“By the time” là một liên từ chỉ thời gian quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn đạt ý nghĩa “vào lúc mà” hoặc “trước khi mà”. Tuy nhiên, không ít người vẫn gặp khó khăn trong việc phân biệt và sử dụng cấu trúc này so với “when” và “until”. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về “by the time”, bao gồm ý nghĩa, các cấu trúc ngữ pháp phổ biến và cách phân biệt với hai liên từ còn lại, giúp bạn tự tin sử dụng trong cả giao tiếp và bài thi IELTS.
1. “By the time” nghĩa là gì?
“By the time” là một liên từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, mang ý nghĩa “vào lúc mà”, “lúc mà” hoặc “trước khi mà”. Cụm từ này thường được dùng để bổ sung thông tin cho mệnh đề chính, làm rõ thời điểm xảy ra một hành động hoặc sự kiện, giúp câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn.
Khi sử dụng “by the time”, chúng ta thường diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước khi một hành động khác xảy ra hoặc bắt đầu. Điều này nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động trong mệnh đề đi kèm với “by the time” trước một thời điểm xác định trong tương lai hoặc một sự kiện trong quá khứ.
By the time là một liên từ chỉ thời gian mang ý nghĩa “vào lúc mà” hoặc “trước khi mà”
Ví dụ:
- By the time the presentation concluded, the audience had already dispersed to attend other sessions. (Vào lúc bài thuyết trình kết thúc, khán giả đã rời đi để tham gia các phiên khác.)
- By the time Sarah submits her application, the deadline for scholarship consideration will have passed. (Trước lúc Sarah nộp đơn, hạn chót để xét học bổng đã qua.)
2. Các cấu trúc ngữ pháp với “By the time”
“By the time” không chỉ giúp bạn diễn đạt mốc thời gian một cách rõ ràng mà còn làm cho câu văn trở nên mượt mà và dễ hiểu hơn. Dưới đây là các cách dùng phổ biến của cấu trúc “by the time”:
2.1. “By the time” với thì hiện tại đơn và Tương lai hoàn thành
Khi “by the time” đi với thì hiện tại đơn ở mệnh đề phụ, mệnh đề chính thường chia ở thì Tương lai hoàn thành. Cấu trúc này dùng để diễn tả một sự kiện sẽ hoàn tất trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong tương lai.
-
Công thức:
By the time + S1 + V1 (hiện tại đơn), S2 + will have + V3/edBy the time + S1 + am/is/are, S2 + will have + V3/ed
-
Ví dụ:
- By the time Lisa finishes her PhD thesis, her findings will have significantly contributed to environmental science. (Trước lúc Lisa hoàn thành luận án Tiến sĩ, những phát hiện của cô ấy sẽ đóng góp đáng kể cho khoa học môi trường.)
- By the time Daniel is 25, he will have established a successful startup in the tech industry. (Trước lúc Daniel 25 tuổi, anh ấy sẽ đã thành lập một công ty khởi nghiệp thành công trong ngành công nghệ.)
2.2. “By the time” với thì hiện tại đơn và Tương lai đơn
Trong một số trường hợp, khi sự kiện trong mệnh đề chính mang tính dự đoán hoặc hành động diễn ra nối tiếp nhau, mệnh đề chính có thể chia ở thì Tương lai đơn.
-
Công thức:
By the time + S1 + V1 (hiện tại đơn), S2 + will + V-infBy the time + S1 + am/is/are, S2 + will + V-inf
-
Ví dụ:
- By the time Sarah is fluent in French, she will apply for an internship in Paris. (Trước lúc Sarah nói tiếng Pháp trôi chảy, cô ấy sẽ nộp đơn xin thực tập tại Paris.)
- By the time the guests arrive, the chef will prepare a gourmet meal. (Vào lúc khách đến, đầu bếp sẽ chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn.)
2.3. “By the time” với thì Quá khứ đơn và Quá khứ hoàn thành
Cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành trong quá khứ trước khi một hành động khác xảy ra.
-
Công thức:
By the time + S1 + V2/ed (quá khứ đơn), S2 + had + V3/edBy the time + S1 + was/were, S2 + had + V3/ed
-
Ví dụ:
- By the time we were at the art exhibition, the curator had introduced all the featured artists. (Vào lúc chúng tôi ở buổi triển lãm nghệ thuật, người phụ trách đã giới thiệu tất cả các nghệ sĩ được trưng bày.)
- By the time he had submitted his dissertation, he had conducted extensive research on the topic. (Trước lúc anh ấy nộp luận án, anh ấy đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về chủ đề đó.)
Cấu trúc By the time giúp câu văn trở nên mượt mà và dễ hiểu hơn
3. Phân biệt “By the time” với “When” và “Until”
Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn cách dùng của “by the time” với “when” và “until”. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để giúp bạn phân biệt rõ ràng hơn:
3.1. “By the time” và “When”
| Tiêu chí | By the time | When |
|---|---|---|
| Vị trí | Đứng đầu một trong hai mệnh đề (thường là mệnh đề phụ) để liên kết chúng. Cấu trúc: By the time + MĐ1, MĐ2 hoặc MĐ1 + by the time + MĐ2. |
Sử dụng để kết nối mệnh đề chính và mệnh đề phụ với các thì khác nhau. Cấu trúc: When + MĐ1, MĐ2 hoặc MĐ1 + when + MĐ2. |
| Ý nghĩa | Nhấn mạnh thời điểm chính xác mà một sự việc hoàn thành trước khi sự việc khác xảy ra. | Nhấn mạnh thời điểm hoặc khoảnh khắc mà hành động diễn ra, không nhất thiết yêu cầu sự chính xác tuyệt đối về thời gian hay sự hoàn thành trước đó. |
| Chức năng | Làm rõ hành động trong mệnh đề “by the time” xảy ra và hoàn tất trước hành động trong mệnh đề còn lại. | Mô tả một thời điểm hoặc khoảng thời gian mà hành động diễn ra, hoặc chỉ sự việc xảy ra đồng thời. |
| Ví dụ | By the time she arrived, I had already left the office. (Trước lúc cô ấy đến, tôi đã rời văn phòng rồi.) | When I was a child, I often asked my mom to sing me to sleep with lullabies. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường bảo mẹ hát ru tôi ngủ.) |
| By the time he graduates, he will have completed his internship. (Trước lúc anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã hoàn thành kỳ thực tập.) | When the presentation starts, please be seated. (Khi bài thuyết trình bắt đầu, xin vui lòng ngồi vào chỗ.) |
3.2. “By the time” và “Until”
| Tiêu chí | By the time | Until |
|---|---|---|
| Vị trí | Đứng ở đầu một trong hai mệnh đề của câu phức, giúp liên kết các hành động và sự việc. Cấu trúc: By the time + MĐ1, MĐ2. |
Đứng ở đầu một trong hai mệnh đề của câu phức, giúp liên kết các hành động và sự việc. Cấu trúc: Until + MĐ1, MĐ2 hoặc MĐ1 + until + MĐ2. |
| Ý nghĩa | Diễn tả một sự việc sẽ hoàn tất trước khi một hành động hoặc sự kiện khác bắt đầu. | Diễn tả một hành động hoặc sự việc chỉ diễn ra cho đến khi có sự kiện hoặc hành động khác xảy ra (nó mô tả điểm kết thúc của một hành động đang diễn ra). |
| Chức năng | Làm rõ thứ tự thời gian, nhấn mạnh sự hoàn thành trước của hành động trong mệnh đề “by the time”. | Dùng để mô tả thời điểm kết thúc của một hành động, nhấn mạnh hành động đó tiếp diễn liên tục cho đến một thời điểm nhất định. |
| Ví dụ | My team will have finished the presentation by the time the manager arrives. (Nhóm chúng tôi sẽ đã hoàn thành bài thuyết trình trước khi quản lý đến.) | She won’t leave the office until the report is finalized. (Cô ấy sẽ không rời văn phòng cho đến khi báo cáo được hoàn thiện.) |
| By the time the train departed, we had waited at the station for over an hour. (Trước lúc tàu khởi hành, chúng tôi đã đợi ở ga hơn một giờ.) | Let’s wait here until the rain stops. (Chúng ta hãy đợi ở đây cho đến khi trời tạnh mưa.) |
4. Bài tập áp dụng
Hãy chia động từ trong ngoặc ở các câu sau đây để hoàn thành đúng cấu trúc ngữ pháp:
- By the time we (reach) ___ the airport, our flight will have already taken off.
- By the time Sarah (finish) ___ her presentation, her colleagues will have given their feedback.
- When you (arrive) ___ at the conference, I will have met all the key speakers.
- By the time the concert starts, we (wait) ___ outside for 30 minutes.
- By the time the manager (review) ___ the report, the team will have completed the new project.
- By the time I (start) ___ my new job, I will have attended three different training sessions.
- How many books ________ (you/read) by the time you graduate?
- Will you ________ (prepare) all the reports by the time the meeting ________ (begin)?
- When you (get) ___ back from your trip, I (finish) ___ painting your room.
- By the time the train (depart) ___, we (wait) ___ at the station for over an hour.
Đáp án:
- reach
- finishes
- arrive
- will have waited
- reviews
- start
- will you have read
- have prepared / begins
- get / will have finished
- departs / will have waited
Nắm vững cấu trúc “By the time” để nâng cao kỹ năng tiếng Anh và IELTS
Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo cấu trúc “by the time” không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và logic về mặt thời gian, mà còn là một yếu tố quan trọng để cải thiện điểm số trong bài thi IELTS, đặc biệt là ở các kỹ năng Viết và Nói. Bằng cách nắm vững các cấu trúc và cách phân biệt với “when”, “until”, bạn sẽ tự tin hơn trong việc xây dựng câu văn phức tạp và thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngữ pháp tiếng Anh.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, việc luyện tập thường xuyên với các cấu trúc ngữ pháp như “by the time” là vô cùng cần thiết. IDP cung cấp các tài liệu và bài kiểm tra thử hữu ích để hỗ trợ bạn trên hành trình chinh phục điểm số IELTS mong muốn.
Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay để làm chủ cấu trúc “by the time” và nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn!







