• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Văn Mẫu Tiếng Anh

Hậu Tố “-ate”: Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Đánh Trọng Âm và 50 Từ Vựng Phổ Biến

Giáo Viên Chuyên Anh bởi Giáo Viên Chuyên Anh
Tháng 7 11, 2026
trong Văn Mẫu Tiếng Anh
0
Hậu Tố “-ate”: Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Đánh Trọng Âm và 50 Từ Vựng Phổ Biến
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. 1. Hậu Tố “-ate” Là Gì?
  2. 2. Từ Vựng Với Đuôi “-ate” Thuộc Loại Từ Nào?
    1. 2.1. Tính Từ
    2. 2.2. Động Từ
    3. 2.3. Danh Từ
  3. 3. Quy Tắc Đánh Trọng Âm Cho Từ Có Đuôi “-ate”
    1. 3.1. Danh Từ
    2. 3.2. Động Từ
    3. 3.3. Tính Từ
  4. 4. Tổng Hợp 50 Từ Vựng Thường Gặp Chứa Đuôi “-ate”
  5. 5. Các Trường Hợp Đặc Biệt Của Từ Có Đuôi “-ate”
  6. 6. Bài Tập Thực Hành
  7. Tổng Kết

Hậu tố “-ate” là một trong những thành tố quen thuộc trong tiếng Anh, xuất hiện trong cả danh từ, động từ và tính từ. Hiểu rõ về hậu tố này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn cải thiện đáng kể khả năng phát âm và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác, tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích ý nghĩa, quy tắc đánh trọng âm và cung cấp danh sách 50 từ vựng thường gặp chứa đuôi “-ate”, cùng bài tập thực hành giúp bạn củng cố kiến thức.

1. Hậu Tố “-ate” Là Gì?

Hậu tố “-ate” có nguồn gốc từ tiếng Latinh và đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành từ vựng tiếng Anh. Nó được thêm vào các từ gốc để tạo ra các từ loại khác nhau, mang lại ý nghĩa đa dạng và phong phú.

Ví dụ:

  • Educate (v): Giáo dục.
  • Fortunate (a): May mắn.

2. Từ Vựng Với Đuôi “-ate” Thuộc Loại Từ Nào?

Các từ chứa hậu tố “-ate” thường được tạo ra bằng cách thêm “-ate” vào một danh từ hoặc tính từ có sẵn.

2.1. Tính Từ

Khi thêm “-ate” vào một tính từ, nó thường mang ý nghĩa “tràn đầy” hoặc “có những phẩm chất liên quan đến”.

  • Ví dụ: passion (đam mê) + -ate = passionate (đầy đam mê, nồng nhiệt).
  • Ví dụ: consider (cân nhắc) + -ate = considerate (ân cần, chu đáo).

2.2. Động Từ

Với động từ, hậu tố “-ate” thường diễn tả hành động “làm cho một thứ gì đó trở nên như thế nào” hoặc “mang lại một phẩm chất nào đó”.

  • Ví dụ: active (tích cực) + -ate = activate (kích hoạt, làm cho hoạt động).

2.3. Danh Từ

Hậu tố “-ate” trong danh từ có thể chỉ một nhóm người, một trạng thái, một chức vụ. Đặc biệt, trong lĩnh vực Hóa học, nó thường được dùng để chỉ các loại muối được tạo thành từ một loại axit cụ thể (ví dụ: sulphate).

  • Ví dụ: doctor (người dạy – gốc Latinh) + -ate = doctorate (học vị tiến sĩ).
  • Ví dụ: elector (cử tri) + -ate = electorate (toàn thể cử tri).

Học vị tiến sĩHọc vị tiến sĩ

3. Quy Tắc Đánh Trọng Âm Cho Từ Có Đuôi “-ate”

Cách nhấn trọng âm của các từ có đuôi “-ate” thay đổi tùy thuộc vào từ loại. Hiểu rõ quy tắc này sẽ giúp bạn phát âm chuẩn xác hơn và tự tin hơn khi giao tiếp.

3.1. Danh Từ

Đối với danh từ chứa đuôi “-ate”, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên.

  • Ví dụ: Candidate /ˈkændɪˌdeɪt/, Template /ˈtem.plət/ hoặc /ˈtem.pleɪt/.

3.2. Động Từ

Với động từ có đuôi “-ate”, hậu tố này thường nhận trọng âm thứ cấp và được phát âm là /eɪt/. Trọng âm chính của từ sẽ rơi vào âm tiết thứ ba tính từ cuối lên.

  • Ví dụ: Celebrate /ˈsɛlɪˌbreɪt/, Communicate /kəˈmjunɪˌkeɪt/, Rehabilitate /ˌriːhəˈbɪleɪt/, Activate /ˈæktɪˌveɪt/, Educate /ˈɛdʒʊˌkeɪt/.

3.3. Tính Từ

Tương tự như danh từ, trọng âm của tính từ có đuôi “-ate” cũng thường rơi vào âm tiết đầu tiên. Phần đuôi “-ate” thường được đọc là /ət/ thay vì /eɪt/.

  • Ví dụ: Fortunate /ˈfɔːr.tʃən.ət/, Adequate /ˈæd.ə.kwət/.
💡 Tìm hiểu thêm về cách đánh trọng âm từ có 3 âm tiết và bài tập vận dụng.

4. Tổng Hợp 50 Từ Vựng Thường Gặp Chứa Đuôi “-ate”

Dưới đây là danh sách 50 từ vựng phổ biến chứa hậu tố “-ate”, bao gồm từ loại, phiên âm và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn bổ sung vào vốn từ của mình.

STT Từ Vựng Từ Loại Phiên Âm Dịch Nghĩa
1 Delicate Tính từ /dɛlɪkət/ Tinh tế, nhạy cảm
2 Affectionate Tính từ /əˈfek.ʃən.ət/ Âu yếm, trìu mến
3 Appropriate Tính từ /əˈproʊpriət/ Thích hợp, phù hợp
4 Compassionate Tính từ /kəmˈpæʃ.ən.ət/ Đầy lòng từ bi, nhân ái
5 Ultimate Tính từ /ˈʌltɪmət/ Cuối cùng, sau cùng, cơ bản
6 Separate Tính từ /ˈsep.ɚ.ət/ Tách biệt, riêng biệt
7 Private Tính từ /ˈpraɪ.vət/ Riêng tư, cá nhân
8 Inappropriate Tính từ /ˌɪnəˈproʊpriət/ Không thích hợp
9 Corporate Tính từ /ˈkɔːr.pɚ.ət/ Doanh nghiệp, công ty
10 Innate Tính từ /ɪˈneɪt/ Bẩm sinh, vốn có
11 Accurate Tính từ /ˈækjərət/ Chính xác
12 Immediate Tính từ /ɪˈmiːdiət/ Ngay lập tức, trực tiếp
13 Alternate Tính từ /ˈɔːltərnət/ Xen kẽ, luân phiên
14 Subordinate Tính từ /səˈbɔːrdɪnət/ Cấp dưới, phụ thuộc
15 Intermediate Tính từ /ˌɪntərˈmiːdiət/ Trung cấp, trung gian
16 Deliberate Tính từ /dɪˈlɪbərət/ Cố ý, cẩn thận
17 Desperate Tính từ /ˈdes.pɚ.ət/ Tuyệt vọng
18 Legitimate Tính từ /lɪˈdʒɪtɪmət/ Hợp pháp
19 Inadequate Tính từ /ɪˈnædɪkwət/ Không đầy đủ, không phù hợp
20 Obsolete Tính từ /ˌɑːbsəˈliːt/ Lỗi thời
21 Accelerate Động từ /əkˈsɛləˌreɪt/ Tăng tốc, thúc đẩy
22 Captivate Động từ /ˈkæptɪˌveɪt/ Quyến rũ, mê hoặc
23 Migrate Động từ /ˈmaɪɡreɪt/ Di cư, di chuyển
24 Accentuate Động từ /əkˈsɛntʃueɪt/ Nhấn mạnh, làm nổi bật
25 Dedicate Động từ /ˈdɛdɪkeɪt/ Cống hiến
26 Commemorate Động từ /kəˈmɛmərəɪt/ Kỷ niệm, tưởng niệm
27 Imitate Động từ /ˈɪmɪˌteɪt/ Bắt chước
28 Advocate Động từ /ˈædvəkeɪt/ Biện hộ, ủng hộ
29 Reincarnate Động từ /ˌriːɪnˈkɑːrneɪt/ Đầu thai, tái sinh
30 Cultivate Động từ /ˈkʌltɪveɪt/ Nuôi dưỡng, trồng trọt
31 Valuate Động từ /ˈvæljueɪt/ Định giá
32 Participate Động từ /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ Tham gia
33 Compensate Động từ /ˈkɒmpənseɪt/ Đền bù, bồi thường
34 Communicate Động từ /kəˈmjunɪˌkeɪt/ Giao tiếp, truyền đạt
35 Elaborate Động từ /ɪˈlæbərət/ Làm tỉ mỉ, phát triển
36 Graduate Động từ /ˈɡrædʒueɪt/ Tốt nghiệp
37 Motivate Động từ /ˈmoʊtɪˌveɪt/ Khuyến khích, thúc đẩy
38 Proliferate Động từ /prəˈlɪfəˌreɪt/ Sinh sôi, phát triển nhanh
39 Negotiate Động từ /nɪˈɡoʊʃieɪt/ Đàm phán, thương lượng
40 Rehabilitate Động từ /ˌriːhəˈbɪleɪt/ Phục hồi, cải tạo giáo dục
41 Navigate Động từ /ˈnævɪˌɡeɪt/ Điều hướng, dẫn đường
42 Delegate Danh từ /ˈdɛlɪɡət/ Đại biểu, người đại diện
43 Template Danh từ /ˈtɛmplɪt/ Mẫu, khuôn mẫu
44 Chocolate Danh từ /ˈtʃɒklət/ Sô cô la
45 Candidate Danh từ /ˈkændɪˌdeɪt/ Ứng cử viên
46 Certificate Danh từ /sərˈtɪfɪkət/ Giấy chứng nhận
47 Climate Danh từ /ˈklaɪmət/ Khí hậu
48 Debate Động từ /dɪˈbeɪt/ Tranh luận
49 Hesitate Động từ /ˈhɛzɪˌteɪt/ Do dự
50 Approximate Tính từ /əˈprɒksɪmət/ Xấp xỉ, gần đúng

5. Các Trường Hợp Đặc Biệt Của Từ Có Đuôi “-ate”

Một số từ có chứa hậu tố “-ate” là heteronyms – những từ có cách viết giống nhau nhưng phát âm và nghĩa khác nhau. Thông thường, khi là danh từ hoặc tính từ, đuôi “-ate” sẽ được phát âm là /ət/, còn khi là động từ, nó được đọc là /eɪt/.

Ví dụ:

  • Delegate: /ˈdɛlɪɡət/ (danh từ) hoặc /ˈdɛlɪˌɡeɪt/ (động từ).
  • Advocate: /ˈæd.və.kət/ (danh từ) hoặc /ˈæd.və.keɪt/ (động từ).
  • Elaborate: /iˈlæb.ər.ət/ (tính từ) hoặc /iˈlæb.ə.reɪt/ (động từ).

Các từ có đuôi -ate là heteronymsCác từ có đuôi -ate là heteronyms

6. Bài Tập Thực Hành

Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

corporate participate intermediate separate delegate
evaluate climate accentuate facilitate compassionate
inappropriate subordinate communicate commemorate deliberate
  1. The weather in the desert region can have an extreme ______.
  2. His response was completely ______, showing no consideration for the context.
  3. The designer used bright colors to ______ the important elements of the website.
  4. She wanted to keep her personal life ______ from her professional work.
  5. They organized a ceremony to ______ the bravery of the soldiers.
  6. The company’s ______ culture focuses on teamwork and efficiency.
  7. As a team leader, it is important not to treat anyone as a ______ to maintain respect.
  8. The student’s skills were still ______, so she needed more practice.
  9. It is important to show compassion and be ______ to the struggles of others.
  10. The teacher encouraged students to ______ in class discussions.
  11. His efforts to ______ with the audience were met with enthusiasm.
  12. The doctor will ______ the situation and provide further recommendations.
  13. This template can be used to ______ the process of writing a business report.
  14. His behavior was ______, showing careful planning in every step.
  15. The company will ______ a delegate to represent them at the conference.

Đáp án:

  1. The weather in the desert region can have an extreme climate.
  2. His response was completely inappropriate, showing no consideration for the context.
  3. The designer used bright colors to accentuate the important elements of the website.
  4. She wanted to keep her personal life separate from her professional work.
  5. They organized a ceremony to commemorate the bravery of the soldiers.
  6. The company’s corporate culture focuses on teamwork and efficiency.
  7. As a team leader, it is important not to treat anyone as a subordinate to maintain respect.
  8. The student’s skills were still intermediate, so she needed more practice.
  9. It is important to show compassion and be compassionate to the struggles of others.
  10. The teacher encouraged students to participate in class discussions.
  11. His efforts to communicate with the audience were met with enthusiasm.
  12. The doctor will evaluate the situation and provide further recommendations.
  13. This template can be used to facilitate the process of writing a business report.
  14. His behavior was deliberate, showing careful planning in every step.
  15. The company will delegate a delegate to represent them at the conference.

Tổng Kết

Bài viết đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về hậu tố “-ate” trong tiếng Anh, từ ý nghĩa, cách hình thành từ loại cho đến quy tắc đánh trọng âm. Danh sách 50 từ vựng cùng bài tập thực hành hy vọng sẽ giúp bạn nắm vững hơn kiến thức về hậu tố này. Nếu bạn cần thêm sự trợ giúp hoặc muốn trao đổi thêm về tiếng Anh, đừng ngần ngại tham gia ZIM Helper để kết nối với cộng đồng học tiếng Anh nhé!

Tác giả: Lê Phương Khanh

Tham vấn chuyên môn: Nguyễn Hữu Phước

Nguồn tham khảo:

  1. Oxford University Press. “-ate suffix.” Oxford Learner’s Dictionaries.
  2. Pronuncian. “-ate Suffix Syllable Stress Pattern.” Pronuncian: American English Pronunciation.
  3. Eliason, Kenny. “Man and woman sitting on chairs.” Unsplash.
Bài Trước

Rau Bồ Ngót: Từ Vựng Tiếng Anh và Ứng Dụng Trong Ẩm Thực Việt

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoạt Động Hàng Ngày Và Mẫu Câu Giao Tiếp Chuẩn

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoạt Động Hàng Ngày Và Mẫu Câu Giao Tiếp Chuẩn

Tháng 3 1, 2026
cung ứng giao viện thumb

Trở thành Người bảo vệ Quyền lợi Trẻ em (CASA) tại Maine: Hướng dẫn Chi tiết

Tháng 3 28, 2026
cung ứng giao viện thumb

Phân biệt thành ngữ và tục ngữ Việt Nam: Hướng dẫn chi tiết

Tháng 3 15, 2026
Hình ảnh một người đang đeo tai nghe, tập luyện kỹ thuật Shadowing (đọc bắt chước) theo một đoạn audio tiếng Anh, tập trung vào phát âm chuẩn "the".

“The” Đọc Tiếng Anh Là Gì? Chuyên Gia Giải Mã 2 Cách Phát Âm Chuẩn /ðiː/ và /ðə/

Tháng mười một 27, 2025
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
Hậu Tố “-ate”: Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Đánh Trọng Âm và 50 Từ Vựng Phổ Biến

Hậu Tố “-ate”: Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Đánh Trọng Âm và 50 Từ Vựng Phổ Biến

Tháng 7 11, 2026
Cảnh trong một bộ phim trinh thám với không khí bí ẩn

Rau Bồ Ngót: Từ Vựng Tiếng Anh và Ứng Dụng Trong Ẩm Thực Việt

Tháng 7 11, 2026
cung ứng giao viện thumb

Đặc Điểm Của Thông Tin Số: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Học Sinh

Tháng 7 11, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tính toán phần trăm khối lượng của đồng vị 37Cl trong HClO4

Tháng 7 10, 2026

TIN NỔI BẬT

Hậu Tố “-ate”: Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Đánh Trọng Âm và 50 Từ Vựng Phổ Biến

Hậu Tố “-ate”: Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Đánh Trọng Âm và 50 Từ Vựng Phổ Biến

Tháng 7 11, 2026
Cảnh trong một bộ phim trinh thám với không khí bí ẩn

Rau Bồ Ngót: Từ Vựng Tiếng Anh và Ứng Dụng Trong Ẩm Thực Việt

Tháng 7 11, 2026
cung ứng giao viện thumb

Đặc Điểm Của Thông Tin Số: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Học Sinh

Tháng 7 11, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tính toán phần trăm khối lượng của đồng vị 37Cl trong HClO4

Tháng 7 10, 2026
cung ứng giao viện thumb

NH4HCO3 là chất điện li mạnh hay yếu và cách viết phương trình điện li

Tháng 7 10, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (192)
  • Blog (178)
  • Đề Thi Tiếng Anh (155)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (563)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (169)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (567)

TIN NỔI BẬT

Hậu Tố “-ate”: Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Đánh Trọng Âm và 50 Từ Vựng Phổ Biến

Hậu Tố “-ate”: Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Đánh Trọng Âm và 50 Từ Vựng Phổ Biến

Tháng 7 11, 2026
Cảnh trong một bộ phim trinh thám với không khí bí ẩn

Rau Bồ Ngót: Từ Vựng Tiếng Anh và Ứng Dụng Trong Ẩm Thực Việt

Tháng 7 11, 2026
cung ứng giao viện thumb

Đặc Điểm Của Thông Tin Số: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Học Sinh

Tháng 7 11, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh