Vũ trụ bao la luôn chứa đựng những điều bí ẩn kích thích trí tò mò của con người. Đối với những người học ngoại ngữ, việc nắm vững Tên Các Hành Tinh Bằng Tiếng Anh không chỉ làm phong phú thêm vốn từ vựng mà còn mở ra cơ hội tiếp cận với kho tàng kiến thức thiên văn học khổng lồ của nhân loại.
Trong bài viết này, Blog Cung ứng giáo viên sẽ cung cấp cho bạn danh sách chi tiết về các hành tinh trong Hệ Mặt Trời (Solar System), kèm theo phiên âm và những lưu ý quan trọng. Cũng giống như việc bạn bắt đầu học những từ đơn giản như màu hồng tiếng anh là gì, việc ghi nhớ tên các thiên thể này sẽ là những bước đệm vững chắc trên hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn.
Hệ Mặt Trời trong tiếng Anh là gì?
Trước khi đi vào chi tiết từng hành tinh, chúng ta cần biết “Hệ Mặt Trời” trong tiếng Anh được gọi là Solar System. Đây là hệ thống bao gồm Mặt Trời ở trung tâm và các thiên thể quay xung quanh nó nhờ lực hấp dẫn.
Trong quá trình nghiên cứu về vũ trụ, các nhà khoa học đã nỗ lực rất nhiều để phân loại và đặt tên cho chúng. Bạn có thể tự hỏi liệu họ đã managed to v hay ving (xoay sở) như thế nào để khám phá ra những thiên thể xa xôi này từ hàng trăm năm trước. Câu trả lời nằm ở sự kiên trì và tiến bộ của khoa học kỹ thuật.
Danh sách tên các hành tinh bằng tiếng Anh theo thứ tự
Dưới đây là danh sách 8 hành tinh chính thức trong Hệ Mặt Trời, được sắp xếp theo thứ tự từ gần Mặt Trời nhất đến xa nhất, cùng với một trường hợp đặc biệt là Sao Diêm Vương.
Tên các hành tinh trong hệ mặt trời.
1. Mercury /’mɜ:kjəri/: Sao Thủy
Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất. Trong thần thoại La Mã, Mercury là vị thần đưa tin nhanh nhẹn.
2. Venus /’vi:nəs/: Sao Kim
Sao Kim được đặt theo tên vị thần tình yêu và sắc đẹp. Nhắc đến vẻ đẹp và sự quyến rũ, có thể bạn sẽ liên tưởng đến những mùi hương nồng nàn, giống như cách chúng ta tìm hiểu về nước hoa tiếng anh là gì để mô tả sự lôi cuốn. Venus cũng là hành tinh sáng nhất trên bầu trời đêm sau Mặt Trăng.
3. Earth /ɜ:θ/: Trái Đất
Ngôi nhà chung của nhân loại. Đây là hành tinh duy nhất được biết đến hiện nay có sự sống. Trái Đất bao gồm nhiều quốc gia, thành phố và những cộng đồng nhỏ hơn. Từ quy mô toàn cầu, chúng ta có thể thu hẹp lại phạm vi gần gũi hơn, ví dụ như tìm hiểu xem khu phố tiếng anh là gì để mô tả nơi mình sinh sống với bạn bè quốc tế.
4. Mars /mɑ:z/: Sao Hỏa
Thường được gọi là “Hành tinh Đỏ” (Red Planet) do bề mặt có màu đỏ đặc trưng của oxit sắt.
5. Jupiter /’dʒu:pɪtə/: Sao Mộc
Đây là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời, một hành tinh khí khổng lồ.
6. Saturn /’sætən/: Sao Thổ
Sao Thổ nổi tiếng với hệ thống vành đai rực rỡ bao quanh. Đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất của vũ trụ.
7. Uranus /’jʊərənəs/: Sao Thiên Vương
Sao Thiên Vương là một hành tinh băng khổng lồ với nhiệt độ cực thấp.
8. Neptune /’neptju:n/: Sao Hải Vương
Hành tinh xa nhất trong hệ Mặt Trời, được đặt theo tên vị thần biển cả trong thần thoại La Mã.
Trường hợp đặc biệt: Pluto /’plu:təu/: Sao Diêm Vương
Trước năm 2006, Pluto được xem là hành tinh thứ 9. Tuy nhiên, Hiệp hội Thiên văn Quốc tế (IAU) đã phân loại lại nó là “Hành tinh lùn” (Dwarf planet). Dù vậy, trong giao tiếp thông thường và các tài liệu cũ, cái tên Pluto vẫn thường xuyên xuất hiện khi nhắc về Hệ Mặt Trời.
Mẹo ghi nhớ tên các hành tinh
Để dễ dàng ghi nhớ thứ tự của các hành tinh này, bạn có thể sử dụng câu thần chú tiếng Anh sau:
“My Very Educated Mother Just Served Us Noodles”
(Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, Neptune).
Việc học qua các câu gợi nhớ (Mnemonic) là một phương pháp cực kỳ hiệu quả, giúp kiến thức in sâu vào não bộ nhanh chóng hơn.
Kết luận
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững tên các hành tinh bằng tiếng Anh cũng như những thông tin thú vị xoay quanh Hệ Mặt Trời. Việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp mà còn hỗ trợ đắc lực cho việc đọc hiểu các tài liệu khoa học.
Đừng quên chia sẻ bài viết bổ ích này lên mạng xã hội tiếng anh là gì để bạn bè cùng học tập nhé. Hãy tiếp tục theo dõi Cung ứng giáo viên để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh thú vị khác!












![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 17 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)
