Trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh, chắc hẳn không ít lần bạn cảm thấy bối rối khi đứng trước sự lựa chọn: Try To V Hay Ving? Đây là một trong những động từ đặc biệt khi có thể kết hợp với cả hai dạng động từ nguyên mẫu (Infinitive) và danh động từ (Gerund), nhưng lại mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt.
Việc sử dụng nhầm lẫn giữa “Try to” và “Try V-ing” có thể khiến người nghe hiểu sai hoàn toàn thông điệp bạn muốn truyền tải. Bạn đang “cố gắng” làm một việc khó khăn hay chỉ đơn thuần là “thử” một phương pháp mới? Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện giúp bạn giải mã chi tiết try + ving hay to v, đi kèm với các ví dụ minh họa và bài tập thực hành để bạn tự tin áp dụng ngay lập tức.
Phân biệt cấu trúc Try to V và Try Ving trong tiếng Anh
Tổng quan về định nghĩa: “Try” là gì?
Trước khi đi sâu vào phân tích ngữ pháp, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của từ vựng này. Theo từ điển Oxford, “Try” (phiên âm: /traɪ/) hoạt động linh hoạt vừa là động từ, vừa là danh từ.
- Khi là động từ: “Try” mang nghĩa là thử nghiệm, cố gắng, hoặc nỗ lực thực hiện một hành động nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó còn có nghĩa là xét xử.
- Khi là danh từ: “Try” ám chỉ sự cố gắng, sự nỗ lực hoặc một lần thử nghiệm.
Ví dụ minh họa:
- Elena tries to explain her passion to her parents. (Elena cố gắng giải thích niềm đam mê của mình với bố mẹ).
- Jasmine tried on a pink dress. (Jasmine đã thử chiếc váy màu hồng).
Phân tích cấu trúc Try: Khi nào dùng Try to V hay Ving?
Để làm chủ được động từ này, bạn cần ghi nhớ quy tắc cốt lõi: Mục đích của hành động quyết định cấu trúc câu. Dưới đây là phân tích chi tiết.
Công thức và cách dùng cấu trúc Try
1. Cấu trúc Try to V (Cố gắng làm gì)
Cấu trúc Try + to Infinitive được sử dụng khi chủ ngữ muốn nhấn mạnh vào sự nỗ lực, cố gắng để thực hiện một hành động nào đó, thường là việc khó khăn, tốn sức hoặc gặp trở ngại.
Công thức:
S + try + to + Verb (nguyên mẫu) + O
Ví dụ:
- We try to get to the airport on time. (Chúng tôi cố gắng đến sân bay đúng giờ – Có thể đường tắc hoặc thời gian gấp gáp).
- My brother tried to eat all the cake. (Em trai tôi đã cố gắng ăn hết cái bánh).
Trong trường hợp này, hành động “try” mang ý nghĩa tương tự như khi chúng ta xoay sở (manage to v hay ving) để hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn. Nếu bạn không nỗ lực, hành động đó có thể sẽ không thành công.
2. Cấu trúc Try V-ing (Thử làm gì)
Ngược lại với “Try to”, cấu trúc Try + V-ing (Gerund) mang nghĩa là thử nghiệm một phương pháp, một cách thức hoặc một hành động mới để xem kết quả ra sao. Hành động này thường không khó thực hiện, mà chủ yếu mang tính chất trải nghiệm.
Công thức:
S + try + V-ing + O
Ví dụ:
- Dalia tries showering with cold water in winter. (Dalia thử tắm nước lạnh vào mùa đông – Cô ấy muốn xem cảm giác thế nào hoặc liệu có tốt cho sức khỏe không).
- Sophia tried making a cake to give to her husband. (Sophia thử làm một chiếc bánh để tặng chồng).
Ở cấu trúc này, việc thực hiện hành động là khả thi và nằm trong tầm tay, người nói chỉ muốn nhấn mạnh vào sự trải nghiệm. Đây là điểm khác biệt lớn so với các động từ mang tính chất né tránh như avoid + ving hay to v.
Bảng so sánh sự khác biệt giữa Try to V và Try Ving
Để giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và tra cứu, dưới đây là bảng tóm tắt sự khác biệt cơ bản. Việc hiểu rõ bảng này sẽ giúp bạn nắm bắt các đông từ theo sau là v-ing và to v một cách hệ thống hơn.
| Tiêu chí | Try to V | Try Ving |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Cố gắng, nỗ lực, dốc sức làm gì. | Thử làm gì đó (để xem kết quả). |
| Bối cảnh | Dùng khi gặp khó khăn, trở ngại, cần sự cố gắng để hoàn thành. | Dùng khi muốn trải nghiệm, thí nghiệm giải pháp mới. Hành động không nhất thiết khó khăn. |
| Ví dụ | Celine tries to cook despite being tired. (Celine cố gắng nấu ăn dù rất mệt). | I try going to the market to learn the culture. (Tôi thử đi chợ để hiểu văn hóa). |
Các cụm từ và giới từ đi kèm với “Try” thông dụng
Ngoài việc phân biệt try to V hay Ving, để sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ, bạn cần nắm vững các Collocations (cụm từ cố định) và Phrasal Verbs (cụm động từ) đi kèm với “Try”.
Các giới từ đi kèm với Try
Các thành ngữ với Try
- Try in vain: Cố gắng trong vô vọng/vô ích.
- Ex: Dennis tried in vain to fix the broken vase. (Dennis cố gắng sửa cái bình vỡ trong vô vọng).
- Try/Do one’s best (to do sth): Nỗ lực hết sức mình (Thường dùng khi muốn finish to v hay ving một mục tiêu quan trọng).
- Ex: Joyce tried her best to conquer the highest mountain. (Joyce đã nỗ lực hết mình để chinh phục ngọn núi cao nhất).
- It wasn’t for lack of trying: Thất bại không phải do thiếu cố gắng.
- Ex: David couldn’t pass the interview, but it wasn’t for lack of trying.
- Try one’s patience: Thử thách lòng kiên nhẫn.
- Ex: The queue is trying my patience. (Việc xếp hàng đang thử thách sự kiên nhẫn của tôi).
- Try one’s luck: Thử vận may.
- Ex: Lucy decided to buy a lottery ticket to try her luck.
Try đi với giới từ gì?
- Try on: Thử quần áo, giày dép (để xem vừa hay đẹp không).
- Ex: Isadora tried on a floral dress.
- Try out: Thử nghiệm, kiểm tra (máy móc, ý tưởng).
- Ex: The chef asked me to try the dish out.
- Try for: Cố gắng đạt được điều gì đó.
- Ex: Jason always tries for his family’s future.
- Try out for: Tham gia thi tuyển, cạnh tranh cho một vị trí (đội bóng, vai diễn).
- Ex: Sabrina will try out for the Marketing Manager position.
Bài tập thực hành Try to V và Ving (Có đáp án)
Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu thiếu thực hành. Hãy thử sức với bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn nhé.
Bài tập vận dụng cấu trúc Try
Đề bài: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (To V hoặc Ving) hoặc chọn cụm động từ phù hợp.
- This is Elizabeth’s first time coming to Japan. She wants to (try/wear) ___ a Kimono.
- Even though it was very difficult, Kiera still (try/complete) ___ her run in the stadium.
- To prepare for tonight’s party, Jenny (try) ___ 3 colorful evening dresses.
- Selina must (try/overcome) ___ the pain of losing her mother to continue her work.
- Julie won’t (try/eat) ___ street food when traveling to Malaysia.
Đáp án chi tiết:
- try wearing
- Giải thích: Elizabeth muốn “thử” mặc Kimono để trải nghiệm văn hóa (Trải nghiệm -> Ving).
- tried to complete
- Giải thích: Việc chạy rất khó khăn (difficult), nên Kiera phải “nỗ lực” hoàn thành (Nỗ lực -> To V).
- tried on
- Giải thích: Thử quần áo -> Dùng phrasal verb “try on”.
- try to overcome
- Giải thích: Vượt qua nỗi đau là một việc khó khăn cần sự cố gắng lớn (Nỗ lực -> To V).
- try eating
- Giải thích: Julie không muốn “thử” ăn đồ ăn đường phố (Trải nghiệm món ăn -> Ving).
Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có thể phân biệt rạch ròi giữa Try to V hay Ving. Hãy nhớ quy tắc đơn giản: dùng “To V” khi bạn phải cố gắng, nỗ lực vượt qua khó khăn, và dùng “V-ing” khi bạn muốn thử nghiệm, trải nghiệm điều gì đó mới mẻ.
Việc nắm vững các cấu trúc này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài thi ngữ pháp mà còn giúp văn phong giao tiếp của bạn trở nên chính xác và tự nhiên hơn. Đừng quên ôn luyện thường xuyên và áp dụng vào thực tế nhé!
Học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả
Tài liệu tham khảo
- Cambridge Dictionary. “Try”. Accessed March 23, 2024.
- Oxford Learner’s Dictionaries. “Try on”. Accessed March 23, 2024.











