Trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh, chắc hẳn không ít lần bạn bắt gặp cụm từ “So far”. Đây là một cấu trúc thú vị, xuất hiện dày đặc từ các bài kiểm tra học thuật cho đến giao tiếp đời sống. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn thường nhầm lẫn về ý nghĩa thực sự cũng như vai trò ngữ pháp của nó. Liệu nó chỉ đơn thuần nói về khoảng cách “xa” hay còn ẩn chứa ý nghĩa thời gian nào khác?
So far là thì gì? Đây chính là câu hỏi cốt lõi mà chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp trong bài viết này. Bên cạnh đó, bài viết sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cách phân biệt “So far” với các từ dễ gây nhầm lẫn, cùng bộ bài tập thực hành giúp bạn củng cố kiến thức ngay lập tức, hỗ trợ đắc lực khi bạn cần [viết một bài văn tiếng anh] chuyên nghiệp.
So Far là thì gì? Cách dùng và bà i táºp cấu trúc so far
1. Định nghĩa: So far có nghĩa là gì?
Để hiểu rõ “So far”, trước hết chúng ta cần tách biệt nó với từ gốc “Far” để tránh những nhầm lẫn tai hại về mặt ngữ nghĩa.
Nghĩa của từ Far và các giới từ đi kèm
“Far” là một tính từ và trạng từ quen thuộc, mang nghĩa cơ bản là “xa” (chỉ khoảng cách địa lý hoặc không gian). Trong tiếng Anh, “Far” thường kết hợp với các giới từ để tạo thành những cụm từ đa dạng như: far from (xa khỏi), far more/less (nhiều/ít hơn nhiều), go too far (đi quá giới hạn)…
Ví dụ:
- The dog can’t go far from home. (Chú chó không thể đi xa khỏi nhà.)
- I enjoyed the show far more than I expected. (Tôi thích buổi biểu diễn hơn nhiều so với kỳ vọng.)
giới từ tiếng anh
Nghĩa chính xác của So far
Dù được phát triển từ “Far”, nhưng “So far” lại mang một sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt, liên quan đến thời gian và tiến độ.
So far có nghĩa là: “cho đến nay”, “cho tới bây giờ”, “đến thời điểm này”.
Bạn sẽ thấy cụm từ này xuất hiện rất nhiều trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, từ những câu trả lời ngắn gọn (tương tự như cách dùng [vâng trong tiếng anh là gì]) cho đến các báo cáo tiến độ công việc.
Ví dụ minh họa:
- This is the hottest day we’ve had so far this summer. (Đây là ngày nóng nhất từ đầu mùa hè đến giờ.)
- The project was not having much result so far. (Dự án này cho đến nay vẫn chưa mang lại nhiều kết quả.)
Phân biệt So far và Thus far
Nhiều người học thường băn khoăn giữa “So far” và “Thus far”. Về cơ bản, hai từ này là đồng nghĩa, đều chỉ ý “cho đến nay”. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ về sắc thái sử dụng:
- So far: Phổ biến hơn, dùng trong cả văn nói và văn viết thông thường.
- Thus far: Mang sắc thái trang trọng (formal) hơn, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo chuyên môn hoặc các bài luận học thuật.
cách dùng so far và thus far
Ví dụ:
- Trang trọng: The evidence, thus far, points to a slowdown rather than a meltdown. (Các bằng chứng cho đến nay chỉ ra sự chậm lại hơn là khủng hoảng.)
- Thân mật: Let’s write down what you have learned so far. (Hãy viết xuống những gì bạn đã học được tới giờ nhé.)
2. So far là dấu hiệu của thì nào trong tiếng Anh?
Đây là phần quan trọng nhất mà bạn cần ghi nhớ. Việc xác định đúng thì sẽ giúp bạn chia động từ chính xác trong các bài thi ngữ pháp.
Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Câu trả lời chính xác nhất cho câu hỏi “So far là thì gì?” chính là: Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
Lý do là “So far” diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài hoặc có kết quả lưu lại tính đến thời điểm hiện tại (“cho đến nay”). Nó nhấn mạnh vào kết quả hoặc sự trải nghiệm tính đến lúc nói.
Ví dụ, khi bạn muốn kể về việc mình đã học thuộc được [tên tiếng anh các con vật] tính đến ngày hôm nay, bạn sẽ dùng cấu trúc này:
- I have learned the names of 10 animals so far. (Tôi đã học được tên của 10 loài động vật cho đến nay.)
Lưu ý: Chúng ta không dùng “so far” cho thì Quá khứ đơn (Past Simple) vì thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã chấm dứt hoàn toàn và không còn liên hệ với hiện tại.
So far là dấu hiệu của thì nà o? Cách dùng so far
Ví dụ thêm:
- You have bought 3 headphones so far. (Bạn đã mua tận 3 cái tai nghe chụp tai từ trước đến giờ.)
- I have completed 5 assignments so far. (Đến giờ tôi đã hoàn thành 5 bài tập.)
Dùng để chỉ mức độ (Extent)
Ngoài vai trò là dấu hiệu nhận biết thì, trong một số ngữ cảnh cụ thể, “so far” còn được dùng với nghĩa “ở một mức độ nào đó”, “đến một phạm vi nào đó”.
Ví dụ:
- I believed that fate has directly influenced this entire day so far. (Tôi tin rằng số phận đã ảnh hưởng trực tiếp đến ngày hôm nay ở một mức độ nào đó.)
So far là dấu hiệu của thì hiện tại hoà n thà nh
Thành ngữ “So far so good”
Một ứng dụng cực kỳ phổ biến của “so far” trong giao tiếp là thành ngữ “So far so good”.
Cụm này có nghĩa là: “Mọi thứ vẫn tốt đẹp”, “Đến giờ thì vẫn ổn”. Bạn dùng nó khi ai đó hỏi thăm về tiến độ công việc hoặc tình hình cuộc sống hiện tại.
Ví dụ:
- A: How is your study on [hành tinh trong hệ mặt trời tiếng anh]? (Việc nghiên cứu về tên các hành tinh của bạn sao rồi?)
- B: So far so good. (Đến giờ thì vẫn ổn cả.)
Thà nh ngữ so far so good
3. Mở rộng vốn từ: So sánh So far với các từ liên quan
Để sử dụng tiếng Anh linh hoạt, bạn cần biết các từ đồng nghĩa và tránh nhầm lẫn với các cụm từ có vẻ ngoài tương tự.
Các từ đồng nghĩa với So far
Bạn có thể thay thế “So far” bằng các cụm từ sau để câu văn thêm phong phú:
| Từ đồng nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Up to now | I’m thinking, but up to now I never got any answers. (Tôi đang suy nghĩ, nhưng tới giờ vẫn chưa có câu trả lời.) |
| Until now | He had never said a word to her until now. (Anh ấy chưa nói với cô ấy lời nào cho tới bây giờ.) |
| Up to present | Up to present, the school has given me nothing but instructions. (Cho tới nay, trường chẳng đưa tôi gì ngoài hướng dẫn.) |
cấu trúc until
Phân biệt So far và By far
Đây là cặp từ gây nhầm lẫn nhiều nhất (“So far” và “By far”). Hãy chú ý kỹ sự khác biệt này:
- So far (Cho đến nay): Dùng trong thì Hiện tại hoàn thành, chỉ thời gian/tiến độ.
- Ví dụ: What I have learned so far helps me make a living. (Những gì tôi học được tới giờ giúp tôi kiếm sống.)
- By far (Hơn hẳn, rất nhiều): Dùng trong câu so sánh nhất để nhấn mạnh mức độ vượt trội. Nó không liên quan đến thời gian mà liên quan đến mức độ.
- Ví dụ: This is by far the biggest animal I have seen. (Đây chắc chắn là con vật to nhất tôi từng thấy – có thể bạn đang nghĩ đến câu hỏi [con voi trong tiếng anh là gì] khi thấy một loài vật khổng lồ).
So far là thì gì? Phân biệt so far với by far
4. Bài tập thực hành cấu trúc So far (Có đáp án)
Để khắc sâu kiến thức “So far là thì gì”, hãy cùng thực hành các bài tập dưới đây.
So far là thì gì và bà i táºp cấu trúc so far có đáp án
Bài 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh
- Đây là cuốn sách hay nhất mà tôi từng đọc trong năm nay (nhấn mạnh mức độ).
- Cho tới bây giờ anh ta vẫn chưa gặp vụ cướp nào trong khu nhà ở.
- Chúng tôi đã đi hơn một giờ đồng hồ rồi và mọi thứ vẫn ổn.
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc
- I (help)…………… save 23 dogs so far and (fall)……….. in love with one.
- She (seem)…………….. so far away from the rest of us, in her own world.
- His speech is the deepest south I (hear)…………….. so far.
- We (come)…………… so far, and our journey has not been easy.
Bài 3: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa
- It was the largest and most expensive war game thus far in history. (Dùng by far)
- Mai has not responded to the challenge by far. (Dùng until now)
- This is better than any offer I’ve made you so far. (Dùng by far)
Đáp án gợi ý
Bài 1:
- This is by far the best book I have ever read this year.
- He has seen no robberies in his neighborhood so far.
- We had been on the road for a little over an hour, and so far so good.
Bài 2:
- have helped / (have) fallen (Dùng hiện tại hoàn thành do có “so far”).
- seems (Ở đây “far away” chỉ khoảng cách/cảm giác, không phải dấu hiệu thì hoàn thành).
- have heard (Dấu hiệu “so far”).
- have come (Dấu hiệu “so far”).
Bài 3:
- It was by far the largest and most expensive war game in history.
- Mai has not responded to the challenge until now.
- This is by far the best offer I’ve made you.
bà i táºp
Lời kết
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã nắm vững So far là thì gì cũng như cách sử dụng linh hoạt của nó trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng “So far” là dấu hiệu đặc trưng của thì Hiện tại hoàn thành, mang nghĩa “cho đến nay”. Việc phân biệt rõ ràng giữa “so far”, “far” và “by far” sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai đáng tiếc và giao tiếp tự tin hơn, dù là khi nói chuyện về những chủ đề đơn giản như [con voi trong tiếng anh là gì] hay những chủ đề phức tạp hơn trong công việc.
Đừng quên luyện tập thường xuyên để biến kiến thức này thành phản xạ tự nhiên của bạn nhé!













