• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Kiến Thức Tiếng Anh

Hướng Dẫn Chi Tiết Về Danh Từ Số Ít và Số Nhiều Trong Tiếng Anh

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng 3 21, 2026
trong Kiến Thức Tiếng Anh
0
Hướng Dẫn Chi Tiết Về Danh Từ Số Ít và Số Nhiều Trong Tiếng Anh
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. I. Tổng Quan Về Danh Từ Số Ít và Số Nhiều
  2. II. Bài Tập Thực Hành
    1. Bài Tập 1: Chuyển Đổi Danh Từ Số Ít Sang Số Nhiều
    2. Bài Tập 2: Chuyển Đổi Câu Sang Dạng Số Nhiều
    3. Bài Tập 3: Điền Vào Chỗ Trống Với Danh Từ Số Nhiều
    4. Bài Tập 4: Chọn Dạng Đúng Của Danh Từ
    5. Bài Tập 5: Trắc Nghiệm Chọn Đáp Án Đúng
    6. Bài Tập 6: Hoàn Thành Đoạn Văn
    7. Bài Tập 7: Gạch Chân và Sửa Lỗi Sai
  3. III. Tải Bộ Bài Tập Đầy Đủ
  4. IV. Kết Luận

Nắm vững kiến thức về danh từ số ít và số nhiều là nền tảng quan trọng cho bất kỳ ai học tiếng Anh, đặc biệt là học sinh và những người mới bắt đầu. Việc phân biệt và sử dụng chính xác các loại danh từ này sẽ giúp bạn giao tiếp và học tập hiệu quả hơn. Bài viết này sẽ cung cấp lý thuyết và bài tập thực hành chi tiết về danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh.

I. Tổng Quan Về Danh Từ Số Ít và Số Nhiều

Danh từ trong tiếng Anh được chia thành hai loại chính dựa trên số lượng: danh từ số ít (singular noun) và danh từ số nhiều (plural noun).

  • Danh từ số ít (Singular noun): Là danh từ chỉ một sự vật, sự việc duy nhất, hoặc các danh từ không đếm được.
  • Danh từ số nhiều (Plural noun): Là danh từ chỉ sự vật hoặc sự việc có số lượng lớn hơn một.

Để sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo, bạn cần nắm vững quy tắc chuyển đổi danh từ từ số ít sang số nhiều. Dưới đây là những quy tắc cơ bản:

  1. Quy tắc 1: Thêm “-s” vào cuối danh từ số ít.
  2. Quy tắc 2: Danh từ tận cùng bằng “-ch”, “-sh”, “-s”, “-x” thì thêm “-es”.
  3. Quy tắc 3: Danh từ tận cùng bằng “-y” thì đổi thành “-ies”.
  4. Quy tắc 4: Danh từ tận cùng bằng “-o” thì thêm “-es”.
  5. Quy tắc 5: Danh từ tận cùng bằng “-f”, “-fe”, “-ff” thì đổi thành “-ves”.
  6. Quy tắc 6: Danh từ tận cùng bằng “-us” thì đổi thành “-i”.
  7. Quy tắc 7: Danh từ tận cùng bằng “-is” thì đổi thành “-es”.
  8. Quy tắc 8: Danh từ tận cùng bằng “-um” thì đổi thành “-a”.
  9. Quy tắc 9: Danh từ tận cùng bằng “-ix”, “-ex” thì đổi thành “-ices”.
  10. Quy tắc 10: Danh từ tận cùng bằng “-on” thì đổi thành “-a”.
  11. Quy tắc 11: Một số danh từ thay đổi nguyên âm hoặc cách viết hoàn toàn (danh từ bất quy tắc).
  12. Quy tắc 12: Một số danh từ không thay đổi khi chuyển sang số nhiều.

Lưu ý: Đối với danh từ tận cùng bằng “-y” hoặc “-f” mà trước đó là một nguyên âm, ta sẽ giữ nguyên đuôi “-y”, “-f” và thêm “-s”.

Để việc học trở nên trực quan và sinh động hơn, bạn có thể tham khảo bảng tóm tắt lý thuyết dưới đây:

Lý thuyết về danh từ số ít và số nhiềuLý thuyết về danh từ số ít và số nhiều

II. Bài Tập Thực Hành

Để củng cố kiến thức, dưới đây là các dạng bài tập thực hành với hơn 150 câu hỏi về danh từ số ít và số nhiều:

Bài Tập 1: Chuyển Đổi Danh Từ Số Ít Sang Số Nhiều

Đây là bài tập giúp bạn luyện tập áp dụng các quy tắc thêm “-s”, “-es”, “-ies”, “-ves”, và các trường hợp bất quy tắc.

Danh từ số ít chuyển sang số nhiều thêm -s

Câu Danh từ số ít Danh từ số nhiều
1 laugh laughs
2 craft crafts
3 orange oranges
4 boy boys
5 roof roofs

Danh từ số ít chuyển sang số nhiều thêm -es

Câu Danh từ số ít Danh từ số nhiều
1 dish dishes
2 watch watches
3 bus buses
4 miss misses
5 potato potatoes

Danh từ số ít kết thúc bằng phụ âm + y chuyển sang số nhiều bằng cách thêm -ies

Câu Danh từ số ít Danh từ số nhiều
1 cherry cherries
2 butterfly butterflies
3 penny pennies
4 spy spies
5 enemy enemies

Danh từ bất quy tắc (biến đổi hoàn toàn khi chuyển sang số nhiều)

Câu Danh từ số ít Danh từ số nhiều
1 child children
2 woman women
3 foot feet
4 mouse mice
5 goose geese
6 cactus cacti
7 analysis analyses
8 phenomenon phenomena
9 datum data
10 wife wives

Danh từ số ít chuyển sang số nhiều không đổi

Câu Danh từ số ít Danh từ số nhiều
1 sheep sheep
2 fish fish
3 deer deer
4 species species
5 aircraft aircraft

Bài Tập 2: Chuyển Đổi Câu Sang Dạng Số Nhiều

Bài tập này yêu cầu bạn áp dụng kiến thức về danh từ số nhiều để biến đổi toàn bộ câu.

Bài tập chuyển đổi câu sang dạng số nhiềuBài tập chuyển đổi câu sang dạng số nhiều

  1. A cellist plays a cello beautifully.
    => Cellists play cellos beautifully.
    Giải thích: “cellist” và “cello” thêm “-s”. Động từ chia số nhiều thành “play”.
  2. A fire ant crawls across the ground.
    => Fire ants crawl across the ground.
    Giải thích: “fire ant” thêm “-s”. Động từ chia số nhiều thành “crawl”.
  3. The baby was eating the candy.
    => The babies were eating candies.
    Giải thích: “baby” đổi “-y” thành “-ies”. Động từ chia số nhiều thành “were”.
  4. A lion is a wild animal.
    => Lions are wild animals.
    Giải thích: “lion” và “animal” thêm “-s”. Động từ chia số nhiều thành “are”.
  5. A cashier works at the store.
    => Cashiers work at the store.
    Giải thích: “cashier” thêm “-s”. Động từ chia số nhiều thành “work”.
  6. A mother loves her child.
    => Mothers love their children.
    Giải thích: “mother” thêm “-s”. “child” là danh từ bất quy tắc thành “children”. Động từ chia số nhiều thành “love”.
  7. An athlete runs in the park.
    => Athletes run in the park.
    Giải thích: “athlete” thêm “-s”. Động từ chia số nhiều thành “run”.
  8. That car is mine.
    => Those cars are mine.
    Giải thích: “That” thành “Those”. “car” thêm “-s”. Động từ chia số nhiều thành “are”.
  9. There is a mango on the table.
    => There are mangoes on the table.
    Giải thích: “mango” có đuôi “-o” thêm “-es”. Động từ chia số nhiều thành “are”.
  10. A child is flying a kite.
    => Children are flying kites.
    Giải thích: “child” thành “children”. “kite” thêm “-s”. Động từ chia số nhiều thành “are”.

Bài Tập 3: Điền Vào Chỗ Trống Với Danh Từ Số Nhiều

Bài tập này giúp bạn ôn lại các quy tắc chuyển đổi danh từ số ít sang số nhiều trong ngữ cảnh câu.

  1. The (wolf) wolves caught the (sheep) sheep.
  2. (Cat) Cats chase (mouse) mice for fun.
  3. Hang (picture) pictures on the (wall) walls.
  4. Put the (book) books on the (shelf) shelves.
  5. He ate a fish but his brother ate a lot of (fish) fish.
  6. The (chief) chiefs of the (army) armies got ready for a war.
  7. The (lady) ladies took out the (key) keys from the (wallet) wallets and opened the (lock) locks.
  8. The (criterion) criteria for acceptance into the program were stringent.
  9. I bought an apple but my friend bought six (apple) apples.
  10. (Diagnosis) Diagnoses help identify and understand medical (condition) conditions or (ailment) ailments in patients.
Đáp án Giải thích
1. wolves/ sheep “wolf” thêm “-ves”. “sheep” giữ nguyên.
2. Cats/ mice “cat” thêm “-s”. “mouse” thành “mice”.
3. pictures/ walls “picture” và “wall” thêm “-s”.
4. books/ shelves “book” thêm “-s”. “shelf” đổi “-f” thành “-ves”.
5. fish “fish” giữ nguyên.
6. chiefs/ armies “chief” thêm “-s” (ngoại lệ). “army” đổi “-y” thành “-ies”.
7. ladies/ keys/ wallets/ locks “lady” đổi “-y” thành “-ies”. “key”, “wallet”, “lock” thêm “-s”.
8. criteria “criterion” là danh từ bất quy tắc.
9. apples “apple” thêm “-s”.
10. Diagnoses/ conditions/ ailments “diagnosis” thành “diagnoses”. “condition”, “ailment” thêm “-s”.

Bài Tập 4: Chọn Dạng Đúng Của Danh Từ

Bài tập chọn dạng đúng của danh từBài tập chọn dạng đúng của danh từ

  1. They have ten rulers. (Số lượng “ten” chỉ số nhiều)
  2. She is 30 years old. (Số lượng “30” chỉ số nhiều)
  3. My mother baked a cake for me. (“a” chỉ số ít)
  4. He has a lot of candies. (“a lot of” chỉ số nhiều, “candy” đổi y thành ies)
  5. I heard that there were a lot of mice at the restaurant. (“a lot of” chỉ số nhiều, “mouse” là bất quy tắc)
  6. How many loaves of bread are there on the table? (“How many” chỉ số nhiều, “loaf” đổi f thành ves)
  7. This piano is expensive. (“a” và “is” chỉ số ít)
  8. The school bus leaves early. (“leaves” chia theo số ít)
  9. The children are happy because they have new dolls. (“are” chỉ số nhiều, “children” là bất quy tắc; “they have” và không có “a” chỉ số nhiều)
  10. It is a phenomenon that people watch Tiktok a lot. (“a” và “is” chỉ số ít)

Bài Tập 5: Trắc Nghiệm Chọn Đáp Án Đúng

  1. Three geese honk loudly. (A) – “geese” là số nhiều của “goose”.
  2. Your little child is playing on the playground. (A) – “is” chỉ số ít.
  3. Are there two mice scurrying across the floor because of a cat? (C) – “two” chỉ số nhiều, “mice” là số nhiều của “mouse”.
  4. My family is going on a trip. (A) – “is” chỉ số ít.
  5. You should wash these dishes and knives. (D) – “these” chỉ số nhiều, “dish” thêm es, “knife” đổi f thành ves.
  6. The teeth need brushing twice a day. (A) – “need” chia theo số nhiều, “teeth” là số nhiều của “tooth”.
  7. The oxen have strong horns. (D) – “have” chia theo số nhiều, “oxen” là số nhiều của “ox”.
  8. The donkeys carry heavy loads. (C) – “carry” chia theo số nhiều, “donkey” thêm s.
  9. Footprints in the sand indicated someone had walked along the beach earlier. (C) – Câu mang nghĩa có nhiều dấu chân.
  10. The fairies have magical powers. (B) – “have” chia theo số nhiều, “fairy” đổi y thành ies.

Bài Tập 6: Hoàn Thành Đoạn Văn

This is Lisa. She is my friend. She has got two (1) children. They are (2) girls and their (3) names are Mary and Rita. They live in different (4) places. Mary goes to school by (5) bus. She often cooks (6) dishes for lunch. She likes chopping (7) potatoes with the help of two (8) knives. Rita’s hobby is painting. She likes drawing (9) trees and (10) flowers. They love each other so much.

Bài Tập 7: Gạch Chân và Sửa Lỗi Sai

  1. The babies are cute, aren’t they? True
  2. I have to wear glasses. (Không có “a” nên cần số nhiều)
  3. In Autumn, leaves fall from the trees. (“leaf” đổi f thành ves)
  4. Please keep your hands and feet inside the car. (“hands” số nhiều, “feet” là số nhiều bất quy tắc của “foot”)
  5. She likes eating fish. (“fish” giữ nguyên ở số nhiều)
  6. I’ve got a pair of jeans. True (“jeans” luôn ở dạng số nhiều)
  7. Can you buy some boxes for me? (“box” thêm es)
  8. Sheep were grazing in the fields. (“sheep” giữ nguyên ở số nhiều)
  9. The story has many twists. True (“story” số ít, “twists” số nhiều)
  10. Spiderman and Superman are his heroes. (“hero” thêm es)

III. Tải Bộ Bài Tập Đầy Đủ

Để bạn có thể thực hành thêm, chúng tôi đã tổng hợp hơn 150 câu bài tập về danh từ số ít và số nhiều dưới dạng file PDF. Hãy nhanh tay tải về để bắt đầu học tập!

IV. Kết Luận

Sau khi hoàn thành các bài tập trên, bạn đã nắm vững các quy tắc biến đổi danh từ số ít sang số nhiều. Tuy nhiên, đây chỉ là bước đầu tiên. Để sử dụng tiếng Anh thành thạo, bạn cần nhuần nhuyễn cách dùng ngữ pháp của những danh từ này, bao gồm:

  • Chuyển thành dạng danh từ sở hữu.
  • Chia động từ khi có danh từ số ít hoặc số nhiều làm chủ ngữ.
  • Sử dụng mạo từ “a, an” cho danh từ số ít.

Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào liên quan đến các bài tập này, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới để đội ngũ tư vấn học thuật của Vietop English giải đáp kịp thời. Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • Plural nouns: https://www.grammarly.com/blog/plural-nouns/
  • Count nouns: https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/english-grammar-reference/count-nouns/

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này? Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này!

Bài Trước

Chính Sách Hỗ Trợ Tài Chính Toàn Diện Từ UVA Community Health

Bài Tiếp

Trao Đổi Khí Ở Sinh Vật: Khái Niệm và Quá Trình Diễn Ra

Bài Tiếp
Trao Đổi Khí Ở Sinh Vật: Khái Niệm và Quá Trình Diễn Ra

Trao Đổi Khí Ở Sinh Vật: Khái Niệm và Quá Trình Diễn Ra

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Hướng dẫn Chi tiết cho Bé

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Hướng dẫn Chi tiết cho Bé

cung ứng giao viện thumb

Công Thức Tính Thể Tích Khối Tứ Diện và Các Dạng Toán Liên Quan

cung ứng giao viện thumb

Hướng dẫn làm tròn số đến hàng chục và hàng trăm chính xác

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Tháng mười một 22, 2024
Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Tháng mười một 22, 2024
viết một đoạn văn bằng tiếng anh về giao thông

viết một đoạn văn bằng tiếng anh về giao thông

Tháng mười một 24, 2024
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
cung ứng giao viện thumb

Nâng Tầm Việc Học: Sức Mạnh Của Sự Tự Giác và Chủ Động

Tháng 3 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Bộ Đề Ôn Thi Cuối Học Kỳ II Môn Toán Lớp 5

Tháng 3 23, 2026
Phân Loại Các Đới Khí Hậu Trên Trái Đất và Vị Trí Của Việt Nam

Phân Loại Các Đới Khí Hậu Trên Trái Đất và Vị Trí Của Việt Nam

Tháng 3 23, 2026
Đuôi “al” trong tiếng Anh: Danh từ hay Tính từ?

Đuôi “al” trong tiếng Anh: Danh từ hay Tính từ?

Tháng 3 23, 2026

TIN NỔI BẬT

cung ứng giao viện thumb

Nâng Tầm Việc Học: Sức Mạnh Của Sự Tự Giác và Chủ Động

Tháng 3 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Bộ Đề Ôn Thi Cuối Học Kỳ II Môn Toán Lớp 5

Tháng 3 23, 2026
Phân Loại Các Đới Khí Hậu Trên Trái Đất và Vị Trí Của Việt Nam

Phân Loại Các Đới Khí Hậu Trên Trái Đất và Vị Trí Của Việt Nam

Tháng 3 23, 2026
Đuôi “al” trong tiếng Anh: Danh từ hay Tính từ?

Đuôi “al” trong tiếng Anh: Danh từ hay Tính từ?

Tháng 3 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Những Từ Tiếng Anh Liên Quan Đến “Tán Tỉnh” và “Dụ Dỗ”

Tháng 3 22, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (118)
  • Blog (75)
  • Đề Thi Tiếng Anh (61)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (480)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (77)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (476)

TIN NỔI BẬT

cung ứng giao viện thumb

Nâng Tầm Việc Học: Sức Mạnh Của Sự Tự Giác và Chủ Động

Tháng 3 23, 2026
cung ứng giao viện thumb

Bộ Đề Ôn Thi Cuối Học Kỳ II Môn Toán Lớp 5

Tháng 3 23, 2026
Phân Loại Các Đới Khí Hậu Trên Trái Đất và Vị Trí Của Việt Nam

Phân Loại Các Đới Khí Hậu Trên Trái Đất và Vị Trí Của Việt Nam

Tháng 3 23, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh