Trong các giao dịch thương mại và hợp tác quốc tế, việc điều chỉnh hoặc bổ sung các điều khoản sau khi đã ký kết hợp đồng chính là điều thường xuyên xảy ra. Khi đó, phụ lục hợp đồng tiếng Anh (thường được gọi là Addendum of Contract hoặc Schedule of Contract) đóng vai trò pháp lý vô cùng quan trọng.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn mẫu phụ lục hợp đồng song ngữ Việt – Anh chuẩn xác, được biên soạn lại từ các văn bản hành chính thông dụng, giúp bạn dễ dàng áp dụng vào công việc thực tế. Đồng thời, chúng tôi cũng sẽ giải thích các thuật ngữ quan trọng để bạn hiểu rõ bản chất của văn bản này.
Phụ lục hợp đồng tiếng Anh là gì?
Phụ lục hợp đồng (Appendix/Addendum/Schedule) là văn bản kèm theo hợp đồng chính, dùng để quy định chi tiết một số điều khoản, sửa đổi hoặc bổ sung nội dung mà hai bên đã thỏa thuận trước đó.
Trong tiếng Anh pháp lý, có một số từ đồng nghĩa tiếng anh thường được sử dụng để chỉ phụ lục, tuy nhiên chúng có sắc thái khác nhau:
- Appendix: Thường là tài liệu đính kèm bổ sung thông tin (ví dụ: biểu phí, danh sách hàng hóa).
- Addendum: Văn bản bổ sung hoặc sửa đổi các điều khoản của hợp đồng chính.
- Schedule: Thường dùng để liệt kê các danh mục, tiến độ hoặc bảng biểu chi tiết.
Việc hiểu đúng và sử dụng từ ngữ chính xác giúp nâng cao tính chuyên nghiệp và uy tín (Authority) của doanh nghiệp trong mắt đối tác quốc tế.
Cấu trúc chuẩn của Mẫu Phụ lục Hợp đồng Song ngữ
Một bản phụ lục hợp đồng chuyên nghiệp cần đảm bảo đầy đủ các phần sau:
- Quốc hiệu và Tiêu ngữ (National Motto): Phần bắt buộc trong văn bản hành chính Việt Nam.
- Tên văn bản: PHỤ LỤC HỢP ĐỒNG (SCHEDULE OF CONTRACT / ADDENDUM TO CONTRACT).
- Căn cứ pháp lý (Recitals/Preamble): Trích dẫn số hợp đồng gốc và nhu cầu thực tế.
- Thông tin các bên (The Parties): Bên A (Bên Thuê/Mua) và Bên B (Bên Cho thuê/Bán).
- Nội dung sửa đổi (Amendments): Chi tiết các thay đổi.
- Điều khoản chung (General Provisions): Hiệu lực và số lượng bản sao.
- Chữ ký (Signatures): Xác nhận của đại diện hai bên.
Mẫu Phụ Lục Hợp Đồng Tiếng Anh – Việt Chi Tiết
Dưới đây là mẫu phụ lục hợp đồng được chuẩn hóa dựa trên nhu cầu thực tế, đã được chỉnh sửa các lỗi ngữ pháp thường gặp để đảm bảo tính chính xác (Expertise).
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
(SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM)
(Independence – Freedom – Happiness)
———-o0o———
Địa điểm, ngày … tháng … năm ….
(Place, date … month … year ….)
PHỤ LỤC HỢP ĐỒNG (SCHEDULE OF CONTRACT)
Số (No.): ……………..
– Căn cứ theo Hợp đồng Kinh tế số …………………. đã ký ngày……. tháng …… năm ……….
(Pursuant to Economic Contract No. …………. signed on …… day …… month …… year ………)
– Căn cứ nhu cầu thực tế 2 bên.
(Based on the actual needs of both parties)
Chúng tôi gồm có (We consist of):
BÊN THUÊ/MUA/SỬ DỤNG DỊCH VỤ (Bên A):
(THE LESSEE/BUYER/SERVICE USER – Party A):
- CÔNG TY (Company): ………………
- Đại diện (Representative): …………….…
- Chức vụ (Position): ……………………………………….
- Địa chỉ (Address): ……………………………………….
- Điện thoại (Phone): ……………………….……………..
- Fax: ……………………………
- Mã số thuế (Tax code): … ………….…………………….
- Số tài khoản (Account Number): ………………………….
BÊN CHO THUÊ/BÁN/CUNG CẤP DỊCH VỤ (Bên B):
(THE LESSOR/SELLER/SERVICE PROVIDER – Party B):
- CÔNG TY (Company): ……………………………………
- Đại diện (Representative): ………………………………………..
- Chức vụ (Position): … ………………………………………..
- Địa chỉ (Address): …………………………………………
- Điện thoại (Phone): ……………………………………
- Fax: ………………………….
- Mã số thuế (Tax code): ………… ……………………
- Số tài khoản (Account Number): ……………………
Sau khi xem xét và thỏa thuận, hai bên đã đi đến thống nhất ký Phụ lục hợp đồng dịch vụ số ……. về …… đối với hợp đồng đã ký số ……….. , ngày…, tháng…năm… cụ thể như sau:
(After discussion and negotiation, both parties have agreed to sign the Schedule of Service Contract No. ……. regarding …… for the signed contract No. ………….., dated …, month … year … specifically as follows:)
Điều 1: ……………………………………………………..
(Article 1)
Điều 2: ……………………………………………………..
(Article 2)
Điều 3: ……………………………………………………..
(Article 3)
Điều 4: ……………………………………………………..
(Article 4)
Điều 5. Điều khoản chung (General Provisions):
5.1 Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên được quy định trong hợp đồng số: …………………………
(Rights and obligations of each party are defined in Contract No.: …………………………)
5.2 Phụ lục hợp đồng được lập thành mấy bản, có nội dung & giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ: …………………………………………
(This Schedule is made in …… copies, having the same content and legal validity, each party keeps: …………………………)
5.3 Phụ lục này là 1 phần không thể tách rời của Hợp đồng Dịch vụ số ……………… và có giá trị kể từ ngày ký ……….
(This Schedule is an inseparable part of Service Contract No. ………. and is effective from the signing date ………)
| ĐẠI DIỆN BÊN A (REPRESENTATIVE OF PARTY A) | ĐẠI DIỆN BÊN B (REPRESENTATIVE OF PARTY B) |
|---|---|
| (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu) (Signed, full name and seal) |
(Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu) (Signed, full name and seal) |
Lưu ý quan trọng khi soạn thảo Phụ lục Hợp đồng
Để đảm bảo phụ lục hợp đồng song ngữ có giá trị và tránh tranh chấp sau này, bạn cần lưu ý những điểm sau:
1. Sự chính xác về ngôn ngữ
Trong các văn bản pháp lý, việc sử dụng từ ngữ chính xác là tối quan trọng. Ví dụ, khi đề cập đến tuổi tác pháp lý hoặc thời hạn hiệu lực tính bằng năm, bạn cần nắm rõ quy tắc years old đọc tiếng anh là gì để tránh những nhầm lẫn không đáng có khi đọc hiểu văn bản.
Ngoài ra, việc phát âm và hiểu đúng các thuật ngữ cũng giúp quá trình đàm phán diễn ra suôn sẻ hơn. Nắm vững kiến thức cơ bản về nguyên âm và phụ âm trong tiếng anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi trực tiếp với đối tác nước ngoài về các điều khoản trong phụ lục.
2. Sự thống nhất với hợp đồng gốc
Nội dung của phụ lục không được trái với các điều khoản không bị sửa đổi trong hợp đồng chính. Mọi thông tin về hàng hóa (ví dụ: xuất khẩu nông sản như hồ tiêu, nghệ tiếng anh là gì – turmeric, v.v.) cần phải đồng nhất về tên gọi và quy cách giữa hai văn bản.
3. Văn phong chuyên nghiệp
Sử dụng văn phong trang trọng (formal) là yêu cầu bắt buộc. Tránh sử dụng các từ ngữ quá thân mật hoặc văn nói trong văn bản. Tuy nhiên, trong email gửi kèm phụ lục hợp đồng để đối tác xem xét, bạn có thể sử dụng các câu chào hỏi lịch sự như chúc ngày mới tốt lành tiếng anh để tạo thiện cảm và duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
Kết luận
Việc soạn thảo phụ lục hợp đồng tiếng Anh chuẩn chỉnh không chỉ đảm bảo an toàn pháp lý cho doanh nghiệp mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong mắt đối tác quốc tế. Hy vọng mẫu văn bản và các hướng dẫn chi tiết trên đây sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho công việc của bạn.
Hãy luôn kiểm tra kỹ lưỡng từng điều khoản và tham vấn ý kiến chuyên gia pháp lý khi cần thiết trước khi đặt bút ký. Chúc bạn có những giao dịch thành công và thuận lợi!











