Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là một trong những chủ điểm ngữ pháp cốt lõi và quan trọng bậc nhất trong tiếng Anh. Dù bạn đang luyện thi IELTS, TOEIC hay chỉ đơn thuần muốn cải thiện khả năng giao tiếp, việc nắm vững cách sử dụng đại từ quan hệ là điều bắt buộc để tạo ra những câu văn mạch lạc, chuyên nghiệp.
Trong bài viết chuyên sâu này, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào định nghĩa, phân loại, cấu trúc chi tiết và thực hành với các bài tập chọn lọc để bạn có thể làm chủ hoàn toàn kiến thức này.
1. Khái niệm Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là gì?
Đại từ quan hệ là những từ được dùng để nối một mệnh đề quan hệ (relative clause) với danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Chúng đóng vai trò như một cầu nối, giúp giải thích rõ hơn về đối tượng đang được nhắc đến mà không cần lặp lại từ ngữ, giúp câu văn trở nên trôi chảy hơn.
Chức năng chính của đại từ quan hệ bao gồm:
- Liên kết: Nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ.
- Thay thế: Thay cho danh từ chỉ người, vật hoặc sự việc đứng ngay trước nó.
- Bổ nghĩa: Cung cấp thêm thông tin cho danh từ đó.
Ví dụ cơ bản:
- Câu tách: The man is my father. He is sitting by the car.
- Câu dùng đại từ quan hệ: The man who is sitting by the car is my father.
(Người đàn ông đang ngồi cạnh chiếc xe là bố tôi.)
Trong quá trình học tiếng Anh, bên cạnh ngữ pháp, việc trau dồi từ vựng cũng rất quan trọng. Ví dụ, bạn có biết con vẹt tiếng anh là gì để đặt câu ví dụ sinh động hơn không? Sự kết hợp giữa từ vựng phong phú và ngữ pháp chuẩn xác sẽ nâng tầm khả năng ngôn ngữ của bạn.
2. Chi tiết cấu trúc và cách dùng các đại từ quan hệ phổ biến
Trong tiếng Anh, có 5 đại từ quan hệ cơ bản mà bạn sẽ thường xuyên gặp nhất: Who, Whom, Whose, Which, That. Hãy cùng phân tích từng trường hợp cụ thể.
2.1. Who – Đại từ chỉ người (Chủ ngữ)
Who được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Theo sau “Who” thường là một động từ.
- Cấu trúc: … N (person) + WHO + V + O …
- Ví dụ: The girl who won the race is happy. (Cô gái người mà thắng cuộc đua rất hạnh phúc.)
Cách dùng đại từ quan hệ trong tiếng Anh
2.2. Whom – Đại từ chỉ người (Tân ngữ)
Whom cũng dùng cho danh từ chỉ người nhưng đóng vai trò làm tân ngữ. Theo sau “Whom” luôn là một chủ ngữ khác.
- Cấu trúc: … N (person) + WHOM + S + V …
- Ví dụ: The woman whom you saw yesterday is my teacher. (Người phụ nữ mà bạn thấy hôm qua là giáo viên của tôi.)
Lưu ý: Trong văn nói (Spoken English), người bản xứ thường dùng Who thay cho Whom, nhưng trong văn viết trang trọng (Academic Writing), Whom vẫn là lựa chọn chính xác nhất.
2.3. Whose – Đại từ chỉ sở hữu
Whose được dùng để chỉ sự sở hữu, thay thế cho các tính từ sở hữu (his, her, their, my…). Nó có thể dùng cho cả người và vật. Đứng sau “Whose” luôn là một danh từ.
- Cấu trúc: … N (person/thing) + WHOSE + N + V …
- Ví dụ: The boy whose bicycle was stolen is crying. (Cậu bé có chiếc xe đạp bị mất đang khóc.)
Nếu bạn muốn mô tả một ngôi nhà và các đặc điểm của nó, ví dụ như ngôi nhà đọc tiếng anh là gì và sở hữu của nó, “Whose” là từ bạn cần dùng (E.g., The house whose roof is red…).
2.4. Which – Đại từ chỉ vật
Which là đại từ chuyên dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, sự việc hoặc động vật. Nó có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- Làm chủ ngữ: The book which is on the table is mine.
- Làm tân ngữ: The dress which she bought is beautiful.
Bạn có thể áp dụng từ này khi mô tả các loại trái cây hay thực phẩm, chẳng hạn như giải thích trái mít tiếng anh là gì cho người nước ngoài: “Jackfruit is a fruit which is very popular in Vietnam.”
2.5. That – Đại từ đa năng
That là đại từ đặc biệt có thể thay thế cho cả Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clauses).
- Ví dụ: I can see the girl and her dog that are running in the park. (Tôi có thể thấy cô gái và chú chó đang chạy trong công viên.)
Lưu ý đặc biệt: Bắt buộc dùng That trong các trường hợp sau:
- Sau so sánh nhất (The most, the best…).
- Sau các từ chỉ lượng bất định (all, none, any, some, only…).
- Khi danh từ đứng trước bao gồm cả người và vật.
3. Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs)
Bên cạnh đại từ, các trạng từ quan hệ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết câu.
3.1. When – Chỉ thời gian
Thay thế cho các cụm từ chỉ thời gian (on/at/in which).
- Ví dụ: I remember the day when we met. (Tôi nhớ cái ngày mà chúng ta gặp nhau.)
3.2. Where – Chỉ nơi chốn
Thay thế cho các cụm từ chỉ địa điểm (at/on/in which).
- Ví dụ: This is the village where I was born. (Đây là ngôi làng nơi tôi sinh ra.)
Khi học về địa điểm hành chính, bạn có thể thắc mắc xã tiếng anh là gì để mô tả chính xác nơi chốn trong mệnh đề quan hệ (E.g., “The commune where he lives…”).
3.3. Why – Chỉ lý do
Thường đứng sau tiền ngữ “the reason”.
- Ví dụ: Tell me the reason why you are late. (Hãy cho tôi biết lý do tại sao bạn đến muộn.)
4. Phân loại Mệnh đề quan hệ
Hiểu rõ các loại mệnh đề giúp bạn biết khi nào cần dùng dấu phẩy và khi nào có thể lược bỏ đại từ.
4.1. Mệnh đề quan hệ xác định (Restrictive Relative Clause)
Đây là bộ phận không thể thiếu của câu. Nếu bỏ đi, câu sẽ không rõ nghĩa.
- Không dùng dấu phẩy.
- Có thể dùng “That”.
- Ví dụ: The man who came yesterday is my boss.
4.2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-restrictive Relative Clause)
Đây là phần giải thích thêm, nếu bỏ đi thì câu vẫn đủ nghĩa.
- Ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
- Không được dùng “That”.
- Thường dùng cho danh từ riêng hoặc danh từ đã xác định (this, that, my, his…).
- Ví dụ: My father, who is 50 years old, is a doctor.
4.3. Mệnh đề quan hệ nối tiếp
Dùng để giải thích cho cả một mệnh đề phía trước, luôn dùng Which và có dấu phẩy.
- Ví dụ: He passed the exam, which surprised everyone. (Anh ấy đã đỗ kỳ thi, điều này làm mọi người ngạc nhiên.)
5. Rút gọn Mệnh đề quan hệ (Reduced Relative Clauses)
Để câu văn gọn gàng hơn, người bản xứ thường lược bỏ đại từ quan hệ trong một số trường hợp. Kiến thức này cũng thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp nâng cao như the last time + gì.
5.1. Lược bỏ khi Đại từ làm tân ngữ
Nếu Who, Whom, Which đóng vai trò tân ngữ (không có giới từ đi kèm phía trước), ta có thể bỏ chúng đi.
- Gốc: The book which I bought is good.
- Rút gọn: The book I bought is good.
5.2. Rút gọn bằng Phân từ (V-ing hoặc V-ed)
Khi đại từ làm chủ ngữ và theo sau là động từ.
- Dạng chủ động (V-ing): Bỏ đại từ, bỏ ‘to be’, chuyển động từ chính sang V-ing.
- The man who is standing there is my uncle. -> The man standing there is my uncle.
- Dạng bị động (V-ed/V3): Bỏ đại từ, bỏ ‘to be’, giữ nguyên V-ed/V3.
- The book which was written by Nam Cao is famous. -> The book written by Nam Cao is famous.
Cách lược bỏ đại từ quan hệ trong câu
6. Bài tập vận dụng (Có đáp án)
Hãy thử sức với các bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- The book __ I bought yesterday is interesting.
A. who
B. whom
C. which
D. whose - The man __ is standing over there is my teacher.
A. who
B. which
C. whom
D. whose - Do you know the reason __ she left?
A. where
B. when
C. why
D. which
Bài tập 2: Điền đại từ thích hợp (Who, Whom, Which, Whose)
- This is the girl __ parents are doctors.
- The letter __ arrived this morning is from my brother.
- The man __ I respect most is my father.
Bài tập và đáp án về đại từ quan hệ
Đáp án tham khảo:
- Bài 1: 1.C, 2.A, 3.C
- Bài 2: 1.Whose, 2.Which, 3.Whom
Kết luận
Kiến thức về đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là chìa khóa giúp bạn chinh phục các cấu trúc câu phức tạp trong tiếng Anh. Việc nắm vững cách dùng Who, Whom, Which, That hay Whose không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi mà còn giúp văn phong của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
Hãy thường xuyên luyện tập các bài tập viết lại câu và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày để biến kiến thức này thành phản xạ tự nhiên. Chúc các bạn học tập hiệu quả!











