Liên từ (Conjunction) đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng câu văn tiếng Anh, giúp kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề, từ đó tạo nên sự logic và mạch lạc. Đặc biệt, trong các kỳ thi như IELTS, việc nắm vững cách sử dụng liên từ sẽ giúp thí sinh ghi điểm cao. Bài viết này sẽ đi sâu vào khái niệm, phân loại và cách dùng các loại liên từ trong tiếng Anh, cung cấp kiến thức toàn diện cho người học.
1. Liên Từ Là Gì?
Liên từ (Conjunction) là những từ vựng có chức năng nối liền hai hoặc nhiều đơn vị ngôn ngữ (từ, cụm từ, mệnh đề) lại với nhau. Việc sử dụng liên từ không chỉ giúp câu văn trở nên gắn kết mà còn thể hiện rõ mối quan hệ giữa các ý, như tương phản, so sánh, nguyên nhân – kết quả, hay bổ sung ý nghĩa.
Ví dụ:
- She watched a movie and lost track of time. (Cô ấy xem phim và quên mất thời gian.)
- Neither the teacher nor the students felt the earthquake. (Cả giáo viên lẫn học sinh đều không cảm nhận thấy động đất.)
- Both Alice and I are going to Wonderland. (Cả Alice lẫn tôi đều sẽ đến Wonderland.)
Hiểu rõ cách dùng liên từ là một bước quan trọng để cải thiện kỹ năng viết và nói tiếng Anh, đặc biệt hữu ích cho việc ôn luyện cho các kỳ thi chuẩn hóa.
2. Phân Loại Các Liên Từ Trong Tiếng Anh
Trong tiếng Anh, liên từ được phân loại thành ba nhóm chính: liên từ kết hợp, liên từ tương quan và liên từ phụ thuộc. Mỗi loại có đặc điểm và cách sử dụng riêng biệt.
2.1. Liên Từ Kết Hợp (Coordinating Conjunctions)
Liên từ kết hợp dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có vai trò ngữ pháp tương đương nhau. Có bảy liên từ kết hợp trong tiếng Anh, thường được ghi nhớ qua từ viết tắt FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So.
| Liên từ kết hợp | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| For | Giải thích lý do, mục đích (tương tự “because”) | I go to a fitness center every day, for I want to keep fit. |
| And | Thêm, bổ sung ý kiến | Slow and steady wins the race. |
| Nor | Bổ sung một ý phủ định cho ý phủ định đã nêu trước đó | Trust not a new friend nor an old enemy. |
| But | Diễn tả sự đối lập, trái nghĩa | I wanted to go out, but it started raining heavily. |
| Or | Trình bày một lựa chọn khác | Respect yourself, or no one else will respect you. |
| Yet | Diễn tả ý trái ngược với mệnh đề trước (tương tự “but”) | The weather was terrible, yet we decided to go camping. |
| So | Nói về kết quả, hệ quả của hành động hoặc sự việc được nêu trước đó | As we sow, so shall we reap. (Gieo nhân nào gặt quả ấy.) |
Cấu trúc liên từ trong tiếng Anh
Quy tắc sử dụng dấu phẩy với liên từ kết hợp:
- Nếu liên từ kết hợp nối hai mệnh đề độc lập (mỗi mệnh đề có thể đứng riêng như một câu hoàn chỉnh), sử dụng dấu phẩy (,) trước liên từ.
- Ví dụ: I took a comic with me on my day off, yet I didn’t read a single page.
- Nếu liên từ kết nối hai cụm từ hoặc hai từ (không phải mệnh đề hoàn chỉnh), không dùng dấu phẩy.
- Ví dụ: My mother does morning exercise every day to keep fit and relax.
- Khi liệt kê từ ba đơn vị trở lên, dùng dấu phẩy giữa các đơn vị và có thể dùng hoặc không dùng dấu phẩy trước liên từ cuối cùng.
- Ví dụ: Many fruits are good for your eyes, such as carrots, oranges, tomatoes (, and) mango.
2.2. Liên Từ Tương Quan (Correlative Conjunctions)
Liên từ tương quan là các cặp từ hoạt động cùng nhau để liên kết các cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng ngữ pháp tương đương.
Các liên từ trong tiếng Anh
| Liên từ tương quan | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Not only… but also | Diễn tả cả hai lựa chọn đều đúng (Không những… mà còn…) | Love is not only a sentiment but also an art. |
| Both… and | Diễn tả cả hai lựa chọn đều đúng (Cả… và…) | The company deals in both hardware and software. |
| As… as | So sánh ngang bằng (Bằng, như…) | Jack is as good as his master. |
| Either… or | Diễn tả một trong hai lựa chọn (Hoặc… hoặc…) | Either win the horse or lose the saddle. |
| Neither… nor | Diễn tả cả hai lựa chọn đều sai (Không… cũng không…) | I am neither interested in art nor sports. |
| Whether… or | Diễn tả sự nghi vấn giữa hai đối tượng (Liệu… hay…) | Whether you fail or fly, at least you tried. |
| Hardly/Scarcely… when | Diễn tả quan hệ thời gian (Ngay khi… thì…) | Scarcely had Gemi arrived when the trouble started. |
| No sooner… than | Diễn tả quan hệ thời gian (Ngay khi… thì…) | No sooner had she finished her work than she went home. |
| Rather… than | Diễn tả sự lựa chọn (Hơn là, thay vì…) | I prefer starting early rather than leaving things to the last minute. |
| So/Such… that | Dùng để diễn tả quan hệ nhân – quả (Quá… đến nỗi mà…) | It was such nice weather that we went sightseeing. |
Quy tắc sử dụng động từ với liên từ tương quan:
- Với neither… nor và either… or, động từ chia theo chủ ngữ gần nhất.
- Ví dụ: My girlfriend likes neither coffee nor tea. (Động từ “likes” chia theo “tea” – ngôi thứ ba số ít).
- Với both… and và not only… but also, động từ chia theo chủ ngữ số nhiều (vì có hai chủ ngữ).
- Ví dụ: She wants to buy both this shirt and dress. (Động từ “wants” chia theo số ít do “she” là chủ ngữ chính, nhưng nếu là “Both this shirt and this dress are nice”, thì “are” chia theo số nhiều).
2.3. Liên Từ Phụ Thuộc (Subordinating Conjunctions)
Liên từ phụ thuộc đứng đầu mệnh đề phụ, dùng để kết nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính, tạo thành câu phức. Mệnh đề phụ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Hình ảnh minh họa về Conjunctions
Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian và nơi chốn
| Liên từ | Ví dụ |
|---|---|
| After | Fish and guests smell after three days. |
| Before | Don’t try to walk before you can crawl. |
| Since | The rain has been continuous since this morning. |
| Until/Till | Don’t whistle until you are out of the wood. |
| By the time | By the time she was eight, she could read Greek and Latin. |
| Wherever | Wherever you go, whatever you do, I will be right here waiting for you. |
| Once | Once on shore, we pray no more. |
| As soon as | As soon as the bristles on your toothbrush begin to wear, throw it out. |
Liên từ phụ thuộc chỉ cách thức
| Liên từ | Ví dụ |
|---|---|
| As | Harry is as good as his master. |
| As if / as though | They look as though they’re heading for divorce. |
| Like | There is no place like home. |
| By (means of) | The machine is operated by means of a lever. |
Liên từ phụ thuộc chỉ kết quả
| Liên từ | Ví dụ |
|---|---|
| So (that) | I stepped aside so that she might come in. |
| Therefore | He was busy, therefore he could not come. |
| As a result (of) | Her reputation suffered a mortal blow as a result of the scandal. |
| Consequently | Consequently, many countries prefer alternative policies. |
Liên từ phụ thuộc chỉ điều kiện
| Liên từ | Ví dụ |
|---|---|
| If | If it rains, we will stay indoors. |
| Unless | Unless a check is signed, it is invalid. |
| Provided that | The agreement provided that the two sides should meet once a month. |
| As long as | As long as they read, short but fickle. |
Liên từ phụ thuộc chỉ sự so sánh
| Liên từ | Ví dụ |
|---|---|
| as… as | Hatred is blind as well as love. |
| Than | False friends are worse than open enemies. |
| Like | Genius without education is like silver in the mine. |
3. Bài Tập Về Liên Từ Trong Tiếng Anh
Để củng cố kiến thức, bạn có thể thực hành với các bài tập sau:
Bài Tập 1: Chọn liên từ thích hợp điền vào chỗ trống
- She was cleaning the floor ___________ her father was reading the newspaper.
a. when
b. after
c. before
d. while - She’s not only beautiful ___________ intelligent.
a. but also
b. but
c. however
d. yet - Everyone thought she would accept the offer ___________, she turned it down.
a. However
b. So
c. Too
d. Moreover - It was cloudy. ___________, the photos came out very bad.
a. Result
b. As a result
c. However
d. But - We’re going to buy a special ticket ___________ we can go anywhere we like on the way.
a. as if
b. since
c. in order
d. so that
Bài Tập 2: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống
- Sally invited me to her party last weekend ___________, I had to tell her I couldn’t come.
- ___________ we hadn’t eaten for over 12 hours, we weren’t hungry.
- It is not ___________ 3pm that he got home.
- Do you want some burger ___________ hot dog?
- My father has passed out ___________ his son has bad results.
- Honda makes cars ___________ motorbikes.
- They have a lot of difficulties in their life ___________ their poverty.
- Many people believe him ___________ he often tells a lie.
- ___________ her poorness, she feels happy.
- Olivia booked a babysitter ___________ she could go out for the evening.
- She’ll only do the job ___________ you pay her more.
- How can you expect your children to be truthful ___________ you yourself tell lies?
Đáp án
Bài Tập 1:
- d. while
- a. but also
- a. However
- b. As a result
- d. so that
Bài Tập 2:
- However
- Even though
- Until
- Or
- Because
- As well as
- In spite of
- Although
- In spite of
- So that
- If
- When
Trang Bị Kiến Thức Liên Từ Ngữ Pháp Khi Ôn Tập Cùng IDP!
Việc nắm vững các liên từ trong tiếng Anh, bao gồm phân loại và cách sử dụng, là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong các bài thi như IELTS. IDP cung cấp nhiều nguồn tài liệu luyện thi hữu ích, các hội thảo và khóa học được thiết kế phù hợp với nhu cầu và trình độ của từng cá nhân.
Để làm quen với cấu trúc bài thi, bạn có thể tham gia các buổi thi thử IELTS miễn phí hàng tuần tại IDP, với đề thi bám sát thực tế và được chấm điểm bởi Đại học Cambridge.
Đăng ký thi IELTS cùng IDP ngay hôm nay để có sự chuẩn bị tốt nhất.
Thi IELTS cùng IDP – Thoải mái tự tin, đạt band như ý!
Đăng ký thi ngay






