Động từ “wear” xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh giao tiếp và các bài kiểm tra. Tuy nhiên, việc nhầm lẫn giữa các dạng quá khứ của “wear” (V2 và V3) là điều khá phổ biến. Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp kiến thức chi tiết về “quá khứ của wear” và cách chia động từ bất quy tắc này một cách hiệu quả.
I. Khám phá ý nghĩa của động từ “wear”
Trước khi đi sâu vào chia động từ, hãy cùng tìm hiểu các nét nghĩa cơ bản của “wear”:
1. Mang, đeo, mặc (v)
Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ hành động mặc quần áo, mang phụ kiện hoặc đeo vật dụng trên người.
- Ví dụ: She is wearing a beautiful red dress. (Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ xinh đẹp.)
- Ví dụ: He always wears glasses. (Anh ấy luôn đeo kính.)
2. Chấp nhận, chịu đựng (v)
Nghĩa này ít phổ biến hơn, diễn tả sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó.
- Ví dụ: His parents wouldn’t wear his plan to travel alone. (Bố mẹ anh ấy sẽ không chấp nhận kế hoạch du lịch một mình của cậu con trai.)
3. Có vẻ ngoài, biểu lộ (v)
Động từ “wear” cũng có thể miêu tả vẻ ngoài hoặc biểu cảm trên khuôn mặt.
- Ví dụ: She wore a puzzled frown. (Gương mặt cô ấy lộ vẻ bối rối.)
- Ví dụ: The old house wore a neglected look. (Ngôi nhà cũ kỹ trông có vẻ bị bỏ hoang.)
4. Bị mòn, hao mòn (v)
“Wear” diễn tả sự hư hỏng, mòn đi dần dần do sử dụng hoặc tác động của thời gian, môi trường.
- Ví dụ: The soles of my shoes are starting to wear out. (Đế giày của tôi bắt đầu bị mòn.)
5. Làm kiệt sức, mệt mỏi (v)
Động từ này cũng có thể dùng để chỉ việc khiến ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc căng thẳng.
- Ví dụ: The constant pressure from work is wearing him down. (Áp lực công việc liên tục đang làm anh ấy kiệt sức.)
6. Trang phục (n)
Ở danh từ, “wear” có nghĩa là trang phục hoặc đồ mặc.
- Ví dụ: Her wear for the event was elegant and sophisticated. (Trang phục của cô ấy cho sự kiện vừa trang nhã vừa tinh tế.)
II. Các cụm động từ (Phrasal Verbs) với “wear”
Việc sử dụng “wear” trong các cụm động từ sẽ làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn:
- Wear off: Mất dần tác dụng, phai nhạt.
- Ví dụ: The effect of the medicine will wear off soon. (Tác dụng của thuốc sẽ sớm hết.)
- Wear out: Làm hỏng, làm mòn; làm kiệt sức.
- Ví dụ: This machine wears out easily. (Cái máy này dễ bị hỏng.)
- Ví dụ: The long journey wore them out. (Chuyến đi dài đã làm họ kiệt sức.)
- Wear down: Làm suy yếu, làm nản lòng.
- Ví dụ: The repeated arguments wore her down. (Những cuộc tranh cãi lặp đi lặp lại đã làm cô ấy nản lòng.)
- Wear on: Trôi qua (thời gian) một cách chậm chạp.
- Ví dụ: As the days wore on, his hope began to fade. (Khi những ngày trôi qua chậm chạp, hy vọng của anh ấy bắt đầu phai nhạt.)
- Wear away: Mài mòn, bào mòn.
- Ví dụ: The constant waves have worn away the rocks. (Những con sóng liên tục đã bào mòn những tảng đá.)
III. “Quá khứ của wear”: Nắm vững V2 và V3
Để sử dụng “wear” chính xác trong các tình huống ngữ pháp, bạn cần ghi nhớ dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) của nó:
| Dạng nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) |
|---|---|---|
| Wear | Wore | Worn |
Lưu ý về cách phát âm:
- Wear: /weər/ (UK) – /wer/ (US)
- Wore: /wɔːr/ (UK & US)
- Worn: /wɔːn/ (UK) – /wɔːrn/ (US)
1. Sử dụng dạng nguyên thể (Infinitive)
- Khẳng định: I like to wear comfortable clothes. (Tôi thích mặc quần áo thoải mái.)
- Phủ định: He decided not to wear a tie. (Anh ấy quyết định không đeo cà vạt.)
- Nghi vấn: Do you usually wear a hat? (Bạn có thường đội mũ không?)
2. Sử dụng Quá khứ đơn (V2 – Wore)
Dùng khi diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Khẳng định: Yesterday, she wore a stunning blue dress. (Hôm qua, cô ấy đã mặc một chiếc váy xanh tuyệt đẹp.)
- Phủ định: He didn’t wear his new shoes to the party. (Anh ấy đã không đi đôi giày mới đến bữa tiệc.)
- Nghi vấn: What did you wear to the conference? (Bạn đã mặc gì đến hội nghị?)
3. Sử dụng Quá khứ phân từ (V3 – Worn)
Dùng trong các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành) và thể bị động.
- Khẳng định: I have worn this scarf for many years. (Tôi đã đeo chiếc khăn choàng này trong nhiều năm.)
- Phủ định: They haven’t worn their winter coats yet. (Họ vẫn chưa mặc áo khoác mùa đông của họ.)
- Nghi vấn: Has she worn this outfit before? (Cô ấy đã mặc bộ trang phục này trước đây chưa?)
IV. Bảng chia động từ “wear” trong các thì
Dưới đây là tổng hợp cách chia “wear” trong các thì tiếng Anh phổ biến:
| Thì | Số ít (I, He/She/It) | Số nhiều (We/You/They) |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | wear / wears | wear |
| Hiện tại tiếp diễn | am/is wearing | are wearing |
| Hiện tại hoàn thành | have worn | have worn |
| Quá khứ đơn | wore | wore |
| Quá khứ tiếp diễn | was wearing | were wearing |
| Quá khứ hoàn thành | had worn | had worn |
| Tương lai đơn | will wear | will wear |
| Tương lai hoàn thành | will have worn | will have worn |
V. Luyện tập với bài tập về “quá khứ của wear”
Để củng cố kiến thức, hãy thử sức với các bài tập sau:
Bài tập 1: Điền dạng đúng của “wear” vào chỗ trống.
- She always ____________ a smile. (hiện tại đơn)
- He ____________ a black suit to the meeting yesterday. (quá khứ đơn)
- My favorite jeans are starting to ____________ out. (nguyên thể)
- We ____________ these boots for a long time. (hiện tại hoàn thành)
- Don’t ____________ heavy clothes in this hot weather. (mệnh lệnh)
Bài tập 2: Chuyển đổi câu sau sang thì quá khứ đơn.
- She wears a beautiful dress to the party.
- They wear comfortable shoes for walking.
- He wears a watch on his left wrist.
Bài tập 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh.
- a / beautiful / She / gown / wore / wedding / the / to.
- sunglasses / wear / I / often / don’t / I / when / it’s / sunny.
- out / his / worn / He’s / shoes / his / old.
VI. Đáp án bài tập
Bài tập 1:
- wears
- wore
- wear
- have worn
- wear
Bài tập 2:
- She wore a beautiful dress to the party.
- They wore comfortable shoes for walking.
- He wore a watch on his left wrist.
Bài tập 3:
- She wore a beautiful gown to the wedding.
- I often don’t wear sunglasses when it’s sunny.
- He’s worn out his old shoes.
Việc nắm vững “quá khứ của wear” cùng các dạng V2 và V3 là chìa khóa giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và học thuật tiếng Anh. Hãy thường xuyên ôn tập và áp dụng để đạt hiệu quả tốt nhất!
Nguồn tham khảo:
- Cambridge Dictionary. (n.d.). Wear. Retrieved July 11, 2026, from https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/wear
- OnlyMyEnglish. (n.d.). Wear Verb Forms – Past Tense, Past Participle & V1V2V3. Retrieved July 11, 2026, from https://onlymyenglish.com/wear-past-tense/







