Khi bước vào một nhà hàng hay quán cà phê quốc tế, việc hiểu rõ menu đồ uống tiếng Anh là vô cùng quan trọng để có trải nghiệm tốt nhất. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn danh sách từ vựng chi tiết về các loại đồ uống phổ biến, từ cà phê, trà, nước ép đến đồ uống có cồn, cùng với các mẫu câu giao tiếp hữu ích khi gọi đồ.
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cà Phê
Cà phê là thức uống quen thuộc trên toàn thế giới, và dưới đây là các thuật ngữ tiếng Anh bạn thường gặp trong menu:
- Coffee (/ˈkɒfi/): Cà phê
- Americano (/əˌmerɪˈkɑːnəʊ/): Cà phê đen pha loãng với nước nóng.
- Latte (/ˈlɑːteɪ/): Cà phê espresso pha với sữa nóng và một lớp bọt sữa mỏng.
- Cappuccino (/ˌkæpuˈtʃiːnəʊ/): Cà phê espresso với sữa nóng và lớp bọt sữa dày.
- Espresso (/eˈspresəʊ/): Cà phê đen nguyên chất, đậm đặc, được pha bằng cách ép nước nóng qua bột cà phê.
- Macchiato (/ˌmækiˈɑːtəʊ/): Espresso có một chút bọt sữa hoặc sữa nóng.
- Mocha (/ˈmɒkə/): Cà phê espresso pha với sữa nóng, sô cô la và thường có kem tươi.
- Decaf coffee (/ˌdiːˈkæf kɒfi/): Cà phê đã được loại bỏ phần lớn cafein.
- Egg coffee (/’eɡ kɒfi/): Cà phê trứng, một đặc sản thường có ở Việt Nam.
- Phin coffee (/’fɪn kɒfi/): Cà phê pha phin kiểu Việt Nam.
- Weasel coffee (/ˈwiːzl kɒfi/): Cà phê chồn.
Một tách cà phê thơm ngon
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trà
Trà, với sự đa dạng về chủng loại, cũng có những tên gọi tiếng Anh riêng biệt:
- Tea (/tiː/): Trà.
- Green tea (/ɡriːn tiː/): Trà xanh.
- Black tea (/blæk tiː/): Trà đen.
- Bubble milk tea (/ˈbʌbl tiː/): Trà sữa trân châu.
- Fruit tea (/ˈbʌbl tiː/): Trà hoa quả.
- Herbal tea (/ˈhɜːbl tiː/): Trà thảo mộc.
- Iced tea (/aɪst tiː/): Trà đá.
Bạn có thể quan tâm: Mẹo phân biệt cấu trúc Let, Lets và Let’s dễ dàng trong tiếng Anh
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nước Ép Trái Cây
Các loại nước ép và sinh tố trái cây tươi luôn là lựa chọn được ưa chuộng:
- Fruit juice (/fru:t dʤu:s /): Nước trái cây.
- Orange juice (/’ɔrindʤ dʤu:s/): Nước cam.
- Pineapple juice (/ˈpʌɪnap(ə)l dʤu:s/): Nước dứa (thơm).
- Tomato juice (/təˈmɑːtou dʤu:s/): Nước cà chua.
- Smoothies (/ˈsmuːðiz /): Sinh tố.
- Avocado smoothie (/ævouˈkɑːdou ˈsmuːði /): Sinh tố bơ.
- Strawberry smoothie (/’strɔ:bəri ˈsmuːðiz /): Sinh tố dâu tây.
- Tomato smoothie (/təˈmɑːtou ˈsmuːðiz /): Sinh tố cà chua.
- Sapodilla smoothie (/,sæpou’dilə ˈsmuːðiz/): Sinh tố hồng xiêm.
- Lemonade (/,lemə’neid/): Nước chanh.
- Cola / coke (/kouk/): Nước ngọt Coca-Cola.
- Orange squash (/’ɔrindʤ skwɔʃ/): Nước cam ép (thường đậm đặc hơn).
Đa dạng các loại sinh tố trái cây
Tìm hiểu thêm về từ vựng các loại trái cây bằng tiếng Anh.
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Uống Có Cồn
Đối với những ai thưởng thức đồ uống có cồn, đây là một số thuật ngữ phổ biến:
- Wine (/waɪn/): Rượu vang.
- Ale (/eɪl/): Bia tươi (thường có vị đậm đà).
- Aperitif (/əˌperəˈtiːf/): Rượu khai vị.
- Beer (/bɪər/): Bia.
- Brandy (/ˈbrændi/): Rượu mạnh làm từ trái cây chưng cất.
- Champagne (/ʃæmˈpeɪn/): Sâm-panh (một loại rượu vang sủi tăm).
- Cider (/ˈsaɪdə(r)/): Rượu táo.
- Cocktail (/ˈkɒkteɪl/): Đồ uống pha chế từ nhiều loại rượu và nguyên liệu khác.
- Gin (/dʒɪn/): Rượu Gin.
- Lager (/ˈlɑːɡər/): Bia vàng (loại bia phổ biến).
- Lime cordial (/laɪm ˈkɔːdiəl/): Siro chanh cô đặc.
- Liqueur (/lɪˈkjʊər/): Rượu mùi (thường ngọt).
- Martini (/mɑːˈtiːni/): Rượu Martini.
- Red wine (/red waɪn/): Rượu vang đỏ.
- Rosé (/ˈrəʊzeɪ/): Rượu vang hồng.
- Rum (/rʌm/): Rượu Rum.
- Shandy (/ˈʃændi/): Bia pha với nước chanh hoặc nước giải khát có gas.
- Sparkling wine (/ˈspɑːklɪŋ waɪn/): Rượu vang sủi tăm.
- Vodka (/ˈvɒdkə/): Rượu Vodka.
- Whisky (/ˈwɪski/): Rượu Whisky.
- White wine (/waɪt waɪn/): Rượu vang trắng.
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Uống Phổ Thông Khác
Bên cạnh cà phê và trà, đây là một số đồ uống thông dụng khác:
- Water (/ˈwɔːtər/): Nước lọc.
- Mineral water (/ˈmɪnərəl wɔːtər/): Nước khoáng.
- Juice (/dʒuːs/): Nước ép.
- Splash (/splæʃ/): Nước ép loãng.
- Soda (/ˈsəʊdə/): Nước ngọt có gas.
- Smoothie (/ˈsmuːði/): Sinh tố.
- Milk (/mɪlk/): Sữa.
- Milkshake (/ˈmɪlkʃeɪk/): Sữa lắc.
- Hot chocolate (/ˌhɒt ˈtʃɒklət/): Cacao nóng.
- Lemonade (/ˌleməˈneɪd/): Nước chanh tây.
- Cola (/ˈkəʊlə/): Nước Coca-Cola.
Các loại đồ uống pha chế hấp dẫn
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Khi Gọi Đồ
Để đặt đồ uống một cách tự tin, hãy tham khảo các mẫu câu sau:
- “What’s Morito Cocktail exactly?”: Morito Cocktail là gì vậy? (Hỏi về thành phần hoặc cách pha chế)
- “Does this have any egg in it?”: Đồ uống này có chứa trứng không?
- “What do you recommend?”: Bạn có thể gợi ý món nào không?
- “I’ll have a cup of banana tea.”: Tôi muốn dùng một tách trà chuối.
- “Nothing else, thank you!”: Tôi không dùng gì nữa, cảm ơn!
- “How long will it take?”: Sẽ mất bao lâu? (Hỏi về thời gian chuẩn bị)
- “Can I have the menu, please?” / “I’d like the menu, please”: Vui lòng cho tôi xem thực đơn.
- “Just give me a few minutes, ok?”: Cho tôi xin vài phút để xem thực đơn nhé.
- “I’ll take this one!”: Tôi chọn món này!
- “Yes, I’d like a glass of … Please!”: Vâng, tôi muốn một ly…
- “I would like a cup of coffee, please”: Vui lòng cho tôi một tách cà phê.
- “Do you have internet access here?” / “What is the password for the internet?”: Ở đây có Wi-Fi không? / Mật khẩu Wi-Fi là gì?
- “The bill, please!”: Vui lòng cho tôi xin hóa đơn.
Bổ sung kiến thức với các câu giao tiếp dành cho lễ tân và thư ký văn phòng.
Hy vọng danh sách từ vựng và các mẫu câu trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gọi đồ uống tại các nhà hàng và quán cà phê quốc tế.







