) soon if they want to catch the bus.
  3. She had better _______ (not wait/not waits/not waiting) too long before calling for help.
  4. He had better _______ (not be/not was/not to be) late for the interview tomorrow.
  5. I had better _______ (call/called/calling) the restaurant to make a reservation.

Bài tập 2: Viết lại câu dùng Had better

  1. You haven’t finished your homework yet. The teacher will be mad.
    $rightarrow$ You had better __.
  2. She is going to be late for her meeting if she doesn’t leave now.
    $rightarrow$ She had better __.
  3. The car is making strange noises. It could break down soon.
    $rightarrow$ You had better __.

Đáp án tham khảo:

Bài tập 1: 1. study | 2. leave | 3. not wait | 4. not be | 5. call
Bài tập 2:

  1. You had better finish your homework soon.
  2. She had better leave now.
  3. You had better take the car to the mechanic (or check the car).

Kết luận

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã nắm vững cấu trúc Had better và trả lời được câu hỏi “Had better + gì”. Hãy nhớ rằng, đây là vũ khí lợi hại để đưa ra lời khuyên mang tính cấp bách và cảnh báo, giúp câu nói của bạn có sức nặng hơn rất nhiều.

Tiếng Anh không chỉ là ngữ pháp trên giấy, hãy áp dụng ngay cấu trúc này vào các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài viết của bạn. Đừng quên ghé thăm Cung ứng giáo viên thường xuyên để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích về ngôn ngữ nhé!

Bài Trước

Run Out Of Là Gì? Cấu Trúc, Cách Dùng Và Phân Biệt Với Run Out

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Tháng mười một 22, 2024
Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Tháng mười một 22, 2024
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết

Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết

Tháng hai 13, 2026
Run-out-of-la-gi-cau-truc-va-phan-biet-voi-run-out-hinh-anh-1.jpg

Run Out Of Là Gì? Cấu Trúc, Cách Dùng Và Phân Biệt Với Run Out

Tháng hai 13, 2026
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns): Trọn bộ kiến thức, cách dùng và bài tập vận dụng

Đại từ quan hệ (Relative Pronouns): Trọn bộ kiến thức, cách dùng và bài tập vận dụng

Tháng hai 13, 2026
What are you doing là gì? Cấu trúc, Cách dùng và Hướng dẫn trả lời chuẩn xác nhất

What are you doing là gì? Cấu trúc, Cách dùng và Hướng dẫn trả lời chuẩn xác nhất

Tháng hai 12, 2026

TIN NỔI BẬT

Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết

Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết

Tháng hai 13, 2026
Run-out-of-la-gi-cau-truc-va-phan-biet-voi-run-out-hinh-anh-1.jpg

Run Out Of Là Gì? Cấu Trúc, Cách Dùng Và Phân Biệt Với Run Out

Tháng hai 13, 2026
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns): Trọn bộ kiến thức, cách dùng và bài tập vận dụng

Đại từ quan hệ (Relative Pronouns): Trọn bộ kiến thức, cách dùng và bài tập vận dụng

Tháng hai 13, 2026
What are you doing là gì? Cấu trúc, Cách dùng và Hướng dẫn trả lời chuẩn xác nhất

What are you doing là gì? Cấu trúc, Cách dùng và Hướng dẫn trả lời chuẩn xác nhất

Tháng hai 12, 2026
Phân Biệt Used To, Be Used To Và Get Used To: Cấu Trúc, Cách Dùng Và Bài Tập

Phân Biệt Used To, Be Used To Và Get Used To: Cấu Trúc, Cách Dùng Và Bài Tập

Tháng hai 12, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (92)
  • Blog (54)
  • Đề Thi Tiếng Anh (42)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (458)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (51)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (435)

TIN NỔI BẬT

Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết

Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết

Tháng hai 13, 2026
Run-out-of-la-gi-cau-truc-va-phan-biet-voi-run-out-hinh-anh-1.jpg

Run Out Of Là Gì? Cấu Trúc, Cách Dùng Và Phân Biệt Với Run Out

Tháng hai 13, 2026
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns): Trọn bộ kiến thức, cách dùng và bài tập vận dụng

Đại từ quan hệ (Relative Pronouns): Trọn bộ kiến thức, cách dùng và bài tập vận dụng

Tháng hai 13, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh