Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc sử dụng thành thạo các thành ngữ (idioms) là chìa khóa giúp bạn thoát khỏi lối diễn đạt sách vở và trở nên tự nhiên hơn. Một trong những chủ đề thú vị và gần gũi nhất chính là các thành ngữ liên quan đến các bộ phận cơ thể.
Hôm nay, hãy cùng Blog Cung ứng giáo viên mở rộng vốn từ vựng với các Idioms với Hair (tóc). Những cụm từ này không chỉ mang nghĩa đen về mái tóc mà còn ẩn chứa nhiều sắc thái biểu cảm thú vị về cảm xúc, tính cách và các tình huống trong cuộc sống hàng ngày.
Dưới đây là danh sách 8 thành ngữ về “hair” phổ biến nhất mà bạn nên biết.
1. Get in someone’s hair
Đây là một cụm từ rất thông dụng trong văn nói hàng ngày. Thay vì dùng từ “annoy” hay “bother”, người bản xứ thường dùng “get in someone’s hair” để diễn tả hành động làm phiền, quấy rầy ai đó, đặc biệt là khi họ đang cần tập trung.
- Ý nghĩa: Làm phiền ai đó, quấy rầy.
- Ví dụ: Bạn đừng có làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.
“Don’t get in my hair while I’m working.”
2. Let one’s hair down
Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh phụ nữ thời xưa thường búi tóc gọn gàng khi ra ngoài và chỉ xõa tóc khi về nhà nghỉ ngơi. Ngày nay, nó mang ý nghĩa buông bỏ sự gò bó để tận hưởng sự thoải mái.
- Ý nghĩa: Thư giãn, xả hơi, tự do thoải mái (thường sau một thời gian làm việc căng thẳng).
- Ví dụ: Hãy xõa đi và tận hưởng buổi tiệc.
“Let your hair down and enjoy the party.”
3. Split hairs
Bạn hãy tưởng tượng việc cố gắng chẻ đôi một sợi tóc mỏng manh, đó là một hành động đòi hỏi sự tỉ mỉ quá mức cần thiết. Thành ngữ này dùng để chỉ những người quá chi li, hay bắt bẻ những chi tiết vụn vặt.
- Ý nghĩa: Quá chặt chẽ, cầu kỳ, soi mói tiểu tiết.
- Ví dụ: Đừng chặt chẽ như vậy, điều quan trọng là kết quả.
“Don’t split hairs like that, the important thing is the outcome.”
4. Make one’s hair stand on end
Tương đương với cụm từ “dựng tóc gáy” trong tiếng Việt, thành ngữ này miêu tả cảm giác sợ hãi tột độ hoặc rùng mình khi chứng kiến điều gì đó kinh dị.
- Ý nghĩa: Làm ai đó sợ hãi, dựng tóc gáy.
- Ví dụ: Chuyện kinh dị đó khiến tôi sợ hãi đến mức tóc gáy dựng đứng.
“That horror story made my hair stand on end.”
5. By a hair’s breadth
Sợi tóc có kích thước rất nhỏ, vì vậy “khoảng cách một sợi tóc” ám chỉ một sự việc diễn ra rất sát sao, thường dùng trong các tình huống nguy hiểm hoặc cạnh tranh gay cấn.
- Ý nghĩa: Rất gần, suýt soát, trong gang tấc.
- Ví dụ: Anh ấy tránh được tai nạn chỉ với sự suýt soát.
“He narrowly avoided the accident by a hair’s breadth.”
6. Make hair curl
Nếu một câu chuyện hoặc sự việc nào đó “make your hair curl”, nó hẳn phải rất gây sốc hoặc kỳ quái, khiến người nghe phải kinh ngạc tột độ.
- Ý nghĩa: Gây kinh ngạc, gây sốc, làm ai đó sửng sốt.
- Ví dụ: Câu chuyện kỳ quái đó làm tôi kinh ngạc đến tận cùng.
“That bizarre story made my hair curl.”
7. Keep one’s hair on
Đây là một lời khuyên (thường mang tính suồng sã) dành cho ai đó đang mất bình tĩnh hoặc trở nên nóng giận.
- Ý nghĩa: Giữ bình tĩnh, bớt nóng giận.
- Ví dụ: Đừng trở nên tức giận, hãy giữ bình tĩnh.
“Don’t get angry, keep your hair on.”
8. Splitting hairs
Tương tự như mục số 3, “Splitting hairs” ở dạng V-ing thường được dùng để nhấn mạnh vào quá trình hoặc thói quen của việc tranh cãi những vấn đề nhỏ nhặt không đáng có.
- Ý nghĩa: Cầu kỳ, nhỏ nhặt, vạch lá tìm sâu.
- Ví dụ: Đừng nên quá cầu kỳ, chúng ta cần làm nhanh để kịp giờ.
“Don’t be so splitting hairs, we need to get it done quickly to meet the deadline.”
Việc ghi nhớ và áp dụng linh hoạt các Idioms với Hair này sẽ giúp khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn trở nên sinh động và “tây” hơn rất nhiều. Đừng quên theo dõi Blog Cung ứng giáo viên để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích mỗi ngày nhé!










