Việc nắm vững cách đọc giờ trong tiếng Anh là một kỹ năng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn băn khoăn khi phân biệt các quy tắc liên quan đến “past”, “to”, “half”, “quarter”. Bài viết này từ VUS sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức đầy đủ và chi tiết nhất để ghi nhớ và áp dụng thành thạo cách đọc giờ trong tiếng Anh.
Chúng ta sẽ cùng khám phá các quy tắc đọc giờ chẵn, giờ kém, giờ hơn, các trường hợp đặc biệt, những hiểu lầm thường gặp và cách luyện tập hiệu quả. Bên cạnh đó, bài viết còn giới thiệu hơn 20 từ vựng thông dụng và các thành ngữ thú vị liên quan đến thời gian, giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh một cách tự nhiên và trôi chảy.
Cách đọc giờ trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ
Cách đọc giờ đúng (giờ chẵn) trong tiếng Anh
Để đọc giờ chẵn trong tiếng Anh một cách chính xác, bạn chỉ cần áp dụng công thức đơn giản: Số giờ + “o’clock”.
Ví dụ:
- The meeting will start at three o’clock. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 3 giờ.)
Lưu ý rằng, trong giao tiếp tiếng Anh, người ta thường sử dụng hệ thống định dạng 12 giờ thay vì 24 giờ. Để phân biệt giữa buổi sáng và buổi chiều, hai ký hiệu A.M và P.M được sử dụng rộng rãi.
- A.M (Ante meridiem): Nghĩa là “trước buổi trưa”, dùng để chỉ khoảng thời gian từ 12:00 đêm đến 11:59 sáng.
- P.M (Post meridiem): Nghĩa là “sau buổi trưa”, dùng để chỉ khoảng thời gian từ 12:00 trưa đến 11:59 tối.
Để nói tiếng Anh tự nhiên hơn, bạn có thể thêm các từ như “about” (khoảng) hoặc “exactly” (chính xác) để làm rõ hơn thời gian:
- “I’d like to make an appointment at about ten o’clock/ten A.M tomorrow.” (Tôi muốn đặt lịch hẹn vào khoảng 10 giờ sáng mai.)
- “The flight is scheduled to depart at exactly nine o’clock.” (Chuyến bay dự kiến cất cánh lúc chính xác 9 giờ.)
Những cách đọc giờ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nếu muốn nâng cao vốn từ vựng về các cụm từ chỉ thời gian, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan.
Cách đọc giờ kém trong tiếng Anh
Khi muốn diễn đạt giờ kém (ví dụ: kém 5 phút, kém 10 phút), bạn sử dụng công thức: Số phút + “to” + số giờ.
Ví dụ:
- Câu hỏi: “What’s the time?” / “What time is it?” (Bây giờ là mấy giờ?)
- Câu trả lời: “It’s five to eight.” (Bây giờ là 7 giờ 55 phút, hay còn gọi là kém 5 phút 8 giờ.)
- Hoặc: “It’s almost 8 P.M.” (Trời gần 8 giờ tối rồi.)
Cách đọc giờ hơn trong tiếng Anh
Có hai cách phổ biến để đọc giờ hơn (giờ rưỡi, giờ hơn kém) trong tiếng Anh:
- Số phút + “past” + số giờ
- Số giờ + số phút
Khi đọc phút từ 01 đến 09, bạn có thể thêm từ “oh” trước số phút để rõ ràng hơn.
Ví dụ:
- Câu hỏi lịch sự: “Do you happen to have the time?” (Xin lỗi, bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?)
- Câu trả lời: “Yes, it’s just gone seven” (Vâng, hơn 7 giờ một chút) hoặc “Yes, it’s seven five/five past seven.” (Vâng, bây giờ là 7 giờ 5 phút.)
Một mẹo nhỏ để ghi nhớ cách đọc giờ hơn và kém là sử dụng flashcards. Hãy viết giờ lên một mặt thẻ và cách đọc lên mặt kia, sau đó luyện tập thường xuyên.
Cách đọc giờ trong tiếng Anh: Giờ kém, giờ hơn
Các trường hợp đặc biệt khi đọc giờ trong tiếng Anh
-
Quarter (quarter + to/past + giờ): Cách này dùng để chỉ 15 phút.
- Câu hỏi: “What time does the concert start?” (Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc mấy giờ?)
- Câu trả lời: “The concert starts at a quarter past five P.M.” (Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 5 giờ 15 phút tối.)
-
Half (half + past + giờ): Cách này dùng để chỉ 30 phút (giờ rưỡi).
- Câu hỏi: “When is my appointment?” (Cuộc hẹn của tôi là khi nào?)
- Câu trả lời: “Your appointment is at half past two P.M.” (Cuộc hẹn của bạn là lúc 2 giờ rưỡi chiều.)
-
Cách đọc giờ, phút, giây: Khi cần đọc chính xác đến giây, bạn đọc giờ và phút như bình thường, sau đó thêm số giây.
- Ví dụ: 2:15:30 → “two fifteen and thirty seconds.”
-
Định dạng 24 giờ (00:00 – 23:59): Định dạng này thường được sử dụng trong hàng không, quân sự, hoặc các ngành kỹ thuật để tránh nhầm lẫn, đặc biệt là giữa A.M và P.M. Trong quân đội Mỹ, giờ quân sự thường được viết dưới dạng số nguyên (ví dụ: 1800) hoặc đọc kèm “hours”.
- Ví dụ: “Enemy forces were last spotted at eighteen hundred hours (18:00).” (Lực lượng địch cuối cùng được phát hiện vào lúc 18:00 giờ.)
6 hiểu nhầm phổ biến khi học cách đọc giờ trong tiếng Anh
Việc hiểu sai hoặc nhầm lẫn các quy tắc đọc giờ có thể gây ra những hiểu lầm không đáng có. Dưới đây là 6 lỗi sai thường gặp nhất:
-
Nhầm lẫn giữa cách nói giờ theo kiểu 12 giờ và 24 giờ:
- Sai: “I have a meeting at 15 PM.”
- Đúng: “I have a meeting at 3 PM.” hoặc “I have a meeting at 15:00.”
-
Không phân biệt được giữa 12h trưa (P.M) và 12h đêm (A.M):
- Sai: “The meeting is at 12 A.M.” (khi muốn nói 12 giờ trưa)
- Đúng: “The meeting is at 12 P.M.” (cho 12 giờ trưa) hoặc “The meeting is at 12 A.M.” (cho 12 giờ đêm).
-
Không dùng “o’clock” đúng cách:
- Sai: “It is 5 o’clock thirty.”
- Đúng: “It is 5 o’clock.” (cho 5 giờ chẵn) hoặc “It is 5:30.”
-
Nhầm lẫn giữa “past” và “to” khi nói giờ kém/hơn:
- Sai: “It is quarter to eight.” (khi muốn nói 8:15)
- Đúng: “It is quarter past eight.” (cho 8:15) hoặc “It is quarter to eight.” (cho 7:45).
-
Không dùng “half past” đúng cách:
- Sai: “It is half to nine.”
- Đúng: “It is half past eight.” (cho 8:30).
-
Nhầm lẫn giữa “AM” và “PM”:
- Sai: “I will meet you at 7 PM in the morning.”
- Đúng: “I will meet you at 7 AM in the morning.”
Những nhầm lẫn này thường xuất phát từ sự khác biệt trong cấu trúc ngữ pháp và cách diễn đạt thời gian giữa tiếng Việt và tiếng Anh, cũng như sự chưa quen thuộc với việc sử dụng “AM” và “PM”.
Làm sao để nhớ các cách đọc giờ trong tiếng Anh?
Sử dụng Flashcards để luyện tập
Như đã đề cập, flashcards là một công cụ hữu hiệu để ghi nhớ từ vựng và cấu trúc. Bạn có thể tạo các thẻ với giờ ở một mặt và cách đọc ở mặt còn lại. Luyện tập đều đặn sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
Tuy nhiên, việc chỉ học qua flashcards có thể hạn chế. Bạn cần kết hợp với việc học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể, hiểu rõ cách sử dụng chúng trong các câu và tình huống giao tiếp thực tế.
Lặp đi lặp lại các câu hỏi và câu trả lời về thời gian hàng ngày
Sau khi đã nắm vững các quy tắc, hãy tập thói quen hỏi và trả lời về thời gian hàng ngày. Bạn có thể thực hành với trợ lý ảo như Alexa, Siri hoặc Google Assistant: “What time is it?”, “Could you tell me the time, please?”
Hãy cố gắng lặp lại chính xác cách phát âm của AI, chú ý đến các cụm từ thông dụng như “quarter past”, “half past”, “o’clock”. Việc kết hợp nghe và hình ảnh (tưởng tượng đồng hồ) sẽ giúp bạn ghi nhớ và hiểu cách đọc giờ tốt hơn.
Nếu có cơ hội, hãy giao tiếp trực tiếp với người bản xứ tại các địa điểm công cộng như phố đi bộ, bảo tàng, hoặc các khu du lịch. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng môi trường này có thể giới hạn chủ đề thảo luận và bạn có thể bị ảnh hưởng bởi cách phát âm hoặc từ vựng không chuẩn.
Từ vựng, thành ngữ chỉ thời gian trong tiếng Anh
Việc nắm vững các từ vựng và thành ngữ liên quan đến thời gian sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và chuẩn xác hơn.
13+ từ vựng chỉ giờ thông dụng
- Sharp: Nhấn mạnh thời gian chính xác. (Ví dụ: The meeting starts at nine o’clock sharp.)
- Exactly: Chỉ thời gian chính xác, không sai lệch. (Ví dụ: Please arrive at exactly 9:00 AM.)
- About: Chỉ thời gian gần đúng. (Ví dụ: We’ll arrive at about 7:00 PM.)
- Almost: Chỉ thời gian gần đạt đến một mốc cụ thể. (Ví dụ: It’s almost 5:00 PM.)
- Just gone: Chỉ thời gian ngay sau một mốc cụ thể. (Ví dụ: She left the office just gone 6:00 PM.)
- Noon: 12 giờ trưa. (Ví dụ: I’ll meet you at noon for lunch.)
- Midday: Giữa trưa. (Ví dụ: The temperature is usually highest at midday.)
- Noonish: Khoảng giữa trưa, không chính xác. (Ví dụ: I’ll be there noonish.)
- Early afternoon: Đầu giờ chiều. (Ví dụ: I’ll call you in the early afternoon.)
- Midnight: 12 giờ đêm (00:00). (Ví dụ: He came home at midnight.)
- Dawn: Rạng sáng, trước khi mặt trời mọc. (Ví dụ: The birds start singing at dawn.)
- Sunrise: Bình minh, thời gian mặt trời mọc. (Ví dụ: We watched the sunrise from the beach.)
- Sunset: Hoàng hôn, thời gian mặt trời lặn. (Ví dụ: The sky was beautiful at sunset.)
- Dusk: Chạng vạng tối, trước khi trời hoàn toàn tối. (Ví dụ: It was dusk when we arrived home.)
- Twilight: Thời điểm ánh sáng còn sót lại sau khi mặt trời lặn. (Ví dụ: The street lights turn on during twilight.)
12+ thành ngữ liên quan đến thời gian
| Thành ngữ | Trường hợp sử dụng |
|---|---|
| In the nick of time | Xảy ra ngay trước khi quá muộn |
| Against the clock | Cố gắng hoàn thành việc gì đó trước khi hết thời gian |
| Kill time | Làm điều gì đó để giết thời gian trong khi chờ đợi |
| On the dot | Làm đúng giờ, không sớm hay muộn |
| Around the clock | Làm liên tục không ngừng nghỉ, suốt 24 giờ |
| At the eleventh hour | Làm việc vào phút cuối cùng |
| Time flies | Thời gian trôi qua rất nhanh |
| Better late than never | Thà muộn còn hơn không làm gì cả |
| Time is money | Thời gian là tiền bạc |
| Slow and steady wins the race | Chậm mà chắc |
| Burn the midnight oil | Làm việc chăm chỉ đến tận khuya |
Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về cách đọc giờ trong tiếng Anh. Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp một cách toàn diện và hiệu quả hơn, hãy tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại VUS.









