• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Kiến Thức Tiếng Anh

Hệ Mặt Trời Tiếng Anh: Bộ Từ Vựng Các Hành Tinh Đầy Đủ Và Dễ Nhớ Nhất

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng mười hai 21, 2025
trong Kiến Thức Tiếng Anh
0
Hệ Mặt Trời Tiếng Anh: Bộ Từ Vựng Các Hành Tinh Đầy Đủ Và Dễ Nhớ Nhất
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. Hệ Mặt Trời tiếng Anh là gì?
  2. 1. Các hành tinh trong Hệ Mặt Trời tiếng Anh (The Planets)
  3. 2. Các hành tinh lùn (Dwarf Planets)
  4. 3. Mặt Trăng và các vệ tinh tự nhiên (Moons & Satellites)
  5. 4. Thiên thạch, Sao chổi và các Vành đai (Asteroids & Comets)
  6. Kết luận

Hệ Mặt Trời tiếng Anh luôn là một chủ đề hấp dẫn, khơi gợi trí tò mò không chỉ với trẻ em mà cả người lớn. Việc học từ vựng về vũ trụ không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn trang bị thêm kiến thức nền tảng về thiên văn học, giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về những bí ẩn của bầu trời đêm.

Trong bài viết này, hãy cùng Blog Cung Ứng Giáo Viên khám phá trọn bộ từ vựng về Hệ Mặt Trời, từ tên gọi của [các hành tinh bằng tiếng anh] đến những vệ tinh và hiện tượng thiên văn kỳ thú.

Hệ mặt trời tiếng Anh là gì? Từ vựng đầy đủ dễ nhớHệ mặt trời tiếng Anh là gì? Từ vựng đầy đủ dễ nhớ

Hệ Mặt Trời tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, Hệ Mặt Trời được gọi là Solar System. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ hệ hành tinh mà ở đó, Mặt Trời (Sun) đóng vai trò là ngôi sao trung tâm. Xung quanh Mặt Trời là các hành tinh, vệ tinh, tiểu hành tinh, sao chổi và vô số thiên thể khác chuyển động theo quỹ đạo dưới tác động của lực hấp dẫn.

Về mặt ngữ nghĩa:

  • Solar: Bắt nguồn từ chữ “Sol” trong tiếng Latin, nghĩa là Mặt Trời.
  • System: Nghĩa là hệ thống, ám chỉ sự sắp xếp có tổ chức và liên kết của các thiên thể trong không gian.

Hiểu rõ định nghĩa này là bước đầu tiên để bạn tiếp cận sâu hơn với các nhóm từ vựng chi tiết bên dưới.

1. Các hành tinh trong Hệ Mặt Trời tiếng Anh (The Planets)

Hệ Mặt Trời của chúng ta bao gồm 8 hành tinh chính thức. Việc ghi nhớ tên gọi, phiên âm và đặc điểm của chúng là cực kỳ quan trọng đối với người học tiếng Anh chuyên ngành hoặc yêu thích khoa học.

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết giúp bạn dễ dàng tra cứu:

Hành tinh (Tiếng Việt) Tên Tiếng Anh Phiên âm Đặc điểm nổi bật
Sao Thủy Mercury /ˈmɜːkjəri/ Hành tinh nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất, chỉ mất 88 ngày Trái Đất để quay hết một vòng quỹ đạo. Tên được đặt theo vị thần đưa tin Mercury vì tốc độ di chuyển nhanh.
Sao Kim Venus /ˈviːnəs/ Hành tinh nóng nhất hệ Mặt Trời với nhiệt độ lên tới 471°C. Thường được ví là “anh em song sinh” của Trái Đất do kích thước tương đồng.
Trái Đất Earth /ɜːθ/ Hành tinh duy nhất được biết đến có sự sống, với 70% bề mặt là nước và bầu khí quyển giàu oxy, nitơ.
Sao Hỏa Mars /mɑːz/ Còn gọi là Hành tinh Đỏ (Red Planet). Đây là tâm điểm trong các cuộc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.
Sao Mộc Jupiter /ˈdʒuːpɪtə(r)/ Hành tinh lớn nhất trong hệ, có thời gian một ngày ngắn nhất (chỉ 9 giờ 55 phút).
Sao Thổ Saturn /ˈsætɜːn/ Nổi tiếng với hệ thống vành đai (rings) tuyệt đẹp làm từ bụi và đá, có thể quan sát bằng mắt thường qua kính thiên văn.
Sao Thiên Vương Uranus /ˈjʊərənəs/ Hành tinh có độ nghiêng trục cực lớn, gây ra các mùa bất thường. Nhiệt độ có thể xuống tới -224°C, thuộc nhóm hành tinh lạnh nhất.
Sao Hải Vương Neptune /ˈneptʃuːn/ Một hành tinh khí khổng lồ với bầu khí quyển dày đặc, thành phần chủ yếu là metan, hydro và heli.

Để ghi nhớ tốt hơn, bạn có thể áp dụng các từ vựng này vào [các bài văn tiếng anh] viết về chủ đề khoa học hoặc môi trường, điều này sẽ giúp khắc sâu kiến thức vào trí nhớ dài hạn.

Các hành tinh trong hệ mặt trời tiếng AnhCác hành tinh trong hệ mặt trời tiếng Anh

2. Các hành tinh lùn (Dwarf Planets)

Ngoài 8 hành tinh chính, Hệ Mặt Trời còn chứa các “hành tinh lùn”. Đây là những thiên thể có đặc điểm tương tự hành tinh nhưng chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn để được công nhận chính thức (thường là do chưa dọn sạch vùng không gian quanh quỹ đạo của mình).

Trong các tài liệu về Hệ Mặt Trời tiếng Anh, bạn sẽ thường gặp 5 cái tên sau:

Hành tinh lùn Tên Tiếng Anh Phiên âm Mô tả ngắn gọn
Sao Diêm Vương Pluto /ˈpluːtəʊ/ Từng là hành tinh thứ 9 cho đến năm 2006. Pluto có quỹ đạo lệch tâm lớn và một vệ tinh lớn tên là Charon.
Ceres Ceres /ˈsɪəriːz/ Vật thể lớn nhất trong vành đai tiểu hành tinh giữa Sao Hỏa và Sao Mộc. Bề mặt có dấu hiệu của băng nước.
Eris Eris /ˈɪərɪs/ Một trong những hành tinh lùn có khối lượng lớn nhất, được phát hiện năm 2005. Nó có một vệ tinh tên là Dysnomia.
Haumea Haumea /haʊˈmeɪə/ Nằm trong vành đai Kuiper, nổi tiếng với hình dạng thon dài kỳ lạ và tốc độ quay cực nhanh (4 giờ/vòng).
Makemake Makemake /ˌmɑːkiˈmɑːki/ Cũng thuộc vành đai Kuiper, được đặt tên theo vị thần sáng tạo của người Rapa Nui (Đảo Phục Sinh).

Khi nghiên cứu về thiên văn, bạn nên [cấu trúc spend time + ving] (dành thời gian tìm hiểu) kỹ về lịch sử phân loại của Sao Diêm Vương, vì đây là một câu chuyện rất thú vị trong giới khoa học.

Các hành tinh lùnCác hành tinh lùn

3. Mặt Trăng và các vệ tinh tự nhiên (Moons & Satellites)

Không chỉ các hành tinh, các vệ tinh quay quanh chúng cũng là một phần không thể thiếu của Hệ Mặt Trời tiếng Anh.

Tên gọi Tên Tiếng Anh Phiên âm Thông tin thú vị
Mặt Trăng The Moon /ðə muːn/ Vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thủy triều và ổn định độ nghiêng trục Trái Đất.
Ganymede Ganymede /ˈɡænɪmiːd/ Vệ tinh lớn nhất của Sao Mộc và cả Hệ Mặt Trời (lớn hơn cả Sao Thủy). Nó có từ trường riêng và có thể chứa đại dương ngầm.
Titan Titan /ˈtaɪtən/ Vệ tinh lớn nhất của Sao Thổ. Đây là nơi duy nhất ngoài Trái Đất có bầu khí quyển dày (chủ yếu là nitơ) và hồ chứa metan lỏng.
Europa Europa /jʊˈrəʊpə/ Vệ tinh của Sao Mộc, được bao phủ bởi lớp băng dày. Các nhà khoa học tin rằng có một đại dương nước lỏng bên dưới, là nơi tiềm năng cho sự sống.

Nếu ai đó hỏi bạn liệu con người đã đặt chân lên tất cả các vệ tinh này chưa, câu trả lời chắc chắn không phải là [vâng trong tiếng anh là gì] (Yes), vì chúng ta mới chỉ chinh phục được Mặt Trăng mà thôi.

Mặt trăng và vệ tinh tự nhiênMặt trăng và vệ tinh tự nhiên

4. Thiên thạch, Sao chổi và các Vành đai (Asteroids & Comets)

Để hoàn thiện bộ từ vựng, chúng ta không thể bỏ qua các thiên thể nhỏ hơn nhưng vô cùng bí ẩn.

  • Sao Chổi Halley (Halley’s Comet): Sao chổi nổi tiếng nhất, xuất hiện 76 năm một lần.
  • Sao Chổi Hale-Bopp: Sao chổi sáng rõ, có thể quan sát bằng mắt thường suốt 18 tháng vào cuối thế kỷ 20.
  • Vành Đai Kuiper (Kuiper Belt): Vùng ngoài quỹ đạo Sao Hải Vương, nơi chứa Pluto và nhiều vật thể băng giá.
  • Đám Mây Oort (Oort Cloud): Lớp vỏ hình cầu bao quanh Hệ Mặt Trời ở khoảng cách rất xa, được cho là “tổ” của các sao chổi chu kỳ dài.
  • Vành Đai Tiểu Hành Tinh (Asteroid Belt): Nằm giữa Sao Hỏa và Sao Mộc, nguồn gốc của hầu hết thiên thạch rơi xuống Trái Đất.

Các tiểu hành tinh và sao chổiCác tiểu hành tinh và sao chổi

Kết luận

Việc nắm vững bộ từ vựng về Hệ Mặt Trời tiếng Anh không chỉ giúp bạn làm giàu vốn ngoại ngữ mà còn mở ra cánh cửa tri thức về vũ trụ bao la. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và dễ hiểu nhất.

Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày, Blog Cung Ứng Giáo Viên xin gửi lời [chúc may mắn và thành công] đến bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh và khám phá khoa học.

Nguồn tham khảo:

  1. Solar system planets, order and formation: The ultimate guide – Space.com (Cập nhật 30-8-2024)
  2. Planets in Solar System | Age | Farthest Planet From Earth – Twinkl (Cập nhật 30-8-2024)
Bài Trước

Tên Các Loại Bột Bằng Tiếng Anh: Cẩm Nang Từ Vựng Cho Người Yêu Bếp

Bài Tiếp

Tác Phẩm Văn Học Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ Và Từ Vựng Liên Quan

Bài Tiếp
cung ứng giao viện thumb

Tác Phẩm Văn Học Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ Và Từ Vựng Liên Quan

100+ Tên Các Môn Học Bằng Tiếng Anh: Tổng Hợp Từ Vựng & Phiên Âm Đầy Đủ Nhất

100+ Tên Các Môn Học Bằng Tiếng Anh: Tổng Hợp Từ Vựng & Phiên Âm Đầy Đủ Nhất

cung ứng giao viện thumb

Cấu trúc Would you mind: Trọn bộ công thức, Cách dùng và Bài tập có đáp án

Arrange To V Hay Ving? Tổng Hợp Cấu Trúc Và Cách Dùng Arrange Chi Tiết

Arrange To V Hay Ving? Tổng Hợp Cấu Trúc Và Cách Dùng Arrange Chi Tiết

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Tháng mười một 22, 2024
Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Tháng mười một 22, 2024
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
Phân biệt cách dùng từ chỉ giới tính Male và Female trong tiếng Anh

Cách Dùng Từ Chỉ Giới Tính Trong Tiếng Anh: Phân Biệt Male, Female, Man và Woman

Tháng Một 23, 2026
[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect) Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 22, 2026

TIN NỔI BẬT

Phân biệt cách dùng từ chỉ giới tính Male và Female trong tiếng Anh

Cách Dùng Từ Chỉ Giới Tính Trong Tiếng Anh: Phân Biệt Male, Female, Man và Woman

Tháng Một 23, 2026
[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect) Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 22, 2026
Finish to V hay Ving? Giải đáp chi tiết cấu trúc và cách dùng chuẩn xác

Finish to V hay Ving? Giải đáp chi tiết cấu trúc và cách dùng chuẩn xác

Tháng Một 22, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (92)
  • Blog (54)
  • Đề Thi Tiếng Anh (42)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (458)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (51)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (374)

TIN NỔI BẬT

Phân biệt cách dùng từ chỉ giới tính Male và Female trong tiếng Anh

Cách Dùng Từ Chỉ Giới Tính Trong Tiếng Anh: Phân Biệt Male, Female, Man và Woman

Tháng Một 23, 2026
[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]

Tháng Một 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Hợp Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn Có Đáp Án Chi Tiết

Tháng Một 23, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh